x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:長春亞泰 Tên tiếng Anh:Changchun Yatai
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1996-6-6 Dung lượng:25000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 28 10 8 10 35.7% 28.6% 35.7% 41 39 2 1.46 1.39 38 8
    Thành tích sân nhà 14 5 6 3 35.7% 42.9% 21.4% 20 17 3 1.43 1.21 21 9
    Thành tích sân khách 14 5 2 7 35.7% 14.3% 50% 21 22 -1 1.50 1.57 17 3
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 28 9 13 6 32.1% 46.4% 21.4% 18 10 8 0.64 0.36 40 4
    Thành tích sân nhà 14 4 8 2 28.6% 57.1% 14.3% 9 4 5 0.64 0.29 20 7
    Thành tích sân khách 14 5 5 4 35.7% 35.7% 28.6% 9 6 3 0.64 0.43 20 4

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 28 13 1 4 5 11 -2 46.43% 14.29% 39.29%
    Thành tích sân nhà 14 6 1 2 3 6 -2 42.86% 14.29% 42.86%
    Thành tích sân khách 14 7 0 2 2 5 0 50% 14.29% 35.71%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 28 15 5 4 4 9 2 53.57% 14.29% 32.14%
    Thành tích sân nhà 14 6 1 3 3 5 -2 42.86% 21.43% 35.71%
    Thành tích sân khách 14 9 4 1 1 4 4 64.29% 7.14% 28.57%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 28 12 0 16 42.9% 0% 57.1% 16 12
    Thành tích sân nhà 14 5 0 9 35.7% 0% 64.3% 9 5
    Thành tích sân khách 14 7 0 7 50% 0% 50% 7 7
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 28 7 8 13 25% 28.6% 46.4% 24 4
    Thành tích sân nhà 14 4 4 6 28.6% 28.6% 42.9% 13 1
    Thành tích sân khách 14 3 4 7 21.4% 28.6% 50% 11 3
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
  • áo bóng Cầu thủ Quốc tịch Vị trí Ngày sinh nhật Giá trị
    9 Odion Jude Ighalo Nigeria Tiền đạo 1989-06-16 £ 10,200,000
    19 Ziheng Cao Trung Quốc Tiền đạo 1995-03-06 £ 43,000
    20 Han Deming Trung Quốc Tiền đạo 1986-07-22 £ 43,000
    29 Long Tan Trung Quốc Tiền đạo 1988-04-01
    35 Bruno Reboli Meneghel Brasil Tiền đạo 1987-06-03 £ 638,000
    Cheng Changcheng Trung Quốc Tiền đạo 1991-03-27 £ 43,000
    7 Mario Sergio Santos Costa, Marinho Brasil Tiền vệ 1990-05-29 £ 1,280,000
    8 Du Zhengyu Trung Quốc Tiền vệ 1983-02-10 £ 64,000
    10 Szabolcs Huszti Hungary Tiền vệ 1983-04-18 £ 850,000
    21 Chao He Trung Quốc Tiền vệ 1995-04-19 £ 85,000
    22 Li Shang Trung Quốc Tiền vệ 1991-06-20
    24 Yan Feng Trung Quốc Tiền vệ 1982-02-07 £ 43,000
    27 Zhang Li Trung Quốc Tiền vệ 1989-08-06 £ 43,000
    32 Li Guang Trung Quốc Tiền vệ 1991-06-20 £ 85,000
    37 Zhou Dadi Trung Quốc Tiền vệ 1996-02-18
    Zhou Di Trung Quốc Tiền vệ 1996-02-18 £ 43,000
    Wang Jinliang Trung Quốc Tiền vệ
    2 Yaki Yan Đài Bắc Trung Quốc Hậu vệ 1989-04-21 £ 64,000
    3 Yan Shipeng Trung Quốc Hậu vệ 1987-09-08 £ 43,000
    4 Yu Rui Trung Quốc Hậu vệ 1992-08-11 £ 43,000
    5 Anzur Ismailov Uzbekistan Hậu vệ 1985-04-21 £ 425,000
    14 Sealy Jonathan Jack Hồng Kông Trung Quốc Hậu vệ 1987-05-04 £ 64,000
    15 Sun Jie Trung Quốc Hậu vệ 1991-02-09 £ 128,000
    16 Jiang Zhe Trung Quốc Hậu vệ 1989-02-26 £ 170,000
    17 Fan Xiao Dong Trung Quốc Hậu vệ 1987-03-02 £ 128,000
    18 Guo Liang Trung Quốc Hậu vệ 1985-03-20
    26 Yiteng Zuo Trung Quốc Hậu vệ 1995-04-04 £ 43,000
    28 Che Kai Trung Quốc Hậu vệ 1991-01-27 £ 21,000
    33 Zhang Xiaofei Trung Quốc Hậu vệ 1982-07-11 £ 43,000
    Shao Shuai Trung Quốc Hậu vệ 1989-01-02 £ 21,000
    1 Yu Liu Trung Quốc Thủ môn 1995-02-21 £ 18,000
    13 Yi Fan Trung Quốc Thủ môn 1992-03-08 £ 43,000
    23 Wu Yake Trung Quốc Thủ môn 1991-02-03 £ 85,000
    Jin gang Chen Trung Quốc Huấn luyện viên 1958-02-01
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-03-13 Li Xiaoting Tiền vệ Heilongjiang Lava Spring Thuê
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Odion Jude Ighalo Nigeria 12 7 1 4 2 0
2 Long Tan Trung Quốc 5 2 2 1 0 0
3 Szabolcs Huszti Hungary 4 3 1 0 7 0
4 Fan Xiao Dong Trung Quốc 3 2 0 1 5 0
5 Anzur Ismailov Uzbekistan 3 2 0 1 1 1
6 Du Zhengyu Trung Quốc 2 1 1 0 1 0
7 Mario Sergio Santos Costa, Marinho Brasil 2 1 1 0 2 0
8 Jiang Zhe Trung Quốc 1 1 0 0 3 0
9 Sun Jie Trung Quốc 1 0 1 0 4 0
10 Yu Rui Trung Quốc 1 1 0 0 2 0
11 Zhang Xiaofei Trung Quốc 0 0 0 0 4 0
12 Yan Feng Trung Quốc 0 0 0 0 1 0
13 Zhang Li Trung Quốc 0 0 0 0 3 0
14 Li Guang Trung Quốc 0 0 0 0 2 0
15 Pei Shuai Trung Quốc 0 0 0 0 1 0
16 Wu Yake Trung Quốc 0 0 0 0 2 0
17 Sealy Jonathan Jack Hồng Kông Trung Quốc 0 0 0 0 2 0
18 Han Deming Trung Quốc 0 0 0 0 1 0
19 Yan Shipeng Trung Quốc 0 0 0 0 1 0
20 Chao He Trung Quốc 0 0 0 0 4 0
21 Yaki Yan Đài Bắc Trung Quốc 0 0 0 0 1 0
22 Zhou Dadi Trung Quốc 0 0 0 0 1 0

2017mùa thiSiêu Cup TQXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 28 10 8 10 35.7% 28.6% 35.7% 41 39 2 1.46 1.39 38 8
    Thành tích sân nhà 14 5 6 3 35.7% 42.9% 21.4% 20 17 3 1.43 1.21 21 9
    Thành tích sân khách 14 5 2 7 35.7% 14.3% 50% 21 22 -1 1.50 1.57 17 3

2016mùa thiSiêu Cup TQXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 10 5 15 33.3% 16.7% 50% 30 44 -14 1.00 1.47 35 12
    Thành tích sân nhà 15 7 2 6 46.7% 13.3% 40% 19 17 2 1.27 1.13 23 11
    Thành tích sân khách 15 3 3 9 20% 20% 60% 11 27 -16 0.73 1.80 12 11

2015mùa thiSiêu Cup TQXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 8 11 11 26.7% 36.7% 36.7% 39 47 -8 1.30 1.57 35 8
    Thành tích sân nhà 15 6 3 6 40% 20% 40% 20 22 -2 1.33 1.47 21 10
    Thành tích sân khách 15 2 8 5 13.3% 53.3% 33.3% 19 25 -6 1.27 1.67 14 8

2014mùa thiSiêu Cup TQXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 8 8 14 26.7% 26.7% 46.7% 33 40 -7 1.10 1.33 32 12
    Thành tích sân nhà 15 3 6 6 20% 40% 40% 16 20 -4 1.07 1.33 15 15
    Thành tích sân khách 15 5 2 8 33.3% 13.3% 53.3% 17 20 -3 1.13 1.33 17 8

2013mùa thiSiêu Cup TQXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 8 8 14 26.7% 26.7% 46.7% 29 41 -12 0.97 1.37 32 14
    Thành tích sân nhà 15 5 5 5 33.3% 33.3% 33.3% 18 16 2 1.20 1.07 20 13
    Thành tích sân khách 15 3 3 9 20% 20% 60% 11 25 -14 0.73 1.67 12 11

2012mùa thiSiêu Cup TQXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 12 8 10 40% 26.7% 33.3% 37 40 -3 1.23 1.33 44 6
    Thành tích sân nhà 15 5 5 5 33.3% 33.3% 33.3% 13 14 -1 0.87 0.93 20 12
    Thành tích sân khách 15 7 3 5 46.7% 20% 33.3% 24 26 -2 1.60 1.73 24 1

2011mùa thiSiêu Cup TQXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 12 7 36.7% 40% 23.3% 33 31 2 1.10 1.03 45 7
    Thành tích sân nhà 15 5 8 2 33.3% 53.3% 13.3% 18 15 3 1.20 1.00 23 9
    Thành tích sân khách 15 6 4 5 40% 26.7% 33.3% 15 16 -1 1.00 1.07 22 3

2010mùa thiSiêu Cup TQXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 10 8 12 33.3% 26.7% 40% 40 41 -1 1.33 1.37 38 9
    Thành tích sân nhà 15 7 4 4 46.7% 26.7% 26.7% 23 15 8 1.53 1.00 25 9
    Thành tích sân khách 15 3 4 8 20% 26.7% 53.3% 17 26 -9 1.13 1.73 13 13

2009mùa thiSiêu Cup TQXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 14 8 8 46.7% 26.7% 26.7% 38 31 7 1.27 1.03 50 2
    Thành tích sân nhà 15 10 4 1 66.7% 26.7% 6.7% 24 13 11 1.60 0.87 34 2
    Thành tích sân khách 15 4 4 7 26.7% 26.7% 46.7% 14 18 -4 0.93 1.20 16 5

2008mùa thiSiêu Cup TQXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 12 9 9 40% 30% 30% 53 45 8 1.77 1.50 45 6
    Thành tích sân nhà 15 7 7 1 46.7% 46.7% 6.7% 28 13 15 1.87 0.87 28 6
    Thành tích sân khách 15 5 2 8 33.3% 13.3% 53.3% 25 32 -7 1.67 2.13 17 7

2007mùa thiSiêu Cup TQXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 28 16 7 5 57.1% 25% 17.9% 48 25 23 1.71 0.89 55 1
    Thành tích sân nhà 14 9 4 1 64.3% 28.6% 7.1% 26 9 17 1.86 0.64 31 3
    Thành tích sân khách 14 7 3 4 50% 21.4% 28.6% 22 16 6 1.57 1.14 24 2

2006mùa thiSiêu Cup TQXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 28 13 7 8 46.4% 25% 28.6% 41 26 15 1.46 0.93 46 4
    Thành tích sân nhà 14 11 2 1 78.6% 14.3% 7.1% 30 9 21 2.14 0.64 35 2
    Thành tích sân khách 14 2 5 7 14.3% 35.7% 50% 11 17 -6 0.79 1.21 11 9

2005mùa thiCHA D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 24 18 4 2 75% 16.7% 8.3% 65 22 43 2.71 0.92 58 1
    Thành tích sân nhà 12 9 2 1 75% 16.7% 8.3% 39 12 27 3.25 1.00 29 2
    Thành tích sân khách 12 9 2 1 75% 16.7% 8.3% 26 10 16 2.17 0.83 29 1

2004mùa thiCHA D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 13 12 7 40.6% 37.5% 21.9% 53 34 19 1.66 1.06 51 5
    Thành tích sân nhà 16 9 5 2 56.3% 31.3% 12.5% 35 19 16 2.19 1.19 32 5
    Thành tích sân khách 16 4 7 5 25% 43.8% 31.3% 18 15 3 1.13 0.94 19 4

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-22 20:52