x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:海德堡 Tên tiếng Anh:Heidelberg United
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 1 1 0 0 100% 0% 0% 4 1 3 4.00 1.00 3 1
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0
    Thành tích sân khách 1 1 0 0 100% 0% 0% 4 1 3 4.00 1.00 3 1
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 1 1 0 0 100% 0% 0% 3 0 3 3.00 0.00 3 1
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0
    Thành tích sân khách 1 1 0 0 100% 0% 0% 3 0 3 3.00 0.00 3 1

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 1 1 0 0 0 0 1 100% 0% 0%
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân khách 1 1 0 0 0 0 1 100% 0% 0%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 1 1 0 0 0 0 1 100% 0% 0%
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân khách 1 1 0 0 0 0 1 100% 0% 0%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 1 1 0 0 100% 0% 0% 0 1
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
    Thành tích sân khách 1 1 0 0 100% 0% 0% 0 1
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 1 1 0 0 100% 0% 0% 0 1
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
    Thành tích sân khách 1 1 0 0 100% 0% 0% 0 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Heidelberg Utd.Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
  • áo bóng Cầu thủ Quốc tịch Vị trí Ngày sinh nhật Giá trị
Heidelberg Utd.Ký lục chuyển
Heidelberg Utd.Cầu thủ chuyển vào (2006-2007)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2006-07-01 Oliver Bozanic Tiền vệ Central Coast Mariners Chuyển nhượng tự do
Heidelberg Utd.Cầu thủ chuyển ra (2006-2007)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2007-01-01 Oliver Bozanic Tiền vệ Reading Chuyển nhượng tự do
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ

Heidelberg Utd. 2018mùa thi AUS VPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 1 1 0 0 100% 0% 0% 4 1 3 4.00 1.00 3 1
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0
    Thành tích sân khách 1 1 0 0 100% 0% 0% 4 1 3 4.00 1.00 3 1

Heidelberg Utd. 2017mùa thi AUS VPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 28 18 4 6 64.3% 14.3% 21.4% 56 27 29 2.00 0.96 58 1
    Thành tích sân nhà 15 10 2 3 66.7% 13.3% 20% 26 6 20 1.73 0.40 32 1
    Thành tích sân khách 13 8 2 3 61.5% 15.4% 23.1% 30 21 9 2.31 1.62 26 1

Heidelberg Utd. 2016mùa thi AUS VPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 27 17 5 5 63% 18.5% 18.5% 60 28 32 2.22 1.04 56 3
    Thành tích sân nhà 14 10 3 1 71.4% 21.4% 7.1% 38 11 27 2.71 0.79 33 2
    Thành tích sân khách 13 7 2 4 53.8% 15.4% 30.8% 22 17 5 1.69 1.31 23 4

Heidelberg Utd. 2015mùa thi AUS VPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 27 15 7 5 55.6% 25.9% 18.5% 52 30 22 1.93 1.11 52 3
    Thành tích sân nhà 14 6 5 3 42.9% 35.7% 21.4% 25 18 7 1.79 1.29 23 6
    Thành tích sân khách 13 9 2 2 69.2% 15.4% 15.4% 27 12 15 2.08 0.92 29 2

Heidelberg Utd. 2014mùa thi AUS VPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 12 8 6 46.2% 30.8% 23.1% 55 33 22 2.12 1.27 44 3
    Thành tích sân nhà 13 6 5 2 46.2% 38.5% 15.4% 25 14 11 1.92 1.08 23 4
    Thành tích sân khách 13 6 3 4 46.2% 23.1% 30.8% 30 19 11 2.31 1.46 21 4

Heidelberg Utd. 2013mùa thi Aus VD1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 14 4 4 63.6% 18.2% 18.2% 47 22 25 2.14 1.00 46 1
    Thành tích sân nhà 11 7 3 1 63.6% 27.3% 9.1% 27 9 18 2.45 0.82 24 1
    Thành tích sân khách 11 7 1 3 63.6% 9.1% 27.3% 20 13 7 1.82 1.18 22 2

Heidelberg Utd. 2012mùa thi AUS VPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 2 4 16 9.1% 18.2% 72.7% 23 56 -33 1.05 2.55 10 12
    Thành tích sân nhà 11 1 3 7 9.1% 27.3% 63.6% 12 24 -12 1.09 2.18 6 12
    Thành tích sân khách 11 1 1 9 9.1% 9.1% 81.8% 11 32 -21 1.00 2.91 4 12

Heidelberg Utd. 2011mùa thi AUS VPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 25 12 7 6 48% 28% 24% 53 27 26 2.12 1.08 43 5
    Thành tích sân nhà 12 8 3 1 66.7% 25% 8.3% 34 12 22 2.83 1.00 27 2
    Thành tích sân khách 13 4 4 5 30.8% 30.8% 38.5% 19 15 4 1.46 1.15 16 6

Heidelberg Utd. 2010mùa thi AUS VPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 12 7 7 46.2% 26.9% 26.9% 43 39 4 1.65 1.50 43 4
    Thành tích sân nhà 13 8 3 2 61.5% 23.1% 15.4% 26 19 7 2.00 1.46 27 2
    Thành tích sân khách 13 4 4 5 30.8% 30.8% 38.5% 17 20 -3 1.31 1.54 16 7

Heidelberg Utd. 2009mùa thi AUS VPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 10 4 8 45.5% 18.2% 36.4% 35 26 9 1.59 1.18 34 6
    Thành tích sân nhà 12 6 2 4 50% 16.7% 33.3% 16 10 6 1.33 0.83 20 5
    Thành tích sân khách 10 4 2 4 40% 20% 40% 19 16 3 1.90 1.60 14 7

Heidelberg Utd. 2008mùa thi AUS VPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 29 14 9 6 48.3% 31% 20.7% 47 30 17 1.62 1.03 51 4
    Thành tích sân nhà 14 7 3 4 50% 21.4% 28.6% 19 15 4 1.36 1.07 24 6
    Thành tích sân khách 15 7 6 2 46.7% 40% 13.3% 28 15 13 1.87 1.00 27 1

Heidelberg Utd. 2007mùa thi AUS VPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 10 7 9 38.5% 26.9% 34.6% 32 37 -5 1.23 1.42 37 8
    Thành tích sân nhà 13 4 5 4 30.8% 38.5% 30.8% 16 16 0 1.23 1.23 17 11
    Thành tích sân khách 13 6 2 5 46.2% 15.4% 38.5% 16 21 -5 1.23 1.62 20 5

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-02-18 03:55