x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:海德堡 Tên tiếng Anh:Heidelberg United
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 28 18 4 6 64.3% 14.3% 21.4% 56 27 29 2.00 0.96 58 1
    Thành tích sân nhà 15 10 2 3 66.7% 13.3% 20% 26 6 20 1.73 0.40 32 1
    Thành tích sân khách 13 8 2 3 61.5% 15.4% 23.1% 30 21 9 2.31 1.62 26 1
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 28 13 10 5 46.4% 35.7% 17.9% 28 12 16 1.00 0.43 49 1
    Thành tích sân nhà 15 7 7 1 46.7% 46.7% 6.7% 13 2 11 0.87 0.13 28 1
    Thành tích sân khách 13 6 3 4 46.2% 23.1% 30.8% 15 10 5 1.15 0.77 21 3

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 28 15 2 0 4 13 2 53.57% 0% 46.43%
    Thành tích sân nhà 15 7 1 0 3 8 -1 46.67% 0% 53.33%
    Thành tích sân khách 13 8 1 0 1 5 3 61.54% 0% 38.46%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 28 13 0 1 8 14 -2 46.43% 3.57% 50%
    Thành tích sân nhà 15 7 0 0 6 8 -1 46.67% 0% 53.33%
    Thành tích sân khách 13 6 0 1 2 6 -1 46.15% 7.69% 46.15%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 28 12 2 14 42.9% 7.1% 50% 14 14
    Thành tích sân nhà 15 4 0 11 26.7% 0% 73.3% 11 4
    Thành tích sân khách 13 8 2 3 61.5% 15.4% 23.1% 3 10
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 28 15 1 12 53.6% 3.6% 42.9% 23 5
    Thành tích sân nhà 15 4 1 10 26.7% 6.7% 66.7% 13 2
    Thành tích sân khách 13 11 0 2 84.6% 0% 15.4% 10 3
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
  • áo bóng Cầu thủ Quốc tịch Vị trí Ngày sinh nhật Giá trị
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2006-07-01 Oliver Bozanic Tiền vệ Central Coast Mariners Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2007-01-01 Oliver Bozanic Tiền vệ Reading Chuyển nhượng tự do
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ

2017mùa thiAUS VPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 28 18 4 6 64.3% 14.3% 21.4% 56 27 29 2.00 0.96 58 1
    Thành tích sân nhà 15 10 2 3 66.7% 13.3% 20% 26 6 20 1.73 0.40 32 1
    Thành tích sân khách 13 8 2 3 61.5% 15.4% 23.1% 30 21 9 2.31 1.62 26 1

2016mùa thiAUS VPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 27 17 5 5 63% 18.5% 18.5% 60 28 32 2.22 1.04 56 3
    Thành tích sân nhà 14 10 3 1 71.4% 21.4% 7.1% 38 11 27 2.71 0.79 33 2
    Thành tích sân khách 13 7 2 4 53.8% 15.4% 30.8% 22 17 5 1.69 1.31 23 4

2015mùa thiAUS VPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 27 15 7 5 55.6% 25.9% 18.5% 52 30 22 1.93 1.11 52 3
    Thành tích sân nhà 14 6 5 3 42.9% 35.7% 21.4% 25 18 7 1.79 1.29 23 6
    Thành tích sân khách 13 9 2 2 69.2% 15.4% 15.4% 27 12 15 2.08 0.92 29 2

2014mùa thiAUS VPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 12 8 6 46.2% 30.8% 23.1% 55 33 22 2.12 1.27 44 3
    Thành tích sân nhà 13 6 5 2 46.2% 38.5% 15.4% 25 14 11 1.92 1.08 23 4
    Thành tích sân khách 13 6 3 4 46.2% 23.1% 30.8% 30 19 11 2.31 1.46 21 4

2013mùa thiAus VD1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 14 4 4 63.6% 18.2% 18.2% 47 22 25 2.14 1.00 46 1
    Thành tích sân nhà 11 7 3 1 63.6% 27.3% 9.1% 27 9 18 2.45 0.82 24 1
    Thành tích sân khách 11 7 1 3 63.6% 9.1% 27.3% 20 13 7 1.82 1.18 22 2

2012mùa thiAUS VPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 2 4 16 9.1% 18.2% 72.7% 23 56 -33 1.05 2.55 10 12
    Thành tích sân nhà 11 1 3 7 9.1% 27.3% 63.6% 12 24 -12 1.09 2.18 6 12
    Thành tích sân khách 11 1 1 9 9.1% 9.1% 81.8% 11 32 -21 1.00 2.91 4 12

2011mùa thiAUS VPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 25 12 7 6 48% 28% 24% 53 27 26 2.12 1.08 43 5
    Thành tích sân nhà 12 8 3 1 66.7% 25% 8.3% 34 12 22 2.83 1.00 27 2
    Thành tích sân khách 13 4 4 5 30.8% 30.8% 38.5% 19 15 4 1.46 1.15 16 6

2010mùa thiAUS VPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 12 7 7 46.2% 26.9% 26.9% 43 39 4 1.65 1.50 43 4
    Thành tích sân nhà 13 8 3 2 61.5% 23.1% 15.4% 26 19 7 2.00 1.46 27 2
    Thành tích sân khách 13 4 4 5 30.8% 30.8% 38.5% 17 20 -3 1.31 1.54 16 7

2009mùa thiAUS VPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 10 4 8 45.5% 18.2% 36.4% 35 26 9 1.59 1.18 34 6
    Thành tích sân nhà 12 6 2 4 50% 16.7% 33.3% 16 10 6 1.33 0.83 20 5
    Thành tích sân khách 10 4 2 4 40% 20% 40% 19 16 3 1.90 1.60 14 7

2008mùa thiAUS VPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 29 14 9 6 48.3% 31% 20.7% 47 30 17 1.62 1.03 51 4
    Thành tích sân nhà 14 7 3 4 50% 21.4% 28.6% 19 15 4 1.36 1.07 24 6
    Thành tích sân khách 15 7 6 2 46.7% 40% 13.3% 28 15 13 1.87 1.00 27 1

2007mùa thiAUS VPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 10 7 9 38.5% 26.9% 34.6% 32 37 -5 1.23 1.42 37 8
    Thành tích sân nhà 13 4 5 4 30.8% 38.5% 30.8% 16 16 0 1.23 1.23 17 11
    Thành tích sân khách 13 6 2 5 46.2% 15.4% 38.5% 16 21 -5 1.23 1.62 20 5

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-09-17 17:25