x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:曼谷聯合隊 Tên tiếng Anh:Bangkok United FC
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1988 Dung lượng:5000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 23 14 5 4 60.9% 21.7% 17.4% 44 25 19 1.91 1.09 47 2
    Thành tích sân nhà 12 5 4 3 41.7% 33.3% 25% 20 15 5 1.67 1.25 19 8
    Thành tích sân khách 11 9 1 1 81.8% 9.1% 9.1% 24 10 14 2.18 0.91 28 1
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 23 9 11 3 39.1% 47.8% 13% 18 8 10 0.78 0.35 38 5
    Thành tích sân nhà 12 5 7 0 41.7% 58.3% 0% 10 2 8 0.83 0.17 22 3
    Thành tích sân khách 11 4 4 3 36.4% 36.4% 27.3% 8 6 2 0.73 0.55 16 4

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 23 10 2 0 1 12 -2 43.48% 0% 52.17%
    Thành tích sân nhà 12 3 1 0 1 9 -6 25% 0% 75%
    Thành tích sân khách 11 7 1 0 0 3 4 63.64% 0% 27.27%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 23 9 2 2 3 10 -3 39.13% 8.70% 43.48%
    Thành tích sân nhà 12 5 1 1 2 6 -2 41.67% 8.33% 50%
    Thành tích sân khách 11 4 1 1 1 4 -1 36.36% 9% 36.36%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 22 7 4 11 31.8% 18.2% 50% 8 15
    Thành tích sân nhà 12 4 1 7 33.3% 8.3% 58.3% 5 7
    Thành tích sân khách 10 3 3 4 30% 30% 40% 3 8
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 21 8 0 13 38.1% 0% 61.9% 22 1
    Thành tích sân nhà 12 4 0 8 33.3% 0% 66.7% 11 1
    Thành tích sân khách 9 4 0 5 44.4% 0% 55.6% 11 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • bangkok Utd. fcDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
bangkok Utd. fcKý lục chuyển
bangkok Utd. fcCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-06-20 Chinedu Ede Tiền vệ FC Twente Enschede Chuyển nhượng tự do
bangkok Utd. fcCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-01-29 Mario Gjurovski Tiền vệ Pha-lê Băng-cốc Riêng
2018-01-19 Jaycee John Okwunwanne Tiền đạo Air Force Central Chuyển nhượng tự do
2017-07-11 Jakkit Wachpirom Tiền vệ FC Tokyo Thuê

bangkok Utd. fc 2018mùa thi THA PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 23 14 5 4 60.9% 21.7% 17.4% 44 25 19 1.91 1.09 47 2
    Thành tích sân nhà 12 5 4 3 41.7% 33.3% 25% 20 15 5 1.67 1.25 19 8
    Thành tích sân khách 11 9 1 1 81.8% 9.1% 9.1% 24 10 14 2.18 0.91 28 1

bangkok Utd. fc 2017mùa thi THA PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 21 3 10 61.8% 8.8% 29.4% 97 57 40 2.85 1.68 66 3
    Thành tích sân nhà 17 14 0 3 82.4% 0% 17.6% 61 31 30 3.59 1.82 42 2
    Thành tích sân khách 17 7 3 7 41.2% 17.6% 41.2% 36 26 10 2.12 1.53 24 4

bangkok Utd. fc 2016mùa thi THA PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 31 23 6 2 74.2% 19.4% 6.5% 71 36 35 2.29 1.16 75 2
    Thành tích sân nhà 15 10 4 1 66.7% 26.7% 6.7% 39 21 18 2.60 1.40 34 4
    Thành tích sân khách 16 13 2 1 81.3% 12.5% 6.3% 32 15 17 2.00 0.94 41 1

bangkok Utd. fc 2015mùa thi THA PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 16 10 8 47.1% 29.4% 23.5% 56 43 13 1.65 1.26 58 4
    Thành tích sân nhà 17 11 3 3 64.7% 17.6% 17.6% 36 17 19 2.12 1.00 36 3
    Thành tích sân khách 17 5 7 5 29.4% 41.2% 29.4% 20 26 -6 1.18 1.53 22 5

bangkok Utd. fc 2014mùa thi THA PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 9 14 39.5% 23.7% 36.8% 55 56 -1 1.45 1.47 54 8
    Thành tích sân nhà 19 10 5 4 52.6% 26.3% 21.1% 31 17 14 1.63 0.89 35 6
    Thành tích sân khách 19 5 4 10 26.3% 21.1% 52.6% 24 39 -15 1.26 2.05 19 12

bangkok Utd. fc 2013mùa thi THA PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 8 7 17 25% 21.9% 53.1% 38 61 -23 1.19 1.91 31 13
    Thành tích sân nhà 16 6 5 5 37.5% 31.3% 31.3% 24 23 1 1.50 1.44 23 9
    Thành tích sân khách 16 2 2 12 12.5% 12.5% 75% 14 38 -24 0.88 2.38 8 17

bangkok Utd. fc 2012mùa thi THA D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 23 5 6 67.6% 14.7% 17.6% 57 29 28 1.68 0.85 74 3
    Thành tích sân nhà 17 11 2 4 64.7% 11.8% 23.5% 24 13 11 1.41 0.76 35 6
    Thành tích sân khách 17 12 3 2 70.6% 17.6% 11.8% 33 16 17 1.94 0.94 39 1

bangkok Utd. fc 2011mùa thi THA D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 15 6 13 44.1% 17.6% 38.2% 54 49 5 1.59 1.44 51 6
    Thành tích sân nhà 17 6 4 7 35.3% 23.5% 41.2% 24 27 -3 1.41 1.59 22 13
    Thành tích sân khách 17 9 2 6 52.9% 11.8% 35.3% 30 22 8 1.76 1.29 29 2

bangkok Utd. fc 2010mùa thi THA PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 6 11 17 17.6% 32.4% 50% 28 55 -27 0.82 1.62 29 16
    Thành tích sân nhà 17 2 5 10 11.8% 29.4% 58.8% 11 29 -18 0.65 1.71 11 16
    Thành tích sân khách 17 4 6 7 23.5% 35.3% 41.2% 17 26 -9 1.00 1.53 18 5

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-15 00:29