x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:加拉塔沙雷 Tên tiếng Anh:Galatasaray
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1905-1-1 Dung lượng:23785
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Ali Sami Yen Stadium
Thành phố:Istanbul Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 11 2 4 64.7% 11.8% 23.5% 37 22 15 2.18 1.29 35 2
    Thành tích sân nhà 9 8 1 0 88.9% 11.1% 0% 26 7 19 2.89 0.78 25 1
    Thành tích sân khách 8 3 1 4 37.5% 12.5% 50% 11 15 -4 1.38 1.88 10 9
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 8 5 4 47.1% 29.4% 23.5% 14 10 4 0.82 0.59 29 2
    Thành tích sân nhà 9 6 2 1 66.7% 22.2% 11.1% 11 5 6 1.22 0.56 20 1
    Thành tích sân khách 8 2 3 3 25% 37.5% 37.5% 3 5 -2 0.38 0.63 9 10

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 17 9 1 1 0 7 1 52.94% 5.88% 41.18%
    Thành tích sân nhà 9 6 0 1 0 2 3 66.67% 11.11% 22.22%
    Thành tích sân khách 8 3 1 0 0 5 -2 37.50% 0% 62.50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 17 9 3 0 3 8 1 52.94% 0% 47%
    Thành tích sân nhà 9 6 2 0 1 3 3 66.67% 0% 33.33%
    Thành tích sân khách 8 3 1 0 2 5 -2 37.50% 0% 62.50%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 17 10 2 5 58.8% 11.8% 29.4% 5 12
    Thành tích sân nhà 9 5 1 3 55.6% 11.1% 33.3% 3 6
    Thành tích sân khách 8 5 1 2 62.5% 12.5% 25% 2 6
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 17 8 0 9 47.1% 0% 52.9% 15 2
    Thành tích sân nhà 9 5 0 4 55.6% 0% 44.4% 7 2
    Thành tích sân khách 8 3 0 5 37.5% 0% 62.5% 8 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-31 Jason Denayer £ 450,000 Hậu vệ Manchester City Thuê
2017-08-14 Sofiane Feghouli £ 3,830,000 Tiền vệ West Ham United Riêng
2017-08-04 Fernando Francisco Reges £ 4,730,000 Tiền vệ Manchester City Riêng
2017-08-03 Papa Alioune Ndiaye £ 6,750,000 Tiền vệ Osmanlispor F.C. Riêng
2017-07-17 Mariano Ferreira Filho £ 3,600,000 Hậu vệ Sevilla Riêng
2017-07-01 Bafetibis Gomis £ 2,250,000 Tiền đạo Swansea City Riêng
2017-07-01 Maicon Pereira Roque £ 6,300,000 Hậu vệ Sao Paulo Riêng
2017-07-01 Younes Belhanda £ 7,200,000 Tiền vệ Dynamo Kyiv Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-31 Lionel Carole £ 315,000 Hậu vệ Sevilla Thuê
2017-08-31 Luis Pedro Cavanda Hậu vệ Standard Liege Thuê
2017-08-07 Wesley Sneijder Tiền vệ OGC Nice Chuyển nhượng tự do
2017-07-19 Cenk Gonen £ 180,000 Thủ môn Malaga Riêng
2017-07-19 Sabri Sarioglu Hậu vệ Goztepe Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Armindo Tue Na Bangna,Bruma £ 11,250,000 Tiền vệ RB Leipzig Riêng
2017-07-01 Lukas Podolski £ 2,370,000 Tiền đạo Vissel Kobe Riêng
2017-07-01 Salih Dursun £ 56,000 Hậu vệ Antalyaspor Riêng
2017-07-01 Aurelien Chedjou Hậu vệ Istanbul Basaksehir Chuyển nhượng tự do
TUR D1 UEFA EL TUR Cup
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Bafetibis Gomis Pháp 14 12 1 1 1 1
2 Tolga Cigerci Turkey 6 6 0 0 1 0
3 Maicon Pereira Roque Brasil 5 5 0 0 4 0
4 Sofiane Feghouli An-giê-ri 3 3 0 0 3 1
5 Yasin Oztekin Turkey 2 2 0 0 1 0
6 Younes Belhanda Maroc 2 2 0 0 2 0
7 Garry Mendes Rodrigues Cape Verde 2 1 0 1 1 0
8 Fernando Francisco Reges Brasil 1 1 0 0 6 0
9 Mariano Ferreira Filho Brasil 1 1 0 0 2 0
10 Papa Alioune Ndiaye Senegal 1 0 0 1 4 0
11 Fernando Muslera Uruguay 0 0 0 0 3 0
12 Serdar Aziz Turkey 0 0 0 0 5 0
13 Iasmin Latovlevici Romania 0 0 0 0 1 0
14 Martin Linnes Na Uy 0 0 0 0 1 0
15 Koray Gunter Đức 0 0 0 0 1 0
16 Sinan Gumus Đức 0 0 0 0 1 0
17 Jason Denayer Bỉ 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiTUR D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 11 2 4 64.7% 11.8% 23.5% 37 22 15 2.18 1.29 35 2
    Thành tích sân nhà 9 8 1 0 88.9% 11.1% 0% 26 7 19 2.89 0.78 25 1
    Thành tích sân khách 8 3 1 4 37.5% 12.5% 50% 11 15 -4 1.38 1.88 10 9

2016-2017mùa thiTUR D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 20 4 10 58.8% 11.8% 29.4% 65 40 25 1.91 1.18 64 4
    Thành tích sân nhà 17 11 0 6 64.7% 0% 35.3% 37 17 20 2.18 1.00 33 4
    Thành tích sân khách 17 9 4 4 52.9% 23.5% 23.5% 28 23 5 1.65 1.35 31 4

2015-2016mùa thiTUR D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 12 9 38.2% 35.3% 26.5% 69 49 20 2.03 1.44 51 6
    Thành tích sân nhà 17 9 6 2 52.9% 35.3% 11.8% 40 18 22 2.35 1.06 33 5
    Thành tích sân khách 17 4 6 7 23.5% 35.3% 41.2% 29 31 -2 1.71 1.82 18 9

2014-2015mùa thiTUR D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 24 5 5 70.6% 14.7% 14.7% 60 35 25 1.76 1.03 77 1
    Thành tích sân nhà 17 13 3 1 76.5% 17.6% 5.9% 32 17 15 1.88 1.00 42 2
    Thành tích sân khách 17 11 2 4 64.7% 11.8% 23.5% 28 18 10 1.65 1.06 35 2

2013-2014mùa thiTUR D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 18 11 5 52.9% 32.4% 14.7% 59 32 27 1.74 0.94 65 2
    Thành tích sân nhà 17 13 2 2 76.5% 11.8% 11.8% 36 16 20 2.12 0.94 41 2
    Thành tích sân khách 17 5 9 3 29.4% 52.9% 17.6% 23 16 7 1.35 0.94 24 4

2012-2013mùa thiTUR D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 21 8 5 61.8% 23.5% 14.7% 66 35 31 1.94 1.03 71 1
    Thành tích sân nhà 17 13 2 2 76.5% 11.8% 11.8% 38 17 21 2.24 1.00 41 1
    Thành tích sân khách 17 8 6 3 47.1% 35.3% 17.6% 28 18 10 1.65 1.06 30 1

2011-2012mùa thiTUR D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 25 11 4 62.5% 27.5% 10% 78 30 48 1.95 0.75 86 1
    Thành tích sân nhà 20 13 5 2 65% 25% 10% 41 18 23 2.05 0.90 44 2
    Thành tích sân khách 20 12 6 2 60% 30% 10% 37 12 25 1.85 0.60 42 1

2010-2011mùa thiTUR D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 14 4 16 41.2% 11.8% 47.1% 41 46 -5 1.21 1.35 46 8
    Thành tích sân nhà 17 8 2 7 47.1% 11.8% 41.2% 22 21 1 1.29 1.24 26 9
    Thành tích sân khách 17 6 2 9 35.3% 11.8% 52.9% 19 25 -6 1.12 1.47 20 8

2009-2010mùa thiTUR D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 19 7 8 55.9% 20.6% 23.5% 61 35 26 1.79 1.03 64 3
    Thành tích sân nhà 17 11 4 2 64.7% 23.5% 11.8% 37 13 24 2.18 0.76 37 3
    Thành tích sân khách 17 8 3 6 47.1% 17.6% 35.3% 24 22 2 1.41 1.29 27 4

2008-2009mùa thiTUR D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 18 7 9 52.9% 20.6% 26.5% 57 39 18 1.68 1.15 61 5
    Thành tích sân nhà 17 11 4 2 64.7% 23.5% 11.8% 35 18 17 2.06 1.06 37 4
    Thành tích sân khách 17 7 3 7 41.2% 17.6% 41.2% 22 21 1 1.29 1.24 24 5

2007-2008mùa thiTUR D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 24 7 3 70.6% 20.6% 8.8% 64 23 41 1.88 0.68 79 1
    Thành tích sân nhà 17 13 3 1 76.5% 17.6% 5.9% 35 10 25 2.06 0.59 42 2
    Thành tích sân khách 17 11 4 2 64.7% 23.5% 11.8% 29 13 16 1.71 0.76 37 1

2006-2007mùa thiTUR D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 15 11 8 44.1% 32.4% 23.5% 58 37 21 1.71 1.09 56 3
    Thành tích sân nhà 17 10 5 2 58.8% 29.4% 11.8% 36 15 21 2.12 0.88 35 3
    Thành tích sân khách 17 5 6 6 29.4% 35.3% 35.3% 22 22 0 1.29 1.29 21 4

2005-2006mùa thiTUR D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 26 5 3 76.5% 14.7% 8.8% 82 34 48 2.41 1.00 83 1
    Thành tích sân nhà 17 15 1 1 88.2% 5.9% 5.9% 52 16 36 3.06 0.94 46 1
    Thành tích sân khách 17 11 4 2 64.7% 23.5% 11.8% 30 18 12 1.76 1.06 37 2

2004-2005mùa thiTUR D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 24 4 6 70.6% 11.8% 17.6% 64 25 39 1.88 0.74 76 3
    Thành tích sân nhà 17 14 1 2 82.4% 5.9% 11.8% 40 14 26 2.35 0.82 43 2
    Thành tích sân khách 17 10 3 4 58.8% 17.6% 23.5% 24 11 13 1.41 0.65 33 2

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-19 15:05