x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:塔勒瑞斯 Tên tiếng Anh:Talleres Cordoba
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1913 Dung lượng:48887
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Chateau Carreras
Thành phố:Chateau Carreras Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 6 3 3 50% 25% 25% 16 7 9 1.33 0.58 21 4
    Thành tích sân nhà 6 3 1 2 50% 16.7% 33.3% 10 4 6 1.67 0.67 10 11
    Thành tích sân khách 6 3 2 1 50% 33.3% 16.7% 6 3 3 1.00 0.50 11 3
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 3 7 2 25% 58.3% 16.7% 3 2 1 0.25 0.17 16 12
    Thành tích sân nhà 6 1 4 1 16.7% 66.7% 16.7% 1 1 0 0.17 0.17 7 20
    Thành tích sân khách 6 2 3 1 33.3% 50% 16.7% 2 1 1 0.33 0.17 9 0

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 12 7 1 1 0 4 2 58.33% 8.33% 33.33%
    Thành tích sân nhà 6 3 0 0 0 3 0 50% 0% 50%
    Thành tích sân khách 6 4 1 1 0 1 2 66.67% 16.67% 16.67%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 12 3 0 4 3 5 -6 25% 33.33% 41.67%
    Thành tích sân nhà 6 1 0 1 3 4 -4 16.67% 16.67% 66.67%
    Thành tích sân khách 6 2 0 3 0 1 -2 33.33% 50% 16.67%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 12 3 1 8 25% 8.3% 66.7% 9 3
    Thành tích sân nhà 6 2 0 4 33.3% 0% 66.7% 4 2
    Thành tích sân khách 6 1 1 4 16.7% 16.7% 66.7% 5 1
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 12 3 2 7 25% 16.7% 58.3% 12 0
    Thành tích sân nhà 6 1 1 4 16.7% 16.7% 66.7% 6 0
    Thành tích sân khách 6 2 1 3 33.3% 16.7% 50% 6 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-10 Mauro Ortiz Tiền đạo Deportivo Riestra Thuê
2017-08-02 Junior Arias £ 765,000 Tiền đạo CA Penarol Riêng
2017-07-27 Lucas Olaza Hậu vệ Danubio FC Riêng
2017-07-21 Cristian Ramirez Thuê
2017-07-19 Sebastian Alberto Palacios Tiền vệ Pachuca Thuê
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-07 Ivo Chaves San Martin Tucuman Thuê
2017-08-03 Gonzalo Martin Klusener Tiền đạo Atletico Rafaela Chuyển nhượng tự do
2017-08-02 Victorio Ramis £ 540,000 Tiền vệ Godoy Cruz Antonio Tomba Riêng
2017-07-21 Wilfredo Olivera Hậu vệ Atletico Rafaela Chuyển nhượng tự do
2017-07-20 Lucas Kruspzkya Hậu vệ Aldosivi Mar del Plata Chuyển nhượng tự do
2017-07-18 Sebastian Alberto Palacios £ 4,410,000 Tiền vệ Pachuca Riêng
ARG D1 ARG TPV ARG Cup
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Sebastian Alberto Palacios Argentina 3 3 0 0 2 0
2 Junior Arias Uruguay 3 3 0 0 3 0
3 Juan Ramirez Argentina 2 2 0 0 0 0
4 Lucas Olaza Uruguay 2 2 0 0 2 0
5 Luis Marcelo Torres Argentina 2 1 1 0 0 0
6 Joao Robin Rojas Mendoza Ecuador 1 0 0 1 1 0
7 Nicolas Gimenez Argentina 1 1 0 0 0 0
8 Jonathan Diego Menendez Argentina 1 1 0 0 0 0
9 Javier Marcelo Gandolfi Argentina 0 0 0 0 2 0
10 Fernando Godoy Argentina 0 0 0 0 3 0
11 Pablo Horacio Guinazu Argentina 0 0 0 0 3 1
12 Luis Leonardo Godoy Argentina 0 0 0 0 3 0
13 Juan Cruz Komar Argentina 0 0 0 0 1 0
14 Emanuel Reynoso Argentina 0 0 0 0 0 1
15 Guido Herrera Argentina 0 0 0 0 2 0

2017-2018mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 6 3 3 50% 25% 25% 16 7 9 1.33 0.58 21 4
    Thành tích sân nhà 6 3 1 2 50% 16.7% 33.3% 10 4 6 1.67 0.67 10 11
    Thành tích sân khách 6 3 2 1 50% 33.3% 16.7% 6 3 3 1.00 0.50 11 3

2016-2017mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 9 10 36.7% 30% 33.3% 35 30 5 1.17 1.00 42 15
    Thành tích sân nhà 15 6 5 4 40% 33.3% 26.7% 14 11 3 0.93 0.73 23 16
    Thành tích sân khách 15 5 4 6 33.3% 26.7% 40% 21 19 2 1.40 1.27 19 10

2016mùa thiARG D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 21 14 7 0 66.7% 33.3% 0% 31 11 20 1.48 0.52 49 1
    Thành tích sân nhà 11 8 3 0 72.7% 27.3% 0% 16 4 12 1.45 0.36 27 1
    Thành tích sân khách 10 6 4 0 60% 40% 0% 15 7 8 1.50 0.70 22 1

2013-2014mùa thiARG D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 10 15 17 23.8% 35.7% 40.5% 48 58 -10 1.14 1.38 45 20
    Thành tích sân nhà 21 8 8 5 38.1% 38.1% 23.8% 31 26 5 1.48 1.24 32 17
    Thành tích sân khách 21 2 7 12 9.5% 33.3% 57.1% 17 32 -15 0.81 1.52 13 19

2008-2009mùa thiARG D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 11 14 34.2% 28.9% 36.8% 50 54 -4 1.32 1.42 50 12
    Thành tích sân nhà 19 8 4 7 42.1% 21.1% 36.8% 26 28 -2 1.37 1.47 28 15
    Thành tích sân khách 19 5 7 7 26.3% 36.8% 36.8% 24 26 -2 1.26 1.37 22 9

2007-2008mùa thiARG D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 14 8 18 35% 20% 45% 51 66 -15 1.27 1.65 50 13
    Thành tích sân nhà 20 10 6 4 50% 30% 20% 33 26 7 1.65 1.30 36 9
    Thành tích sân khách 20 4 2 14 20% 10% 70% 18 40 -22 0.90 2.00 14 16

2006-2007mùa thiARG D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 5 13 20 13.2% 34.2% 52.6% 34 52 -18 0.89 1.37 28 20
    Thành tích sân nhà 19 4 9 6 21.1% 47.4% 31.6% 23 22 1 1.21 1.16 21 19
    Thành tích sân khách 19 1 4 14 5.3% 21.1% 73.7% 11 30 -19 0.58 1.58 7 19

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-20 15:13