x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:普拉騰斯 Tên tiếng Anh:CA Platense
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 3 2 1 0 66.7% 33.3% 0% 3 0 3 1.00 0.00 7 0
    Thành tích sân nhà 2 1 1 0 50% 50% 0% 2 0 2 1.00 0.00 4 3
    Thành tích sân khách 1 1 0 0 100% 0% 0% 1 0 1 1.00 0.00 3 11
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 3 1 2 0 33.3% 66.7% 0% 2 0 2 0.67 0.00 5 4
    Thành tích sân nhà 2 1 1 0 50% 50% 0% 2 0 2 1.00 0.00 4 4
    Thành tích sân khách 1 0 1 0 0% 100% 0% 0 0 0 0.00 0.00 1 0

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 3 1 0 0 0 0 1 33.33% 0% 0%
    Thành tích sân nhà 2 1 0 0 0 0 1 50% 0% 0%
    Thành tích sân khách 1 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 3 1 0 0 0 0 1 33.33% 0% 0%
    Thành tích sân nhà 2 1 0 0 0 0 1 50% 0% 0%
    Thành tích sân khách 1 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 1 0 1 0 0% 100% 0% 3 0
    Thành tích sân nhà 1 0 1 0 0% 100% 0% 2 0
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 1 0
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 1 1 0 0 100% 0% 0% 3 0
    Thành tích sân nhà 1 1 0 0 100% 0% 0% 2 0
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 1 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
  • áo bóng Cầu thủ Quốc tịch Vị trí Ngày sinh nhật Giá trị
    Juan Pablo Rial Argentina Tiền đạo 1984-10-17
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2015-12-31 Martin Peyran Tiền vệ Nueva Chicago Kết thúc cho thuê
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ

2017-2018mùa thiARG B MXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 3 2 1 0 66.7% 33.3% 0% 3 0 3 1.00 0.00 7 0
    Thành tích sân nhà 2 1 1 0 50% 50% 0% 2 0 2 1.00 0.00 4 3
    Thành tích sân khách 1 1 0 0 100% 0% 0% 1 0 1 1.00 0.00 3 11

2016-2017mùa thiARG B MXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 37 13 13 11 35.1% 35.1% 29.7% 32 30 2 0.86 0.81 52 9
    Thành tích sân nhà 18 8 4 6 44.4% 22.2% 33.3% 19 14 5 1.06 0.78 28 10
    Thành tích sân khách 19 5 9 5 26.3% 47.4% 26.3% 13 16 -3 0.68 0.84 24 5

2016mùa thiARG B MXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 5 7 7 26.3% 36.8% 36.8% 19 21 -2 1.00 1.11 22 14
    Thành tích sân nhà 10 3 4 3 30% 40% 30% 12 10 2 1.20 1.00 13 10
    Thành tích sân khách 9 2 3 4 22.2% 33.3% 44.4% 7 11 -4 0.78 1.22 9 13

2015mùa thiARG B MXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 15 12 15 35.7% 28.6% 35.7% 41 43 -2 0.98 1.02 57 9
    Thành tích sân nhà 21 9 4 8 42.9% 19% 38.1% 22 23 -1 1.05 1.10 31 11
    Thành tích sân khách 21 6 8 7 28.6% 38.1% 33.3% 19 20 -1 0.90 0.95 26 7

2014-2015mùa thiARG B MXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 6 5 9 30% 25% 45% 18 21 -3 0.90 1.05 23 13
    Thành tích sân nhà 10 2 3 5 20% 30% 50% 11 13 -2 1.10 1.30 9 20
    Thành tích sân khách 10 4 2 4 40% 20% 40% 7 8 -1 0.70 0.80 14 9

2013-2014mùa thiARG B MXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 18 15 11 40.9% 34.1% 25% 55 40 15 1.25 0.91 69 3
    Thành tích sân nhà 22 10 9 3 45.5% 40.9% 13.6% 32 16 16 1.45 0.73 39 1
    Thành tích sân khách 22 8 6 8 36.4% 27.3% 36.4% 23 24 -1 1.05 1.09 30 4

2012-2013mùa thiARG B MXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 20 12 10 47.6% 28.6% 23.8% 41 32 9 0.98 0.76 72 2
    Thành tích sân nhà 21 14 6 1 66.7% 28.6% 4.8% 26 8 18 1.24 0.38 48 1
    Thành tích sân khách 21 6 6 9 28.6% 28.6% 42.9% 15 24 -9 0.71 1.14 24 8

2011-2012mùa thiARG B MXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 43 17 14 12 39.5% 32.6% 27.9% 47 36 11 1.09 0.84 65 6
    Thành tích sân nhà 21 11 4 6 52.4% 19% 28.6% 27 16 11 1.29 0.76 37 6
    Thành tích sân khách 22 6 10 6 27.3% 45.5% 27.3% 20 20 0 0.91 0.91 28 6

2010-2011mùa thiARG B MXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 11 20 11 26.2% 47.6% 26.2% 31 34 -3 0.74 0.81 53 15
    Thành tích sân nhà 21 7 10 4 33.3% 47.6% 19% 18 16 2 0.86 0.76 31 13
    Thành tích sân khách 21 4 10 7 19% 47.6% 33.3% 13 18 -5 0.62 0.86 22 12

2009-2010mùa thiARG D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 14 13 28.9% 36.8% 34.2% 40 41 -1 1.05 1.08 47 16
    Thành tích sân nhà 19 8 9 2 42.1% 47.4% 10.5% 25 13 12 1.32 0.68 33 12
    Thành tích sân khách 19 3 5 11 15.8% 26.3% 57.9% 15 28 -13 0.79 1.47 14 17

2008-2009mùa thiARG D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 9 10 19 23.7% 26.3% 50% 37 51 -14 0.97 1.34 37 19
    Thành tích sân nhà 19 7 6 6 36.8% 31.6% 31.6% 21 19 2 1.11 1.00 27 17
    Thành tích sân khách 19 2 4 13 10.5% 21.1% 68.4% 16 32 -16 0.84 1.68 10 19

2007-2008mùa thiARG D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 9 15 14 23.7% 39.5% 36.8% 45 55 -10 1.18 1.45 42 19
    Thành tích sân nhà 19 7 6 6 36.8% 31.6% 31.6% 25 23 2 1.32 1.21 27 18
    Thành tích sân khách 19 2 9 8 10.5% 47.4% 42.1% 20 32 -12 1.05 1.68 15 14

2006-2007mùa thiARG D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 19 9 14 45.2% 21.4% 33.3% 53 42 11 1.26 1.00 66 6
    Thành tích sân nhà 21 8 6 7 38.1% 28.6% 33.3% 20 19 1 0.95 0.90 30 11
    Thành tích sân khách 21 11 3 7 52.4% 14.3% 33.3% 33 23 10 1.57 1.10 36 2

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-09-23 16:34