x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:聖達菲聯 Tên tiếng Anh:Union Santa Fe
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1907 Dung lượng:24300
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:15 de abril
Thành phố:Santa Fe Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 6 4 2 50% 33.3% 16.7% 16 9 7 1.33 0.75 22 3
    Thành tích sân nhà 5 3 2 0 60% 40% 0% 6 1 5 1.20 0.20 11 10
    Thành tích sân khách 7 3 2 2 42.9% 28.6% 28.6% 10 8 2 1.43 1.14 11 4
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 6 6 0 50% 50% 0% 8 2 6 0.67 0.17 24 2
    Thành tích sân nhà 5 2 3 0 40% 60% 0% 2 0 2 0.40 0.00 9 11
    Thành tích sân khách 7 4 3 0 57.1% 42.9% 0% 6 2 4 0.86 0.29 15 1

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 12 8 0 0 0 4 4 66.67% 0% 33.33%
    Thành tích sân nhà 5 3 0 0 0 2 1 60% 0% 40%
    Thành tích sân khách 7 5 0 0 0 2 3 71.43% 0% 28.57%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 12 9 3 0 3 3 6 75% 0% 25%
    Thành tích sân nhà 5 2 0 0 3 3 -1 40% 0% 60%
    Thành tích sân khách 7 7 3 0 0 0 7 100% 0% 0%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 12 3 3 6 25% 25% 50% 9 3
    Thành tích sân nhà 5 0 2 3 0% 40% 60% 5 0
    Thành tích sân khách 7 3 1 3 42.9% 14.3% 42.9% 4 3
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 12 6 0 6 50% 0% 50% 10 2
    Thành tích sân nhà 5 2 0 3 40% 0% 60% 5 0
    Thành tích sân khách 7 4 0 3 57.1% 0% 42.9% 5 2
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-01-10 Rodrigo Gomez Tiền vệ Toluca Thuê
2017-08-25 Luciano Damian Balbi Hậu vệ Real Valladolid Chuyển nhượng tự do
2017-08-11 Yeimar Gomez Hậu vệ Rosario Central Chuyển nhượng tự do
2017-08-10 Leonardo Carol Madelon Huấn luyện viên Belgrano Riêng
2017-08-07 Jonathan Pablo Bottinelli Hậu vệ Arsenal de Sarandi Chuyển nhượng tự do
2017-08-02 Julián Vitale Tiền vệ Independiente Thuê
2017-07-25 Claudio Ezequiel Aquino Tiền vệ Independiente Chuyển nhượng tự do
2017-07-21 Diego Martin Zabala Morales Tiền vệ Racing Club Montevideo Thuê
2017-07-14 Damian Arce Tiền vệ Club Atlético Patronato Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Santiago Lebus Tiền vệ CA Union Santa Fe (Res) Riêng
2017-07-01 Lucas Pruzzo CA Union Santa Fe (Res) Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-01-01 Emanuel Britez Independiente Thuê
2017-08-24 Federico Marcelo Anselmo Tiền đạo Argentinos juniors Thuê
2017-08-03 Rodrigo Erramuspe Hậu vệ Dep.Independiente Medellin Chuyển nhượng tự do
2017-07-26 Ignacio Arce San Martin Tucuman Thuê
2017-07-18 Nahuel Alejandro Zarate Hậu vệ Atletico Tucuman Chuyển nhượng tự do
2017-07-14 Diego Nicolas Villar Tiền vệ Aldosivi Mar del Plata Chuyển nhượng tự do
2017-07-14 Martin Rodrigo Rivero Tiền vệ Club Atlético Patronato Chuyển nhượng tự do
ARG D1 ARG Cup
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Franco Soldano Argentina 6 6 0 0 1 0
2 Lucas Emanuel Gamba Argentina 5 5 0 0 1 0
3 Diego Martin Zabala Morales Uruguay 3 2 1 0 0 0
4 Jonathan Pablo Bottinelli Argentina 1 0 0 1 3 0
5 Franco Fragapane Argentina 1 0 1 0 0 0
6 Matias Castro Uruguay 0 0 0 0 1 0
7 Emanuel Britez Argentina 0 0 0 0 1 1
8 Claudio Ezequiel Aquino Argentina 0 0 0 0 1 0
9 Nelson Acevedo Argentina 0 0 0 0 1 0
10 Yeimar Gomez Colombia 0 0 0 0 6 0
11 Damian Alberto Martinez Argentina 0 0 0 0 4 0
12 Mauro Pitton Argentina 0 0 0 0 3 0

2017-2018mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 6 4 2 50% 33.3% 16.7% 16 9 7 1.33 0.75 22 3
    Thành tích sân nhà 5 3 2 0 60% 40% 0% 6 1 5 1.20 0.20 11 10
    Thành tích sân khách 7 3 2 2 42.9% 28.6% 28.6% 10 8 2 1.43 1.14 11 4

2016-2017mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 8 8 14 26.7% 26.7% 46.7% 25 39 -14 0.83 1.30 32 23
    Thành tích sân nhà 15 7 3 5 46.7% 20% 33.3% 14 15 -1 0.93 1.00 24 15
    Thành tích sân khách 15 1 5 9 6.7% 33.3% 60% 11 24 -13 0.73 1.60 8 29

2016mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 16 5 7 4 31.3% 43.8% 25% 24 22 2 1.50 1.38 22 14
    Thành tích sân nhà 8 4 2 2 50% 25% 25% 14 12 2 1.75 1.50 14 17
    Thành tích sân khách 8 1 5 2 12.5% 62.5% 25% 10 10 0 1.25 1.25 8 13

2015mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 9 14 7 30% 46.7% 23.3% 38 37 1 1.27 1.23 41 14
    Thành tích sân nhà 15 5 7 3 33.3% 46.7% 20% 15 11 4 1.00 0.73 22 18
    Thành tích sân khách 15 4 7 4 26.7% 46.7% 26.7% 23 26 -3 1.53 1.73 19 11

2014mùa thiARG D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 12 5 3 60% 25% 15% 33 16 17 1.65 0.80 41 1
    Thành tích sân nhà 10 7 2 1 70% 20% 10% 18 4 14 1.80 0.40 23 3
    Thành tích sân khách 10 5 3 2 50% 30% 20% 15 12 3 1.50 1.20 18 1

2013-2014mùa thiARG D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 12 19 11 28.6% 45.2% 26.2% 48 48 0 1.14 1.14 55 10
    Thành tích sân nhà 21 7 11 3 33.3% 52.4% 14.3% 29 24 5 1.38 1.14 32 18
    Thành tích sân khách 21 5 8 8 23.8% 38.1% 38.1% 19 24 -5 0.90 1.14 23 7

2012-2013mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 3 15 20 7.9% 39.5% 52.6% 33 64 -31 0.87 1.68 24 20
    Thành tích sân nhà 19 1 13 5 5.3% 68.4% 26.3% 18 24 -6 0.95 1.26 16 19
    Thành tích sân khách 19 2 2 15 10.5% 10.5% 78.9% 15 40 -25 0.79 2.11 8 20

2011-2012mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 17 10 28.9% 44.7% 26.3% 35 38 -3 0.92 1.00 50 12
    Thành tích sân nhà 19 5 12 2 26.3% 63.2% 10.5% 19 15 4 1.00 0.79 27 14
    Thành tích sân khách 19 6 5 8 31.6% 26.3% 42.1% 16 23 -7 0.84 1.21 23 9

2010-2011mùa thiARG D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 22 3 13 57.9% 7.9% 34.2% 49 38 11 1.29 1.00 69 2
    Thành tích sân nhà 19 10 1 8 52.6% 5.3% 42.1% 24 21 3 1.26 1.11 31 9
    Thành tích sân khách 19 12 2 5 63.2% 10.5% 26.3% 25 17 8 1.32 0.89 38 1

2009-2010mùa thiARG D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 11 13 36.8% 28.9% 34.2% 54 49 5 1.42 1.29 53 9
    Thành tích sân nhà 19 12 5 2 63.2% 26.3% 10.5% 33 14 19 1.74 0.74 41 3
    Thành tích sân khách 19 2 6 11 10.5% 31.6% 57.9% 21 35 -14 1.11 1.84 12 18

2008-2009mùa thiARG D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 10 15 34.2% 26.3% 39.5% 48 52 -4 1.26 1.37 49 15
    Thành tích sân nhà 19 9 7 3 47.4% 36.8% 15.8% 26 16 10 1.37 0.84 34 9
    Thành tích sân khách 19 4 3 12 21.1% 15.8% 63.2% 22 36 -14 1.16 1.89 15 13

2007-2008mùa thiARG D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 10 12 42.1% 26.3% 31.6% 52 42 10 1.37 1.11 58 4
    Thành tích sân nhà 19 11 5 3 57.9% 26.3% 15.8% 30 16 14 1.58 0.84 38 7
    Thành tích sân khách 19 5 5 9 26.3% 26.3% 47.4% 22 26 -4 1.16 1.37 20 7

2007-2008mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 2 0 1 1 0% 50% 50% 1 2 -1 0.50 1.00 1 0
    Thành tích sân nhà 1 0 1 0 0% 100% 0% 1 1 0 1.00 1.00 1 0
    Thành tích sân khách 1 0 0 1 0% 0% 100% 0 1 -1 0.00 1.00 0 0

2006-2007mùa thiARG D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 12 11 39.5% 31.6% 28.9% 45 33 12 1.18 0.87 57 8
    Thành tích sân nhà 19 9 6 4 47.4% 31.6% 21.1% 24 13 11 1.26 0.68 33 8
    Thành tích sân khách 19 6 6 7 31.6% 31.6% 36.8% 21 20 1 1.11 1.05 24 9

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-21 02:26