x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:洛辛堡 Tên tiếng Anh:Rosenborg
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1917-5-19 Dung lượng:21166
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Lerkendal Stadion
Thành phố:Rosenborg Giá trị đội bóng:
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-15 Samuel Adegbenro £ 1,440,000 Tiền vệ Viking Riêng
2017-08-14 Anders Trondsen £ 900,000 Tiền vệ Sarpsborg 08 Riêng
2017-08-02 Morten Agnes Konradsen £ 45,000 Tiền vệ Bodo Glimt Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-26 Fredrik Midtsjo £ 1,980,000 Tiền vệ AZ Alkmaar Riêng
2017-08-16 Mushaga Bakenga Tiền đạo Tromso Chuyển nhượng tự do
2017-08-04 Elbasan Rashani Tiền vệ Odd BK Riêng
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Nicklas Bendtner Đan Mạch 19 16 2 1 4 0
2 Milan Jevtovic Serbia 9 8 1 0 2 1
3 Matthias Vilhjalmsson Iceland 7 5 1 1 2 0
4 Pal Andre Helland Na Uy 6 6 0 0 1 0
5 Anders Konradsen Na Uy 3 2 1 0 2 0
6 Vegar Eggen Hedenstad Na Uy 2 2 0 0 3 0
7 Fredrik Midtsjo Na Uy 2 2 0 0 2 0
8 Anders Trondsen Na Uy 2 2 0 0 2 0
9 Samuel Adegbenro Nigeria 2 2 0 0 2 0
10 Mike Lindemann Jensen Đan Mạch 1 1 0 0 3 0
11 Mushaga Bakenga Na Uy 1 1 0 0 1 0
12 Tore Reginiussen Na Uy 0 0 0 0 2 0
13 Elbasan Rashani Kosovo 0 0 0 0 1 0
14 Marius Lundemo Na Uy 0 0 0 0 2 0
15 Alex Gersbach Úc 0 0 0 0 2 0
16 Birger Meling Na Uy 0 0 0 0 3 1
17 Jacob Rasmussen Đan Mạch 0 0 0 0 1 0

2017mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 18 7 5 60% 23.3% 16.7% 57 20 37 1.90 0.67 61 1
    Thành tích sân nhà 15 9 4 2 60% 26.7% 13.3% 30 10 20 2.00 0.67 31 4
    Thành tích sân khách 15 9 3 3 60% 20% 20% 27 10 17 1.80 0.67 30 1

2016mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 21 6 3 70% 20% 10% 65 25 40 2.17 0.83 69 1
    Thành tích sân nhà 15 14 0 1 93.3% 0% 6.7% 42 11 31 2.80 0.73 42 1
    Thành tích sân khách 15 7 6 2 46.7% 40% 13.3% 23 14 9 1.53 0.93 27 1

2015mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 21 6 3 70% 20% 10% 73 27 46 2.43 0.90 69 1
    Thành tích sân nhà 15 11 4 0 73.3% 26.7% 0% 36 12 24 2.40 0.80 37 1
    Thành tích sân khách 15 10 2 3 66.7% 13.3% 20% 37 15 22 2.47 1.00 32 1

2014mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 18 6 6 60% 20% 20% 64 43 21 2.13 1.43 60 2
    Thành tích sân nhà 15 12 1 2 80% 6.7% 13.3% 40 20 20 2.67 1.33 37 2
    Thành tích sân khách 15 6 5 4 40% 33.3% 26.7% 24 23 1 1.60 1.53 23 3

2013mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 18 8 4 60% 26.7% 13.3% 50 25 25 1.67 0.83 62 2
    Thành tích sân nhà 15 9 5 1 60% 33.3% 6.7% 23 10 13 1.53 0.67 32 3
    Thành tích sân khách 15 9 3 3 60% 20% 20% 27 15 12 1.80 1.00 30 1

2012mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 15 10 5 50% 33.3% 16.7% 53 26 27 1.77 0.87 55 3
    Thành tích sân nhà 15 8 5 2 53.3% 33.3% 13.3% 28 11 17 1.87 0.73 29 6
    Thành tích sân khách 15 7 5 3 46.7% 33.3% 20% 25 15 10 1.67 1.00 26 1

2011mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 14 7 9 46.7% 23.3% 30% 69 44 25 2.30 1.47 49 3
    Thành tích sân nhà 15 10 2 3 66.7% 13.3% 20% 42 21 21 2.80 1.40 32 4
    Thành tích sân khách 15 4 5 6 26.7% 33.3% 40% 27 23 4 1.80 1.53 17 6

2010mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 19 11 0 63.3% 36.7% 0% 58 24 34 1.93 0.80 68 1
    Thành tích sân nhà 15 10 5 0 66.7% 33.3% 0% 34 12 22 2.27 0.80 35 2
    Thành tích sân khách 15 9 6 0 60% 40% 0% 24 12 12 1.60 0.80 33 1

2009mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 20 9 1 66.7% 30% 3.3% 60 22 38 2.00 0.73 69 1
    Thành tích sân nhà 15 10 4 1 66.7% 26.7% 6.7% 29 10 19 1.93 0.67 34 1
    Thành tích sân khách 15 10 5 0 66.7% 33.3% 0% 31 12 19 2.07 0.80 35 1

2008mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 11 6 9 42.3% 23.1% 34.6% 40 34 6 1.54 1.31 39 5
    Thành tích sân nhà 13 7 2 4 53.8% 15.4% 30.8% 25 14 11 1.92 1.08 23 6
    Thành tích sân khách 13 4 4 5 30.8% 30.8% 38.5% 15 20 -5 1.15 1.54 16 6

2007mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 12 5 9 46.2% 19.2% 34.6% 53 39 14 2.04 1.50 41 5
    Thành tích sân nhà 13 9 3 1 69.2% 23.1% 7.7% 34 13 21 2.62 1.00 30 3
    Thành tích sân khách 13 3 2 8 23.1% 15.4% 61.5% 19 26 -7 1.46 2.00 11 9

2006mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 15 8 3 57.7% 30.8% 11.5% 47 24 23 1.81 0.92 53 1
    Thành tích sân nhà 13 9 2 2 69.2% 15.4% 15.4% 23 12 11 1.77 0.92 29 2
    Thành tích sân khách 13 6 6 1 46.2% 46.2% 7.7% 24 12 12 1.85 0.92 24 1

2005mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 10 4 12 38.5% 15.4% 46.2% 50 42 8 1.92 1.62 34 7
    Thành tích sân nhà 13 5 3 5 38.5% 23.1% 38.5% 26 14 12 2.00 1.08 18 12
    Thành tích sân khách 13 5 1 7 38.5% 7.7% 53.8% 24 28 -4 1.85 2.15 16 4

2004mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 14 6 6 53.8% 23.1% 23.1% 52 34 18 2.00 1.31 48 1
    Thành tích sân nhà 13 9 1 3 69.2% 7.7% 23.1% 30 12 18 2.31 0.92 28 2
    Thành tích sân khách 13 5 5 3 38.5% 38.5% 23.1% 22 22 0 1.69 1.69 20 2

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-18 04:05