x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:全南天龍 Tên tiếng Anh:Chunnam Dragons
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1994 Dung lượng:14920
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Gwangyang Football Stadium
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 3 7 7 17.6% 41.2% 41.2% 17 28 -11 1.00 1.65 16 10
    Thành tích sân nhà 9 2 2 5 22.2% 22.2% 55.6% 9 17 -8 1.00 1.89 8 10
    Thành tích sân khách 8 1 5 2 12.5% 62.5% 25% 8 11 -3 1.00 1.38 8 10
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 1 10 6 5.9% 58.8% 35.3% 4 12 -8 0.24 0.71 13 12
    Thành tích sân nhà 9 0 5 4 0% 55.6% 44.4% 1 8 -7 0.11 0.89 5 12
    Thành tích sân khách 8 1 5 2 12.5% 62.5% 25% 3 4 -1 0.38 0.50 8 8

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 17 9 3 0 2 8 1 52.94% 0% 47%
    Thành tích sân nhà 9 3 0 0 1 6 -3 33.33% 0% 66.67%
    Thành tích sân khách 8 6 3 0 1 2 4 75% 0% 25%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 17 6 3 5 0 6 -5 35.29% 29.41% 35.29%
    Thành tích sân nhà 9 1 0 4 0 4 -7 11.11% 44.44% 44.44%
    Thành tích sân khách 8 5 3 1 0 2 2 62.50% 12.50% 25%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 17 7 1 9 41.2% 5.9% 52.9% 9 8
    Thành tích sân nhà 9 5 0 4 55.6% 0% 44.4% 4 5
    Thành tích sân khách 8 2 1 5 25% 12.5% 62.5% 5 3
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 16 1
    Thành tích sân nhà 9 3 2 4 33.3% 22.2% 44.4% 8 1
    Thành tích sân khách 8 2 3 3 25% 37.5% 37.5% 8 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Chunnam DragonsDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Chunnam DragonsKý lục chuyển
Chunnam DragonsCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Chunnam DragonsCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-02-26 Jair Eduardo Britto da Silva Tiền đạo Yanbian Riêng
KOR D1 KFAC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Wanderson Carvalho Oliveira Brasil 3 1 1 1 3 1
2 Kim Young Uk Hàn Quốc 2 0 1 1 0 0
3 Lee Ji Nam Hàn Quốc 1 1 0 0 0 0
4 Vedran Jugovic Croatia 1 1 0 0 2 0
5 Park Dae Han Hàn Quốc 1 0 0 1 0 0
6 Heo Young Joon Hàn Quốc 1 0 1 0 0 0
7 Yang Jun A Hàn Quốc 0 0 0 0 2 0
8 Yoon Dong Min Hàn Quốc 0 0 0 0 1 0
9 James Donachie Úc 0 0 0 0 2 0
10 Lee Seul Chan Hàn Quốc 0 0 0 0 1 1

Chunnam Dragons 2018mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 3 7 7 17.6% 41.2% 41.2% 17 28 -11 1.00 1.65 16 10
    Thành tích sân nhà 9 2 2 5 22.2% 22.2% 55.6% 9 17 -8 1.00 1.89 8 10
    Thành tích sân khách 8 1 5 2 12.5% 62.5% 25% 8 11 -3 1.00 1.38 8 10

Chunnam Dragons 2017mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 8 11 19 21.1% 28.9% 50% 53 69 -16 1.39 1.82 35 10
    Thành tích sân nhà 19 6 5 8 31.6% 26.3% 42.1% 35 37 -2 1.84 1.95 23 9
    Thành tích sân khách 19 2 6 11 10.5% 31.6% 57.9% 18 32 -14 0.95 1.68 12 11

Chunnam Dragons 2016mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 11 15 31.6% 28.9% 39.5% 44 53 -9 1.16 1.39 47 7
    Thành tích sân nhà 19 8 3 8 42.1% 15.8% 42.1% 24 27 -3 1.26 1.42 27 6
    Thành tích sân khách 19 4 8 7 21.1% 42.1% 36.8% 20 26 -6 1.05 1.37 20 9

Chunnam Dragons 2015mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 10 12 11 30.3% 36.4% 33.3% 40 43 -3 1.21 1.30 42 8
    Thành tích sân nhà 17 7 7 3 41.2% 41.2% 17.6% 20 15 5 1.18 0.88 28 4
    Thành tích sân khách 16 3 5 8 18.8% 31.3% 50% 20 28 -8 1.25 1.75 14 10

Chunnam Dragons 2014mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 9 15 36.8% 23.7% 39.5% 48 53 -5 1.26 1.39 51 6
    Thành tích sân nhà 20 9 6 5 45% 30% 25% 31 24 7 1.55 1.20 33 4
    Thành tích sân khách 18 5 3 10 27.8% 16.7% 55.6% 17 29 -12 0.94 1.61 18 7

Chunnam Dragons 2013mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 9 13 16 23.7% 34.2% 42.1% 34 45 -11 0.89 1.18 40 10
    Thành tích sân nhà 19 5 7 7 26.3% 36.8% 36.8% 21 22 -1 1.11 1.16 22 12
    Thành tích sân khách 19 4 6 9 21.1% 31.6% 47.4% 13 23 -10 0.68 1.21 18 10

Chunnam Dragons 2012mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 13 14 17 29.5% 31.8% 38.6% 48 60 -12 1.09 1.36 53 10
    Thành tích sân nhà 22 6 9 7 27.3% 40.9% 31.8% 27 27 0 1.23 1.23 27 11
    Thành tích sân khách 22 7 5 10 31.8% 22.7% 45.5% 21 33 -12 0.95 1.50 26 7

Chunnam Dragons 2011mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 10 9 36.7% 33.3% 30% 33 29 4 1.10 0.97 43 7
    Thành tích sân nhà 15 6 5 4 40% 33.3% 26.7% 17 10 7 1.13 0.67 23 9
    Thành tích sân khách 15 5 5 5 33.3% 33.3% 33.3% 16 19 -3 1.07 1.27 20 7

Chunnam Dragons 2010mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 28 8 8 12 28.6% 28.6% 42.9% 40 49 -9 1.43 1.75 32 10
    Thành tích sân nhà 14 6 6 2 42.9% 42.9% 14.3% 27 21 6 1.93 1.50 24 5
    Thành tích sân khách 14 2 2 10 14.3% 14.3% 71.4% 13 28 -15 0.93 2.00 8 15

Chunnam Dragons 2009mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 10 9 36.7% 33.3% 30% 42 41 1 1.40 1.37 43 6
    Thành tích sân nhà 14 8 3 3 57.1% 21.4% 21.4% 21 15 6 1.50 1.07 27 4
    Thành tích sân khách 16 3 7 6 18.8% 43.8% 37.5% 21 26 -5 1.31 1.63 16 8

Chunnam Dragons 2008mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 8 5 13 30.8% 19.2% 50% 26 40 -14 1.00 1.54 29 9
    Thành tích sân nhà 13 5 5 3 38.5% 38.5% 23.1% 17 15 2 1.31 1.15 20 7
    Thành tích sân khách 13 3 0 10 23.1% 0% 76.9% 9 25 -16 0.69 1.92 9 12

Chunnam Dragons 2007mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 7 9 10 26.9% 34.6% 38.5% 24 27 -3 0.92 1.04 30 10
    Thành tích sân nhà 13 6 3 4 46.2% 23.1% 30.8% 12 10 2 0.92 0.77 21 7
    Thành tích sân khách 13 1 6 6 7.7% 46.2% 46.2% 12 17 -5 0.92 1.31 9 12

Chunnam Dragons 2006mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 7 13 6 26.9% 50% 23.1% 28 25 3 1.08 0.96 34 6
    Thành tích sân nhà 13 5 6 2 38.5% 46.2% 15.4% 17 13 4 1.31 1.00 21 5
    Thành tích sân khách 13 2 7 4 15.4% 53.8% 30.8% 11 12 -1 0.85 0.92 13 9

Chunnam Dragons 2005mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 37 10 12 15 27% 32.4% 40.5% 35 42 -7 0.95 1.14 42 9
    Thành tích sân nhà 19 6 4 9 31.6% 21.1% 47.4% 21 24 -3 1.11 1.26 22 10
    Thành tích sân khách 18 4 8 6 22.2% 44.4% 33.3% 14 18 -4 0.78 1.00 20 8

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-14 21:31