x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:安達赫治 Tên tiếng Anh:Unterhaching
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1925-1-1 Dung lượng:15053
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Generali-Sportpark
Thành phố:Unterhaching Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 35 15 6 14 42.9% 17.1% 40% 49 51 -2 1.40 1.46 51 9
    Thành tích sân nhà 17 9 3 5 52.9% 17.6% 29.4% 29 25 4 1.71 1.47 30 10
    Thành tích sân khách 18 6 3 9 33.3% 16.7% 50% 20 26 -6 1.11 1.44 21 8
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 35 10 12 13 28.6% 34.3% 37.1% 22 23 -1 0.63 0.66 42 12
    Thành tích sân nhà 17 4 7 6 23.5% 41.2% 35.3% 12 11 1 0.71 0.65 19 16
    Thành tích sân khách 18 6 5 7 33.3% 27.8% 38.9% 10 12 -2 0.56 0.67 23 8

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 35 18 5 0 1 17 1 51.43% 0% 48.57%
    Thành tích sân nhà 17 9 2 0 1 8 1 52.94% 0% 47%
    Thành tích sân khách 18 9 3 0 0 9 0 50% 0% 50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 35 11 1 6 4 18 -13 31.43% 17.14% 51.43%
    Thành tích sân nhà 17 4 0 2 4 11 -9 23.53% 11.76% 64.71%
    Thành tích sân khách 18 7 1 4 0 7 -4 38.89% 22.22% 38.89%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 35 20 1 14 57.1% 2.9% 40% 14 21
    Thành tích sân nhà 17 11 0 6 64.7% 0% 35.3% 6 11
    Thành tích sân khách 18 9 1 8 50% 5.6% 44.4% 8 10
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 35 12 16 7 34.3% 45.7% 20% 32 3
    Thành tích sân nhà 17 6 7 4 35.3% 41.2% 23.5% 15 2
    Thành tích sân khách 18 6 9 3 33.3% 50% 16.7% 17 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • UnterhachingDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
UnterhachingKý lục chuyển
UnterhachingCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-31 Finn Dominik Porath Tiền vệ Hamburger SV Thuê
2017-07-01 Thomas Hagn Hậu vệ Stuttgart (Am) Chuyển nhượng tự do
UnterhachingCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.

Unterhaching 2017-2018mùa thi GER D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 35 15 6 14 42.9% 17.1% 40% 49 51 -2 1.40 1.46 51 9
    Thành tích sân nhà 17 9 3 5 52.9% 17.6% 29.4% 29 25 4 1.71 1.47 30 10
    Thành tích sân khách 18 6 3 9 33.3% 16.7% 50% 20 26 -6 1.11 1.44 21 8

Unterhaching 2016-2017mùa thi GER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 37 26 9 2 70.3% 24.3% 5.4% 100 26 74 2.70 0.70 87 1
    Thành tích sân nhà 18 14 4 0 77.8% 22.2% 0% 53 8 45 2.94 0.44 46 1
    Thành tích sân khách 19 12 5 2 63.2% 26.3% 10.5% 47 18 29 2.47 0.95 41 1

Unterhaching 2015-2016mùa thi GER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 15 11 8 44.1% 32.4% 23.5% 59 32 27 1.74 0.94 56 23
    Thành tích sân nhà 17 8 7 2 47.1% 41.2% 11.8% 26 13 13 1.53 0.76 31 29
    Thành tích sân khách 17 7 4 6 41.2% 23.5% 35.3% 33 19 14 1.94 1.12 25 22

Unterhaching 2014-2015mùa thi GER D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 8 19 28.9% 21.1% 50% 51 67 -16 1.34 1.76 41 18
    Thành tích sân nhà 19 7 6 6 36.8% 31.6% 31.6% 33 31 2 1.74 1.63 27 14
    Thành tích sân khách 19 4 2 13 21.1% 10.5% 68.4% 18 36 -18 0.95 1.89 14 19

Unterhaching 2013-2014mùa thi GER D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 10 17 28.9% 26.3% 44.7% 50 65 -15 1.32 1.71 43 17
    Thành tích sân nhà 19 7 6 6 36.8% 31.6% 31.6% 30 28 2 1.58 1.47 27 17
    Thành tích sân khách 19 4 4 11 21.1% 21.1% 57.9% 20 37 -17 1.05 1.95 16 17

Unterhaching 2012-2013mùa thi GER D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 9 15 36.8% 23.7% 39.5% 48 55 -7 1.26 1.45 51 9
    Thành tích sân nhà 19 9 4 6 47.4% 21.1% 31.6% 33 29 4 1.74 1.53 31 9
    Thành tích sân khách 19 5 5 9 26.3% 26.3% 47.4% 15 26 -11 0.79 1.37 20 8

Unterhaching 2011-2012mùa thi GER D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 8 18 31.6% 21.1% 47.4% 63 59 4 1.66 1.55 44 15
    Thành tích sân nhà 19 10 4 5 52.6% 21.1% 26.3% 45 21 24 2.37 1.11 34 7
    Thành tích sân khách 19 2 4 13 10.5% 21.1% 68.4% 18 38 -20 0.95 2.00 10 19

Unterhaching 2010-2011mùa thi GER D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 12 15 28.9% 31.6% 39.5% 39 55 -16 1.03 1.45 45 14
    Thành tích sân nhà 19 6 7 6 31.6% 36.8% 31.6% 18 16 2 0.95 0.84 25 14
    Thành tích sân khách 19 5 5 9 26.3% 26.3% 47.4% 21 39 -18 1.11 2.05 20 12

Unterhaching 2009-2010mùa thi GER D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 11 14 34.2% 28.9% 36.8% 52 52 0 1.37 1.37 50 11
    Thành tích sân nhà 19 8 6 5 42.1% 31.6% 26.3% 27 21 6 1.42 1.11 30 13
    Thành tích sân khách 19 5 5 9 26.3% 26.3% 47.4% 25 31 -6 1.32 1.63 20 10

Unterhaching 2008-2009mùa thi GER D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 20 7 11 52.6% 18.4% 28.9% 57 46 11 1.50 1.21 67 4
    Thành tích sân nhà 19 14 3 2 73.7% 15.8% 10.5% 30 11 19 1.58 0.58 45 1
    Thành tích sân khách 19 6 4 9 31.6% 21.1% 47.4% 27 35 -8 1.42 1.84 22 7

Unterhaching 2006-2007mùa thi GER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 9 8 17 26.5% 23.5% 50% 33 49 -16 0.97 1.44 35 16
    Thành tích sân nhà 17 7 4 6 41.2% 23.5% 35.3% 19 17 2 1.12 1.00 25 10
    Thành tích sân khách 17 2 4 11 11.8% 23.5% 64.7% 14 32 -18 0.82 1.88 10 17

Unterhaching 2005-2006mùa thi GER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 6 16 35.3% 17.6% 47.1% 42 48 -6 1.24 1.41 42 14
    Thành tích sân nhà 17 9 4 4 52.9% 23.5% 23.5% 24 12 12 1.41 0.71 31 5
    Thành tích sân khách 17 3 2 12 17.6% 11.8% 70.6% 18 36 -18 1.06 2.12 11 18

Unterhaching 2004-2005mùa thi GER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 3 18 38.2% 8.8% 52.9% 38 45 -7 1.12 1.32 42 11
    Thành tích sân nhà 17 9 1 7 52.9% 5.9% 41.2% 26 18 8 1.53 1.06 28 10
    Thành tích sân khách 17 4 2 11 23.5% 11.8% 64.7% 12 27 -15 0.71 1.59 14 12

Unterhaching 2003-2004mùa thi GER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 10 13 32.4% 29.4% 38.2% 41 46 -5 1.21 1.35 43 13
    Thành tích sân nhà 17 6 7 4 35.3% 41.2% 23.5% 21 17 4 1.24 1.00 25 13
    Thành tích sân khách 17 5 3 9 29.4% 17.6% 52.9% 20 29 -9 1.18 1.71 18 9

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-04-21 23:26