x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:安達赫治 Tên tiếng Anh:Unterhaching
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1925-1-1 Dung lượng:15053
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Generali-Sportpark
Thành phố:Unterhaching Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 21 11 1 9 52.4% 4.8% 42.9% 34 34 0 1.62 1.62 34 6
    Thành tích sân nhà 10 6 1 3 60% 10% 30% 19 18 1 1.90 1.80 19 9
    Thành tích sân khách 11 5 0 6 45.5% 0% 54.5% 15 16 -1 1.36 1.45 15 6
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 21 5 7 9 23.8% 33.3% 42.9% 13 15 -2 0.62 0.71 22 15
    Thành tích sân nhà 10 2 4 4 20% 40% 40% 8 8 0 0.80 0.80 10 17
    Thành tích sân khách 11 3 3 5 27.3% 27.3% 45.5% 5 7 -2 0.45 0.64 12 12

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 21 11 2 0 0 10 1 52.38% 0% 47.62%
    Thành tích sân nhà 10 6 2 0 0 4 2 60% 0% 40%
    Thành tích sân khách 11 5 0 0 0 6 -1 45.45% 0% 54.55%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 21 6 1 3 3 12 -9 28.57% 14.29% 57.14%
    Thành tích sân nhà 10 2 0 1 3 7 -6 20% 10% 70%
    Thành tích sân khách 11 4 1 2 0 5 -3 36.36% 18.18% 45.45%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 21 15 0 6 71.4% 0% 28.6% 6 15
    Thành tích sân nhà 10 8 0 2 80% 0% 20% 2 8
    Thành tích sân khách 11 7 0 4 63.6% 0% 36.4% 4 7
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 21 7 10 4 33.3% 47.6% 19% 19 2
    Thành tích sân nhà 10 4 4 2 40% 40% 20% 8 2
    Thành tích sân khách 11 3 6 2 27.3% 54.5% 18.2% 11 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-31 Finn Dominik Porath Tiền vệ Hamburger SV Thuê
2017-07-01 Thomas Hagn Hậu vệ Stuttgart (Am) Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.

2017-2018mùa thiGER D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 21 11 1 9 52.4% 4.8% 42.9% 34 34 0 1.62 1.62 34 6
    Thành tích sân nhà 10 6 1 3 60% 10% 30% 19 18 1 1.90 1.80 19 9
    Thành tích sân khách 11 5 0 6 45.5% 0% 54.5% 15 16 -1 1.36 1.45 15 6

2016-2017mùa thiGER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 37 26 9 2 70.3% 24.3% 5.4% 100 26 74 2.70 0.70 87 1
    Thành tích sân nhà 18 14 4 0 77.8% 22.2% 0% 53 8 45 2.94 0.44 46 1
    Thành tích sân khách 19 12 5 2 63.2% 26.3% 10.5% 47 18 29 2.47 0.95 41 1

2015-2016mùa thiGER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 15 11 8 44.1% 32.4% 23.5% 59 32 27 1.74 0.94 56 23
    Thành tích sân nhà 17 8 7 2 47.1% 41.2% 11.8% 26 13 13 1.53 0.76 31 29
    Thành tích sân khách 17 7 4 6 41.2% 23.5% 35.3% 33 19 14 1.94 1.12 25 22

2014-2015mùa thiGER D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 8 19 28.9% 21.1% 50% 51 67 -16 1.34 1.76 41 18
    Thành tích sân nhà 19 7 6 6 36.8% 31.6% 31.6% 33 31 2 1.74 1.63 27 14
    Thành tích sân khách 19 4 2 13 21.1% 10.5% 68.4% 18 36 -18 0.95 1.89 14 19

2013-2014mùa thiGER D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 10 17 28.9% 26.3% 44.7% 50 65 -15 1.32 1.71 43 17
    Thành tích sân nhà 19 7 6 6 36.8% 31.6% 31.6% 30 28 2 1.58 1.47 27 17
    Thành tích sân khách 19 4 4 11 21.1% 21.1% 57.9% 20 37 -17 1.05 1.95 16 17

2012-2013mùa thiGER D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 9 15 36.8% 23.7% 39.5% 48 55 -7 1.26 1.45 51 9
    Thành tích sân nhà 19 9 4 6 47.4% 21.1% 31.6% 33 29 4 1.74 1.53 31 9
    Thành tích sân khách 19 5 5 9 26.3% 26.3% 47.4% 15 26 -11 0.79 1.37 20 8

2011-2012mùa thiGER D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 8 18 31.6% 21.1% 47.4% 63 59 4 1.66 1.55 44 15
    Thành tích sân nhà 19 10 4 5 52.6% 21.1% 26.3% 45 21 24 2.37 1.11 34 7
    Thành tích sân khách 19 2 4 13 10.5% 21.1% 68.4% 18 38 -20 0.95 2.00 10 19

2010-2011mùa thiGER D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 12 15 28.9% 31.6% 39.5% 39 55 -16 1.03 1.45 45 14
    Thành tích sân nhà 19 6 7 6 31.6% 36.8% 31.6% 18 16 2 0.95 0.84 25 14
    Thành tích sân khách 19 5 5 9 26.3% 26.3% 47.4% 21 39 -18 1.11 2.05 20 12

2009-2010mùa thiGER D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 11 14 34.2% 28.9% 36.8% 52 52 0 1.37 1.37 50 11
    Thành tích sân nhà 19 8 6 5 42.1% 31.6% 26.3% 27 21 6 1.42 1.11 30 13
    Thành tích sân khách 19 5 5 9 26.3% 26.3% 47.4% 25 31 -6 1.32 1.63 20 10

2008-2009mùa thiGER D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 20 7 11 52.6% 18.4% 28.9% 57 46 11 1.50 1.21 67 4
    Thành tích sân nhà 19 14 3 2 73.7% 15.8% 10.5% 30 11 19 1.58 0.58 45 1
    Thành tích sân khách 19 6 4 9 31.6% 21.1% 47.4% 27 35 -8 1.42 1.84 22 7

2006-2007mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 9 8 17 26.5% 23.5% 50% 33 49 -16 0.97 1.44 35 16
    Thành tích sân nhà 17 7 4 6 41.2% 23.5% 35.3% 19 17 2 1.12 1.00 25 10
    Thành tích sân khách 17 2 4 11 11.8% 23.5% 64.7% 14 32 -18 0.82 1.88 10 17

2005-2006mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 6 16 35.3% 17.6% 47.1% 42 48 -6 1.24 1.41 42 14
    Thành tích sân nhà 17 9 4 4 52.9% 23.5% 23.5% 24 12 12 1.41 0.71 31 5
    Thành tích sân khách 17 3 2 12 17.6% 11.8% 70.6% 18 36 -18 1.06 2.12 11 18

2004-2005mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 3 18 38.2% 8.8% 52.9% 38 45 -7 1.12 1.32 42 11
    Thành tích sân nhà 17 9 1 7 52.9% 5.9% 41.2% 26 18 8 1.53 1.06 28 10
    Thành tích sân khách 17 4 2 11 23.5% 11.8% 64.7% 12 27 -15 0.71 1.59 14 12

2003-2004mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 10 13 32.4% 29.4% 38.2% 41 46 -5 1.21 1.35 43 13
    Thành tích sân nhà 17 6 7 4 35.3% 41.2% 23.5% 21 17 4 1.24 1.00 25 13
    Thành tích sân khách 17 5 3 9 29.4% 17.6% 52.9% 20 29 -9 1.18 1.71 18 9

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-21 02:25