x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:水原三星 Tên tiếng Anh:Suwon Samsung Bluewings
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1996 Dung lượng:43188
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 24 20 4 1.41 1.18 28 4
    Thành tích sân nhà 9 3 3 3 33.3% 33.3% 33.3% 11 11 0 1.22 1.22 12 4
    Thành tích sân khách 8 5 1 2 62.5% 12.5% 25% 13 9 4 1.63 1.13 16 3
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 5 8 4 29.4% 47.1% 23.5% 9 7 2 0.53 0.41 23 5
    Thành tích sân nhà 9 3 4 2 33.3% 44.4% 22.2% 5 2 3 0.56 0.22 13 3
    Thành tích sân khách 8 2 4 2 25% 50% 25% 4 5 -1 0.50 0.63 10 6

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 17 8 0 1 2 8 -1 47% 5.88% 47%
    Thành tích sân nhà 9 3 0 0 2 6 -3 33.33% 0% 66.67%
    Thành tích sân khách 8 5 0 1 0 2 2 62.50% 12.50% 25%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 17 5 0 5 3 7 -7 29.41% 29.41% 41.18%
    Thành tích sân nhà 9 3 0 1 3 5 -3 33.33% 11.11% 55.56%
    Thành tích sân khách 8 2 0 4 0 2 -4 25% 50% 25%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 17 8 0 9 47.1% 0% 52.9% 9 8
    Thành tích sân nhà 9 5 0 4 55.6% 0% 44.4% 4 5
    Thành tích sân khách 8 3 0 5 37.5% 0% 62.5% 5 3
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 17 5 6 6 29.4% 35.3% 35.3% 17 0
    Thành tích sân nhà 9 2 3 4 22.2% 33.3% 44.4% 9 0
    Thành tích sân khách 8 3 3 2 37.5% 37.5% 25% 8 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Suwon Samsung BluewingsDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Suwon Samsung BluewingsKý lục chuyển
Suwon Samsung BluewingsCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-01-08 Ki Jee Lee Ulsan Hyundai Riêng
2018-01-05 Dejan Damjanovic Tiền đạo FC Seoul Chuyển nhượng tự do
Suwon Samsung BluewingsCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-02-01 Natanael de Souza Santos Juni Tiền đạo Chapecoense Chuyển nhượng tự do
2018-01-06 Lee Yong Rae Tiền vệ Chiangrai United Chuyển nhượng tự do
2018-01-05 Kim Min-Woo Hậu vệ Sangju Sangmu Phoenix Thuê
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Johnathan Aparecido da Silva Brasil 22 17 4 1 5 0
2 Natanael de Souza Santos Juni Brasil 10 8 0 2 1 0
3 Kim Min-Woo Hàn Quốc 6 4 1 1 6 0
4 Yeom Ki Hun Hàn Quốc 5 4 1 0 0 0
5 Park Gi Dong Hàn Quốc 3 1 2 0 3 0
6 Matthew Jurman Úc 2 2 0 0 8 0
7 Lee Yong Rae Hàn Quốc 2 1 1 0 1 0
8 Kwak Kwang-Seon Hàn Quốc 2 0 1 1 2 0
9 Koh Seung Beom Hàn Quốc 2 2 0 0 3 0
10 Kim Jong Min Hàn Quốc 1 0 1 0 0 0
11 Choi Sung Keun Hàn Quốc 1 0 1 0 5 0
12 Lee Jong Sung Hàn Quốc 1 0 0 1 7 0
13 Kim Jong Woo Hàn Quốc 1 0 0 1 3 0
14 Jang Hyun Soo Hàn Quốc 1 0 1 0 0 0
15 Yoo Ju An Hàn Quốc 1 0 1 0 0 0
16 Yoo Joo An Hàn Quốc 1 1 0 0 0 0
17 Cho Won Hee Hàn Quốc 0 0 0 0 2 0
18 Kim Eun Seon Hàn Quốc 0 0 0 0 2 0
19 Damir Sovsic Croatia 0 0 0 0 1 0
20 Min Sang Ki Hàn Quốc 0 0 0 0 1 0
21 Koo Ja Ryong Hàn Quốc 0 0 0 0 6 0
22 Yang Hyung Mo Hàn Quốc 0 0 0 0 1 0
23 Ho-Ik Jang Hàn Quốc 0 0 0 0 5 0

Suwon Samsung Bluewings 2018mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 24 20 4 1.41 1.18 28 4
    Thành tích sân nhà 9 3 3 3 33.3% 33.3% 33.3% 11 11 0 1.22 1.22 12 4
    Thành tích sân khách 8 5 1 2 62.5% 12.5% 25% 13 9 4 1.63 1.13 16 3

Suwon Samsung Bluewings 2017mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 13 8 44.7% 34.2% 21.1% 63 41 22 1.66 1.08 64 3
    Thành tích sân nhà 19 8 5 6 42.1% 26.3% 31.6% 30 20 10 1.58 1.05 29 5
    Thành tích sân khách 19 9 8 2 47.4% 42.1% 10.5% 33 21 12 1.74 1.11 35 2

Suwon Samsung Bluewings 2016mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 18 10 26.3% 47.4% 26.3% 56 59 -3 1.47 1.55 48 5
    Thành tích sân nhà 19 6 8 5 31.6% 42.1% 26.3% 32 31 1 1.68 1.63 26 7
    Thành tích sân khách 19 4 10 5 21.1% 52.6% 26.3% 24 28 -4 1.26 1.47 22 7

Suwon Samsung Bluewings 2015mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 17 9 7 51.5% 27.3% 21.2% 53 36 17 1.61 1.09 60 2
    Thành tích sân nhà 16 9 2 5 56.3% 12.5% 31.3% 24 17 7 1.50 1.06 29 3
    Thành tích sân khách 17 8 7 2 47.1% 41.2% 11.8% 29 19 10 1.71 1.12 31 1

Suwon Samsung Bluewings 2014mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 19 10 9 50% 26.3% 23.7% 52 37 15 1.37 0.97 67 2
    Thành tích sân nhà 19 10 6 3 52.6% 31.6% 15.8% 28 18 10 1.47 0.95 36 2
    Thành tích sân khách 19 9 4 6 47.4% 21.1% 31.6% 24 19 5 1.26 1.00 31 3

Suwon Samsung Bluewings 2013mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 8 15 39.5% 21.1% 39.5% 50 43 7 1.32 1.13 53 7
    Thành tích sân nhà 19 9 6 4 47.4% 31.6% 21.1% 26 18 8 1.37 0.95 33 5
    Thành tích sân khách 19 6 2 11 31.6% 10.5% 57.9% 24 25 -1 1.26 1.32 20 8

Suwon Samsung Bluewings 2012mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 20 13 11 45.5% 29.5% 25% 61 51 10 1.39 1.16 73 4
    Thành tích sân nhà 22 15 4 3 68.2% 18.2% 13.6% 38 22 16 1.73 1.00 49 2
    Thành tích sân khách 22 5 9 8 22.7% 40.9% 36.4% 23 29 -6 1.05 1.32 24 11

Suwon Samsung Bluewings 2011mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 18 5 9 56.3% 15.6% 28.1% 53 34 19 1.66 1.06 59 3
    Thành tích sân nhà 17 12 2 3 70.6% 11.8% 17.6% 33 15 18 1.94 0.88 38 1
    Thành tích sân khách 15 6 3 6 40% 20% 40% 20 19 1 1.33 1.27 21 5

Suwon Samsung Bluewings 2010mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 28 12 5 11 42.9% 17.9% 39.3% 39 44 -5 1.39 1.57 41 7
    Thành tích sân nhà 14 7 1 6 50% 7.1% 42.9% 20 23 -3 1.43 1.64 22 9
    Thành tích sân khách 14 5 4 5 35.7% 28.6% 35.7% 19 21 -2 1.36 1.50 19 7

Suwon Samsung Bluewings 2009mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 28 8 8 12 28.6% 28.6% 42.9% 29 32 -3 1.04 1.14 32 10
    Thành tích sân nhà 14 7 2 5 50% 14.3% 35.7% 19 17 2 1.36 1.21 23 8
    Thành tích sân khách 14 1 6 7 7.1% 42.9% 50% 10 15 -5 0.71 1.07 9 13

Suwon Samsung Bluewings 2008mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 28 18 4 6 64.3% 14.3% 21.4% 49 26 23 1.75 0.93 58 1
    Thành tích sân nhà 14 10 1 3 71.4% 7.1% 21.4% 25 12 13 1.79 0.86 31 3
    Thành tích sân khách 14 8 3 3 57.1% 21.4% 21.4% 24 14 10 1.71 1.00 27 2

Suwon Samsung Bluewings 2007mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 27 15 6 6 55.6% 22.2% 22.2% 36 25 11 1.33 0.93 51 3
    Thành tích sân nhà 14 9 2 3 64.3% 14.3% 21.4% 22 13 9 1.57 0.93 29 1
    Thành tích sân khách 13 6 4 3 46.2% 30.8% 23.1% 14 12 2 1.08 0.92 22 4

Suwon Samsung Bluewings 2006mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 29 12 10 7 41.4% 34.5% 24.1% 31 25 6 1.07 0.86 46 3
    Thành tích sân nhà 15 7 5 3 46.7% 33.3% 20% 19 14 5 1.27 0.93 26 3
    Thành tích sân khách 14 5 5 4 35.7% 35.7% 28.6% 12 11 1 0.86 0.79 20 3

Suwon Samsung Bluewings 2005mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 35 13 14 8 37.1% 40% 22.9% 46 39 7 1.31 1.11 53 6
    Thành tích sân nhà 18 8 6 4 44.4% 33.3% 22.2% 24 20 4 1.33 1.11 30 5
    Thành tích sân khách 17 5 8 4 29.4% 47.1% 23.5% 22 19 3 1.29 1.12 23 6

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-14 21:31