x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:仁川聯 Tên tiếng Anh:Incheon United
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:52179
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 1 7 9 5.9% 41.2% 52.9% 24 35 -11 1.41 2.06 10 12
    Thành tích sân nhà 9 1 4 4 11.1% 44.4% 44.4% 14 17 -3 1.56 1.89 7 11
    Thành tích sân khách 8 0 3 5 0% 37.5% 62.5% 10 18 -8 1.25 2.25 3 12
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 3 9 5 17.6% 52.9% 29.4% 12 16 -4 0.71 0.94 18 9
    Thành tích sân nhà 9 2 6 1 22.2% 66.7% 11.1% 8 6 2 0.89 0.67 12 6
    Thành tích sân khách 8 1 3 4 12.5% 37.5% 50% 4 10 -6 0.50 1.25 6 11

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 17 6 2 0 3 11 -5 35.29% 0% 64.71%
    Thành tích sân nhà 9 3 2 0 2 6 -3 33.33% 0% 66.67%
    Thành tích sân khách 8 3 0 0 1 5 -2 37.50% 0% 62.50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 17 7 3 5 0 5 -3 41.18% 29.41% 29.41%
    Thành tích sân nhà 9 3 0 5 0 1 -3 33.33% 55.56% 11.11%
    Thành tích sân khách 8 4 3 0 0 4 0 50% 0% 50%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 17 12 0 5 70.6% 0% 29.4% 5 12
    Thành tích sân nhà 9 6 0 3 66.7% 0% 33.3% 3 6
    Thành tích sân khách 8 6 0 2 75% 0% 25% 2 6
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 17 9 2 6 52.9% 11.8% 35.3% 12 5
    Thành tích sân nhà 9 5 1 3 55.6% 11.1% 33.3% 7 2
    Thành tích sân khách 8 4 1 3 50% 12.5% 37.5% 5 3
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Incheon Utd.Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Incheon Utd.Ký lục chuyển
Incheon Utd.Cầu thủ chuyển vào (2016-2017)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-02-01 Sang-Hyeob Lee Tiền vệ FC Seoul Riêng
2017-01-23 Connor Chapman Hậu vệ Melbourne City Riêng
2017-01-09 Dalibor Veselinovic Tiền đạo KV Mechelen Riêng
2017-01-05 Wesley Alves Tiền vệ Buriram United Chuyển nhượng tự do
2016-12-31 Bae Seung Jin Tiền vệ Ansan Mugunghwa FC Kết thúc cho thuê
Incheon Utd.Cầu thủ chuyển ra (2016-2017)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-01-06 Kevin Oris Tiền đạo Kyoto Sanga Riêng
2017-01-01 Matej Jonjic Hậu vệ Cerezo Osaka Riêng
2017-01-01 Bae Seung Jin Tiền vệ Seongnam FC Riêng
2017-01-01 Jo Su Huk Thủ môn Ulsan Hyundai Chuyển nhượng tự do
KOR D1
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Song Si Woo Hàn Quốc 4 0 3 1 0 0
2 Wesley Alves Brasil 2 1 0 1 5 0
3 Choi Jong Hwan Hàn Quốc 2 1 0 1 4 0
4 Park Yong Ji Hàn Quốc 2 0 1 1 2 0
5 Kim Dae Kyeong Hàn Quốc 2 0 2 0 0 0
6 Seon-Min Moon Hàn Quốc 2 0 2 0 3 0
7 Kim Yong Hwan Hàn Quốc 2 1 0 1 1 0
8 Han Seok Jong Hàn Quốc 2 1 1 0 1 1
9 Lee Hyo-Gyun Hàn Quốc 1 0 0 1 0 0
10 Connor Chapman Úc 1 0 1 0 3 0
11 Park Se Jik Hàn Quốc 1 0 0 1 1 0
12 Dalibor Veselinovic Serbia 0 0 0 0 2 0
13 Lee Yoon Pyo Hàn Quốc 0 0 0 0 3 0
14 Park Jong Jin Hàn Quốc 0 0 0 0 1 0
15 Jung San Hàn Quốc 0 0 0 0 1 0
16 Kim Dong Suk Hàn Quốc 0 0 0 0 0 1
17 Gordan Bunoza Bosnia 0 0 0 0 2 0
18 Kim Dong Min Hàn Quốc 0 0 0 0 1 0
19 Kim Kyung Min Hàn Quốc 0 0 0 0 3 0
20 Sang-Hyeob Lee Hàn Quốc 0 0 0 0 1 0
21 Lee Tae Hee Hàn Quốc 0 0 0 0 1 0
22 Kim Do Hyuk Hàn Quốc 0 0 0 0 2 0
23 Yoon Sang Ho Hàn Quốc 0 0 0 0 1 0
24 Kim Zhenya Hàn Quốc 0 0 0 0 1 0

Incheon Utd. 2018mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 1 7 9 5.9% 41.2% 52.9% 24 35 -11 1.41 2.06 10 12
    Thành tích sân nhà 9 1 4 4 11.1% 44.4% 44.4% 14 17 -3 1.56 1.89 7 11
    Thành tích sân khách 8 0 3 5 0% 37.5% 62.5% 10 18 -8 1.25 2.25 3 12

Incheon Utd. 2017mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 7 18 13 18.4% 47.4% 34.2% 32 53 -21 0.84 1.39 39 9
    Thành tích sân nhà 19 4 9 6 21.1% 47.4% 31.6% 16 23 -7 0.84 1.21 21 10
    Thành tích sân khách 19 3 9 7 15.8% 47.4% 36.8% 16 30 -14 0.84 1.58 18 10

Incheon Utd. 2016mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 12 15 28.9% 31.6% 39.5% 43 51 -8 1.13 1.34 45 9
    Thành tích sân nhà 20 7 6 7 35% 30% 35% 21 21 0 1.05 1.05 27 5
    Thành tích sân khách 18 4 6 8 22.2% 33.3% 44.4% 22 30 -8 1.22 1.67 18 11

Incheon Utd. 2015mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 12 9 12 36.4% 27.3% 36.4% 31 29 2 0.94 0.88 45 7
    Thành tích sân nhà 17 7 6 4 41.2% 35.3% 23.5% 20 16 4 1.18 0.94 27 5
    Thành tích sân khách 16 5 3 8 31.3% 18.8% 50% 11 13 -2 0.69 0.81 18 8

Incheon Utd. 2014mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 8 16 14 21.1% 42.1% 36.8% 33 46 -13 0.87 1.21 40 10
    Thành tích sân nhà 19 6 8 5 31.6% 42.1% 26.3% 18 16 2 0.95 0.84 26 7
    Thành tích sân khách 19 2 8 9 10.5% 42.1% 47.4% 15 30 -15 0.79 1.58 14 10

Incheon Utd. 2013mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 14 12 31.6% 36.8% 31.6% 48 46 2 1.26 1.21 50 9
    Thành tích sân nhà 19 6 7 6 31.6% 36.8% 31.6% 23 23 0 1.21 1.21 25 9
    Thành tích sân khách 19 6 7 6 31.6% 36.8% 31.6% 25 23 2 1.32 1.21 25 6

Incheon Utd. 2012mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 17 16 11 38.6% 36.4% 25% 48 40 8 1.09 0.91 67 6
    Thành tích sân nhà 22 11 9 2 50% 40.9% 9.1% 26 15 11 1.18 0.68 42 5
    Thành tích sân khách 22 6 7 9 27.3% 31.8% 40.9% 22 25 -3 1.00 1.14 25 8

Incheon Utd. 2011mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 6 14 10 20% 46.7% 33.3% 31 40 -9 1.03 1.33 32 13
    Thành tích sân nhà 15 3 9 3 20% 60% 20% 15 18 -3 1.00 1.20 18 13
    Thành tích sân khách 15 3 5 7 20% 33.3% 46.7% 16 22 -6 1.07 1.47 14 11

Incheon Utd. 2010mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 28 8 7 13 28.6% 25% 46.4% 42 51 -9 1.50 1.82 31 11
    Thành tích sân nhà 14 5 4 5 35.7% 28.6% 35.7% 25 24 1 1.79 1.71 19 11
    Thành tích sân khách 14 3 3 8 21.4% 21.4% 57.1% 17 27 -10 1.21 1.93 12 12

Incheon Utd. 2009mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 29 11 11 7 37.9% 37.9% 24.1% 31 29 2 1.07 1.00 44 5
    Thành tích sân nhà 14 6 4 4 42.9% 28.6% 28.6% 15 14 1 1.07 1.00 22 9
    Thành tích sân khách 15 5 7 3 33.3% 46.7% 20% 16 15 1 1.07 1.00 22 4

Incheon Utd. 2008mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 9 9 8 34.6% 34.6% 30.8% 29 30 -1 1.12 1.15 36 7
    Thành tích sân nhà 13 4 5 4 30.8% 38.5% 30.8% 13 16 -3 1.00 1.23 17 9
    Thành tích sân khách 13 5 4 4 38.5% 30.8% 30.8% 16 14 2 1.23 1.08 19 6

Incheon Utd. 2007mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 8 9 9 30.8% 34.6% 34.6% 30 32 -2 1.15 1.23 33 9
    Thành tích sân nhà 13 5 3 5 38.5% 23.1% 38.5% 20 22 -2 1.54 1.69 18 10
    Thành tích sân khách 13 3 6 4 23.1% 46.2% 30.8% 10 10 0 0.77 0.77 15 7

Incheon Utd. 2006mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 7 12 7 26.9% 46.2% 26.9% 24 27 -3 0.92 1.04 33 9
    Thành tích sân nhà 13 4 7 2 30.8% 53.8% 15.4% 10 8 2 0.77 0.62 19 9
    Thành tích sân khách 13 3 5 5 23.1% 38.5% 38.5% 14 19 -5 1.08 1.46 14 8

Incheon Utd. 2005mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 39 19 10 10 48.7% 25.6% 25.6% 49 39 10 1.26 1.00 67 2
    Thành tích sân nhà 19 10 5 4 52.6% 26.3% 21.1% 27 20 7 1.42 1.05 35 3
    Thành tích sân khách 20 9 5 6 45% 25% 30% 22 19 3 1.10 0.95 32 2

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-14 21:31