x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:維京 Tên tiếng Anh:Viking
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1899-8-10 Dung lượng:17000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Stavanger Stadium
Thành phố:Stavanger Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 6 6 18 20% 20% 60% 33 57 -24 1.10 1.90 24 16
    Thành tích sân nhà 15 4 3 8 26.7% 20% 53.3% 20 28 -8 1.33 1.87 15 16
    Thành tích sân khách 15 2 3 10 13.3% 20% 66.7% 13 29 -16 0.87 1.93 9 16
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 8 8 14 26.7% 26.7% 46.7% 14 28 -14 0.47 0.93 32 14
    Thành tích sân nhà 15 3 6 6 20% 40% 40% 7 14 -7 0.47 0.93 15 15
    Thành tích sân khách 15 5 2 8 33.3% 13.3% 53.3% 7 14 -7 0.47 0.93 17 7

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 30 8 1 3 4 18 -13 26.67% 10% 60%
    Thành tích sân nhà 15 3 1 2 1 9 -8 20% 13.33% 60%
    Thành tích sân khách 15 5 0 1 3 9 -5 33.33% 6.67% 60%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 30 10 3 1 4 18 -9 33.33% 3.33% 60%
    Thành tích sân nhà 15 3 1 1 4 10 -8 20% 6.67% 66.67%
    Thành tích sân khách 15 7 2 0 0 8 -1 46.67% 0% 53.33%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 29 15 1 13 51.7% 3.4% 44.8% 14 16
    Thành tích sân nhà 14 9 0 5 64.3% 0% 35.7% 6 9
    Thành tích sân khách 15 6 1 8 40% 6.7% 53.3% 8 7
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 29 13 11 5 44.8% 37.9% 17.2% 27 3
    Thành tích sân nhà 14 6 5 3 42.9% 35.7% 21.4% 13 2
    Thành tích sân khách 15 7 6 2 46.7% 40% 13.3% 14 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-16 George Green Tiền vệ Burnley Chuyển nhượng tự do
2017-08-08 Andreas Kristoffer Nordvik Hậu vệ Esbjerg Chuyển nhượng tự do
2017-08-02 Ross Jenkins Tiền vệ Pirin Blagoevgrad Chuyển nhượng tự do
2017-07-21 Tommy Hoiland Tiền đạo Strømsgodset IF Riêng
2017-07-20 Fredrik Torsteinbo Tiền vệ Hammarby Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-15 Samuel Adegbenro £ 1,440,000 Tiền vệ Rosenborg Riêng
2017-07-15 Patrick Pedersen £ 23,000 Tiền đạo Valur Reykjavik (n) Riêng
NOR D1 NORC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Samuel Adegbenro Nigeria 6 3 2 1 4 0
2 Tommy Hoiland Na Uy 4 0 2 2 2 0
3 Mathias Bringaker Na Uy 4 3 0 1 1 0
4 Kwesi Appiah Ghana 3 1 2 0 0 0
5 Kristoffer Haugen Na Uy 3 1 0 2 4 0
6 Julian Ryerson Na Uy 3 1 0 2 6 0
7 Andreas Kristoffer Nordvik Na Uy 1 0 0 1 0 0
8 Andre Danielsen Na Uy 1 1 0 0 5 0
9 Fredrik Torsteinbo Na Uy 1 1 0 0 0 0
10 Patrick Pedersen Đan Mạch 1 1 0 0 0 0
11 Zymer Bytyqi Na Uy 1 0 0 1 1 0
12 Rasmus Martinsen Na Uy 1 0 1 0 4 0
13 George Green Anh 1 1 0 0 4 0
14 Ross Jenkins Anh 0 0 0 0 5 0
15 Iven Austbo Na Uy 0 0 0 0 1 0
16 Steffen Ernemann Đan Mạch 0 0 0 0 4 0
17 Karol Mets Estonia 0 0 0 0 3 0
18 Robin Shroot Bắc Ireland 0 0 0 0 1 0
19 Sime Gregov Croatia 0 0 0 0 2 0
20 Amund Wichne Na Uy 0 0 0 0 1 0
21 Usman Sale Nigeria 0 0 0 0 4 0

2017mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 6 6 18 20% 20% 60% 33 57 -24 1.10 1.90 24 16
    Thành tích sân nhà 15 4 3 8 26.7% 20% 53.3% 20 28 -8 1.33 1.87 15 16
    Thành tích sân khách 15 2 3 10 13.3% 20% 66.7% 13 29 -16 0.87 1.93 9 16

2016mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 12 7 11 40% 23.3% 36.7% 33 35 -2 1.10 1.17 43 8
    Thành tích sân nhà 15 5 4 6 33.3% 26.7% 40% 16 17 -1 1.07 1.13 19 13
    Thành tích sân khách 15 7 3 5 46.7% 20% 33.3% 17 18 -1 1.13 1.20 24 3

2015mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 17 2 11 56.7% 6.7% 36.7% 53 39 14 1.77 1.30 53 5
    Thành tích sân nhà 15 10 2 3 66.7% 13.3% 20% 29 18 11 1.93 1.20 32 3
    Thành tích sân khách 15 7 0 8 46.7% 0% 53.3% 24 21 3 1.60 1.40 21 7

2014mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 8 12 10 26.7% 40% 33.3% 42 42 0 1.40 1.40 36 10
    Thành tích sân nhà 15 4 5 6 26.7% 33.3% 40% 24 23 1 1.60 1.53 17 14
    Thành tích sân khách 15 4 7 4 26.7% 46.7% 26.7% 18 19 -1 1.20 1.27 19 4

2013mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 12 10 8 40% 33.3% 26.7% 41 36 5 1.37 1.20 46 5
    Thành tích sân nhà 15 9 5 1 60% 33.3% 6.7% 23 12 11 1.53 0.80 32 4
    Thành tích sân khách 15 3 5 7 20% 33.3% 46.7% 18 24 -6 1.20 1.60 14 9

2012mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 14 7 9 46.7% 23.3% 30% 41 36 5 1.37 1.20 49 5
    Thành tích sân nhà 15 10 1 4 66.7% 6.7% 26.7% 25 16 9 1.67 1.07 31 5
    Thành tích sân khách 15 4 6 5 26.7% 40% 33.3% 16 20 -4 1.07 1.33 18 5

2011mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 9 10 11 30% 33.3% 36.7% 33 40 -7 1.10 1.33 37 11
    Thành tích sân nhà 15 7 6 2 46.7% 40% 13.3% 20 11 9 1.33 0.73 27 9
    Thành tích sân khách 15 2 4 9 13.3% 26.7% 60% 13 29 -16 0.87 1.93 10 13

2010mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 10 11 9 33.3% 36.7% 30% 48 41 7 1.60 1.37 41 9
    Thành tích sân nhà 15 8 4 3 53.3% 26.7% 20% 32 16 16 2.13 1.07 28 8
    Thành tích sân khách 15 2 7 6 13.3% 46.7% 40% 16 25 -9 1.07 1.67 13 10

2009mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 9 11 10 30% 36.7% 33.3% 38 40 -2 1.27 1.33 38 10
    Thành tích sân nhà 15 6 6 3 40% 40% 20% 26 20 6 1.73 1.33 24 10
    Thành tích sân khách 15 3 5 7 20% 33.3% 46.7% 12 20 -8 0.80 1.33 14 11

2008mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 11 6 9 42.3% 23.1% 34.6% 38 32 6 1.46 1.23 39 6
    Thành tích sân nhà 13 7 3 3 53.8% 23.1% 23.1% 23 13 10 1.77 1.00 24 4
    Thành tích sân khách 13 4 3 6 30.8% 23.1% 46.2% 15 19 -4 1.15 1.46 15 7

2007mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 14 5 7 53.8% 19.2% 26.9% 50 40 10 1.92 1.54 47 3
    Thành tích sân nhà 13 9 4 0 69.2% 30.8% 0% 28 11 17 2.15 0.85 31 2
    Thành tích sân khách 13 5 1 7 38.5% 7.7% 53.8% 22 29 -7 1.69 2.23 16 4

2006mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 8 5 13 30.8% 19.2% 50% 31 37 -6 1.19 1.42 29 11
    Thành tích sân nhà 13 7 1 5 53.8% 7.7% 38.5% 22 15 7 1.69 1.15 22 8
    Thành tích sân khách 13 1 4 8 7.7% 30.8% 61.5% 9 22 -13 0.69 1.69 7 13

2005mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 12 5 9 46.2% 19.2% 34.6% 37 32 5 1.42 1.23 41 5
    Thành tích sân nhà 13 7 4 2 53.8% 30.8% 15.4% 21 14 7 1.62 1.08 25 5
    Thành tích sân khách 13 5 1 7 38.5% 7.7% 53.8% 16 18 -2 1.23 1.38 16 3

2004mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 7 12 7 26.9% 46.2% 26.9% 31 33 -2 1.19 1.27 33 9
    Thành tích sân nhà 13 4 7 2 30.8% 53.8% 15.4% 22 16 6 1.69 1.23 19 9
    Thành tích sân khách 13 3 5 5 23.1% 38.5% 38.5% 9 17 -8 0.69 1.31 14 8

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-27 05:26