x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:維京 Tên tiếng Anh:Viking
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1899-8-10 Dung lượng:17000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Stavanger Stadium
Thành phố:Stavanger Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 25 4 6 15 16% 24% 60% 28 44 -16 1.12 1.76 18 16
    Thành tích sân nhà 12 2 3 7 16.7% 25% 58.3% 15 20 -5 1.25 1.67 9 16
    Thành tích sân khách 13 2 3 8 15.4% 23.1% 61.5% 13 24 -11 1.00 1.85 9 11
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 25 7 7 11 28% 28% 44% 12 19 -7 0.48 0.76 28 13
    Thành tích sân nhà 12 2 5 5 16.7% 41.7% 41.7% 5 9 -4 0.42 0.75 11 15
    Thành tích sân khách 13 5 2 6 38.5% 15.4% 46.2% 7 10 -3 0.54 0.77 17 3

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 25 7 1 3 3 15 -11 28% 12% 60%
    Thành tích sân nhà 12 2 1 2 1 8 -8 16.67% 16.67% 66.67%
    Thành tích sân khách 13 5 0 1 2 7 -3 38.46% 7.69% 53.85%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 25 9 2 1 4 15 -7 36% 4% 60%
    Thành tích sân nhà 12 2 0 1 4 9 -8 16.67% 8.33% 75%
    Thành tích sân khách 13 7 2 0 0 6 1 53.85% 0% 46.15%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 25 13 0 12 52% 0% 48% 12 13
    Thành tích sân nhà 12 7 0 5 58.3% 0% 41.7% 5 7
    Thành tích sân khách 13 6 0 7 46.2% 0% 53.8% 7 6
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 25 9 11 5 36% 44% 20% 23 2
    Thành tích sân nhà 12 4 5 3 33.3% 41.7% 25% 11 1
    Thành tích sân khách 13 5 6 2 38.5% 46.2% 15.4% 12 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-15 Samuel Adegbenro £ 1,440,000 Tiền vệ Rosenborg Riêng
NOR D1 NORC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Samuel Adegbenro Nigeria 6 3 2 1 4 0
2 Tommy Hoiland Na Uy 4 0 2 2 1 0
3 Kwesi Appiah Ghana 3 1 2 0 0 0
4 Julian Ryerson Na Uy 2 0 0 2 5 0
5 Mathias Bringaker Na Uy 2 1 0 1 1 0
6 Andre Danielsen Na Uy 1 1 0 0 3 0
7 Patrick Pedersen Đan Mạch 1 1 0 0 0 0
8 Zymer Bytyqi Na Uy 1 0 0 1 0 0
9 Kristoffer Haugen Na Uy 1 0 0 1 2 0
10 Rasmus Martinsen Na Uy 1 0 1 0 3 0
11 Ross Jenkins Anh 0 0 0 0 2 0
12 Iven Austbo Na Uy 0 0 0 0 1 0
13 Steffen Ernemann Đan Mạch 0 0 0 0 3 0
14 Karol Mets Estonia 0 0 0 0 3 0
15 Robin Shroot Bắc Ireland 0 0 0 0 1 0
16 Sime Gregov Croatia 0 0 0 0 1 0
17 George Green Anh 0 0 0 0 1 0
18 Usman Sale Nigeria 0 0 0 0 3 0

2017mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 25 4 6 15 16% 24% 60% 28 44 -16 1.12 1.76 18 16
    Thành tích sân nhà 12 2 3 7 16.7% 25% 58.3% 15 20 -5 1.25 1.67 9 16
    Thành tích sân khách 13 2 3 8 15.4% 23.1% 61.5% 13 24 -11 1.00 1.85 9 11

2016mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 12 7 11 40% 23.3% 36.7% 33 35 -2 1.10 1.17 43 8
    Thành tích sân nhà 15 5 4 6 33.3% 26.7% 40% 16 17 -1 1.07 1.13 19 13
    Thành tích sân khách 15 7 3 5 46.7% 20% 33.3% 17 18 -1 1.13 1.20 24 3

2015mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 17 2 11 56.7% 6.7% 36.7% 53 39 14 1.77 1.30 53 5
    Thành tích sân nhà 15 10 2 3 66.7% 13.3% 20% 29 18 11 1.93 1.20 32 3
    Thành tích sân khách 15 7 0 8 46.7% 0% 53.3% 24 21 3 1.60 1.40 21 7

2014mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 8 12 10 26.7% 40% 33.3% 42 42 0 1.40 1.40 36 10
    Thành tích sân nhà 15 4 5 6 26.7% 33.3% 40% 24 23 1 1.60 1.53 17 14
    Thành tích sân khách 15 4 7 4 26.7% 46.7% 26.7% 18 19 -1 1.20 1.27 19 4

2013mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 12 10 8 40% 33.3% 26.7% 41 36 5 1.37 1.20 46 5
    Thành tích sân nhà 15 9 5 1 60% 33.3% 6.7% 23 12 11 1.53 0.80 32 4
    Thành tích sân khách 15 3 5 7 20% 33.3% 46.7% 18 24 -6 1.20 1.60 14 9

2012mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 14 7 9 46.7% 23.3% 30% 41 36 5 1.37 1.20 49 5
    Thành tích sân nhà 15 10 1 4 66.7% 6.7% 26.7% 25 16 9 1.67 1.07 31 5
    Thành tích sân khách 15 4 6 5 26.7% 40% 33.3% 16 20 -4 1.07 1.33 18 5

2011mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 9 10 11 30% 33.3% 36.7% 33 40 -7 1.10 1.33 37 11
    Thành tích sân nhà 15 7 6 2 46.7% 40% 13.3% 20 11 9 1.33 0.73 27 9
    Thành tích sân khách 15 2 4 9 13.3% 26.7% 60% 13 29 -16 0.87 1.93 10 13

2010mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 10 11 9 33.3% 36.7% 30% 48 41 7 1.60 1.37 41 9
    Thành tích sân nhà 15 8 4 3 53.3% 26.7% 20% 32 16 16 2.13 1.07 28 8
    Thành tích sân khách 15 2 7 6 13.3% 46.7% 40% 16 25 -9 1.07 1.67 13 10

2009mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 9 11 10 30% 36.7% 33.3% 38 40 -2 1.27 1.33 38 10
    Thành tích sân nhà 15 6 6 3 40% 40% 20% 26 20 6 1.73 1.33 24 10
    Thành tích sân khách 15 3 5 7 20% 33.3% 46.7% 12 20 -8 0.80 1.33 14 11

2008mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 11 6 9 42.3% 23.1% 34.6% 38 32 6 1.46 1.23 39 6
    Thành tích sân nhà 13 7 3 3 53.8% 23.1% 23.1% 23 13 10 1.77 1.00 24 4
    Thành tích sân khách 13 4 3 6 30.8% 23.1% 46.2% 15 19 -4 1.15 1.46 15 7

2007mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 14 5 7 53.8% 19.2% 26.9% 50 40 10 1.92 1.54 47 3
    Thành tích sân nhà 13 9 4 0 69.2% 30.8% 0% 28 11 17 2.15 0.85 31 2
    Thành tích sân khách 13 5 1 7 38.5% 7.7% 53.8% 22 29 -7 1.69 2.23 16 4

2006mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 8 5 13 30.8% 19.2% 50% 31 37 -6 1.19 1.42 29 11
    Thành tích sân nhà 13 7 1 5 53.8% 7.7% 38.5% 22 15 7 1.69 1.15 22 8
    Thành tích sân khách 13 1 4 8 7.7% 30.8% 61.5% 9 22 -13 0.69 1.69 7 13

2005mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 12 5 9 46.2% 19.2% 34.6% 37 32 5 1.42 1.23 41 5
    Thành tích sân nhà 13 7 4 2 53.8% 30.8% 15.4% 21 14 7 1.62 1.08 25 5
    Thành tích sân khách 13 5 1 7 38.5% 7.7% 53.8% 16 18 -2 1.23 1.38 16 3

2004mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 7 12 7 26.9% 46.2% 26.9% 31 33 -2 1.19 1.27 33 9
    Thành tích sân nhà 13 4 7 2 30.8% 53.8% 15.4% 22 16 6 1.69 1.23 19 9
    Thành tích sân khách 13 3 5 5 23.1% 38.5% 38.5% 9 17 -8 0.69 1.31 14 8

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-17 04:01