x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:維京 Tên tiếng Anh:Viking
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1899-8-10 Dung lượng:17000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Stavanger Stadium
Thành phố:Stavanger Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 3 6 10 15.8% 31.6% 52.6% 20 31 -11 1.05 1.63 15 15
    Thành tích sân nhà 9 2 3 4 22.2% 33.3% 44.4% 11 12 -1 1.22 1.33 9 15
    Thành tích sân khách 10 1 3 6 10% 30% 60% 9 19 -10 0.90 1.90 6 13
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 5 6 8 26.3% 31.6% 42.1% 7 13 -6 0.37 0.68 21 11
    Thành tích sân nhà 9 2 4 3 22.2% 44.4% 33.3% 3 5 -2 0.33 0.56 10 12
    Thành tích sân khách 10 3 2 5 30% 20% 50% 4 8 -4 0.40 0.80 11 6

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 19 6 1 3 2 10 -7 31.58% 15.79% 52.63%
    Thành tích sân nhà 9 2 1 2 1 5 -5 22.22% 22.22% 55.56%
    Thành tích sân khách 10 4 0 1 1 5 -2 40% 10% 50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 19 7 2 0 4 12 -5 36.84% 0% 63.16%
    Thành tích sân nhà 9 2 0 0 4 7 -5 22.22% 0% 77.78%
    Thành tích sân khách 10 5 2 0 0 5 0 50% 0% 50%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 19 9 0 10 47.4% 0% 52.6% 10 9
    Thành tích sân nhà 9 5 0 4 55.6% 0% 44.4% 4 5
    Thành tích sân khách 10 4 0 6 40% 0% 60% 6 4
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 19 6 8 5 31.6% 42.1% 26.3% 19 0
    Thành tích sân nhà 9 2 4 3 22.2% 44.4% 33.3% 9 0
    Thành tích sân khách 10 4 4 2 40% 40% 20% 10 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-02-21 Michael Ledger Hậu vệ Sunderland U21 Thuê
2017-01-01 Steffen Ernemann Tiền vệ Sarpsborg 08 Chuyển nhượng tự do
2016-12-31 Amund Wichne Thủ môn Asane Fotball Kết thúc cho thuê
2016-08-17 Chris Dawson Tiền vệ Rotherham United Thuê
2016-08-02 Andreas Breimyr Tiền vệ Crystal Palace U21 Chuyển nhượng tự do
2016-07-18 Pal Vestly Heigre Thủ môn Lillestrom Kết thúc cho thuê
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-01-30 Joackim Jorgensen Tiền vệ Sarpsborg 08 Chuyển nhượng tự do
2017-01-06 Chris Dawson Tiền vệ Rotherham United Kết thúc cho thuê
2017-01-01 Pal Vestly Heigre Thủ môn Aalesund FK Riêng
2016-08-26 Bjorn Daniel Sverrisson Tiền vệ Aarhus Gymnastikforening Riêng
2016-08-17 Amund Wichne Thủ môn Asane Fotball Thuê
2016-07-26 Aj Soares Hậu vệ Aarhus Gymnastikforening Chuyển nhượng tự do
2016-07-08 Pal Vestly Heigre Thủ môn Lillestrom Thuê
2016-07-01 Suleiman Abdullahi £ 829,000 Tiền đạo Eintracht Braunschweig Riêng
NOR D1 NORC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Samuel Adegbenro Nigeria 6 3 2 1 4 0
2 Kwesi Appiah Ghana 3 1 2 0 0 0
3 Tommy Hoiland Na Uy 2 0 2 0 0 0
4 Mathias Bringaker Na Uy 2 1 0 1 1 0
5 Andre Danielsen Na Uy 1 1 0 0 2 0
6 Patrick Pedersen Đan Mạch 1 1 0 0 0 0
7 Zymer Bytyqi Na Uy 1 0 0 1 0 0
8 Kristoffer Haugen Na Uy 1 0 0 1 2 0
9 Rasmus Martinsen Na Uy 1 0 1 0 3 0
10 Julian Ryerson Na Uy 1 0 0 1 4 0
11 Ross Jenkins Anh 0 0 0 0 1 0
12 Iven Austbo Na Uy 0 0 0 0 1 0
13 Steffen Ernemann Đan Mạch 0 0 0 0 3 0
14 Karol Mets Estonia 0 0 0 0 3 0
15 Robin Shroot Bắc Ireland 0 0 0 0 1 0
16 Usman Sale Nigeria 0 0 0 0 3 0

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-08-14 16:02