x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:尚州尚武 Tên tiếng Anh:Sangju Sangmu Phoenix
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1984-1-11 Dung lượng:20000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Sangju Stadium
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 6 4 8 33.3% 22.2% 44.4% 19 19 0 1.06 1.06 22 9
    Thành tích sân nhà 7 2 2 3 28.6% 28.6% 42.9% 9 8 1 1.29 1.14 8 9
    Thành tích sân khách 11 4 2 5 36.4% 18.2% 45.5% 10 11 -1 0.91 1.00 14 6
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 5 8 5 27.8% 44.4% 27.8% 7 8 -1 0.39 0.44 23 7
    Thành tích sân nhà 7 3 3 1 42.9% 42.9% 14.3% 5 2 3 0.71 0.29 12 7
    Thành tích sân khách 11 2 5 4 18.2% 45.5% 36.4% 2 6 -4 0.18 0.55 11 6

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 18 9 0 1 0 8 0 50% 5.56% 44.44%
    Thành tích sân nhà 7 2 0 1 0 4 -3 28.57% 14.29% 57.14%
    Thành tích sân khách 11 7 0 0 0 4 3 63.64% 0% 36.36%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 18 7 2 5 1 6 -4 38.89% 27.78% 33.33%
    Thành tích sân nhà 7 3 0 2 1 2 -1 42.86% 28.57% 28.57%
    Thành tích sân khách 11 4 2 3 0 4 -3 36.36% 27.27% 36.36%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 18 7 0 11 38.9% 0% 61.1% 11 7
    Thành tích sân nhà 7 3 0 4 42.9% 0% 57.1% 4 3
    Thành tích sân khách 11 4 0 7 36.4% 0% 63.6% 7 4
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 18 4 5 9 22.2% 27.8% 50% 17 1
    Thành tích sân nhà 7 2 2 3 28.6% 28.6% 42.9% 6 1
    Thành tích sân khách 11 2 3 6 18.2% 27.3% 54.5% 11 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Sangju Sangmu PhoenixDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Sangju Sangmu PhoenixKý lục chuyển
Sangju Sangmu PhoenixCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-01-05 Kim Min-Woo Hậu vệ Suwon Samsung Bluewings Thuê
2018-01-05 Han Kook Young Giang Nguyên FC Thuê
Sangju Sangmu PhoenixCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
KOR D1 KFAC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Kim Ho Nam Hàn Quốc 4 2 0 2 0 0
2 Joo Min Kyu Hàn Quốc 4 4 0 0 1 0
3 Cho Young Cheol Hàn Quốc 2 0 0 2 0 0
4 Kim Byung Oh Hàn Quốc 2 0 2 0 2 0
5 Kim Tae Hwan Hàn Quốc 1 1 0 0 3 0
6 Kim Sung Jun Hàn Quốc 1 0 1 0 5 0
7 Shin Jin Ho Hàn Quốc 1 1 0 0 4 0
8 Yoo Jun Soo Hàn Quốc 1 0 1 0 1 0
9 Yoon Dong Min Hàn Quốc 1 1 0 0 0 0
10 Hwang Soon Min Hàn Quốc 1 1 0 0 2 0
11 Park Hee Sung Hàn Quốc 1 0 1 0 0 0
12 Kim Nam Chun Hàn Quốc 1 0 0 1 1 0
13 Reum Yeo Hàn Quốc 1 1 0 0 4 0
14 Jeong Jun Yeon Hàn Quốc 0 0 0 0 1 0
15 Lee Kyong Lyor Hàn Quốc 0 0 0 0 5 0
16 OH Seung Hoon Hàn Quốc 0 0 0 0 2 1
17 Kim Jin Hwan Hàn Quốc 0 0 0 0 1 0
18 Yoon Joon Sung Hàn Quốc 0 0 0 0 3 0
19 Lee Jong Won Hàn Quốc 0 0 0 0 1 0
20 Park Joon Kang Hàn Quốc 0 0 0 0 1 0
21 Kim Sung Ju Hàn Quốc 0 0 0 0 1 0

Sangju Sangmu Phoenix 2018mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 6 4 8 33.3% 22.2% 44.4% 19 19 0 1.06 1.06 22 9
    Thành tích sân nhà 7 2 2 3 28.6% 28.6% 42.9% 9 8 1 1.29 1.14 8 9
    Thành tích sân khách 11 4 2 5 36.4% 18.2% 45.5% 10 11 -1 0.91 1.00 14 6

Sangju Sangmu Phoenix 2017mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 8 11 19 21.1% 28.9% 50% 41 66 -25 1.08 1.74 35 11
    Thành tích sân nhà 19 2 7 10 10.5% 36.8% 52.6% 20 32 -12 1.05 1.68 13 12
    Thành tích sân khách 19 6 4 9 31.6% 21.1% 47.4% 21 34 -13 1.11 1.79 22 8

Sangju Sangmu Phoenix 2017mùa thi KOR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

Sangju Sangmu Phoenix 2016mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 7 19 31.6% 18.4% 50% 54 65 -11 1.42 1.71 43 11
    Thành tích sân nhà 18 6 5 7 33.3% 27.8% 38.9% 29 30 -1 1.61 1.67 23 9
    Thành tích sân khách 20 6 2 12 30% 10% 60% 25 35 -10 1.25 1.75 20 10

Sangju Sangmu Phoenix 2015mùa thi KOR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 20 7 13 50% 17.5% 32.5% 77 57 20 1.92 1.42 67 1
    Thành tích sân nhà 20 12 3 5 60% 15% 25% 37 25 12 1.85 1.25 39 1
    Thành tích sân khách 20 8 4 8 40% 20% 40% 40 32 8 2.00 1.60 28 4

Sangju Sangmu Phoenix 2014mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 7 13 18 18.4% 34.2% 47.4% 39 62 -23 1.03 1.63 34 12
    Thành tích sân nhà 19 5 7 7 26.3% 36.8% 36.8% 21 23 -2 1.11 1.21 22 12
    Thành tích sân khách 19 2 6 11 10.5% 31.6% 57.9% 18 39 -21 0.95 2.05 12 11

Sangju Sangmu Phoenix 2013mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 2 1 0 1 50% 0% 50% 4 2 2 2.00 1.00 3 15
    Thành tích sân nhà 1 1 0 0 100% 0% 0% 4 1 3 4.00 1.00 3 15
    Thành tích sân khách 1 0 0 1 0% 0% 100% 0 1 -1 0.00 1.00 0 15

Sangju Sangmu Phoenix 2013mùa thi KOR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 35 23 8 4 65.7% 22.9% 11.4% 65 31 34 1.86 0.89 77 1
    Thành tích sân nhà 20 13 5 2 65% 25% 10% 36 16 20 1.80 0.80 44 1
    Thành tích sân khách 15 10 3 2 66.7% 20% 13.3% 29 15 14 1.93 1.00 33 2

Sangju Sangmu Phoenix 2012mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 7 6 31 15.9% 13.6% 70.5% 29 84 -55 0.66 1.91 27 16
    Thành tích sân nhà 22 4 1 17 18.2% 4.5% 77.3% 14 45 -31 0.64 2.05 13 16
    Thành tích sân khách 22 3 5 14 13.6% 22.7% 63.6% 15 39 -24 0.68 1.77 14 16

Sangju Sangmu Phoenix 2011mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 7 8 15 23.3% 26.7% 50% 36 53 -17 1.20 1.77 29 14
    Thành tích sân nhà 15 3 3 9 20% 20% 60% 15 24 -9 1.00 1.60 12 15
    Thành tích sân khách 15 4 5 6 26.7% 33.3% 40% 21 29 -8 1.40 1.93 17 8

Sangju Sangmu Phoenix 2010mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 28 3 10 15 10.7% 35.7% 53.6% 17 43 -26 0.61 1.54 19 14
    Thành tích sân nhà 14 1 7 6 7.1% 50% 42.9% 8 17 -9 0.57 1.21 10 13
    Thành tích sân khách 14 2 3 9 14.3% 21.4% 64.3% 9 26 -17 0.64 1.86 9 14

Sangju Sangmu Phoenix 2009mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 28 9 3 16 32.1% 10.7% 57.1% 33 40 -7 1.18 1.43 30 11
    Thành tích sân nhà 14 5 1 8 35.7% 7.1% 57.1% 17 19 -2 1.21 1.36 16 12
    Thành tích sân khách 14 4 2 8 28.6% 14.3% 57.1% 16 21 -5 1.14 1.50 14 9

Sangju Sangmu Phoenix 2008mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 3 7 16 11.5% 26.9% 61.5% 22 46 -24 0.85 1.77 16 14
    Thành tích sân nhà 13 3 3 7 23.1% 23.1% 53.8% 14 21 -7 1.08 1.62 12 13
    Thành tích sân khách 13 0 4 9 0% 30.8% 69.2% 8 25 -17 0.62 1.92 4 14

Sangju Sangmu Phoenix 2007mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 2 6 18 7.7% 23.1% 69.2% 14 44 -30 0.54 1.69 12 14
    Thành tích sân nhà 13 2 3 8 15.4% 23.1% 61.5% 6 20 -14 0.46 1.54 9 13
    Thành tích sân khách 13 0 3 10 0% 23.1% 76.9% 8 24 -16 0.62 1.85 3 14

Sangju Sangmu Phoenix 2006mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 5 8 13 19.2% 30.8% 50% 17 29 -12 0.65 1.12 23 14
    Thành tích sân nhà 13 5 4 4 38.5% 30.8% 30.8% 11 10 1 0.85 0.77 19 11
    Thành tích sân khách 13 0 4 9 0% 30.8% 69.2% 6 19 -13 0.46 1.46 4 14

Sangju Sangmu Phoenix 2005mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 7 8 21 19.4% 22.2% 58.3% 28 49 -21 0.78 1.36 29 12
    Thành tích sân nhà 18 3 6 9 16.7% 33.3% 50% 11 21 -10 0.61 1.17 15 13
    Thành tích sân khách 18 4 2 12 22.2% 11.1% 66.7% 17 28 -11 0.94 1.56 14 12

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-19 04:23