x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:杜伊斯堡 Tên tiếng Anh:MSV Duisburg
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1900-9-17 Dung lượng:31500
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:MSV Arena
Thành phố:Duisburg Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 6 5 6 35.3% 29.4% 35.3% 23 26 -3 1.35 1.53 23 10
    Thành tích sân nhà 8 2 3 3 25% 37.5% 37.5% 10 13 -3 1.25 1.63 9 16
    Thành tích sân khách 9 4 2 3 44.4% 22.2% 33.3% 13 13 0 1.44 1.44 14 7
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 5 8 4 29.4% 47.1% 23.5% 8 10 -2 0.47 0.59 23 10
    Thành tích sân nhà 8 2 4 2 25% 50% 25% 4 4 0 0.50 0.50 10 14
    Thành tích sân khách 9 3 4 2 33.3% 44.4% 22.2% 4 6 -2 0.44 0.67 13 5

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 17 9 2 1 1 7 1 52.94% 5.88% 41.18%
    Thành tích sân nhà 8 3 1 1 1 4 -2 37.50% 12.50% 50%
    Thành tích sân khách 9 6 1 0 0 3 3 66.67% 0% 33.33%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 17 8 3 5 0 4 -1 47% 29.41% 23.53%
    Thành tích sân nhà 8 2 0 4 0 2 -4 25% 50% 25%
    Thành tích sân khách 9 6 3 1 0 2 3 66.67% 11.11% 22.22%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 17 10 0 7 58.8% 0% 41.2% 7 10
    Thành tích sân nhà 8 4 0 4 50% 0% 50% 4 4
    Thành tích sân khách 9 6 0 3 66.7% 0% 33.3% 3 6
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 17 6 5 6 35.3% 29.4% 35.3% 16 1
    Thành tích sân nhà 8 3 2 3 37.5% 25% 37.5% 8 0
    Thành tích sân khách 9 3 3 3 33.3% 33.3% 33.3% 8 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-03 Moritz Stoppelkamp Tiền vệ Karlsruher SC Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Gerrit Nauber Hậu vệ Sportfreunde Lotte Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Marius Kruger Hậu vệ MSV Duisburg U19 Riêng
2017-07-01 Pascal Kubina Hậu vệ MSV Duisburg U19 Riêng
2017-07-01 Lukas Daschner Tiền vệ MSV Duisburg U19 Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-01 Fabio Leutenecker Hậu vệ Chemnitzer Chuyển nhượng tự do
GER D2 GERC GER D3
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Moritz Stoppelkamp Đức 6 3 0 3 2 0
2 Boris Tashchi Ukraina 5 2 3 0 2 0
3 Cauly Oliveira Souza Brasil 4 4 0 0 0 0
4 Kingsley Onuegbu Nigeria 1 1 0 0 0 0
5 Dustin Bomheuer Đức 1 1 0 0 2 0
6 Lukas Frode Đức 1 0 0 1 6 0
7 Stanislav Iljutcenko Nga 1 0 1 0 3 0
8 Kevin Wolze Đức 0 0 0 0 4 0
9 Enis Hajri Tunisia 0 0 0 0 5 0
10 Andreas Wiegel Đức 0 0 0 0 1 0
11 Tim Albutat Đức 0 0 0 0 1 0
12 Gerrit Nauber Đức 0 0 0 0 1 0
13 Fabian Schnellhardt Đức 0 0 0 0 4 0
14 Mark Flekken Hà Lan 0 0 0 0 2 0
15 Ahmet Engin Đức 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 6 5 6 35.3% 29.4% 35.3% 23 26 -3 1.35 1.53 23 10
    Thành tích sân nhà 8 2 3 3 25% 37.5% 37.5% 10 13 -3 1.25 1.63 9 16
    Thành tích sân khách 9 4 2 3 44.4% 22.2% 33.3% 13 13 0 1.44 1.44 14 7

2016-2017mùa thiGER D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 37 17 14 6 45.9% 37.8% 16.2% 47 31 16 1.27 0.84 65 1
    Thành tích sân nhà 18 9 7 2 50% 38.9% 11.1% 26 15 11 1.44 0.83 34 5
    Thành tích sân khách 19 8 7 4 42.1% 36.8% 21.1% 21 16 5 1.11 0.84 31 1

2015-2016mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 7 12 17 19.4% 33.3% 47.2% 33 57 -24 0.92 1.58 33 16
    Thành tích sân nhà 18 6 6 6 33.3% 33.3% 33.3% 18 23 -5 1.00 1.28 24 11
    Thành tích sân khách 18 1 6 11 5.6% 33.3% 61.1% 15 34 -19 0.83 1.89 9 18

2014-2015mùa thiGER D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 20 11 7 52.6% 28.9% 18.4% 63 40 23 1.66 1.05 71 2
    Thành tích sân nhà 19 12 7 0 63.2% 36.8% 0% 35 14 21 1.84 0.74 43 2
    Thành tích sân khách 19 8 4 7 42.1% 21.1% 36.8% 28 26 2 1.47 1.37 28 3

2013-2014mùa thiGER D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 13 12 34.2% 34.2% 31.6% 43 43 0 1.13 1.13 52 7
    Thành tích sân nhà 19 7 7 5 36.8% 36.8% 26.3% 25 22 3 1.32 1.16 28 13
    Thành tích sân khách 19 6 6 7 31.6% 31.6% 36.8% 18 21 -3 0.95 1.11 24 7

2012-2013mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 10 13 32.4% 29.4% 38.2% 37 49 -12 1.09 1.44 43 11
    Thành tích sân nhà 17 6 5 6 35.3% 29.4% 35.3% 22 26 -4 1.29 1.53 23 12
    Thành tích sân khách 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 15 23 -8 0.88 1.35 20 10

2011-2012mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 9 15 29.4% 26.5% 44.1% 42 47 -5 1.24 1.38 39 10
    Thành tích sân nhà 17 8 2 7 47.1% 11.8% 41.2% 23 18 5 1.35 1.06 26 12
    Thành tích sân khách 17 2 7 8 11.8% 41.2% 47.1% 19 29 -10 1.12 1.71 13 12

2010-2011mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 15 7 12 44.1% 20.6% 35.3% 53 38 15 1.56 1.12 52 8
    Thành tích sân nhà 17 11 1 5 64.7% 5.9% 29.4% 33 17 16 1.94 1.00 34 7
    Thành tích sân khách 17 4 6 7 23.5% 35.3% 41.2% 20 21 -1 1.18 1.24 18 9

2009-2010mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 14 8 12 41.2% 23.5% 35.3% 51 46 5 1.50 1.35 50 7
    Thành tích sân nhà 17 5 6 6 29.4% 35.3% 35.3% 30 25 5 1.76 1.47 21 16
    Thành tích sân khách 17 9 2 6 52.9% 11.8% 35.3% 21 21 0 1.24 1.24 29 3

2008-2009mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 14 13 7 41.2% 38.2% 20.6% 56 36 20 1.65 1.06 55 6
    Thành tích sân nhà 17 8 5 4 47.1% 29.4% 23.5% 33 18 15 1.94 1.06 29 7
    Thành tích sân khách 17 6 8 3 35.3% 47.1% 17.6% 23 18 5 1.35 1.06 26 3

2007-2008mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 8 5 21 23.5% 14.7% 61.8% 36 55 -19 1.06 1.62 29 18
    Thành tích sân nhà 17 3 3 11 17.6% 17.6% 64.7% 19 29 -10 1.12 1.71 12 18
    Thành tích sân khách 17 5 2 10 29.4% 11.8% 58.8% 17 26 -9 1.00 1.53 17 10

2006-2007mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 16 12 6 47.1% 35.3% 17.6% 66 40 26 1.94 1.18 60 3
    Thành tích sân nhà 17 8 5 4 47.1% 29.4% 23.5% 34 20 14 2.00 1.18 29 9
    Thành tích sân khách 17 8 7 2 47.1% 41.2% 11.8% 32 20 12 1.88 1.18 31 2

2005-2006mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 5 12 17 14.7% 35.3% 50% 34 63 -29 1.00 1.85 27 18
    Thành tích sân nhà 17 3 9 5 17.6% 52.9% 29.4% 17 23 -6 1.00 1.35 18 18
    Thành tích sân khách 17 2 3 12 11.8% 17.6% 70.6% 17 40 -23 1.00 2.35 9 18

2004-2005mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 19 5 10 55.9% 14.7% 29.4% 50 37 13 1.47 1.09 62 2
    Thành tích sân nhà 17 13 2 2 76.5% 11.8% 11.8% 35 18 17 2.06 1.06 41 2
    Thành tích sân khách 17 6 3 8 35.3% 17.6% 47.1% 15 19 -4 0.88 1.12 21 6

2003-2004mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 9 12 38.2% 26.5% 35.3% 52 46 6 1.53 1.35 48 7
    Thành tích sân nhà 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 24 20 4 1.41 1.18 28 9
    Thành tích sân khách 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 28 26 2 1.65 1.53 20 4

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-10 16:13