x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:卡朗 Tên tiếng Anh:Kerlon Moura Souza
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1948-2-13 Dung lượng:50000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:RheinEnergieStadion
Thành phố:Cologne Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 23 3 5 15 13% 21.7% 65.2% 20 42 -22 0.87 1.83 14 18
    Thành tích sân nhà 12 2 3 7 16.7% 25% 58.3% 12 21 -9 1.00 1.75 9 18
    Thành tích sân khách 11 1 2 8 9.1% 18.2% 72.7% 8 21 -13 0.73 1.91 5 17
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 23 5 6 12 21.7% 26.1% 52.2% 8 17 -9 0.35 0.74 21 18
    Thành tích sân nhà 12 3 3 6 25% 25% 50% 6 9 -3 0.50 0.75 12 17
    Thành tích sân khách 11 2 3 6 18.2% 27.3% 54.5% 2 8 -6 0.18 0.73 9 13

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 23 8 3 0 4 15 -7 34.78% 0% 65.22%
    Thành tích sân nhà 12 3 1 0 4 9 -6 25% 0% 75%
    Thành tích sân khách 11 5 2 0 0 6 -1 45.45% 0% 54.55%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 23 9 3 2 0 12 -5 39.13% 8.70% 52.17%
    Thành tích sân nhà 12 4 1 2 0 6 -4 33.33% 16.67% 50%
    Thành tích sân khách 11 5 2 0 0 6 -1 45.45% 0% 54.55%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 23 11 1 11 47.8% 4.3% 47.8% 11 12
    Thành tích sân nhà 12 6 0 6 50% 0% 50% 6 6
    Thành tích sân khách 11 5 1 5 45.5% 9.1% 45.5% 5 6
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 23 6 10 7 26.1% 43.5% 30.4% 22 1
    Thành tích sân nhà 12 3 6 3 25% 50% 25% 11 1
    Thành tích sân khách 11 3 4 4 27.3% 36.4% 36.4% 11 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • FC KolnDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
FC KolnKý lục chuyển
FC KolnCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-01-01 Simon Terodde £ 2,700,000 Tiền đạo VfB Stuttgart Riêng
2017-07-20 Jorge Mere £ 6,300,000 Hậu vệ Sporting Gijon Riêng
2017-07-01 Jhon Cordoba £ 15,300,000 Tiền đạo FSV Mainz 05 Riêng
2017-07-01 Jannes Horn £ 6,300,000 Hậu vệ VfL Wolfsburg Riêng
2017-07-01 Nikolas Nartey Tiền vệ Koln (Youth) Riêng
FC KolnCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-12 Anthony Modeste £ 4,850,000 Tiền đạo Tianjin SongJiang Thuê
Bundesliga GERC UEFA EL
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Sehrou Guirassy Pháp 4 0 2 2 2 0
2 Yuya Osako Nhật Bản 1 0 0 1 2 0
3 Christian Clemens Đức 1 1 0 0 0 0
4 Frederik Sorensen Đan Mạch 1 0 0 1 6 0
5 Dominique Heintz Đức 1 0 0 1 1 0
6 Lukas Klunter Đức 1 0 0 1 3 0
7 Matthias Lehmann Đức 0 0 0 0 2 0
8 Konstantin Rausch Nga 0 0 0 0 3 0
9 Marco Hoger Đức 0 0 0 0 1 0
10 Simon Zoller Đức 0 0 0 0 2 0
11 Leonardo Bittencourt Đức 0 0 0 0 3 0
12 Jhon Cordoba Colombia 0 0 0 0 1 0
13 Pawel Olkowsk Ba Lan 0 0 0 0 1 0
14 Jonas Hector Đức 0 0 0 0 1 0
15 Milos Jojic Serbia 0 0 0 0 2 0
16 Jorge Mere Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0
17 Salih Ozcan Đức 0 0 0 0 2 0

FC Koln 2017-2018mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 23 3 5 15 13% 21.7% 65.2% 20 42 -22 0.87 1.83 14 18
    Thành tích sân nhà 12 2 3 7 16.7% 25% 58.3% 12 21 -9 1.00 1.75 9 18
    Thành tích sân khách 11 1 2 8 9.1% 18.2% 72.7% 8 21 -13 0.73 1.91 5 17

FC Koln 2016-2017mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 13 9 35.3% 38.2% 26.5% 51 42 9 1.50 1.24 49 5
    Thành tích sân nhà 17 9 6 2 52.9% 35.3% 11.8% 29 17 12 1.71 1.00 33 6
    Thành tích sân khách 17 3 7 7 17.6% 41.2% 41.2% 22 25 -3 1.29 1.47 16 10

FC Koln 2015-2016mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 13 11 29.4% 38.2% 32.4% 38 42 -4 1.12 1.24 43 9
    Thành tích sân nhà 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 16 18 -2 0.94 1.06 20 12
    Thành tích sân khách 17 5 8 4 29.4% 47.1% 23.5% 22 24 -2 1.29 1.41 23 7

FC Koln 2014-2015mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 9 13 12 26.5% 38.2% 35.3% 34 40 -6 1.00 1.18 40 12
    Thành tích sân nhà 17 4 9 4 23.5% 52.9% 23.5% 18 17 1 1.06 1.00 21 15
    Thành tích sân khách 17 5 4 8 29.4% 23.5% 47.1% 16 23 -7 0.94 1.35 19 5

FC Koln 2013-2014mùa thi GER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 19 11 4 55.9% 32.4% 11.8% 53 20 33 1.56 0.59 68 1
    Thành tích sân nhà 17 10 5 2 58.8% 29.4% 11.8% 30 8 22 1.76 0.47 35 1
    Thành tích sân khách 17 9 6 2 52.9% 35.3% 11.8% 23 12 11 1.35 0.71 33 1

FC Koln 2012-2013mùa thi GER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 14 12 8 41.2% 35.3% 23.5% 43 33 10 1.26 0.97 54 5
    Thành tích sân nhà 17 8 7 2 47.1% 41.2% 11.8% 25 15 10 1.47 0.88 31 7
    Thành tích sân khách 17 6 5 6 35.3% 29.4% 35.3% 18 18 0 1.06 1.06 23 6

FC Koln 2011-2012mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 8 6 20 23.5% 17.6% 58.8% 39 75 -36 1.15 2.21 30 17
    Thành tích sân nhà 17 5 4 8 29.4% 23.5% 47.1% 20 29 -9 1.18 1.71 19 15
    Thành tích sân khách 17 3 2 12 17.6% 11.8% 70.6% 19 46 -27 1.12 2.71 11 18

FC Koln 2010-2011mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 5 16 38.2% 14.7% 47.1% 47 62 -15 1.38 1.82 44 10
    Thành tích sân nhà 17 11 2 4 64.7% 11.8% 23.5% 30 21 9 1.76 1.24 35 4
    Thành tích sân khách 17 2 3 12 11.8% 17.6% 70.6% 17 41 -24 1.00 2.41 9 18

FC Koln 2009-2010mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 9 11 14 26.5% 32.4% 41.2% 33 42 -9 0.97 1.24 38 13
    Thành tích sân nhà 17 3 6 8 17.6% 35.3% 47.1% 18 29 -11 1.06 1.71 15 16
    Thành tích sân khách 17 6 5 6 35.3% 29.4% 35.3% 15 13 2 0.88 0.76 23 6

FC Koln 2008-2009mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 6 17 32.4% 17.6% 50% 35 50 -15 1.03 1.47 39 12
    Thành tích sân nhà 17 4 5 8 23.5% 29.4% 47.1% 14 25 -11 0.82 1.47 17 17
    Thành tích sân khách 17 7 1 9 41.2% 5.9% 52.9% 21 25 -4 1.24 1.47 22 7

FC Koln 2007-2008mùa thi GER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 17 9 8 50% 26.5% 23.5% 62 44 18 1.82 1.29 60 3
    Thành tích sân nhà 17 11 4 2 64.7% 23.5% 11.8% 31 16 15 1.82 0.94 37 2
    Thành tích sân khách 17 6 5 6 35.3% 29.4% 35.3% 31 28 3 1.82 1.65 23 3

FC Koln 2006-2007mùa thi GER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 10 12 35.3% 29.4% 35.3% 49 50 -1 1.44 1.47 46 9
    Thành tích sân nhà 17 6 6 5 35.3% 35.3% 29.4% 29 24 5 1.71 1.41 24 13
    Thành tích sân khách 17 6 4 7 35.3% 23.5% 41.2% 20 26 -6 1.18 1.53 22 6

FC Koln 2005-2006mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 7 9 18 20.6% 26.5% 52.9% 49 71 -22 1.44 2.09 30 17
    Thành tích sân nhà 17 5 4 8 29.4% 23.5% 47.1% 24 29 -5 1.41 1.71 19 17
    Thành tích sân khách 17 2 5 10 11.8% 29.4% 58.8% 25 42 -17 1.47 2.47 11 15

FC Koln 2004-2005mùa thi GER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 20 7 7 58.8% 20.6% 20.6% 62 33 29 1.82 0.97 67 1
    Thành tích sân nhà 17 12 4 1 70.6% 23.5% 5.9% 38 13 25 2.24 0.76 40 3
    Thành tích sân khách 17 8 3 6 47.1% 17.6% 35.3% 24 20 4 1.41 1.18 27 1

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-02-18 03:51