x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:卡朗 Tên tiếng Anh:Kerlon Moura Souza
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1948-2-13 Dung lượng:50000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:RheinEnergieStadion
Thành phố:Cologne Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 6 0 1 5 0% 16.7% 83.3% 1 13 -12 0.17 2.17 1 18
    Thành tích sân nhà 2 0 0 2 0% 0% 100% 1 4 -3 0.50 2.00 0 18
    Thành tích sân khách 4 0 1 3 0% 25% 75% 0 9 -9 0.00 2.25 1 15
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 6 0 2 4 0% 33.3% 66.7% 0 7 -7 0.00 1.17 2 18
    Thành tích sân nhà 2 0 0 2 0% 0% 100% 0 3 -3 0.00 1.50 0 18
    Thành tích sân khách 4 0 2 2 0% 50% 50% 0 4 -4 0.00 1.00 2 12

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 6 1 1 0 0 5 -4 16.67% 0% 83.33%
    Thành tích sân nhà 2 0 0 0 0 2 -2 0% 0% 100%
    Thành tích sân khách 4 1 1 0 0 3 -2 25% 0% 75%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 6 2 2 0 0 4 -2 33.33% 0% 66.67%
    Thành tích sân nhà 2 0 0 0 0 2 -2 0% 0% 100%
    Thành tích sân khách 4 2 2 0 0 2 0 50% 0% 50%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 6 3 0 3 50% 0% 50% 3 3
    Thành tích sân nhà 2 1 0 1 50% 0% 50% 1 1
    Thành tích sân khách 4 2 0 2 50% 0% 50% 2 2
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 6 4 0 2 66.7% 0% 33.3% 6 0
    Thành tích sân nhà 2 2 0 0 100% 0% 0% 2 0
    Thành tích sân khách 4 2 0 2 50% 0% 50% 4 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-20 Jorge Mere £ 6,300,000 Hậu vệ Sporting Gijon Riêng
2017-07-01 Jhon Cordoba £ 15,300,000 Tiền đạo FSV Mainz 05 Riêng
2017-07-01 Jannes Horn £ 6,300,000 Hậu vệ VfL Wolfsburg Riêng
2017-07-01 Nikolas Nartey Tiền vệ Koln (Youth) Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-12 Anthony Modeste £ 4,850,000 Tiền đạo Tianjin SongJiang Thuê

2017-2018mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 6 0 1 5 0% 16.7% 83.3% 1 13 -12 0.17 2.17 1 18
    Thành tích sân nhà 2 0 0 2 0% 0% 100% 1 4 -3 0.50 2.00 0 18
    Thành tích sân khách 4 0 1 3 0% 25% 75% 0 9 -9 0.00 2.25 1 15

2016-2017mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 13 9 35.3% 38.2% 26.5% 51 42 9 1.50 1.24 49 5
    Thành tích sân nhà 17 9 6 2 52.9% 35.3% 11.8% 29 17 12 1.71 1.00 33 6
    Thành tích sân khách 17 3 7 7 17.6% 41.2% 41.2% 22 25 -3 1.29 1.47 16 10

2015-2016mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 13 11 29.4% 38.2% 32.4% 38 42 -4 1.12 1.24 43 9
    Thành tích sân nhà 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 16 18 -2 0.94 1.06 20 12
    Thành tích sân khách 17 5 8 4 29.4% 47.1% 23.5% 22 24 -2 1.29 1.41 23 7

2014-2015mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 9 13 12 26.5% 38.2% 35.3% 34 40 -6 1.00 1.18 40 12
    Thành tích sân nhà 17 4 9 4 23.5% 52.9% 23.5% 18 17 1 1.06 1.00 21 15
    Thành tích sân khách 17 5 4 8 29.4% 23.5% 47.1% 16 23 -7 0.94 1.35 19 5

2013-2014mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 19 11 4 55.9% 32.4% 11.8% 53 20 33 1.56 0.59 68 1
    Thành tích sân nhà 17 10 5 2 58.8% 29.4% 11.8% 30 8 22 1.76 0.47 35 1
    Thành tích sân khách 17 9 6 2 52.9% 35.3% 11.8% 23 12 11 1.35 0.71 33 1

2012-2013mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 14 12 8 41.2% 35.3% 23.5% 43 33 10 1.26 0.97 54 5
    Thành tích sân nhà 17 8 7 2 47.1% 41.2% 11.8% 25 15 10 1.47 0.88 31 7
    Thành tích sân khách 17 6 5 6 35.3% 29.4% 35.3% 18 18 0 1.06 1.06 23 6

2011-2012mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 8 6 20 23.5% 17.6% 58.8% 39 75 -36 1.15 2.21 30 17
    Thành tích sân nhà 17 5 4 8 29.4% 23.5% 47.1% 20 29 -9 1.18 1.71 19 15
    Thành tích sân khách 17 3 2 12 17.6% 11.8% 70.6% 19 46 -27 1.12 2.71 11 18

2010-2011mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 5 16 38.2% 14.7% 47.1% 47 62 -15 1.38 1.82 44 10
    Thành tích sân nhà 17 11 2 4 64.7% 11.8% 23.5% 30 21 9 1.76 1.24 35 4
    Thành tích sân khách 17 2 3 12 11.8% 17.6% 70.6% 17 41 -24 1.00 2.41 9 18

2009-2010mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 9 11 14 26.5% 32.4% 41.2% 33 42 -9 0.97 1.24 38 13
    Thành tích sân nhà 17 3 6 8 17.6% 35.3% 47.1% 18 29 -11 1.06 1.71 15 16
    Thành tích sân khách 17 6 5 6 35.3% 29.4% 35.3% 15 13 2 0.88 0.76 23 6

2008-2009mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 6 17 32.4% 17.6% 50% 35 50 -15 1.03 1.47 39 12
    Thành tích sân nhà 17 4 5 8 23.5% 29.4% 47.1% 14 25 -11 0.82 1.47 17 17
    Thành tích sân khách 17 7 1 9 41.2% 5.9% 52.9% 21 25 -4 1.24 1.47 22 7

2007-2008mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 17 9 8 50% 26.5% 23.5% 62 44 18 1.82 1.29 60 3
    Thành tích sân nhà 17 11 4 2 64.7% 23.5% 11.8% 31 16 15 1.82 0.94 37 2
    Thành tích sân khách 17 6 5 6 35.3% 29.4% 35.3% 31 28 3 1.82 1.65 23 3

2006-2007mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 10 12 35.3% 29.4% 35.3% 49 50 -1 1.44 1.47 46 9
    Thành tích sân nhà 17 6 6 5 35.3% 35.3% 29.4% 29 24 5 1.71 1.41 24 13
    Thành tích sân khách 17 6 4 7 35.3% 23.5% 41.2% 20 26 -6 1.18 1.53 22 6

2005-2006mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 7 9 18 20.6% 26.5% 52.9% 49 71 -22 1.44 2.09 30 17
    Thành tích sân nhà 17 5 4 8 29.4% 23.5% 47.1% 24 29 -5 1.41 1.71 19 17
    Thành tích sân khách 17 2 5 10 11.8% 29.4% 58.8% 25 42 -17 1.47 2.47 11 15

2004-2005mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 20 7 7 58.8% 20.6% 20.6% 62 33 29 1.82 0.97 67 1
    Thành tích sân nhà 17 12 4 1 70.6% 23.5% 5.9% 38 13 25 2.24 0.76 40 3
    Thành tích sân khách 17 8 3 6 47.1% 17.6% 35.3% 24 20 4 1.41 1.18 27 1

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-09-25 04:26