x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:諾定咸森林 Tên tiếng Anh:Nottingham Forest
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1865 Dung lượng:30600
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Nottingham City Ground
Thành phố:Nottingham Giá trị đội bóng:
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Nottingham ForestDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Nottingham ForestKý lục chuyển
Nottingham ForestCầu thủ chuyển vào (2018-2019)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-07-01 Joao Antonio Antunes Carvalho £ 13,500,000 Tiền vệ Benfica (n) Riêng
2018-07-01 El Arbi Hillel Soudani £ 2,700,000 Tiền đạo Dinamo Zagreb Riêng
Nottingham ForestCầu thủ chuyển ra (2018-2019)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
ENG LCH ENG LC ENG FAC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Kieran Dowell Anh 9 7 0 2 6 0
2 Daryl Murphy Ai Len 7 4 0 3 0 0
3 Ben Brereton Anh 5 4 1 0 6 0
4 Lee Tomlin Anh 4 3 1 0 3 0
5 Barry McKay Scotland 4 4 0 0 0 0
6 Ben Osborne Anh 4 1 0 3 3 0
7 Joe Lolley Anh 3 3 0 0 1 0
8 Tyler Walker Anh 3 2 0 1 2 0
9 Andreas Bouchalakis Hy Lạp 2 2 0 0 2 0
10 Liam Bridcutt Scotland 1 0 0 1 11 0
11 Jack Colback Anh 1 0 0 1 6 0
12 Eric Lichaj Mỹ 1 1 0 0 3 1
13 Apostolos Vellios Hy Lạp 1 1 0 0 0 0
14 Mustapha Carayol Gambia 1 0 0 1 1 0
15 Jason Cummings Scotland 1 1 0 0 1 0
16 Joe Worrall Anh 1 1 0 0 4 0
17 Barrie McKay Scotland 1 1 0 0 0 0
18 Matthew Mills Anh 0 0 0 0 6 0
19 Ben Watson Anh 0 0 0 0 4 0
20 David Vaughan Wales 0 0 0 0 4 0
21 Michael Mancienne Anh 0 0 0 0 4 0
22 Armand Traore Senegal 0 0 0 0 3 0
23 Daniel Fox Scotland 0 0 0 0 8 0
24 Jamie Ward Bắc Ireland 0 0 0 0 1 0
25 Costel Pantilimon Romania 0 0 0 0 1 0
26 Adlene Guedioura An-giê-ri 0 0 0 0 2 0
27 Tendayi Darikwa Anh 0 0 0 0 7 0
28 Tobias Pereira Figueiredo Bồ Đào Nha 0 0 0 0 5 0

Nottingham Forest 2017-2018mùa thi ENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 15 8 23 32.6% 17.4% 50% 51 65 -14 1.11 1.41 53 17
    Thành tích sân nhà 23 10 3 10 43.5% 13% 43.5% 25 27 -2 1.09 1.17 33 15
    Thành tích sân khách 23 5 5 13 21.7% 21.7% 56.5% 26 38 -12 1.13 1.65 20 20

Nottingham Forest 2016-2017mùa thi ENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 14 9 23 30.4% 19.6% 50% 62 72 -10 1.35 1.57 51 21
    Thành tích sân nhà 23 12 4 7 52.2% 17.4% 30.4% 42 30 12 1.83 1.30 40 10
    Thành tích sân khách 23 2 5 16 8.7% 21.7% 69.6% 20 42 -22 0.87 1.83 11 23

Nottingham Forest 2015-2016mùa thi ENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 13 16 17 28.3% 34.8% 37% 43 47 -4 0.93 1.02 55 16
    Thành tích sân nhà 23 7 8 8 30.4% 34.8% 34.8% 25 26 -1 1.09 1.13 29 18
    Thành tích sân khách 23 6 8 9 26.1% 34.8% 39.1% 18 21 -3 0.78 0.91 26 13

Nottingham Forest 2014-2015mùa thi ENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 15 14 17 32.6% 30.4% 37% 71 69 2 1.54 1.50 59 14
    Thành tích sân nhà 23 9 5 9 39.1% 21.7% 39.1% 37 32 5 1.61 1.39 32 14
    Thành tích sân khách 23 6 9 8 26.1% 39.1% 34.8% 34 37 -3 1.48 1.61 27 11

Nottingham Forest 2013-2014mùa thi ENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 16 17 13 34.8% 37% 28.3% 67 64 3 1.46 1.39 65 11
    Thành tích sân nhà 23 10 7 6 43.5% 30.4% 26.1% 38 29 9 1.65 1.26 37 11
    Thành tích sân khách 23 6 10 7 26.1% 43.5% 30.4% 29 35 -6 1.26 1.52 28 11

Nottingham Forest 2012-2013mùa thi ENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 17 16 13 37% 34.8% 28.3% 63 59 4 1.37 1.28 67 8
    Thành tích sân nhà 23 10 8 5 43.5% 34.8% 21.7% 37 28 9 1.61 1.22 38 11
    Thành tích sân khách 23 7 8 8 30.4% 34.8% 34.8% 26 31 -5 1.13 1.35 29 7

Nottingham Forest 2011-2012mùa thi ENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 14 8 24 30.4% 17.4% 52.2% 48 63 -15 1.04 1.37 50 20
    Thành tích sân nhà 23 6 5 12 26.1% 21.7% 52.2% 21 32 -11 0.91 1.39 23 23
    Thành tích sân khách 23 8 3 12 34.8% 13% 52.2% 27 31 -4 1.17 1.35 27 14

Nottingham Forest 2010-2011mùa thi ENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 48 20 16 12 41.7% 33.3% 25% 70 53 17 1.46 1.10 76 6
    Thành tích sân nhà 24 13 9 2 54.2% 37.5% 8.3% 43 22 21 1.79 0.92 48 3
    Thành tích sân khách 24 7 7 10 29.2% 29.2% 41.7% 27 31 -4 1.13 1.29 28 9

Nottingham Forest 2009-2010mùa thi ENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 48 22 13 13 45.8% 27.1% 27.1% 69 46 23 1.44 0.96 79 3
    Thành tích sân nhà 24 18 2 4 75% 8.3% 16.7% 48 17 31 2.00 0.71 56 2
    Thành tích sân khách 24 4 11 9 16.7% 45.8% 37.5% 21 29 -8 0.88 1.21 23 12

Nottingham Forest 2008-2009mùa thi ENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 13 14 19 28.3% 30.4% 41.3% 50 65 -15 1.09 1.41 53 19
    Thành tích sân nhà 23 8 7 8 34.8% 30.4% 34.8% 27 28 -1 1.17 1.22 31 20
    Thành tích sân khách 23 5 7 11 21.7% 30.4% 47.8% 23 37 -14 1.00 1.61 22 17

Nottingham Forest 2007-2008mùa thi ENG L1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 22 16 8 47.8% 34.8% 17.4% 64 32 32 1.39 0.70 82 5
    Thành tích sân nhà 23 13 8 2 56.5% 34.8% 8.7% 37 13 24 1.61 0.57 47 4
    Thành tích sân khách 23 9 8 6 39.1% 34.8% 26.1% 27 19 8 1.17 0.83 35 4

Nottingham Forest 2006-2007mùa thi ENG L1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 48 24 13 11 50% 27.1% 22.9% 68 44 24 1.42 0.92 85 3
    Thành tích sân nhà 24 14 5 5 58.3% 20.8% 20.8% 38 20 18 1.58 0.83 47 3
    Thành tích sân khách 24 10 8 6 41.7% 33.3% 25% 30 24 6 1.25 1.00 38 3

Nottingham Forest 2005-2006mùa thi ENG L1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 19 12 15 41.3% 26.1% 32.6% 67 52 15 1.46 1.13 69 7
    Thành tích sân nhà 23 14 5 4 60.9% 21.7% 17.4% 40 15 25 1.74 0.65 47 2
    Thành tích sân khách 23 5 7 11 21.7% 30.4% 47.8% 27 37 -10 1.17 1.61 22 17

Nottingham Forest 2004-2005mùa thi ENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 9 17 20 19.6% 37% 43.5% 42 66 -24 0.91 1.43 44 23
    Thành tích sân nhà 23 7 10 6 30.4% 43.5% 26.1% 26 28 -2 1.13 1.22 31 20
    Thành tích sân khách 23 2 7 14 8.7% 30.4% 60.9% 16 38 -22 0.70 1.65 13 24

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-22 04:02