x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:伊斯托里爾 Tên tiếng Anh:Estoril
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1939-5-17 Dung lượng:5000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Estadio Antonio Coimbra da Mota
Thành phố:Estoril Giá trị đội bóng:
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • EstorilDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
EstorilKý lục chuyển
EstorilCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-01-24 Ewandro Felipe de Lima Costa Tiền vệ Udinese Thuê
2018-01-18 Matheus Goncalves Savio Tiền vệ Flamengo Thuê
2018-01-17 Dankler Luiz de Souza Pereira Hậu vệ Lens Kết thúc cho thuê
2018-01-01 Renan Ribeiro Thủ môn Sao Paulo Chuyển nhượng tự do
2017-08-31 Charalampos Kyriakou Tiền vệ Apollon Limassol F.C. Thuê
2017-08-30 Lucas Cavalcante Silva Afonso Hậu vệ Sao Paulo (Youth) Thuê
2017-08-29 Victor Andrade Santos £ 720,000 Tiền vệ Benfica (n) Riêng
2017-08-28 Bruno Gomes de Oliveira Conceicao Tiền đạo Internacional SC Riêng
2017-08-22 Pedro Filipe Figueiredo Rodrigues Hậu vệ SL Benfica B Thuê
2017-08-19 Abner Felipe Souza de Almeida Hậu vệ Real Madrid Castilla Thuê
2017-08-08 Rafik Halliche Hậu vệ Qatar SC Chuyển nhượng tự do
2017-08-06 Fernando Fonseca Tiền vệ Porto B Thuê
2017-07-10 Pedro Filipe Tinoco Monteiro Hậu vệ Sporting Braga B Riêng
2017-07-10 Wesley Dias Claudino Paysandu Riêng
2017-07-07 Allano Brendon de Souza Lima £ 239,000 Tiền vệ Cruzeiro Riêng
2017-07-01 Matheus da Cunha Gomes £ 270,000 Tiền vệ Vasco da Gama (n) Riêng
2017-07-01 Eduardo Antonio Machado Teixeira £ 720,000 Tiền vệ Fluminense Riêng
2017-07-01 Lucas Evangelista Tiền vệ Udinese Thuê
2017-07-01 Aylton Aylton Boa Morte Tiền vệ Salgueiros Chuyển nhượng tự do
EstorilCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-06-30 Pedro Filipe Figueiredo Rodrigues Hậu vệ SL Benfica B Kết thúc cho thuê
2017-08-22 Carlinhos £ 1,800,000 Tiền vệ Standard Liege Riêng
2017-07-25 Dankler Luiz de Souza Pereira Hậu vệ Lens Thuê
2017-07-15 Dmytro Yarchuk Tiền vệ Leixoes Thuê
2017-07-01 Mattheus Andrade G. de Oliveira £ 1,800,000 Tiền vệ Sporting Lisbon Riêng
POR D1 POR CN
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Kleber Laube Pinheiro Brasil 6 3 1 2 4 0
2 Allano Brendon de Souza Lima Brasil 5 5 0 0 10 0
3 Lucas Evangelista Brasil 4 2 1 1 4 0
4 Rafik Halliche An-giê-ri 2 1 0 1 3 1
5 Eduardo Antonio Machado Teixeira Brasil 2 1 0 1 5 0
6 Charalampos Kyriakou Cyprus 2 1 1 0 1 0
7 Andre Filipe Claro de Jesus Bồ Đào Nha 1 0 0 1 1 0
8 Ewandro Felipe de Lima Costa Brasil 1 1 0 0 0 0
9 Pedro Filipe Tinoco Monteiro Bồ Đào Nha 1 1 0 0 2 0
10 Bruno Gomes de Oliveira Conceicao Brasil 1 0 1 0 1 1
11 Matheus Goncalves Savio Brasil 1 1 0 0 0 0
12 Pepe Brasil 1 1 0 0 3 0
13 Goncalo Jardim Brandao Bồ Đào Nha 0 0 0 0 1 0
14 Luis Miguel Lopes Mendes,Mano Bồ Đào Nha 0 0 0 0 0 1
15 Renan Ribeiro Brasil 0 0 0 0 4 0
16 Victor Andrade Santos Brasil 0 0 0 0 3 1
17 Dankler Luiz de Souza Pereira Brasil 0 0 0 0 4 0
18 Ailton Ferreira Silva Brasil 0 0 0 0 5 0
19 Lucas Cavalcante Silva Afonso Brasil 0 0 0 0 2 0
20 Abner Felipe Souza de Almeida Brasil 0 0 0 0 2 1
21 Oumar Diakhite Senegal 0 0 0 0 1 0
22 Pedro Filipe Figueiredo Rodrigues Bồ Đào Nha 0 0 0 0 1 0
23 Fernando Fonseca Bồ Đào Nha 0 0 0 0 5 0
24 Joel Ferreira Bồ Đào Nha 0 0 0 0 3 0
25 Wesley Dias Claudino Brasil 0 0 0 0 1 0
26 Aylton Aylton Boa Morte Bồ Đào Nha 0 0 0 0 1 0

Estoril 2017-2018mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 8 6 20 23.5% 17.6% 58.8% 29 61 -32 0.85 1.79 30 18
    Thành tích sân nhà 17 5 3 9 29.4% 17.6% 52.9% 17 29 -12 1.00 1.71 18 18
    Thành tích sân khách 17 3 3 11 17.6% 17.6% 64.7% 12 32 -20 0.71 1.88 12 12

Estoril 2016-2017mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 8 16 29.4% 23.5% 47.1% 36 42 -6 1.06 1.24 38 10
    Thành tích sân nhà 17 6 2 9 35.3% 11.8% 52.9% 18 21 -3 1.06 1.24 20 14
    Thành tích sân khách 17 4 6 7 23.5% 35.3% 41.2% 18 21 -3 1.06 1.24 18 9

Estoril 2015-2016mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 8 13 38.2% 23.5% 38.2% 40 41 -1 1.18 1.21 47 8
    Thành tích sân nhà 17 9 4 4 52.9% 23.5% 23.5% 24 16 8 1.41 0.94 31 5
    Thành tích sân khách 17 4 4 9 23.5% 23.5% 52.9% 16 25 -9 0.94 1.47 16 12

Estoril 2014-2015mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 9 13 12 26.5% 38.2% 35.3% 38 56 -18 1.12 1.65 40 12
    Thành tích sân nhà 17 6 6 5 35.3% 35.3% 29.4% 22 24 -2 1.29 1.41 24 11
    Thành tích sân khách 17 3 7 7 17.6% 41.2% 41.2% 16 32 -16 0.94 1.88 16 11

Estoril 2013-2014mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 15 9 6 50% 30% 20% 42 26 16 1.40 0.87 54 4
    Thành tích sân nhà 15 6 5 4 40% 33.3% 26.7% 19 14 5 1.27 0.93 23 8
    Thành tích sân khách 15 9 4 2 60% 26.7% 13.3% 23 12 11 1.53 0.80 31 3

Estoril 2012-2013mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 13 6 11 43.3% 20% 36.7% 47 37 10 1.57 1.23 45 5
    Thành tích sân nhà 15 9 2 4 60% 13.3% 26.7% 31 18 13 2.07 1.20 29 3
    Thành tích sân khách 15 4 4 7 26.7% 26.7% 46.7% 16 19 -3 1.07 1.27 16 10

Estoril 2011-2012mùa thi POR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 16 9 5 53.3% 30% 16.7% 40 20 20 1.33 0.67 57 1
    Thành tích sân nhà 15 8 6 1 53.3% 40% 6.7% 19 6 13 1.27 0.40 30 2
    Thành tích sân khách 15 8 3 4 53.3% 20% 26.7% 21 14 7 1.40 0.93 27 1

Estoril 2010-2011mùa thi POR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 9 11 10 30% 36.7% 33.3% 36 31 5 1.20 1.03 38 9
    Thành tích sân nhà 15 7 4 4 46.7% 26.7% 26.7% 23 14 9 1.53 0.93 25 9
    Thành tích sân khách 15 2 7 6 13.3% 46.7% 40% 13 17 -4 0.87 1.13 13 9

Estoril 2009-2010mùa thi POR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 7 14 9 23.3% 46.7% 30% 26 29 -3 0.87 0.97 35 11
    Thành tích sân nhà 15 3 7 5 20% 46.7% 33.3% 11 14 -3 0.73 0.93 16 15
    Thành tích sân khách 15 4 7 4 26.7% 46.7% 26.7% 15 15 0 1.00 1.00 19 8

Estoril 2008-2009mùa thi POR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 12 8 10 40% 26.7% 33.3% 41 37 4 1.37 1.23 44 4
    Thành tích sân nhà 15 7 6 2 46.7% 40% 13.3% 22 13 9 1.47 0.87 27 7
    Thành tích sân khách 15 5 2 8 33.3% 13.3% 53.3% 19 24 -5 1.27 1.60 17 5

Estoril 2007-2008mùa thi POR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 8 11 36.7% 26.7% 36.7% 41 38 3 1.37 1.27 41 7
    Thành tích sân nhà 15 6 4 5 40% 26.7% 33.3% 24 18 6 1.60 1.20 22 8
    Thành tích sân khách 15 5 4 6 33.3% 26.7% 40% 17 20 -3 1.13 1.33 19 4

Estoril 2006-2007mùa thi POR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 10 7 13 33.3% 23.3% 43.3% 30 35 -5 1.00 1.17 37 11
    Thành tích sân nhà 15 7 4 4 46.7% 26.7% 26.7% 21 15 6 1.40 1.00 25 8
    Thành tích sân khách 15 3 3 9 20% 20% 60% 9 20 -11 0.60 1.33 12 14

Estoril 2005-2006mùa thi POR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 12 11 32.4% 35.3% 32.4% 44 43 1 1.29 1.26 45 9
    Thành tích sân nhà 17 9 4 4 52.9% 23.5% 23.5% 30 23 7 1.76 1.35 31 6
    Thành tích sân khách 17 2 8 7 11.8% 47.1% 41.2% 14 20 -6 0.82 1.18 14 14

Estoril 2004-2005mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 31 6 6 19 19.4% 19.4% 61.3% 33 50 -17 1.06 1.61 24 18
    Thành tích sân nhà 16 6 3 7 37.5% 18.8% 43.8% 23 19 4 1.44 1.19 21 13
    Thành tích sân khách 15 0 3 12 0% 20% 80% 10 31 -21 0.67 2.07 3 18

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-20 00:33