x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:華拿倫加 Tên tiếng Anh:Valerenga
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1913-7-19 Dung lượng:25572
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-01-12 Herman Stengel Tiền vệ Strømsgodset IF Chuyển nhượng tự do
2017-08-31 Ghayas Zahid Tiền vệ APOEL Nicosia Chuyển nhượng tự do
2017-07-10 Mohammed Keita Tiền vệ Lech Poznan Kết thúc cho thuê
NOR D1 NORC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Herman Stengel Na Uy 6 4 1 1 3 0
2 Christian Grindheim Na Uy 5 1 0 4 2 0
3 Ghayas Zahid Na Uy 5 2 2 1 4 0
4 Simen Juklerod Na Uy 5 5 0 0 2 0
5 Bard Finne Na Uy 4 4 0 0 1 0
6 Chidera Ejuke Na Uy 4 4 0 0 0 0
7 Jonatan Tollas Nation Na Uy 3 2 0 1 3 0
8 Henrik Kjelsrud Johansen Na Uy 3 2 0 1 1 0
9 Mohammed Abdellaoue Na Uy 2 2 0 0 0 0
10 Enar Jaager Estonia 2 1 1 0 2 0
11 Magnus Lekven Na Uy 2 1 0 1 2 0
12 Samuel Kari Fridjonsson Iceland 2 2 0 0 1 0
13 Mohammed Keita Na Uy 1 0 0 1 0 0
14 Robert Lundstrom Thụy Điển 1 1 0 0 6 0
15 Ivan Nasberg Na Uy 1 1 0 0 4 0
16 Magnus Grodem Na Uy 1 0 0 1 0 0
17 Abdisalam Ibrahim Na Uy 0 0 0 0 2 0
18 Marcus Sandberg Thụy Điển 0 0 0 0 2 0
19 Daniel Berntsen Na Uy 0 0 0 0 3 0
20 Ernest Agyiri Ghana 0 0 0 0 1 0
21 Aron Donnum Na Uy 0 0 0 0 1 0

2017mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 6 13 36.7% 20% 43.3% 48 46 2 1.60 1.53 39 8
    Thành tích sân nhà 15 8 4 3 53.3% 26.7% 20% 26 12 14 1.73 0.80 28 7
    Thành tích sân khách 15 3 2 10 20% 13.3% 66.7% 22 34 -12 1.47 2.27 11 11

2016mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 10 8 12 33.3% 26.7% 40% 41 39 2 1.37 1.30 38 10
    Thành tích sân nhà 15 5 5 5 33.3% 33.3% 33.3% 20 14 6 1.33 0.93 20 10
    Thành tích sân khách 15 5 3 7 33.3% 20% 46.7% 21 25 -4 1.40 1.67 18 7

2015mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 14 7 9 46.7% 23.3% 30% 49 41 8 1.63 1.37 49 7
    Thành tích sân nhà 15 7 2 6 46.7% 13.3% 40% 25 20 5 1.67 1.33 23 10
    Thành tích sân khách 15 7 5 3 46.7% 33.3% 20% 24 21 3 1.60 1.40 26 3

2014mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 9 10 36.7% 30% 33.3% 59 53 6 1.97 1.77 42 6
    Thành tích sân nhà 15 8 5 2 53.3% 33.3% 13.3% 33 19 14 2.20 1.27 29 6
    Thành tích sân khách 15 3 4 8 20% 26.7% 53.3% 26 34 -8 1.73 2.27 13 12

2013mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 10 6 14 33.3% 20% 46.7% 41 50 -9 1.37 1.67 36 11
    Thành tích sân nhà 15 6 3 6 40% 20% 40% 27 27 0 1.80 1.80 21 12
    Thành tích sân khách 15 4 3 8 26.7% 20% 53.3% 14 23 -9 0.93 1.53 15 8

2012mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 12 5 13 40% 16.7% 43.3% 42 44 -2 1.40 1.47 41 8
    Thành tích sân nhà 15 7 4 4 46.7% 26.7% 26.7% 22 16 6 1.47 1.07 25 9
    Thành tích sân khách 15 5 1 9 33.3% 6.7% 60% 20 28 -8 1.33 1.87 16 7

2011mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 14 5 11 46.7% 16.7% 36.7% 42 33 9 1.40 1.10 47 7
    Thành tích sân nhà 15 8 3 4 53.3% 20% 26.7% 23 14 9 1.53 0.93 27 8
    Thành tích sân khách 15 6 2 7 40% 13.3% 46.7% 19 19 0 1.27 1.27 20 3

2010mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 19 4 7 63.3% 13.3% 23.3% 69 36 33 2.30 1.20 61 2
    Thành tích sân nhà 15 13 2 0 86.7% 13.3% 0% 47 11 36 3.13 0.73 41 1
    Thành tích sân khách 15 6 2 7 40% 13.3% 46.7% 22 25 -3 1.47 1.67 20 2

2009mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 12 4 14 40% 13.3% 46.7% 47 50 -3 1.57 1.67 40 7
    Thành tích sân nhà 15 6 2 7 40% 13.3% 46.7% 22 23 -1 1.47 1.53 20 14
    Thành tích sân khách 15 6 2 7 40% 13.3% 46.7% 25 27 -2 1.67 1.80 20 3

2008mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 8 6 12 30.8% 23.1% 46.2% 31 37 -6 1.19 1.42 30 10
    Thành tích sân nhà 13 4 4 5 30.8% 30.8% 38.5% 14 12 2 1.08 0.92 16 13
    Thành tích sân khách 13 4 2 7 30.8% 15.4% 53.8% 17 25 -8 1.31 1.92 14 8

2007mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 10 6 10 38.5% 23.1% 38.5% 34 34 0 1.31 1.31 36 7
    Thành tích sân nhà 13 6 5 2 46.2% 38.5% 15.4% 19 14 5 1.46 1.08 23 9
    Thành tích sân khách 13 4 1 8 30.8% 7.7% 61.5% 15 20 -5 1.15 1.54 13 7

2006mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 13 5 8 50% 19.2% 30.8% 43 28 15 1.65 1.08 44 3
    Thành tích sân nhà 13 8 3 2 61.5% 23.1% 15.4% 22 8 14 1.69 0.62 27 3
    Thành tích sân khách 13 5 2 6 38.5% 15.4% 46.2% 21 20 1 1.62 1.54 17 4

2005mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 13 7 6 50% 26.9% 23.1% 40 27 13 1.54 1.04 46 1
    Thành tích sân nhà 13 6 4 3 46.2% 30.8% 23.1% 19 12 7 1.46 0.92 22 7
    Thành tích sân khách 13 7 3 3 53.8% 23.1% 23.1% 21 15 6 1.62 1.15 24 1

2004mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 13 9 4 50% 34.6% 15.4% 40 22 18 1.54 0.85 48 2
    Thành tích sân nhà 13 8 4 1 61.5% 30.8% 7.7% 21 6 15 1.62 0.46 28 3
    Thành tích sân khách 13 5 5 3 38.5% 38.5% 23.1% 19 16 3 1.46 1.23 20 1

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-22 04:23