x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:全北汽車 Tên tiếng Anh:Jeonbuk Hyundai Motors
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1994 Dung lượng:42477
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 13 2 2 76.5% 11.8% 11.8% 35 11 24 2.06 0.65 41 1
    Thành tích sân nhà 8 6 1 1 75% 12.5% 12.5% 15 8 7 1.88 1.00 19 1
    Thành tích sân khách 9 7 1 1 77.8% 11.1% 11.1% 20 3 17 2.22 0.33 22 1
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 7 8 2 41.2% 47.1% 11.8% 14 8 6 0.82 0.47 29 1
    Thành tích sân nhà 8 3 3 2 37.5% 37.5% 25% 6 6 0 0.75 0.75 12 7
    Thành tích sân khách 9 4 5 0 44.4% 55.6% 0% 8 2 6 0.89 0.22 17 1

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 17 11 0 0 0 6 5 64.71% 0% 35.29%
    Thành tích sân nhà 8 4 0 0 0 4 0 50% 0% 50%
    Thành tích sân khách 9 7 0 0 0 2 5 77.78% 0% 22.22%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 17 7 0 0 5 10 -3 41.18% 0% 58.82%
    Thành tích sân nhà 8 3 0 0 2 5 -2 37.50% 0% 62.50%
    Thành tích sân khách 9 4 0 0 3 5 -1 44.44% 0% 55.56%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 17 7 2 8 41.2% 11.8% 47.1% 8 9
    Thành tích sân nhà 8 3 2 3 37.5% 25% 37.5% 3 5
    Thành tích sân khách 9 4 0 5 44.4% 0% 55.6% 5 4
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 17 5 3 9 29.4% 17.6% 52.9% 13 4
    Thành tích sân nhà 8 3 1 4 37.5% 12.5% 50% 6 2
    Thành tích sân khách 9 2 2 5 22.2% 22.2% 55.6% 7 2
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
Jeonbuk Hyundai MotorsKý lục chuyển
Jeonbuk Hyundai MotorsCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-01-13 Hong Jung Ho JIANGSU SHUNTIAN (R) Thuê
Jeonbuk Hyundai MotorsCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-01 Kim Bo-Kyung Kashiwa Reysol Riêng
KOR D1
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Eduardo Goncalves de Oliveira Brasil 13 10 2 1 3 0
2 Lee Dong Gook Hàn Quốc 10 8 1 1 2 0
3 Kim Shin Wook Hàn Quốc 10 8 1 1 3 0
4 Lee Jae Sung Hàn Quốc 10 9 1 0 3 0
5 Lee Seung Ki Hàn Quốc 9 8 1 0 2 0
6 Eder Luiz Lima de Souza Brasil 4 4 0 0 3 0
7 Kim Jin su Hàn Quốc 4 4 0 0 7 0
8 Ricardo Lopes Pereira Brasil 4 3 0 1 1 1
9 Kim Bo-Kyung Hàn Quốc 3 3 0 0 2 0
10 Jung Hyuk Hàn Quốc 1 0 0 1 8 0
11 Lee Jae Sung Hàn Quốc 1 1 0 0 2 0
12 Jang Yun Ho Hàn Quốc 1 1 0 0 2 0
13 Shin Hyung Min Hàn Quốc 0 0 0 0 9 0
14 Park Won Jae Hàn Quốc 0 0 0 0 4 0
15 Choi Chul Soon Hàn Quốc 0 0 0 0 7 0
16 Hong Jeong Nam Hàn Quốc 0 0 0 0 2 0
17 Cho Sung Hwan Hàn Quốc 0 0 0 0 4 0
18 Choi Bo Kyung Hàn Quốc 0 0 0 0 1 0
19 Ko Mu Yeol Hàn Quốc 0 0 0 0 2 0
20 Han Kyo Won Hàn Quốc 0 0 0 0 1 0

Jeonbuk Hyundai Motors 2018mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 13 2 2 76.5% 11.8% 11.8% 35 11 24 2.06 0.65 41 1
    Thành tích sân nhà 8 6 1 1 75% 12.5% 12.5% 15 8 7 1.88 1.00 19 1
    Thành tích sân khách 9 7 1 1 77.8% 11.1% 11.1% 20 3 17 2.22 0.33 22 1

Jeonbuk Hyundai Motors 2017mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 22 9 7 57.9% 23.7% 18.4% 73 35 38 1.92 0.92 75 1
    Thành tích sân nhà 19 11 4 4 57.9% 21.1% 21.1% 39 22 17 2.05 1.16 37 1
    Thành tích sân khách 19 11 5 3 57.9% 26.3% 15.8% 34 13 21 1.79 0.68 38 1

Jeonbuk Hyundai Motors 2016mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 20 16 2 52.6% 42.1% 5.3% 71 40 31 1.87 1.05 76 1
    Thành tích sân nhà 19 13 4 2 68.4% 21.1% 10.5% 38 20 18 2.00 1.05 43 1
    Thành tích sân khách 19 7 12 0 36.8% 63.2% 0% 33 20 13 1.74 1.05 33 2

Jeonbuk Hyundai Motors 2015mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 21 5 7 63.6% 15.2% 21.2% 54 35 19 1.64 1.06 68 1
    Thành tích sân nhà 17 13 2 2 76.5% 11.8% 11.8% 29 12 17 1.71 0.71 41 1
    Thành tích sân khách 16 8 3 5 50% 18.8% 31.3% 25 23 2 1.56 1.44 27 4

Jeonbuk Hyundai Motors 2014mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 24 9 5 63.2% 23.7% 13.2% 61 22 39 1.61 0.58 81 1
    Thành tích sân nhà 19 13 4 2 68.4% 21.1% 10.5% 33 11 22 1.74 0.58 43 1
    Thành tích sân khách 19 11 5 3 57.9% 26.3% 15.8% 28 11 17 1.47 0.58 38 1

Jeonbuk Hyundai Motors 2013mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 18 9 11 47.4% 23.7% 28.9% 61 49 12 1.61 1.29 63 3
    Thành tích sân nhà 19 11 4 4 57.9% 21.1% 21.1% 31 20 11 1.63 1.05 37 4
    Thành tích sân khách 19 7 5 7 36.8% 26.3% 36.8% 30 29 1 1.58 1.53 26 5

Jeonbuk Hyundai Motors 2012mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 22 13 9 50% 29.5% 20.5% 82 49 33 1.86 1.11 79 2
    Thành tích sân nhà 22 11 7 4 50% 31.8% 18.2% 43 28 15 1.95 1.27 40 7
    Thành tích sân khách 22 11 6 5 50% 27.3% 22.7% 39 21 18 1.77 0.95 39 1

Jeonbuk Hyundai Motors 2011mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 20 9 3 62.5% 28.1% 9.4% 71 34 37 2.22 1.06 69 1
    Thành tích sân nhà 16 11 4 1 68.8% 25% 6.3% 38 15 23 2.38 0.94 37 2
    Thành tích sân khách 16 9 5 2 56.3% 31.3% 12.5% 33 19 14 2.06 1.19 32 1

Jeonbuk Hyundai Motors 2010mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 31 17 6 8 54.8% 19.4% 25.8% 57 37 20 1.84 1.19 57 3
    Thành tích sân nhà 16 10 4 2 62.5% 25% 12.5% 30 17 13 1.88 1.06 34 3
    Thành tích sân khách 15 7 2 6 46.7% 13.3% 40% 27 20 7 1.80 1.33 23 5

Jeonbuk Hyundai Motors 2009mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 18 7 5 60% 23.3% 16.7% 62 34 28 2.07 1.13 61 1
    Thành tích sân nhà 15 10 3 2 66.7% 20% 13.3% 35 19 16 2.33 1.27 33 2
    Thành tích sân khách 15 8 4 3 53.3% 26.7% 20% 27 15 12 1.80 1.00 28 1

Jeonbuk Hyundai Motors 2008mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 28 11 5 12 39.3% 17.9% 42.9% 40 39 1 1.43 1.39 38 6
    Thành tích sân nhà 13 6 1 6 46.2% 7.7% 46.2% 19 19 0 1.46 1.46 19 8
    Thành tích sân khách 15 5 4 6 33.3% 26.7% 40% 21 20 1 1.40 1.33 19 7

Jeonbuk Hyundai Motors 2007mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 9 9 8 34.6% 34.6% 30.8% 36 32 4 1.38 1.23 36 8
    Thành tích sân nhà 13 3 6 4 23.1% 46.2% 30.8% 15 16 -1 1.15 1.23 15 12
    Thành tích sân khách 13 6 3 4 46.2% 23.1% 30.8% 21 16 5 1.62 1.23 21 5

Jeonbuk Hyundai Motors 2006mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 5 11 10 19.2% 42.3% 38.5% 24 34 -10 0.92 1.31 26 11
    Thành tích sân nhà 13 3 5 5 23.1% 38.5% 38.5% 12 15 -3 0.92 1.15 14 14
    Thành tích sân khách 13 2 6 5 15.4% 46.2% 38.5% 12 19 -7 0.92 1.46 12 10

Jeonbuk Hyundai Motors 2005mùa thi KOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 35 6 10 19 17.1% 28.6% 54.3% 35 54 -19 1.00 1.54 28 13
    Thành tích sân nhà 17 4 5 8 23.5% 29.4% 47.1% 20 27 -7 1.18 1.59 17 12
    Thành tích sân khách 18 2 5 11 11.1% 27.8% 61.1% 15 27 -12 0.83 1.50 11 13

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-14 21:31