x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:彭拿費爾 Tên tiếng Anh:Penafiel
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1951 Dung lượng:25000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Arbour Riel Stadium
Thành phố: Giá trị đội bóng:
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • PenafielDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
PenafielKý lục chuyển
PenafielCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-16 Gustavo Nascimento da Costa Tiền vệ Portimonense Thuê
2017-08-04 Marcelino Hậu vệ Ferroviaria SP Thuê
2017-07-15 Rui Miguel Teixeira Caetano Tiền vệ Elvis Alves Pereira Chuyển nhượng tự do
2017-07-15 Gleison Wilson da Silva Moreira Tiền vệ Porto B Thuê
2017-07-01 Alexandre Ludovic Ribeiro Pereira Tiền vệ Leixoes Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Leandro Teixeira Dantas Tiền vệ FC Penafiel U19 Riêng
2017-07-01 Jose Pedro Goncalves Costa Academica Coimbra Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Luis Pedro Gomes Martins Hậu vệ Freamunde Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Jose Manuel Mendes Gomes Hậu vệ Sporting Braga B Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Tiago Alexandre Carvalho Goncalves,Ronaldo Tiền vệ Vizela Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Vasco Braga Tiền vệ Merelinense Riêng
PenafielCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-11 Wellington Carvalho dos Santos Tiền vệ Portimonense Riêng
2017-07-05 Andre Filipe Pereira Fontes Tiền vệ Gil Vicente Riêng
2017-07-01 Goncalo Nuno da Silva Abreu Tiền vệ CF Uniao Madeira Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Fernando Andrade dos Santos Tiền đạo Santa Clara Chuyển nhượng tự do

Penafiel 2017-2018mùa thi POR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 11 10 44.7% 28.9% 26.3% 55 43 12 1.45 1.13 62 5
    Thành tích sân nhà 19 10 5 4 52.6% 26.3% 21.1% 24 14 10 1.26 0.74 35 6
    Thành tích sân khách 19 7 6 6 36.8% 31.6% 31.6% 31 29 2 1.63 1.53 27 4

Penafiel 2016-2017mùa thi POR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 18 9 15 42.9% 21.4% 35.7% 56 55 1 1.33 1.31 63 4
    Thành tích sân nhà 21 14 3 4 66.7% 14.3% 19% 30 18 12 1.43 0.86 45 4
    Thành tích sân khách 21 4 6 11 19% 28.6% 52.4% 26 37 -11 1.24 1.76 18 18

Penafiel 2015-2016mùa thi POR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 13 22 11 28.3% 47.8% 23.9% 49 46 3 1.07 1.00 61 12
    Thành tích sân nhà 23 7 14 2 30.4% 60.9% 8.7% 26 19 7 1.13 0.83 35 16
    Thành tích sân khách 23 6 8 9 26.1% 34.8% 39.1% 23 27 -4 1.00 1.17 26 11

Penafiel 2014-2015mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 5 7 22 14.7% 20.6% 64.7% 29 69 -40 0.85 2.03 22 18
    Thành tích sân nhà 17 3 3 11 17.6% 17.6% 64.7% 17 37 -20 1.00 2.18 12 18
    Thành tích sân khách 17 2 4 11 11.8% 23.5% 64.7% 12 32 -20 0.71 1.88 10 16

Penafiel 2013-2014mùa thi POR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 18 19 5 42.9% 45.2% 11.9% 47 24 23 1.12 0.57 73 3
    Thành tích sân nhà 21 9 10 2 42.9% 47.6% 9.5% 26 13 13 1.24 0.62 37 10
    Thành tích sân khách 21 9 9 3 42.9% 42.9% 14.3% 21 11 10 1.00 0.52 36 2

Penafiel 2012-2013mùa thi POR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 16 12 14 38.1% 28.6% 33.3% 48 44 4 1.14 1.05 60 8
    Thành tích sân nhà 21 12 4 5 57.1% 19% 23.8% 30 16 14 1.43 0.76 40 5
    Thành tích sân khách 21 4 8 9 19% 38.1% 42.9% 18 28 -10 0.86 1.33 20 15

Penafiel 2011-2012mùa thi POR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 10 8 12 33.3% 26.7% 40% 33 36 -3 1.10 1.20 38 9
    Thành tích sân nhà 15 8 3 4 53.3% 20% 26.7% 17 12 5 1.13 0.80 27 7
    Thành tích sân khách 15 2 5 8 13.3% 33.3% 53.3% 16 24 -8 1.07 1.60 11 13

Penafiel 2010-2011mùa thi POR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 9 9 12 30% 30% 40% 37 44 -7 1.23 1.47 36 12
    Thành tích sân nhà 15 5 8 2 33.3% 53.3% 13.3% 18 16 2 1.20 1.07 23 12
    Thành tích sân khách 15 4 1 10 26.7% 6.7% 66.7% 19 28 -9 1.27 1.87 13 10

Penafiel 2009-2010mùa thi POR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 10 11 9 33.3% 36.7% 30% 35 34 1 1.17 1.13 41 7
    Thành tích sân nhà 15 5 6 4 33.3% 40% 26.7% 14 14 0 0.93 0.93 21 10
    Thành tích sân khách 15 5 5 5 33.3% 33.3% 33.3% 21 20 1 1.40 1.33 20 6

Penafiel 2007-2008mùa thi POR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 7 8 15 23.3% 26.7% 50% 28 39 -11 0.93 1.30 29 15
    Thành tích sân nhà 15 3 4 8 20% 26.7% 53.3% 12 18 -6 0.80 1.20 13 16
    Thành tích sân khách 15 4 4 7 26.7% 26.7% 46.7% 16 21 -5 1.07 1.40 16 9

Penafiel 2006-2007mùa thi POR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 10 11 9 33.3% 36.7% 30% 23 27 -4 0.77 0.90 41 9
    Thành tích sân nhà 15 8 4 3 53.3% 26.7% 20% 16 13 3 1.07 0.87 28 5
    Thành tích sân khách 15 2 7 6 13.3% 46.7% 40% 7 14 -7 0.47 0.93 13 13

Penafiel 2005-2006mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 2 9 23 5.9% 26.5% 67.6% 21 61 -40 0.62 1.79 15 18
    Thành tích sân nhà 17 2 5 10 11.8% 29.4% 58.8% 10 22 -12 0.59 1.29 11 18
    Thành tích sân khách 17 0 4 13 0% 23.5% 76.5% 11 39 -28 0.65 2.29 4 18

Penafiel 2004-2005mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 12 4 16 37.5% 12.5% 50% 36 48 -12 1.13 1.50 40 9
    Thành tích sân nhà 17 7 3 7 41.2% 17.6% 41.2% 19 22 -3 1.12 1.29 24 9
    Thành tích sân khách 15 5 1 9 33.3% 6.7% 60% 17 26 -9 1.13 1.73 16 7

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-20 12:31