x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:史達比克 Tên tiếng Anh:Stabaek
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1912-3-16 Dung lượng:8000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Nadderud Stadion
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 16 3 5 8 18.8% 31.3% 50% 16 28 -12 1.00 1.75 14 14
    Thành tích sân nhà 7 3 3 1 42.9% 42.9% 14.3% 9 7 2 1.29 1.00 12 11
    Thành tích sân khách 9 0 2 7 0% 22.2% 77.8% 7 21 -14 0.78 2.33 2 15
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 16 2 10 4 12.5% 62.5% 25% 7 12 -5 0.44 0.75 16 14
    Thành tích sân nhà 7 1 6 0 14.3% 85.7% 0% 3 2 1 0.43 0.29 9 15
    Thành tích sân khách 9 1 4 4 11.1% 44.4% 44.4% 4 10 -6 0.44 1.11 7 10

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 16 4 0 1 4 11 -8 25% 6.25% 68.75%
    Thành tích sân nhà 7 3 0 0 3 4 -1 42.86% 0% 57.14%
    Thành tích sân khách 9 1 0 1 1 7 -7 11.11% 11.11% 77.78%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 16 4 2 6 2 6 -8 25% 37.50% 37.50%
    Thành tích sân nhà 7 2 1 3 2 2 -3 28.57% 42.86% 28.57%
    Thành tích sân khách 9 2 1 3 0 4 -5 22.22% 33.33% 44.44%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 16 8 1 7 50% 6.2% 43.8% 7 9
    Thành tích sân nhà 7 3 0 4 42.9% 0% 57.1% 4 3
    Thành tích sân khách 9 5 1 3 55.6% 11.1% 33.3% 3 6
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 16 8 1 7 50% 6.2% 43.8% 15 1
    Thành tích sân nhà 7 2 1 4 28.6% 14.3% 57.1% 7 0
    Thành tích sân khách 9 6 0 3 66.7% 0% 33.3% 8 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • StabaekDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
StabaekKý lục chuyển
StabaekCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-02-22 Martin Ronning Ovenstad Tiền vệ Sturm Graz Thuê
2018-01-26 Steinar Stromnes Hậu vệ Strommen Riêng
2018-01-12 Abdul Basit Agouda Tiền đạo Strømsgodset IF Chuyển nhượng tự do
2017-12-31 Simen Lillevik Kjellevold Thủ môn Kongsvinger Kết thúc cho thuê
2017-08-16 Ronald Hernandez Tiền vệ Zamora Barinas Riêng
2017-08-16 Hongliang Tao Tiền vệ Shandong Luneng U19 Riêng
2017-07-20 John Hou Saeter Tiền vệ Rosenborg Riêng
2017-07-18 Edvard Linnebo Race Hậu vệ Kongsvinger Kết thúc cho thuê
StabaekCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-06 El Hadji Ba Tiền vệ Sochaux Riêng
NOR D1 NORC UEFA EL
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Ohi Anthony Omoijuanfo Na Uy 5 2 2 1 0 0
2 Ola Brynhildsen Na Uy 3 2 1 0 0 0
3 Tonny Brochmann Đan Mạch 2 1 1 0 2 0
4 Franck Boli Coate d'Ivoire 1 0 1 0 1 0
5 Vadim Demidov Na Uy 0 0 0 0 1 0
6 Martin Ronning Ovenstad Na Uy 0 0 0 0 1 0
7 Sayouba Mande Coate d'Ivoire 0 0 0 0 1 0
8 Daniel Granli Na Uy 0 0 0 0 1 0
9 John Hou Saeter Na Uy 0 0 0 0 1 0
10 Andreas Hanche-Olsen Na Uy 0 0 0 0 2 0
11 Jeppe Moe Na Uy 0 0 0 0 4 0
12 Hugo Vetlesen Na Uy 0 0 0 0 3 0

Stabaek 2018mùa thi NOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 16 3 5 8 18.8% 31.3% 50% 16 28 -12 1.00 1.75 14 14
    Thành tích sân nhà 7 3 3 1 42.9% 42.9% 14.3% 9 7 2 1.29 1.00 12 11
    Thành tích sân khách 9 0 2 7 0% 22.2% 77.8% 7 21 -14 0.78 2.33 2 15

Stabaek 2017mùa thi NOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 10 9 11 33.3% 30% 36.7% 46 50 -4 1.53 1.67 39 9
    Thành tích sân nhà 15 6 3 6 40% 20% 40% 24 25 -1 1.60 1.67 21 15
    Thành tích sân khách 15 4 6 5 26.7% 40% 33.3% 22 25 -3 1.47 1.67 18 5

Stabaek 2016mùa thi NOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 8 7 15 26.7% 23.3% 50% 35 42 -7 1.17 1.40 31 14
    Thành tích sân nhà 15 5 1 9 33.3% 6.7% 60% 15 18 -3 1.00 1.20 16 15
    Thành tích sân khách 15 3 6 6 20% 40% 40% 20 24 -4 1.33 1.60 15 11

Stabaek 2016mùa thi NOR AL Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

Stabaek 2015mùa thi NOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 17 5 8 56.7% 16.7% 26.7% 54 43 11 1.80 1.43 56 3
    Thành tích sân nhà 15 10 2 3 66.7% 13.3% 20% 28 19 9 1.87 1.27 32 4
    Thành tích sân khách 15 7 3 5 46.7% 20% 33.3% 26 24 2 1.73 1.60 24 5

Stabaek 2014mùa thi NOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 6 13 36.7% 20% 43.3% 44 52 -8 1.47 1.73 39 9
    Thành tích sân nhà 15 6 3 6 40% 20% 40% 21 21 0 1.40 1.40 21 11
    Thành tích sân khách 15 5 3 7 33.3% 20% 46.7% 23 31 -8 1.53 2.07 18 6

Stabaek 2013mùa thi NOR AL Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 14 10 6 46.7% 33.3% 20% 51 46 5 1.70 1.53 52 3
    Thành tích sân nhà 15 9 5 1 60% 33.3% 6.7% 30 19 11 2.00 1.27 32 2
    Thành tích sân khách 15 5 5 5 33.3% 33.3% 33.3% 21 27 -6 1.40 1.80 20 5

Stabaek 2012mùa thi NOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 5 2 23 16.7% 6.7% 76.7% 25 69 -44 0.83 2.30 17 16
    Thành tích sân nhà 15 3 1 11 20% 6.7% 73.3% 10 28 -18 0.67 1.87 10 16
    Thành tích sân khách 15 2 1 12 13.3% 6.7% 80% 15 41 -26 1.00 2.73 7 16

Stabaek 2011mùa thi NOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 6 13 36.7% 20% 43.3% 44 50 -6 1.47 1.67 39 10
    Thành tích sân nhà 15 6 2 7 40% 13.3% 46.7% 21 25 -4 1.40 1.67 20 15
    Thành tích sân khách 15 5 4 6 33.3% 26.7% 40% 23 25 -2 1.53 1.67 19 4

Stabaek 2010mùa thi NOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 6 13 36.7% 20% 43.3% 46 47 -1 1.53 1.57 39 12
    Thành tích sân nhà 15 7 2 6 46.7% 13.3% 40% 24 22 2 1.60 1.47 23 12
    Thành tích sân khách 15 4 4 7 26.7% 26.7% 46.7% 22 25 -3 1.47 1.67 16 5

Stabaek 2009mùa thi NOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 15 8 7 50% 26.7% 23.3% 52 34 18 1.73 1.13 53 3
    Thành tích sân nhà 15 10 3 2 66.7% 20% 13.3% 35 15 20 2.33 1.00 33 2
    Thành tích sân khách 15 5 5 5 33.3% 33.3% 33.3% 17 19 -2 1.13 1.27 20 4

Stabaek 2008mùa thi NOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 16 6 4 61.5% 23.1% 15.4% 58 24 34 2.23 0.92 54 1
    Thành tích sân nhà 13 10 2 1 76.9% 15.4% 7.7% 41 12 29 3.15 0.92 32 1
    Thành tích sân khách 13 6 4 3 46.2% 30.8% 23.1% 17 12 5 1.31 0.92 22 1

Stabaek 2007mùa thi NOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 14 6 6 53.8% 23.1% 23.1% 53 35 18 2.04 1.35 48 2
    Thành tích sân nhà 13 8 3 2 61.5% 23.1% 15.4% 27 16 11 2.08 1.23 27 5
    Thành tích sân khách 13 6 3 4 46.2% 23.1% 30.8% 26 19 7 2.00 1.46 21 1

Stabaek 2006mùa thi NOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 10 9 7 38.5% 34.6% 26.9% 53 36 17 2.04 1.38 39 5
    Thành tích sân nhà 13 5 7 1 38.5% 53.8% 7.7% 31 16 15 2.38 1.23 22 7
    Thành tích sân khách 13 5 2 6 38.5% 15.4% 46.2% 22 20 2 1.69 1.54 17 3

Stabaek 2005mùa thi NOR AL Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 20 7 3 66.7% 23.3% 10% 63 23 40 2.10 0.77 67 1
    Thành tích sân nhà 15 11 3 1 73.3% 20% 6.7% 42 14 28 2.80 0.93 36 1
    Thành tích sân khách 15 9 4 2 60% 26.7% 13.3% 21 9 12 1.40 0.60 31 2

Stabaek 2004mùa thi NOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 7 6 13 26.9% 23.1% 50% 25 40 -15 0.96 1.54 27 13
    Thành tích sân nhà 13 3 5 5 23.1% 38.5% 38.5% 15 18 -3 1.15 1.38 14 13
    Thành tích sân khách 13 4 1 8 30.8% 7.7% 61.5% 10 22 -12 0.77 1.69 13 11

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-09 03:36