x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:史達比克 Tên tiếng Anh:Stabaek
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1912-3-16 Dung lượng:8000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Nadderud Stadion
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 8 5 7 40% 25% 35% 32 37 -5 1.60 1.85 29 6
    Thành tích sân nhà 11 5 2 4 45.5% 18.2% 36.4% 18 18 0 1.64 1.64 17 8
    Thành tích sân khách 9 3 3 3 33.3% 33.3% 33.3% 14 19 -5 1.56 2.11 12 6
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 7 5 8 35% 25% 40% 13 14 -1 0.65 0.70 26 7
    Thành tích sân nhà 11 4 3 4 36.4% 27.3% 36.4% 6 5 1 0.55 0.45 15 10
    Thành tích sân khách 9 3 2 4 33.3% 22.2% 44.4% 7 9 -2 0.78 1.00 11 5

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 19 12 0 0 0 7 5 63.16% 0% 36.84%
    Thành tích sân nhà 10 6 0 0 0 4 2 60% 0% 40%
    Thành tích sân khách 9 6 0 0 0 3 3 66.67% 0% 33.33%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 19 10 3 1 1 8 1 52.63% 5.26% 42.11%
    Thành tích sân nhà 10 6 2 0 1 4 2 60% 0% 40%
    Thành tích sân khách 9 4 1 1 0 4 -1 44.44% 11.11% 44.44%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 19 14 0 5 73.7% 0% 26.3% 5 15
    Thành tích sân nhà 10 6 0 4 60% 0% 40% 4 7
    Thành tích sân khách 9 8 0 1 88.9% 0% 11.1% 1 8
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 19 8 6 5 42.1% 31.6% 26.3% 18 2
    Thành tích sân nhà 10 2 5 3 20% 50% 30% 11 0
    Thành tích sân khách 9 6 1 2 66.7% 11.1% 22.2% 7 2
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-06 El Hadji Ba Tiền vệ Sochaux Riêng
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Ohi Anthony Omoijuanfo Na Uy 13 10 3 0 2 0
2 Tonny Brochmann Đan Mạch 7 4 2 1 1 0
3 Luc Kassi Coate d'Ivoire 3 2 0 1 4 0
4 Hakon Skogseid Na Uy 2 0 0 2 0 0
5 Alex Nimely-Tchuimeni Anh 2 0 0 2 1 0
6 Raymond Gyasi Hà Lan 1 0 1 0 2 0
7 Andreas Hanche-Olsen Na Uy 1 1 0 0 2 0
8 Morten Morisbak Skjonsberg Na Uy 0 0 0 0 1 0
9 Sayouba Mande Coate d'Ivoire 0 0 0 0 1 0
10 El Hadji Ba Pháp 0 0 0 0 2 0
11 Tortol Lumanza Lembi Bỉ 0 0 0 0 2 0
12 Moussa Nije Na Uy 0 0 0 0 1 0
13 Daniel Granli Na Uy 0 0 0 0 1 0
14 John Hou Saeter Na Uy 0 0 0 0 1 0
15 Jeppe Moe Na Uy 0 0 0 0 4 0

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-08-21 16:26