x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:登尼茨克 Tên tiếng Anh:Olimpic Donetsk
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 13 6 5 2 46.2% 38.5% 15.4% 13 8 5 1.00 0.62 23 3
    Thành tích sân nhà 7 4 2 1 57.1% 28.6% 14.3% 7 4 3 1.00 0.57 14 3
    Thành tích sân khách 6 2 3 1 33.3% 50% 16.7% 6 4 2 1.00 0.67 9 4
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 13 1 9 3 7.7% 69.2% 23.1% 4 5 -1 0.31 0.38 12 10
    Thành tích sân nhà 7 0 6 1 0% 85.7% 14.3% 1 2 -1 0.14 0.29 6 9
    Thành tích sân khách 6 1 3 2 16.7% 50% 33.3% 3 3 0 0.50 0.50 6 8

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 13 7 2 1 2 4 2 53.85% 7.69% 30.77%
    Thành tích sân nhà 7 5 2 0 1 2 3 71.43% 0% 28.57%
    Thành tích sân khách 6 2 0 1 1 2 -1 33.33% 16.67% 33.33%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 13 2 2 3 5 7 -8 15.38% 23% 53.85%
    Thành tích sân nhà 7 0 0 2 4 5 -7 0% 28.57% 71.43%
    Thành tích sân khách 6 2 2 1 1 2 -1 33.33% 16.67% 33.33%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 12 2 1 9 16.7% 8.3% 75% 11 2
    Thành tích sân nhà 7 2 0 5 28.6% 0% 71.4% 5 2
    Thành tích sân khách 5 0 1 4 0% 20% 80% 6 0
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 12 3 0 9 25% 0% 75% 12 1
    Thành tích sân nhà 7 1 0 6 14.3% 0% 85.7% 6 1
    Thành tích sân khách 5 2 0 3 40% 0% 60% 6 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-26 Anton Postupalenko Tiền vệ Free player Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-21 Yaroslav Oleynik Hậu vệ Vitaliy Bulyga Chuyển nhượng tự do
2017-07-09 Dmitro Grishko Hậu vệ SKA-Energiya Khabarovsk Chuyển nhượng tự do
2017-07-07 Ivan Matyazh Tiền đạo Istra 1961 Pula Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Anton Postupalenko Tiền vệ Free player Riêng

2017-2018mùa thiUKR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 13 6 5 2 46.2% 38.5% 15.4% 13 8 5 1.00 0.62 23 3
    Thành tích sân nhà 7 4 2 1 57.1% 28.6% 14.3% 7 4 3 1.00 0.57 14 3
    Thành tích sân khách 6 2 3 1 33.3% 50% 16.7% 6 4 2 1.00 0.67 9 4

2016-2017mùa thiUKR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 11 11 10 34.4% 34.4% 31.3% 33 44 -11 1.03 1.38 44 4
    Thành tích sân nhà 16 7 5 4 43.8% 31.3% 25% 18 20 -2 1.13 1.25 26 5
    Thành tích sân khách 16 4 6 6 25% 37.5% 37.5% 15 24 -9 0.94 1.50 18 8

2015-2016mùa thiUKR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 6 7 13 23.1% 26.9% 50% 25 35 -10 0.96 1.35 25 10
    Thành tích sân nhà 13 3 5 5 23.1% 38.5% 38.5% 15 16 -1 1.15 1.23 14 11
    Thành tích sân khách 13 3 2 8 23.1% 15.4% 61.5% 10 19 -9 0.77 1.46 11 10

2014-2015mùa thiUKR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 7 5 14 26.9% 19.2% 53.8% 24 64 -40 0.92 2.46 26 10
    Thành tích sân nhà 13 6 2 5 46.2% 15.4% 38.5% 15 23 -8 1.15 1.77 20 7
    Thành tích sân khách 13 1 3 9 7.7% 23.1% 69.2% 9 41 -32 0.69 3.15 6 12

2013-2014mùa thiUKR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 16 7 7 53.3% 23.3% 23.3% 45 33 12 1.50 1.10 55 1
    Thành tích sân nhà 15 9 2 4 60% 13.3% 26.7% 26 18 8 1.73 1.20 29 4
    Thành tích sân khách 15 7 5 3 46.7% 33.3% 20% 19 15 4 1.27 1.00 26 1

2012-2013mùa thiUKR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 15 4 15 44.1% 11.8% 44.1% 37 37 0 1.09 1.09 49 11
    Thành tích sân nhà 17 8 3 6 47.1% 17.6% 35.3% 21 17 4 1.24 1.00 27 10
    Thành tích sân khách 17 7 1 9 41.2% 5.9% 52.9% 16 20 -4 0.94 1.18 22 10

2011-2012mùa thiUKR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 7 16 32.4% 20.6% 47.1% 38 44 -6 1.12 1.29 40 12
    Thành tích sân nhà 17 8 5 4 47.1% 29.4% 23.5% 22 15 7 1.29 0.88 29 11
    Thành tích sân khách 17 3 2 12 17.6% 11.8% 70.6% 16 29 -13 0.94 1.71 11 13

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-22 00:14