x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:富明尼斯 Tên tiếng Anh:Fluminense RJ
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1902-7-21 Dung lượng:73916
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Estádio do Maracanã
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 2 0 1 1 0% 50% 50% 1 3 -2 0.50 1.50 1 14
    Thành tích sân nhà 1 0 1 0 0% 100% 0% 0 0 0 0.00 0.00 1 0
    Thành tích sân khách 1 0 0 1 0% 0% 100% 1 3 -2 1.00 3.00 0 15
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 2 0 2 0 0% 100% 0% 1 1 0 0.50 0.50 2 10
    Thành tích sân nhà 1 0 1 0 0% 100% 0% 0 0 0 0.00 0.00 1 0
    Thành tích sân khách 1 0 1 0 0% 100% 0% 1 1 0 1.00 1.00 1 10

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 1 0 0 1 0 0 -1 0% 100% 0%
    Thành tích sân nhà 1 0 0 1 0 0 -1 0% 100% 0%
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 1 0 0 1 0 0 -1 0% 100% 0%
    Thành tích sân nhà 1 0 0 1 0 0 -1 0% 100% 0%
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 1 0 0 1 0% 0% 100% 1 1
    Thành tích sân nhà 1 0 0 1 0% 0% 100% 1 0
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 1
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 1 0 0 1 0% 0% 100% 2 0
    Thành tích sân nhà 1 0 0 1 0% 0% 100% 1 0
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 1 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-01-08 Jadson Alves dos Santos Tiền vệ Ponte Preta Riêng
2018-01-01 Gilberto Moraes Junior Hậu vệ Fiorentina Thuê
2017-06-30 Fernando Jose da Cunha Neto Tiền vệ Santo Andre Kết thúc cho thuê
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-01-06 Marcus Wendel Valle da Silva £ 6,300,000 Sporting Lisbon Riêng
2018-01-05 Wellington Alves da Silva Internacional SC Thuê
2018-01-02 Jefferson Gabriel Orejuela Izquierdo Tiền đạo Thuê
2018-01-01 Diego Cavalieri Free player Riêng
2017-07-26 Lucas Fernandes Tiền vệ Atletico Paranaense Thuê
2017-07-17 Francinilson Santos Meirelles,Maranhao Tiền vệ Ponte Preta Thuê
2017-07-01 Marlon Santos da Silva Barbosa £ 4,500,000 Tiền vệ Barcelona Riêng
2017-07-01 Eduardo Antonio Machado Teixeira £ 720,000 Tiền vệ Estoril Riêng
2017-07-01 Fernando Jose da Cunha Neto Tiền vệ FC STK 1914 Samorin Thuê
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Jose Henrique da Silva Dourado Brasil 18 11 3 4 8 0
2 Richarlison de Andrade Brasil 5 3 2 0 4 0
3 Marcus Wendel Valle da Silva Brasil 5 1 4 0 4 0
4 Marcos Junio Lima dos Santos, Marcos Jun Brasil 3 1 1 1 6 0
5 Junior Nazareno Sornoza Moreira Ecuador 2 2 0 0 3 0
6 Gustavo Henrique Furtado Scarpa Brasil 2 0 2 0 2 0
7 Pedro Guilherme Abreu dos Santos Brasil 2 0 1 1 2 0
8 Henrique Adriano Buss Brasil 1 0 0 1 5 0
9 Reginaldo Brasil 1 0 1 0 5 0
10 Wellington Alves da Silva Brasil 1 0 1 0 0 0
11 Renato de Araujo Chaves Junior Brasil 1 0 1 0 4 0
12 Douglas Augusto Soares Gomes Brasil 1 1 0 0 5 0
13 Lucas Rios Marques Brasil 0 0 0 0 4 0
14 Marco Antonio de Mattos Filho, Marquinho Brasil 0 0 0 0 1 0
15 Wellington Pereira Rodrigues,Gum Brasil 0 0 0 0 1 0
16 Jose Renato da Silva Junior Brasil 0 0 0 0 3 0
17 Jefferson Gabriel Orejuela Izquierdo Ecuador 0 0 0 0 2 1
18 Marcos Felipe de Freitas Monteiro Brasil 0 0 0 0 1 0
19 Romario de Souza Faria Junior, Romarinho Brasil 0 0 0 0 1 0
20 Lucas Marques Brasil 0 0 0 0 7 0
21 Leonardo Pinheiro da Conceicao Brasil 0 0 0 0 1 0
22 Ygor Nogueira Brasil 0 0 0 0 2 0
23 Marlon Rodrigues Xavier Brasil 0 0 0 0 4 0
24 Marlon Rodrigues de Freitas Brasil 0 0 0 0 4 0

2017-2018mùa thiBRA RJXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 2 0 1 1 0% 50% 50% 1 3 -2 0.50 1.50 1 14
    Thành tích sân nhà 1 0 1 0 0% 100% 0% 0 0 0 0.00 0.00 1 0
    Thành tích sân khách 1 0 0 1 0% 0% 100% 1 3 -2 1.00 3.00 0 15

2017mùa thiBRA RJXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 9 4 4 52.9% 23.5% 23.5% 34 17 17 2.00 1.00 31 3
    Thành tích sân nhà 9 5 2 2 55.6% 22.2% 22.2% 16 5 11 1.78 0.56 17 2
    Thành tích sân khách 8 4 2 2 50% 25% 25% 18 12 6 2.25 1.50 14 3

2017mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

2016mùa thiBRA RJXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 16 8 3 5 50% 18.8% 31.3% 26 15 11 1.63 0.94 27 4
    Thành tích sân nhà 8 4 1 3 50% 12.5% 37.5% 14 5 9 1.75 0.63 13 8
    Thành tích sân khách 8 4 2 2 50% 25% 25% 12 10 2 1.50 1.25 14 4

2016mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 11 14 34.2% 28.9% 36.8% 45 45 0 1.18 1.18 50 13
    Thành tích sân nhà 19 8 6 5 42.1% 31.6% 26.3% 30 24 6 1.58 1.26 30 14
    Thành tích sân khách 19 5 5 9 26.3% 26.3% 47.4% 15 21 -6 0.79 1.11 20 7

2015mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 5 19 36.8% 13.2% 50% 40 49 -9 1.05 1.29 47 13
    Thành tích sân nhà 19 10 3 6 52.6% 15.8% 31.6% 25 19 6 1.32 1.00 33 10
    Thành tích sân khách 19 4 2 13 21.1% 10.5% 68.4% 15 30 -15 0.79 1.58 14 16

2015mùa thiBRA RJXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 11 1 5 64.7% 5.9% 29.4% 32 18 14 1.88 1.06 34 4
    Thành tích sân nhà 9 7 1 1 77.8% 11.1% 11.1% 20 8 12 2.22 0.89 22 4
    Thành tích sân khách 8 4 0 4 50% 0% 50% 12 10 2 1.50 1.25 12 6

2014mùa thiBRA RJXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 9 5 3 52.9% 29.4% 17.6% 32 18 14 1.88 1.06 32 3
    Thành tích sân nhà 9 5 2 2 55.6% 22.2% 22.2% 18 10 8 2.00 1.11 17 4
    Thành tích sân khách 8 4 3 1 50% 37.5% 12.5% 14 8 6 1.75 1.00 15 3

2014mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 10 11 44.7% 26.3% 28.9% 61 42 19 1.61 1.11 61 6
    Thành tích sân nhà 19 11 6 2 57.9% 31.6% 10.5% 40 19 21 2.11 1.00 39 6
    Thành tích sân khách 19 6 4 9 31.6% 21.1% 47.4% 21 23 -2 1.11 1.21 22 5

2013mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 10 16 31.6% 26.3% 42.1% 43 47 -4 1.13 1.24 46 16
    Thành tích sân nhà 19 8 6 5 42.1% 31.6% 26.3% 28 24 4 1.47 1.26 30 13
    Thành tích sân khách 19 4 4 11 21.1% 21.1% 57.9% 15 23 -8 0.79 1.21 16 14

2012mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 22 11 5 57.9% 28.9% 13.2% 61 33 28 1.61 0.87 77 1
    Thành tích sân nhà 19 11 5 3 57.9% 26.3% 15.8% 30 17 13 1.58 0.89 38 5
    Thành tích sân khách 19 11 6 2 57.9% 31.6% 10.5% 31 16 15 1.63 0.84 39 1

2011mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 20 3 15 52.6% 7.9% 39.5% 60 51 9 1.58 1.34 63 3
    Thành tích sân nhà 19 12 0 7 63.2% 0% 36.8% 36 24 12 1.89 1.26 36 5
    Thành tích sân khách 19 8 3 8 42.1% 15.8% 42.1% 24 27 -3 1.26 1.42 27 5

2010mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 20 11 7 52.6% 28.9% 18.4% 62 36 26 1.63 0.95 71 1
    Thành tích sân nhà 19 12 5 2 63.2% 26.3% 10.5% 31 15 16 1.63 0.79 41 3
    Thành tích sân khách 19 8 6 5 42.1% 31.6% 26.3% 31 21 10 1.63 1.11 30 2

2009mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 13 14 28.9% 34.2% 36.8% 49 56 -7 1.29 1.47 46 16
    Thành tích sân nhà 19 8 7 4 42.1% 36.8% 21.1% 27 22 5 1.42 1.16 31 14
    Thành tích sân khách 19 3 6 10 15.8% 31.6% 52.6% 22 34 -12 1.16 1.79 15 12

2008mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 12 15 28.9% 31.6% 39.5% 49 48 1 1.29 1.26 45 13
    Thành tích sân nhà 19 7 6 6 36.8% 31.6% 31.6% 24 19 5 1.26 1.00 27 18
    Thành tích sân khách 19 4 6 9 21.1% 31.6% 47.4% 25 29 -4 1.32 1.53 18 7

2007mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 13 9 42.1% 34.2% 23.7% 57 39 18 1.50 1.03 61 3
    Thành tích sân nhà 19 8 8 3 42.1% 42.1% 15.8% 30 15 15 1.58 0.79 32 15
    Thành tích sân khách 19 8 5 6 42.1% 26.3% 31.6% 27 24 3 1.42 1.26 29 2

2006mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 12 15 28.9% 31.6% 39.5% 48 58 -10 1.26 1.53 45 15
    Thành tích sân nhà 19 7 6 6 36.8% 31.6% 31.6% 24 23 1 1.26 1.21 27 17
    Thành tích sân khách 19 4 6 9 21.1% 31.6% 47.4% 24 35 -11 1.26 1.84 18 10

2005mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 19 11 12 45.2% 26.2% 28.6% 79 70 9 1.88 1.67 68 5
    Thành tích sân nhà 21 11 4 6 52.4% 19% 28.6% 43 33 10 2.05 1.57 37 12
    Thành tích sân khách 21 8 7 6 38.1% 33.3% 28.6% 36 37 -1 1.71 1.76 31 3

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-21 07:22