x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:波圖 Tên tiếng Anh:FC Porto
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1893-9-28 Dung lượng:50399
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Estadio do Dragao
Thành phố:Porto Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 18 4 0 81.8% 18.2% 0% 58 10 48 2.64 0.45 58 1
    Thành tích sân nhà 12 11 1 0 91.7% 8.3% 0% 39 7 32 3.25 0.58 34 1
    Thành tích sân khách 10 7 3 0 70% 30% 0% 19 3 16 1.90 0.30 24 2
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 14 7 1 63.6% 31.8% 4.5% 28 6 22 1.27 0.27 49 2
    Thành tích sân nhà 12 9 2 1 75% 16.7% 8.3% 19 5 14 1.58 0.42 29 1
    Thành tích sân khách 10 5 5 0 50% 50% 0% 9 1 8 0.90 0.10 20 3

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 22 10 0 3 3 9 -2 45.45% 13.64% 40.91%
    Thành tích sân nhà 12 7 0 1 2 4 2 58.33% 8.33% 33.33%
    Thành tích sân khách 10 3 0 2 1 5 -4 30% 20% 50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 22 11 2 4 1 7 0 50% 18.18% 31.82%
    Thành tích sân nhà 12 6 1 3 1 3 0 50% 25% 25%
    Thành tích sân khách 10 5 1 1 0 4 0 50% 10% 40%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 22 12 2 8 54.5% 9.1% 36.4% 8 14
    Thành tích sân nhà 12 7 2 3 58.3% 16.7% 25% 3 9
    Thành tích sân khách 10 5 0 5 50% 0% 50% 5 5
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 22 9 2 11 40.9% 9.1% 50% 16 6
    Thành tích sân nhà 12 6 0 6 50% 0% 50% 7 5
    Thành tích sân khách 10 3 2 5 30% 20% 50% 9 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
FC PortoKý lục chuyển
FC PortoCầu thủ chuyển vào (2019-2010)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2010-06-04 Andre Villas Boas Academica Coimbra Riêng
FC PortoCầu thủ chuyển ra (2019-2010)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
POR D1 POR CN UEFA CL PORLC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Aboubakar Vincent Pate Cameroon 12 12 0 0 2 0
2 Moussa Marega Ma-li 12 12 0 0 1 0
3 Yacine Brahimi An-giê-ri 4 4 0 0 0 0
4 Ivan Marcano Sierra Tây Ban Nha 2 2 0 0 3 0
5 Ricardo Domingos Barbosa Pereira Bồ Đào Nha 2 1 1 0 1 0
6 Jesus Corona Mexico 2 2 0 0 4 0
7 Danilo Luis Helio Pereira Bồ Đào Nha 1 1 0 0 5 0
8 Felipe Augusto de Almeida Monteiro Brasil 1 1 0 0 2 0
9 Diego Antonio Reyes Rosales Mexico 1 1 0 0 1 0
10 Hector Miguel Herrera Lopez Mexico 1 1 0 0 3 0
11 Tiquinho Soares Brasil 1 1 0 0 0 0
12 Andrew Filipe Bras Bồ Đào Nha 0 0 0 0 1 0
13 Maximiliano Pereira Uruguay 0 0 0 0 1 0
14 Miguel Arturo Layun Prado Mexico 0 0 0 0 1 0
15 Oliver Torres Tây Ban Nha 0 0 0 0 2 0
16 Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte Brasil 0 0 0 0 2 0
17 Alex Nicolao Telles Brasil 0 0 0 0 1 0

FC Porto 2017-2018mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 18 4 0 81.8% 18.2% 0% 58 10 48 2.64 0.45 58 1
    Thành tích sân nhà 12 11 1 0 91.7% 8.3% 0% 39 7 32 3.25 0.58 34 1
    Thành tích sân khách 10 7 3 0 70% 30% 0% 19 3 16 1.90 0.30 24 2

FC Porto 2016-2017mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 22 10 2 64.7% 29.4% 5.9% 71 19 52 2.09 0.56 76 2
    Thành tích sân nhà 17 14 3 0 82.4% 17.6% 0% 44 9 35 2.59 0.53 45 2
    Thành tích sân khách 17 8 7 2 47.1% 41.2% 11.8% 27 10 17 1.59 0.59 31 3

FC Porto 2015-2016mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 23 4 7 67.6% 11.8% 20.6% 67 30 37 1.97 0.88 73 3
    Thành tích sân nhà 17 12 2 3 70.6% 11.8% 17.6% 35 13 22 2.06 0.76 38 3
    Thành tích sân khách 17 11 2 4 64.7% 11.8% 23.5% 32 17 15 1.88 1.00 35 3

FC Porto 2014-2015mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 25 7 2 73.5% 20.6% 5.9% 74 13 61 2.18 0.38 82 2
    Thành tích sân nhà 17 15 1 1 88.2% 5.9% 5.9% 41 3 38 2.41 0.18 46 2
    Thành tích sân khách 17 10 6 1 58.8% 35.3% 5.9% 33 10 23 1.94 0.59 36 2

FC Porto 2013-2014mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 19 4 7 63.3% 13.3% 23.3% 57 25 32 1.90 0.83 61 3
    Thành tích sân nhà 15 13 1 1 86.7% 6.7% 6.7% 35 6 29 2.33 0.40 40 1
    Thành tích sân khách 15 6 3 6 40% 20% 40% 22 19 3 1.47 1.27 21 4

FC Porto 2012-2013mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 24 6 0 80% 20% 0% 70 14 56 2.33 0.47 78 1
    Thành tích sân nhà 15 14 1 0 93.3% 6.7% 0% 38 5 33 2.53 0.33 43 1
    Thành tích sân khách 15 10 5 0 66.7% 33.3% 0% 32 9 23 2.13 0.60 35 2

FC Porto 2011-2012mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 23 6 1 76.7% 20% 3.3% 69 19 50 2.30 0.63 75 1
    Thành tích sân nhà 15 13 2 0 86.7% 13.3% 0% 40 7 33 2.67 0.47 41 2
    Thành tích sân khách 15 10 4 1 66.7% 26.7% 6.7% 29 12 17 1.93 0.80 34 1

FC Porto 2010-2011mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 27 3 0 90% 10% 0% 73 16 57 2.43 0.53 84 1
    Thành tích sân nhà 15 14 1 0 93.3% 6.7% 0% 43 11 32 2.87 0.73 43 1
    Thành tích sân khách 15 13 2 0 86.7% 13.3% 0% 30 5 25 2.00 0.33 41 1

FC Porto 2009-2010mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 21 5 4 70% 16.7% 13.3% 70 26 44 2.33 0.87 68 3
    Thành tích sân nhà 15 12 3 0 80% 20% 0% 40 13 27 2.67 0.87 39 3
    Thành tích sân khách 15 9 2 4 60% 13.3% 26.7% 30 13 17 2.00 0.87 29 2

FC Porto 2008-2009mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 21 7 2 70% 23.3% 6.7% 61 18 43 2.03 0.60 70 1
    Thành tích sân nhà 15 9 5 1 60% 33.3% 6.7% 23 7 16 1.53 0.47 32 2
    Thành tích sân khách 15 12 2 1 80% 13.3% 6.7% 38 11 27 2.53 0.73 38 1

FC Porto 2007-2008mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 24 3 3 80% 10% 10% 60 13 47 2.00 0.43 75 1
    Thành tích sân nhà 15 13 1 1 86.7% 6.7% 6.7% 33 4 29 2.20 0.27 40 1
    Thành tích sân khách 15 11 2 2 73.3% 13.3% 13.3% 27 9 18 1.80 0.60 35 1

FC Porto 2006-2007mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 22 3 5 73.3% 10% 16.7% 65 20 45 2.17 0.67 69 1
    Thành tích sân nhà 15 13 0 2 86.7% 0% 13.3% 38 9 29 2.53 0.60 39 1
    Thành tích sân khách 15 9 3 3 60% 20% 20% 27 11 16 1.80 0.73 30 2

FC Porto 2005-2006mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 24 7 3 70.6% 20.6% 8.8% 54 16 38 1.59 0.47 79 1
    Thành tích sân nhà 17 13 3 1 76.5% 17.6% 5.9% 32 7 25 1.88 0.41 42 1
    Thành tích sân khách 17 11 4 2 64.7% 23.5% 11.8% 22 9 13 1.29 0.53 37 1

FC Porto 2004-2005mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 15 9 6 50% 30% 20% 32 23 9 1.07 0.77 54 3
    Thành tích sân nhà 15 6 5 4 40% 33.3% 26.7% 16 15 1 1.07 1.00 23 11
    Thành tích sân khách 15 9 4 2 60% 26.7% 13.3% 16 8 8 1.07 0.53 31 1

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-02-19 05:01