x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:波圖 Tên tiếng Anh:FC Porto
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1893-9-28 Dung lượng:50399
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Estadio do Dragao
Thành phố:Porto Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 7 7 0 0 100% 0% 0% 19 3 16 2.71 0.43 21 1
    Thành tích sân nhà 4 4 0 0 100% 0% 0% 15 2 13 3.75 0.50 12 1
    Thành tích sân khách 3 3 0 0 100% 0% 0% 4 1 3 1.33 0.33 9 2
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 7 5 2 0 71.4% 28.6% 0% 8 1 7 1.14 0.14 17 1
    Thành tích sân nhà 4 3 1 0 75% 25% 0% 6 1 5 1.50 0.25 10 1
    Thành tích sân khách 3 2 1 0 66.7% 33.3% 0% 2 0 2 0.67 0.00 7 2

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 7 5 1 0 1 2 3 71.43% 0% 28.57%
    Thành tích sân nhà 4 4 0 0 0 0 4 100% 0% 0%
    Thành tích sân khách 3 1 1 0 1 2 -1 33.33% 0% 66.67%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 7 5 1 0 0 2 3 71.43% 0% 28.57%
    Thành tích sân nhà 4 3 1 0 0 1 2 75% 0% 25%
    Thành tích sân khách 3 2 0 0 0 1 1 66.67% 0% 33.33%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 7 3 1 3 42.9% 14.3% 42.9% 2 5
    Thành tích sân nhà 4 2 1 1 50% 25% 25% 0 4
    Thành tích sân khách 3 1 0 2 33.3% 0% 66.7% 2 1
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 7 2 2 3 28.6% 28.6% 42.9% 6 1
    Thành tích sân nhà 4 2 0 2 50% 0% 50% 3 1
    Thành tích sân khách 3 0 2 1 0% 66.7% 33.3% 3 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-15 Vanailson Luciano de Souza Alves £ 900,000 Thủ môn Istvan Ferenczi Riêng
2017-07-01 Mikel Aguirregomezcorta Larrea Tiền vệ Porto B Riêng
2017-07-01 Rui Pedro Tiền đạo Porto B Riêng
2017-07-01 Joao Costa Thủ môn Porto B Riêng
2017-07-01 Diogo Dalot Hậu vệ Porto B Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-31 João Carlos Vilaça Teixeira Tiền vệ Sporting Braga Thuê
2017-08-31 Rui Pedro Tiền đạo Boavista FC Thuê
2017-08-30 Hyun Jun Suk Tiền đạo Troyes Thuê
2017-08-30 Abdoulaye Ba Hậu vệ Rayo Vallecano Chuyển nhượng tự do
2017-08-25 Josue Filipe Soares Pesqueira Tiền vệ Osmanlispor F.C. Riêng
2017-08-11 Adrian Lopez Alvarez,Adrian Tiền đạo Deportivo de La Coruña Thuê
2017-08-10 Bruno Martins Indi £ 6,930,000 Hậu vệ Stoke City Riêng
2017-08-09 Jose Manuel Silva Oliveira, Ze Manuel Tiền vệ Wisła Kraków Thuê
2017-08-07 Mikel Aguirregomezcorta Larrea £ 270,000 Tiền vệ Bursaspor Thuê
2017-07-14 Jose Angel Hậu vệ Eibar Chuyển nhượng tự do
2017-07-08 Willy Boly Hậu vệ hampton Wanderers Thuê
2017-07-03 Leocisio Julio Sami Tiền vệ Elvis Alves Pereira Riêng
2017-07-01 Andres Fernandez Moreno £ 1,800,000 Thủ môn Villarreal Riêng
2017-07-01 Laurent Depoitre £ 3,400,000 Tiền đạo Huddersfield Town Riêng
2017-07-01 Tiago Filipe Sousa Nobrega Rodrigues Tiền vệ CSKA Sofia Chuyển nhượng tự do
2017-06-12 Andre Silva £ 38,000,000 Tiền đạo AC Milan Riêng
2017-06-01 Nuno Herlander Simoes Espirito Santo Huấn luyện viên hampton Wanderers Riêng
POR D1 POR CN UEFA CL PORLC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Aboubakar Vincent Pate Cameroon 6 6 0 0 0 0
2 Moussa Marega Ma-li 5 5 0 0 0 0
3 Yacine Brahimi An-giê-ri 3 3 0 0 0 0
4 Ivan Marcano Sierra Tây Ban Nha 2 2 0 0 1 0
5 Danilo Luis Helio Pereira Bồ Đào Nha 1 1 0 0 3 0
6 Jesus Corona Mexico 1 1 0 0 2 0
7 Tiquinho Soares Brasil 1 1 0 0 0 0
8 Maximiliano Pereira Uruguay 0 0 0 0 1 0
9 Felipe Augusto de Almeida Monteiro Brasil 0 0 0 0 1 0
10 Hector Miguel Herrera Lopez Mexico 0 0 0 0 1 0
11 Oliver Torres Tây Ban Nha 0 0 0 0 2 0
12 Ricardo Domingos Barbosa Pereira Bồ Đào Nha 0 0 0 0 1 0
13 Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte Brasil 0 0 0 0 1 0
14 Alex Nicolao Telles Brasil 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiPOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 7 7 0 0 100% 0% 0% 19 3 16 2.71 0.43 21 1
    Thành tích sân nhà 4 4 0 0 100% 0% 0% 15 2 13 3.75 0.50 12 1
    Thành tích sân khách 3 3 0 0 100% 0% 0% 4 1 3 1.33 0.33 9 2

2016-2017mùa thiPOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 22 10 2 64.7% 29.4% 5.9% 71 19 52 2.09 0.56 76 2
    Thành tích sân nhà 17 14 3 0 82.4% 17.6% 0% 44 9 35 2.59 0.53 45 2
    Thành tích sân khách 17 8 7 2 47.1% 41.2% 11.8% 27 10 17 1.59 0.59 31 3

2015-2016mùa thiPOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 23 4 7 67.6% 11.8% 20.6% 67 30 37 1.97 0.88 73 3
    Thành tích sân nhà 17 12 2 3 70.6% 11.8% 17.6% 35 13 22 2.06 0.76 38 3
    Thành tích sân khách 17 11 2 4 64.7% 11.8% 23.5% 32 17 15 1.88 1.00 35 3

2014-2015mùa thiPOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 25 7 2 73.5% 20.6% 5.9% 74 13 61 2.18 0.38 82 2
    Thành tích sân nhà 17 15 1 1 88.2% 5.9% 5.9% 41 3 38 2.41 0.18 46 2
    Thành tích sân khách 17 10 6 1 58.8% 35.3% 5.9% 33 10 23 1.94 0.59 36 2

2013-2014mùa thiPOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 19 4 7 63.3% 13.3% 23.3% 57 25 32 1.90 0.83 61 3
    Thành tích sân nhà 15 13 1 1 86.7% 6.7% 6.7% 35 6 29 2.33 0.40 40 1
    Thành tích sân khách 15 6 3 6 40% 20% 40% 22 19 3 1.47 1.27 21 4

2012-2013mùa thiPOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 24 6 0 80% 20% 0% 70 14 56 2.33 0.47 78 1
    Thành tích sân nhà 15 14 1 0 93.3% 6.7% 0% 38 5 33 2.53 0.33 43 1
    Thành tích sân khách 15 10 5 0 66.7% 33.3% 0% 32 9 23 2.13 0.60 35 2

2011-2012mùa thiPOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 23 6 1 76.7% 20% 3.3% 69 19 50 2.30 0.63 75 1
    Thành tích sân nhà 15 13 2 0 86.7% 13.3% 0% 40 7 33 2.67 0.47 41 2
    Thành tích sân khách 15 10 4 1 66.7% 26.7% 6.7% 29 12 17 1.93 0.80 34 1

2010-2011mùa thiPOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 27 3 0 90% 10% 0% 73 16 57 2.43 0.53 84 1
    Thành tích sân nhà 15 14 1 0 93.3% 6.7% 0% 43 11 32 2.87 0.73 43 1
    Thành tích sân khách 15 13 2 0 86.7% 13.3% 0% 30 5 25 2.00 0.33 41 1

2009-2010mùa thiPOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 21 5 4 70% 16.7% 13.3% 70 26 44 2.33 0.87 68 3
    Thành tích sân nhà 15 12 3 0 80% 20% 0% 40 13 27 2.67 0.87 39 3
    Thành tích sân khách 15 9 2 4 60% 13.3% 26.7% 30 13 17 2.00 0.87 29 2

2008-2009mùa thiPOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 21 7 2 70% 23.3% 6.7% 61 18 43 2.03 0.60 70 1
    Thành tích sân nhà 15 9 5 1 60% 33.3% 6.7% 23 7 16 1.53 0.47 32 2
    Thành tích sân khách 15 12 2 1 80% 13.3% 6.7% 38 11 27 2.53 0.73 38 1

2007-2008mùa thiPOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 24 3 3 80% 10% 10% 60 13 47 2.00 0.43 75 1
    Thành tích sân nhà 15 13 1 1 86.7% 6.7% 6.7% 33 4 29 2.20 0.27 40 1
    Thành tích sân khách 15 11 2 2 73.3% 13.3% 13.3% 27 9 18 1.80 0.60 35 1

2006-2007mùa thiPOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 22 3 5 73.3% 10% 16.7% 65 20 45 2.17 0.67 69 1
    Thành tích sân nhà 15 13 0 2 86.7% 0% 13.3% 38 9 29 2.53 0.60 39 1
    Thành tích sân khách 15 9 3 3 60% 20% 20% 27 11 16 1.80 0.73 30 2

2005-2006mùa thiPOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 24 7 3 70.6% 20.6% 8.8% 54 16 38 1.59 0.47 79 1
    Thành tích sân nhà 17 13 3 1 76.5% 17.6% 5.9% 32 7 25 1.88 0.41 42 1
    Thành tích sân khách 17 11 4 2 64.7% 23.5% 11.8% 22 9 13 1.29 0.53 37 1

2004-2005mùa thiPOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 15 9 6 50% 30% 20% 32 23 9 1.07 0.77 54 3
    Thành tích sân nhà 15 6 5 4 40% 33.3% 26.7% 16 15 1 1.07 1.00 23 11
    Thành tích sân khách 15 9 4 2 60% 26.7% 13.3% 16 8 8 1.07 0.53 31 1

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-09-23 07:44