x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:波圖 Tên tiếng Anh:FC Porto
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1893-9-28 Dung lượng:50399
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Estadio do Dragao
Thành phố:Porto Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 11 10 1 0 90.9% 9.1% 0% 30 4 26 2.73 0.36 31 1
    Thành tích sân nhà 6 6 0 0 100% 0% 0% 23 3 20 3.83 0.50 18 1
    Thành tích sân khách 5 4 1 0 80% 20% 0% 7 1 6 1.40 0.20 13 2
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 11 7 4 0 63.6% 36.4% 0% 13 2 11 1.18 0.18 25 2
    Thành tích sân nhà 6 5 1 0 83.3% 16.7% 0% 11 2 9 1.83 0.33 16 1
    Thành tích sân khách 5 2 3 0 40% 60% 0% 2 0 2 0.40 0.00 9 4

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 11 7 1 1 2 3 3 63.64% 9% 27.27%
    Thành tích sân nhà 6 5 0 0 1 1 4 83.33% 0% 16.67%
    Thành tích sân khách 5 2 1 1 1 2 -1 40% 20% 40%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 11 6 1 2 0 3 1 54.55% 18.18% 27.27%
    Thành tích sân nhà 6 4 1 1 0 1 2 66.67% 16.67% 16.67%
    Thành tích sân khách 5 2 0 1 0 2 -1 40% 20% 40%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 11 5 1 5 45.5% 9.1% 45.5% 4 7
    Thành tích sân nhà 6 3 1 2 50% 16.7% 33.3% 1 5
    Thành tích sân khách 5 2 0 3 40% 0% 60% 3 2
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 11 3 2 6 27.3% 18.2% 54.5% 9 2
    Thành tích sân nhà 6 3 0 3 50% 0% 50% 4 2
    Thành tích sân khách 5 0 2 3 0% 40% 60% 5 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2010-06-04 Andre Villas Boas Huấn luyện viên Academica Coimbra Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
POR D1 POR CN UEFA CL PORLC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Aboubakar Vincent Pate Cameroon 9 9 0 0 1 0
2 Moussa Marega Ma-li 8 8 0 0 1 0
3 Yacine Brahimi An-giê-ri 4 4 0 0 0 0
4 Ivan Marcano Sierra Tây Ban Nha 2 2 0 0 2 0
5 Jesus Corona Mexico 2 2 0 0 3 0
6 Danilo Luis Helio Pereira Bồ Đào Nha 1 1 0 0 5 0
7 Felipe Augusto de Almeida Monteiro Brasil 1 1 0 0 2 0
8 Hector Miguel Herrera Lopez Mexico 1 1 0 0 3 0
9 Ricardo Domingos Barbosa Pereira Bồ Đào Nha 1 1 0 0 1 0
10 Tiquinho Soares Brasil 1 1 0 0 0 0
11 Maximiliano Pereira Uruguay 0 0 0 0 1 0
12 Miguel Arturo Layun Prado Mexico 0 0 0 0 1 0
13 Oliver Torres Tây Ban Nha 0 0 0 0 2 0
14 Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte Brasil 0 0 0 0 1 0
15 Alex Nicolao Telles Brasil 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiPOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 11 10 1 0 90.9% 9.1% 0% 30 4 26 2.73 0.36 31 1
    Thành tích sân nhà 6 6 0 0 100% 0% 0% 23 3 20 3.83 0.50 18 1
    Thành tích sân khách 5 4 1 0 80% 20% 0% 7 1 6 1.40 0.20 13 2

2016-2017mùa thiPOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 22 10 2 64.7% 29.4% 5.9% 71 19 52 2.09 0.56 76 2
    Thành tích sân nhà 17 14 3 0 82.4% 17.6% 0% 44 9 35 2.59 0.53 45 2
    Thành tích sân khách 17 8 7 2 47.1% 41.2% 11.8% 27 10 17 1.59 0.59 31 3

2015-2016mùa thiPOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 23 4 7 67.6% 11.8% 20.6% 67 30 37 1.97 0.88 73 3
    Thành tích sân nhà 17 12 2 3 70.6% 11.8% 17.6% 35 13 22 2.06 0.76 38 3
    Thành tích sân khách 17 11 2 4 64.7% 11.8% 23.5% 32 17 15 1.88 1.00 35 3

2014-2015mùa thiPOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 25 7 2 73.5% 20.6% 5.9% 74 13 61 2.18 0.38 82 2
    Thành tích sân nhà 17 15 1 1 88.2% 5.9% 5.9% 41 3 38 2.41 0.18 46 2
    Thành tích sân khách 17 10 6 1 58.8% 35.3% 5.9% 33 10 23 1.94 0.59 36 2

2013-2014mùa thiPOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 19 4 7 63.3% 13.3% 23.3% 57 25 32 1.90 0.83 61 3
    Thành tích sân nhà 15 13 1 1 86.7% 6.7% 6.7% 35 6 29 2.33 0.40 40 1
    Thành tích sân khách 15 6 3 6 40% 20% 40% 22 19 3 1.47 1.27 21 4

2012-2013mùa thiPOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 24 6 0 80% 20% 0% 70 14 56 2.33 0.47 78 1
    Thành tích sân nhà 15 14 1 0 93.3% 6.7% 0% 38 5 33 2.53 0.33 43 1
    Thành tích sân khách 15 10 5 0 66.7% 33.3% 0% 32 9 23 2.13 0.60 35 2

2011-2012mùa thiPOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 23 6 1 76.7% 20% 3.3% 69 19 50 2.30 0.63 75 1
    Thành tích sân nhà 15 13 2 0 86.7% 13.3% 0% 40 7 33 2.67 0.47 41 2
    Thành tích sân khách 15 10 4 1 66.7% 26.7% 6.7% 29 12 17 1.93 0.80 34 1

2010-2011mùa thiPOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 27 3 0 90% 10% 0% 73 16 57 2.43 0.53 84 1
    Thành tích sân nhà 15 14 1 0 93.3% 6.7% 0% 43 11 32 2.87 0.73 43 1
    Thành tích sân khách 15 13 2 0 86.7% 13.3% 0% 30 5 25 2.00 0.33 41 1

2009-2010mùa thiPOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 21 5 4 70% 16.7% 13.3% 70 26 44 2.33 0.87 68 3
    Thành tích sân nhà 15 12 3 0 80% 20% 0% 40 13 27 2.67 0.87 39 3
    Thành tích sân khách 15 9 2 4 60% 13.3% 26.7% 30 13 17 2.00 0.87 29 2

2008-2009mùa thiPOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 21 7 2 70% 23.3% 6.7% 61 18 43 2.03 0.60 70 1
    Thành tích sân nhà 15 9 5 1 60% 33.3% 6.7% 23 7 16 1.53 0.47 32 2
    Thành tích sân khách 15 12 2 1 80% 13.3% 6.7% 38 11 27 2.53 0.73 38 1

2007-2008mùa thiPOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 24 3 3 80% 10% 10% 60 13 47 2.00 0.43 75 1
    Thành tích sân nhà 15 13 1 1 86.7% 6.7% 6.7% 33 4 29 2.20 0.27 40 1
    Thành tích sân khách 15 11 2 2 73.3% 13.3% 13.3% 27 9 18 1.80 0.60 35 1

2006-2007mùa thiPOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 22 3 5 73.3% 10% 16.7% 65 20 45 2.17 0.67 69 1
    Thành tích sân nhà 15 13 0 2 86.7% 0% 13.3% 38 9 29 2.53 0.60 39 1
    Thành tích sân khách 15 9 3 3 60% 20% 20% 27 11 16 1.80 0.73 30 2

2005-2006mùa thiPOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 24 7 3 70.6% 20.6% 8.8% 54 16 38 1.59 0.47 79 1
    Thành tích sân nhà 17 13 3 1 76.5% 17.6% 5.9% 32 7 25 1.88 0.41 42 1
    Thành tích sân khách 17 11 4 2 64.7% 23.5% 11.8% 22 9 13 1.29 0.53 37 1

2004-2005mùa thiPOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 15 9 6 50% 30% 20% 32 23 9 1.07 0.77 54 3
    Thành tích sân nhà 15 6 5 4 40% 33.3% 26.7% 16 15 1 1.07 1.00 23 11
    Thành tích sân khách 15 9 4 2 60% 26.7% 13.3% 16 8 8 1.07 0.53 31 1

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-22 04:37