x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:保地花高 Tên tiếng Anh:Botafogo RJ
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1904-12-8 Dung lượng:46931
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Maracana Stadium
Thành phố:Rio de Janeiro Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 6 2 3 1 33.3% 50% 16.7% 6 6 0 1.00 1.00 9 10
    Thành tích sân nhà 3 1 2 0 33.3% 66.7% 0% 3 2 1 1.00 0.67 5 7
    Thành tích sân khách 3 1 1 1 33.3% 33.3% 33.3% 3 4 -1 1.00 1.33 4 9
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 6 0 4 2 0% 66.7% 33.3% 0 3 -3 0.00 0.50 4 16
    Thành tích sân nhà 3 0 2 1 0% 66.7% 33.3% 0 2 -2 0.00 0.67 2 13
    Thành tích sân khách 3 0 2 1 0% 66.7% 33.3% 0 1 -1 0.00 0.33 2 14

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 6 2 1 1 0 3 -2 33.33% 16.67% 50%
    Thành tích sân nhà 3 1 1 0 0 2 -1 33.33% 0% 66.67%
    Thành tích sân khách 3 1 0 1 0 1 -1 33.33% 33.33% 33.33%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 6 0 0 1 2 5 -6 0% 16.67% 83.33%
    Thành tích sân nhà 3 0 0 0 1 3 -3 0% 0% 100%
    Thành tích sân khách 3 0 0 1 1 2 -3 0% 33.33% 66.67%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 6 3 0 3 50% 0% 50% 3 3
    Thành tích sân nhà 3 1 0 2 33.3% 0% 66.7% 2 1
    Thành tích sân khách 3 2 0 1 66.7% 0% 33.3% 1 2
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 6 2 0 4 33.3% 0% 66.7% 6 0
    Thành tích sân nhà 3 1 0 2 33.3% 0% 66.7% 3 0
    Thành tích sân khách 3 1 0 2 33.3% 0% 66.7% 3 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Botafogo RJDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Botafogo RJKý lục chuyển
Botafogo RJCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Botafogo RJCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-19 Fernando Camilo Farias Tiền vệ Internacional SC Riêng
2017-07-01 Octavio Merlo Manteca Tiền vệ K.F.C.O.Wilrijk Riêng

Botafogo RJ 2017-2018mùa thi BRA RJXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 6 2 3 1 33.3% 50% 16.7% 6 6 0 1.00 1.00 9 10
    Thành tích sân nhà 3 1 2 0 33.3% 66.7% 0% 3 2 1 1.00 0.67 5 7
    Thành tích sân khách 3 1 1 1 33.3% 33.3% 33.3% 3 4 -1 1.00 1.33 4 9

Botafogo RJ 2017mùa thi BRA RJXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 14 7 2 5 50% 14.3% 35.7% 23 19 4 1.64 1.36 23 6
    Thành tích sân nhà 7 4 1 2 57.1% 14.3% 28.6% 13 10 3 1.86 1.43 13 7
    Thành tích sân khách 7 3 1 3 42.9% 14.3% 42.9% 10 9 1 1.43 1.29 10 6

Botafogo RJ 2017mùa thi BRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

Botafogo RJ 2016mùa thi BRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 8 13 44.7% 21.1% 34.2% 43 39 4 1.13 1.03 59 5
    Thành tích sân nhà 19 10 5 4 52.6% 26.3% 21.1% 27 17 10 1.42 0.89 35 10
    Thành tích sân khách 19 7 3 9 36.8% 15.8% 47.4% 16 22 -6 0.84 1.16 24 4

Botafogo RJ 2016mùa thi BRA RJXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 12 4 2 66.7% 22.2% 11.1% 22 9 13 1.22 0.50 40 2
    Thành tích sân nhà 9 7 1 1 77.8% 11.1% 11.1% 13 5 8 1.44 0.56 22 2
    Thành tích sân khách 9 5 3 1 55.6% 33.3% 11.1% 9 4 5 1.00 0.44 18 2

Botafogo RJ 2015mùa thi BRA RJXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 12 3 4 63.2% 15.8% 21.1% 35 15 20 1.84 0.79 39 2
    Thành tích sân nhà 10 9 0 1 90% 0% 10% 22 5 17 2.20 0.50 27 1
    Thành tích sân khách 9 3 3 3 33.3% 33.3% 33.3% 13 10 3 1.44 1.11 12 5

Botafogo RJ 2015mùa thi BRA D2 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 21 9 8 55.3% 23.7% 21.1% 60 30 30 1.58 0.79 72 1
    Thành tích sân nhà 19 11 5 3 57.9% 26.3% 15.8% 35 13 22 1.84 0.68 38 10
    Thành tích sân khách 19 10 4 5 52.6% 21.1% 26.3% 25 17 8 1.32 0.89 34 1

Botafogo RJ 2014mùa thi BRA RJXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 15 4 5 6 26.7% 33.3% 40% 16 17 -1 1.07 1.13 17 9
    Thành tích sân nhà 8 2 3 3 25% 37.5% 37.5% 6 8 -2 0.75 1.00 9 10
    Thành tích sân khách 7 2 2 3 28.6% 28.6% 42.9% 10 9 1 1.43 1.29 8 10

Botafogo RJ 2014mùa thi BRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 9 7 22 23.7% 18.4% 57.9% 31 48 -17 0.82 1.26 34 19
    Thành tích sân nhà 19 8 5 6 42.1% 26.3% 31.6% 24 19 5 1.26 1.00 29 15
    Thành tích sân khách 19 1 2 16 5.3% 10.5% 84.2% 7 29 -22 0.37 1.53 5 20

Botafogo RJ 2013mùa thi BRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 10 11 44.7% 26.3% 28.9% 55 41 14 1.45 1.08 61 4
    Thành tích sân nhà 19 11 5 3 57.9% 26.3% 15.8% 30 14 16 1.58 0.74 38 6
    Thành tích sân khách 19 6 5 8 31.6% 26.3% 42.1% 25 27 -2 1.32 1.42 23 3

Botafogo RJ 2012mùa thi BRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 10 13 39.5% 26.3% 34.2% 60 50 10 1.58 1.32 55 7
    Thành tích sân nhà 19 9 4 6 47.4% 21.1% 31.6% 35 22 13 1.84 1.16 31 12
    Thành tích sân khách 19 6 6 7 31.6% 31.6% 36.8% 25 28 -3 1.32 1.47 24 5

Botafogo RJ 2011mùa thi BRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 8 14 42.1% 21.1% 36.8% 52 49 3 1.37 1.29 56 9
    Thành tích sân nhà 19 11 5 3 57.9% 26.3% 15.8% 37 19 18 1.95 1.00 38 4
    Thành tích sân khách 19 5 3 11 26.3% 15.8% 57.9% 15 30 -15 0.79 1.58 18 11

Botafogo RJ 2010mùa thi BRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 17 7 36.8% 44.7% 18.4% 54 42 12 1.42 1.11 59 6
    Thành tích sân nhà 19 8 10 1 42.1% 52.6% 5.3% 32 19 13 1.68 1.00 34 9
    Thành tích sân khách 19 6 7 6 31.6% 36.8% 31.6% 22 23 -1 1.16 1.21 25 4

Botafogo RJ 2009mùa thi BRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 14 13 28.9% 36.8% 34.2% 52 58 -6 1.37 1.53 47 15
    Thành tích sân nhà 19 8 6 5 42.1% 31.6% 26.3% 29 26 3 1.53 1.37 30 17
    Thành tích sân khách 19 3 8 8 15.8% 42.1% 42.1% 23 32 -9 1.21 1.68 17 11

Botafogo RJ 2008mùa thi BRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 8 15 39.5% 21.1% 39.5% 51 44 7 1.34 1.16 53 9
    Thành tích sân nhà 19 9 4 6 47.4% 21.1% 31.6% 29 17 12 1.53 0.89 31 16
    Thành tích sân khách 19 6 4 9 31.6% 21.1% 47.4% 22 27 -5 1.16 1.42 22 4

Botafogo RJ 2007mùa thi BRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 13 11 36.8% 34.2% 28.9% 62 58 4 1.63 1.53 55 9
    Thành tích sân nhà 19 10 4 5 52.6% 21.1% 26.3% 38 25 13 2.00 1.32 34 11
    Thành tích sân khách 19 4 9 6 21.1% 47.4% 31.6% 24 33 -9 1.26 1.74 21 7

Botafogo RJ 2006mùa thi BRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 12 13 34.2% 31.6% 34.2% 52 50 2 1.37 1.32 51 12
    Thành tích sân nhà 19 10 4 5 52.6% 21.1% 26.3% 35 26 9 1.84 1.37 34 11
    Thành tích sân khách 19 3 8 8 15.8% 42.1% 42.1% 17 24 -7 0.89 1.26 17 13

Botafogo RJ 2005mùa thi BRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 17 8 17 40.5% 19% 40.5% 57 56 1 1.36 1.33 59 9
    Thành tích sân nhà 21 12 4 5 57.1% 19% 23.8% 37 23 14 1.76 1.10 40 8
    Thành tích sân khách 21 5 4 12 23.8% 19% 57.1% 20 33 -13 0.95 1.57 19 13

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-02-19 03:50