x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:保地花高 Tên tiếng Anh:Botafogo RJ
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1904-12-8 Dung lượng:46931
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Maracana Stadium
Thành phố:Rio de Janeiro Giá trị đội bóng:
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-19 Fernando Camilo Farias Tiền vệ Internacional SC Riêng
2017-07-01 Octavio Merlo Manteca Tiền vệ K.F.C.O.Wilrijk Riêng
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Roger Rodrigues da Silva Brasil 10 8 2 0 3 0
2 Bruno Cesar Pereira da Silva Brasil 5 3 2 0 7 0
3 Brenner Marlos Varanda de Oliveira Brasil 5 2 0 3 0 0
4 Marcos Vinicius de Jesus Araujo Brasil 4 0 1 3 3 0
5 Guilherme Augusto Vieira dos Santos Brasil 4 3 0 1 1 0
6 Rodrigo Oliveira Lindoso Brasil 3 3 0 0 4 0
7 Rodrigo Pimpao Vianna Brasil 2 1 0 1 5 0
8 Vinicius Rodolfo de Souza Oliveira Brasil 2 1 1 0 0 0
9 Joao Paulo Mior Brasil 1 1 0 0 6 0
10 Joel Carli Argentina 1 0 1 0 10 0
11 Victor Luis Chuab Zamblauskas Brasil 1 1 0 0 5 0
12 Igor Rabello Brasil 1 1 0 0 5 0
13 Leandro Alves de Carvalho Brasil 1 1 0 0 1 0
14 Alessandro Silva de Sousa, Dudu Cearense Brasil 0 0 0 0 3 0
15 Emerson dos Santos da Silva Brasil 0 0 0 0 1 0
16 Jefferson Oliviera de Galvao Brasil 0 0 0 0 2 0
17 Gilson Gomes do Nascimento Brasil 0 0 0 0 5 0
18 Roberto Fernandez Junior Paraguay 0 0 0 0 1 0
19 Leonardo Felipe Valencia Rossel Chile 0 0 0 0 4 1
20 Jonathan da Silveira Fernandes Reis Brasil 0 0 0 0 1 0
21 Arnaldo Manoel de Almeida Brasil 0 0 0 0 4 0
22 Emerson Raymundo Santos Moreno Brasil 0 0 0 0 3 0
23 Saulo Ferreira Silva Brasil 0 0 0 0 1 0

2017mùa thiBRA RJXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 14 7 2 5 50% 14.3% 35.7% 23 19 4 1.64 1.36 23 6
    Thành tích sân nhà 7 4 1 2 57.1% 14.3% 28.6% 13 10 3 1.86 1.43 13 7
    Thành tích sân khách 7 3 1 3 42.9% 14.3% 42.9% 10 9 1 1.43 1.29 10 6

2017mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

2016mùa thiBRA RJXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 12 4 2 66.7% 22.2% 11.1% 22 9 13 1.22 0.50 40 2
    Thành tích sân nhà 9 7 1 1 77.8% 11.1% 11.1% 13 5 8 1.44 0.56 22 2
    Thành tích sân khách 9 5 3 1 55.6% 33.3% 11.1% 9 4 5 1.00 0.44 18 2

2016mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 8 13 44.7% 21.1% 34.2% 43 39 4 1.13 1.03 59 5
    Thành tích sân nhà 19 10 5 4 52.6% 26.3% 21.1% 27 17 10 1.42 0.89 35 10
    Thành tích sân khách 19 7 3 9 36.8% 15.8% 47.4% 16 22 -6 0.84 1.16 24 4

2015mùa thiBRA RJXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 12 3 4 63.2% 15.8% 21.1% 35 15 20 1.84 0.79 39 2
    Thành tích sân nhà 10 9 0 1 90% 0% 10% 22 5 17 2.20 0.50 27 1
    Thành tích sân khách 9 3 3 3 33.3% 33.3% 33.3% 13 10 3 1.44 1.11 12 5

2015mùa thiBRA D2 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 21 9 8 55.3% 23.7% 21.1% 60 30 30 1.58 0.79 72 1
    Thành tích sân nhà 19 11 5 3 57.9% 26.3% 15.8% 35 13 22 1.84 0.68 38 10
    Thành tích sân khách 19 10 4 5 52.6% 21.1% 26.3% 25 17 8 1.32 0.89 34 1

2014mùa thiBRA RJXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 15 4 5 6 26.7% 33.3% 40% 16 17 -1 1.07 1.13 17 9
    Thành tích sân nhà 8 2 3 3 25% 37.5% 37.5% 6 8 -2 0.75 1.00 9 10
    Thành tích sân khách 7 2 2 3 28.6% 28.6% 42.9% 10 9 1 1.43 1.29 8 10

2014mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 9 7 22 23.7% 18.4% 57.9% 31 48 -17 0.82 1.26 34 19
    Thành tích sân nhà 19 8 5 6 42.1% 26.3% 31.6% 24 19 5 1.26 1.00 29 15
    Thành tích sân khách 19 1 2 16 5.3% 10.5% 84.2% 7 29 -22 0.37 1.53 5 20

2013mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 10 11 44.7% 26.3% 28.9% 55 41 14 1.45 1.08 61 4
    Thành tích sân nhà 19 11 5 3 57.9% 26.3% 15.8% 30 14 16 1.58 0.74 38 6
    Thành tích sân khách 19 6 5 8 31.6% 26.3% 42.1% 25 27 -2 1.32 1.42 23 3

2012mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 10 13 39.5% 26.3% 34.2% 60 50 10 1.58 1.32 55 7
    Thành tích sân nhà 19 9 4 6 47.4% 21.1% 31.6% 35 22 13 1.84 1.16 31 12
    Thành tích sân khách 19 6 6 7 31.6% 31.6% 36.8% 25 28 -3 1.32 1.47 24 5

2011mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 8 14 42.1% 21.1% 36.8% 52 49 3 1.37 1.29 56 9
    Thành tích sân nhà 19 11 5 3 57.9% 26.3% 15.8% 37 19 18 1.95 1.00 38 4
    Thành tích sân khách 19 5 3 11 26.3% 15.8% 57.9% 15 30 -15 0.79 1.58 18 11

2010mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 17 7 36.8% 44.7% 18.4% 54 42 12 1.42 1.11 59 6
    Thành tích sân nhà 19 8 10 1 42.1% 52.6% 5.3% 32 19 13 1.68 1.00 34 9
    Thành tích sân khách 19 6 7 6 31.6% 36.8% 31.6% 22 23 -1 1.16 1.21 25 4

2009mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 14 13 28.9% 36.8% 34.2% 52 58 -6 1.37 1.53 47 15
    Thành tích sân nhà 19 8 6 5 42.1% 31.6% 26.3% 29 26 3 1.53 1.37 30 17
    Thành tích sân khách 19 3 8 8 15.8% 42.1% 42.1% 23 32 -9 1.21 1.68 17 11

2008mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 8 15 39.5% 21.1% 39.5% 51 44 7 1.34 1.16 53 9
    Thành tích sân nhà 19 9 4 6 47.4% 21.1% 31.6% 29 17 12 1.53 0.89 31 16
    Thành tích sân khách 19 6 4 9 31.6% 21.1% 47.4% 22 27 -5 1.16 1.42 22 4

2007mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 13 11 36.8% 34.2% 28.9% 62 58 4 1.63 1.53 55 9
    Thành tích sân nhà 19 10 4 5 52.6% 21.1% 26.3% 38 25 13 2.00 1.32 34 11
    Thành tích sân khách 19 4 9 6 21.1% 47.4% 31.6% 24 33 -9 1.26 1.74 21 7

2006mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 12 13 34.2% 31.6% 34.2% 52 50 2 1.37 1.32 51 12
    Thành tích sân nhà 19 10 4 5 52.6% 21.1% 26.3% 35 26 9 1.84 1.37 34 11
    Thành tích sân khách 19 3 8 8 15.8% 42.1% 42.1% 17 24 -7 0.89 1.26 17 13

2005mùa thiBRA D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 17 8 17 40.5% 19% 40.5% 57 56 1 1.36 1.33 59 9
    Thành tích sân nhà 21 12 4 5 57.1% 19% 23.8% 37 23 14 1.76 1.10 40 8
    Thành tích sân khách 21 5 4 12 23.8% 19% 57.1% 20 33 -13 0.95 1.57 19 13

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-25 03:25