x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:賓菲加 Tên tiếng Anh:Benfica
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1904-1-1 Dung lượng:65647
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Estadio da Luz
Thành phố:Lisbon Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 25 6 3 73.5% 17.6% 8.8% 80 22 58 2.35 0.65 81 2
    Thành tích sân nhà 17 14 1 2 82.4% 5.9% 11.8% 47 9 38 2.76 0.53 43 3
    Thành tích sân khách 17 11 5 1 64.7% 29.4% 5.9% 33 13 20 1.94 0.76 38 2
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 19 11 4 55.9% 32.4% 11.8% 33 8 25 0.97 0.24 68 2
    Thành tích sân nhà 17 10 4 3 58.8% 23.5% 17.6% 21 6 15 1.24 0.35 34 3
    Thành tích sân khách 17 9 7 1 52.9% 41.2% 5.9% 12 2 10 0.71 0.12 34 1

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 34 16 1 4 1 14 -2 47% 11.76% 41.18%
    Thành tích sân nhà 17 7 0 3 1 7 -3 41.18% 17.65% 41.18%
    Thành tích sân khách 17 9 1 1 0 7 1 52.94% 5.88% 41.18%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 34 19 5 3 1 12 4 55.88% 8.82% 35.29%
    Thành tích sân nhà 17 8 2 3 0 6 -1 47% 17.65% 35.29%
    Thành tích sân khách 17 11 3 0 1 6 5 64.71% 0% 35.29%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 34 17 0 17 50% 0% 50% 15 19
    Thành tích sân nhà 17 8 0 9 47.1% 0% 52.9% 7 10
    Thành tích sân khách 17 9 0 8 52.9% 0% 47.1% 8 9
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 34 10 7 17 29.4% 20.6% 50% 28 6
    Thành tích sân nhà 17 8 1 8 47.1% 5.9% 47.1% 12 5
    Thành tích sân khách 17 2 6 9 11.8% 35.3% 52.9% 16 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • BenficaDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
BenficaKý lục chuyển
BenficaCầu thủ chuyển vào (2018-2019)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2019-06-30 Raul Alonso Jimenez Rodriguez Tiền đạo hampton Wanderers Kết thúc cho thuê
BenficaCầu thủ chuyển ra (2018-2019)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-07-01 Joao Antonio Antunes Carvalho £ 13,500,000 Tiền vệ Nottingham Forest Riêng
2018-07-01 Raul Alonso Jimenez Rodriguez £ 2,700,000 Tiền đạo hampton Wanderers Thuê
POR D1 POR SC POR CN UEFA CL Emirates S PORLC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Jonas Goncalves Oliveira Brasil 34 29 4 1 2 0
2 Eduardo Salvio Argentina 9 8 0 1 4 0
3 Luis Miguel Afonso Fernandes Pizzi Bồ Đào Nha 7 6 0 1 5 0
4 Raul Alonso Jimenez Rodriguez Mexico 6 6 0 0 3 0
5 Haris Seferovic Thụy Sĩ 4 4 0 0 1 0
6 Rafael Ferreira Silva Bồ Đào Nha 3 3 0 0 0 0
7 Andrija Zivkovic Serbia 3 3 0 0 5 0
8 Ruben Dias Bồ Đào Nha 3 3 0 0 3 0
9 Andre Almeida Pinto Bồ Đào Nha 2 2 0 0 7 0
10 Jardel Nivaldo Vieira Brasil 2 2 0 0 5 0
11 Franco Cervi Argentina 2 2 0 0 1 0
12 Anderson Luis Silva Luisao Brasil 1 1 0 0 5 0
13 Andreas Samaris Hy Lạp 1 1 0 0 0 0
14 Alex Grimaldo Tây Ban Nha 1 1 0 0 4 0
15 Filip Krovinovic Croatia 1 1 0 0 0 0
16 Eliseu Pereira dos Santos Bồ Đào Nha 0 0 0 0 1 0
17 Bruno Varela Bồ Đào Nha 0 0 0 0 1 0
17 Ljubomir Fejsa Serbia 0 0 0 0 7 0
18 Filipe Augusto Carvalho Souza Brasil 0 0 0 0 1 0
19 Ruben Santos Gato Alves Dias Bồ Đào Nha 0 0 0 0 1 0
20 Diogo Goncalves Bồ Đào Nha 0 0 0 0 1 0
21 Mile Svilar Bỉ 0 0 0 0 1 0

Benfica 2017-2018mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 25 6 3 73.5% 17.6% 8.8% 80 22 58 2.35 0.65 81 2
    Thành tích sân nhà 17 14 1 2 82.4% 5.9% 11.8% 47 9 38 2.76 0.53 43 3
    Thành tích sân khách 17 11 5 1 64.7% 29.4% 5.9% 33 13 20 1.94 0.76 38 2

Benfica 2016-2017mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 25 7 2 73.5% 20.6% 5.9% 72 18 54 2.12 0.53 82 1
    Thành tích sân nhà 17 14 3 0 82.4% 17.6% 0% 49 9 40 2.88 0.53 45 1
    Thành tích sân khách 17 11 4 2 64.7% 23.5% 11.8% 23 9 14 1.35 0.53 37 1

Benfica 2015-2016mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 28 1 4 84.8% 3% 12.1% 84 21 63 2.55 0.64 85 1
    Thành tích sân nhà 16 14 0 2 87.5% 0% 12.5% 48 12 36 3.00 0.75 42 1
    Thành tích sân khách 17 14 1 2 82.4% 5.9% 11.8% 36 9 27 2.12 0.53 43 1

Benfica 2014-2015mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 27 4 3 79.4% 11.8% 8.8% 86 16 70 2.53 0.47 85 1
    Thành tích sân nhà 17 15 2 0 88.2% 11.8% 0% 48 5 43 2.82 0.29 47 1
    Thành tích sân khách 17 12 2 3 70.6% 11.8% 17.6% 38 11 27 2.24 0.65 38 1

Benfica 2013-2014mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 23 5 2 76.7% 16.7% 6.7% 58 18 40 1.93 0.60 74 1
    Thành tích sân nhà 15 12 3 0 80% 20% 0% 30 6 24 2.00 0.40 39 2
    Thành tích sân khách 15 11 2 2 73.3% 13.3% 13.3% 28 12 16 1.87 0.80 35 1

Benfica 2012-2013mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 24 5 1 80% 16.7% 3.3% 77 20 57 2.57 0.67 77 2
    Thành tích sân nhà 15 12 3 0 80% 20% 0% 42 9 33 2.80 0.60 39 2
    Thành tích sân khách 15 12 2 1 80% 13.3% 6.7% 35 11 24 2.33 0.73 38 1

Benfica 2011-2012mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 21 6 3 70% 20% 10% 66 27 39 2.20 0.90 69 2
    Thành tích sân nhà 15 14 0 1 93.3% 0% 6.7% 44 15 29 2.93 1.00 42 1
    Thành tích sân khách 15 7 6 2 46.7% 40% 13.3% 22 12 10 1.47 0.80 27 2

Benfica 2010-2011mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 20 3 7 66.7% 10% 23.3% 61 31 30 2.03 1.03 63 2
    Thành tích sân nhà 15 11 2 2 73.3% 13.3% 13.3% 36 14 22 2.40 0.93 35 2
    Thành tích sân khách 15 9 1 5 60% 6.7% 33.3% 25 17 8 1.67 1.13 28 2

Benfica 2009-2010mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 24 4 2 80% 13.3% 6.7% 78 20 58 2.60 0.67 76 1
    Thành tích sân nhà 15 14 1 0 93.3% 6.7% 0% 46 6 40 3.07 0.40 43 1
    Thành tích sân khách 15 10 3 2 66.7% 20% 13.3% 32 14 18 2.13 0.93 33 1

Benfica 2008-2009mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 17 8 5 56.7% 26.7% 16.7% 54 32 22 1.80 1.07 59 3
    Thành tích sân nhà 15 9 4 2 60% 26.7% 13.3% 23 14 9 1.53 0.93 31 3
    Thành tích sân khách 15 8 4 3 53.3% 26.7% 20% 31 18 13 2.07 1.20 28 3

Benfica 2007-2008mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 13 13 4 43.3% 43.3% 13.3% 45 21 24 1.50 0.70 52 4
    Thành tích sân nhà 15 7 6 2 46.7% 40% 13.3% 26 10 16 1.73 0.67 27 5
    Thành tích sân khách 15 6 7 2 40% 46.7% 13.3% 19 11 8 1.27 0.73 25 2

Benfica 2006-2007mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 20 7 3 66.7% 23.3% 10% 55 20 35 1.83 0.67 67 3
    Thành tích sân nhà 15 11 4 0 73.3% 26.7% 0% 31 7 24 2.07 0.47 37 2
    Thành tích sân khách 15 9 3 3 60% 20% 20% 24 13 11 1.60 0.87 30 3

Benfica 2005-2006mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 20 7 7 58.8% 20.6% 20.6% 51 29 22 1.50 0.85 67 3
    Thành tích sân nhà 17 11 4 2 64.7% 23.5% 11.8% 27 10 17 1.59 0.59 37 4
    Thành tích sân khách 17 9 3 5 52.9% 17.6% 29.4% 24 19 5 1.41 1.12 30 3

Benfica 2004-2005mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 16 7 7 53.3% 23.3% 23.3% 44 28 16 1.47 0.93 55 1
    Thành tích sân nhà 15 10 3 2 66.7% 20% 13.3% 28 12 16 1.87 0.80 33 1
    Thành tích sân khách 15 6 4 5 40% 26.7% 33.3% 16 16 0 1.07 1.07 22 4

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-22 04:02