x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:般尼 Tên tiếng Anh:Burnley
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1882 Dung lượng:22610
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Turf Moor Stadium
Thành phố:Burnley Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 9 4 4 52.9% 23.5% 23.5% 16 12 4 0.94 0.71 31 4
    Thành tích sân nhà 9 5 2 2 55.6% 22.2% 22.2% 7 3 4 0.78 0.33 17 4
    Thành tích sân khách 8 4 2 2 50% 25% 25% 9 9 0 1.13 1.13 14 5
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 6 8 3 35.3% 47.1% 17.6% 10 4 6 0.59 0.24 26 5
    Thành tích sân nhà 9 3 5 1 33.3% 55.6% 11.1% 4 1 3 0.44 0.11 14 6
    Thành tích sân khách 8 3 3 2 37.5% 37.5% 25% 6 3 3 0.75 0.38 12 7

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 17 11 0 2 1 4 5 64.71% 11.76% 23.53%
    Thành tích sân nhà 9 5 0 2 1 2 1 55.56% 22.22% 22.22%
    Thành tích sân khách 8 6 0 0 0 2 4 75% 0% 25%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 17 10 2 5 0 2 3 58.82% 29.41% 11.76%
    Thành tích sân nhà 9 4 1 4 0 1 -1 44.44% 44.44% 11.11%
    Thành tích sân khách 8 6 1 1 0 1 4 75% 12.50% 12.50%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 17 2 0 15 11.8% 0% 88.2% 14 3
    Thành tích sân nhà 9 0 0 9 0% 0% 100% 9 0
    Thành tích sân khách 8 2 0 6 25% 0% 75% 5 3
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 17 4 5 8 23.5% 29.4% 47.1% 16 1
    Thành tích sân nhà 9 2 2 5 22.2% 22.2% 55.6% 9 0
    Thành tích sân khách 8 2 3 3 25% 37.5% 37.5% 7 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-25 Phil Bardsley £ 714,000 Hậu vệ Stoke City Riêng
2017-07-11 Jack Cork £ 7,740,000 Tiền vệ Swansea City Riêng
2017-07-07 Jonathan Walters £ 1,960,000 Tiền vệ Stoke City Riêng
2017-07-06 Charlie Taylor Hậu vệ Leeds United Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-31 Thomas Anderson Hậu vệ Port Vale Thuê
2017-08-16 George Green Tiền vệ Viking Chuyển nhượng tự do
2017-07-07 Rouwen Hennings Tiền đạo Fortuna Düsseldorf Chuyển nhượng tự do
2017-07-07 Michael Kightly Tiền vệ Southend United Chuyển nhượng tự do
2017-07-03 Michael Vincent Keane £ 24,230,000 Tiền đạo Everton Riêng
2017-07-03 George Boyd Tiền vệ Sheffield Wed. Chuyển nhượng tự do
EPL ENG LC ENG FAC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Chris Wood New Zealand 4 2 2 0 1 0
2 Sam Vokes Wales 3 3 0 0 1 0
3 Ashley Barnes Anh 2 2 0 0 2 0
4 Scott Arfield Canada 2 1 1 0 3 0
5 Jeff Hendrick Ai Len 2 2 0 0 0 0
6 Stephen Ward Ai Len 1 1 0 0 1 0
7 Jack Cork Anh 1 1 0 0 4 0
8 Robbie Brady Ai Len 1 1 0 0 3 0
9 Phil Bardsley Scotland 0 0 0 0 2 0
10 Johann Berg Gudmundsson Iceland 0 0 0 0 1 0
11 Steven Defour Bỉ 0 0 0 0 3 0
12 Ben Mee Anh 0 0 0 0 2 0
13 Nick Pope Anh 0 0 0 0 1 0
14 James Tarkowski Anh 0 0 0 0 3 0

2017-2018mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 9 4 4 52.9% 23.5% 23.5% 16 12 4 0.94 0.71 31 4
    Thành tích sân nhà 9 5 2 2 55.6% 22.2% 22.2% 7 3 4 0.78 0.33 17 4
    Thành tích sân khách 8 4 2 2 50% 25% 25% 9 9 0 1.13 1.13 14 5

2016-2017mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 7 20 28.9% 18.4% 52.6% 39 55 -16 1.03 1.45 40 16
    Thành tích sân nhà 19 10 3 6 52.6% 15.8% 31.6% 26 20 6 1.37 1.05 33 9
    Thành tích sân khách 19 1 4 14 5.3% 21.1% 73.7% 13 35 -22 0.68 1.84 7 19

2015-2016mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 26 15 5 56.5% 32.6% 10.9% 72 35 37 1.57 0.76 93 1
    Thành tích sân nhà 23 15 6 2 65.2% 26.1% 8.7% 38 14 24 1.65 0.61 51 3
    Thành tích sân khách 23 11 9 3 47.8% 39.1% 13% 34 21 13 1.48 0.91 42 1

2014-2015mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 7 12 19 18.4% 31.6% 50% 28 53 -25 0.74 1.39 33 19
    Thành tích sân nhà 19 4 7 8 21.1% 36.8% 42.1% 14 21 -7 0.74 1.11 19 20
    Thành tích sân khách 19 3 5 11 15.8% 26.3% 57.9% 14 32 -18 0.74 1.68 14 18

2013-2014mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 26 15 5 56.5% 32.6% 10.9% 72 37 35 1.57 0.80 93 2
    Thành tích sân nhà 23 15 6 2 65.2% 26.1% 8.7% 37 14 23 1.61 0.61 51 3
    Thành tích sân khách 23 11 9 3 47.8% 39.1% 13% 35 23 12 1.52 1.00 42 3

2012-2013mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 16 13 17 34.8% 28.3% 37% 62 60 2 1.35 1.30 61 11
    Thành tích sân nhà 23 9 8 6 39.1% 34.8% 26.1% 31 22 9 1.35 0.96 35 13
    Thành tích sân khách 23 7 5 11 30.4% 21.7% 47.8% 31 38 -7 1.35 1.65 26 12

2011-2012mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 17 11 18 37% 23.9% 39.1% 61 58 3 1.33 1.26 62 13
    Thành tích sân nhà 23 7 9 7 30.4% 39.1% 30.4% 33 27 6 1.43 1.17 30 19
    Thành tích sân khách 23 10 2 11 43.5% 8.7% 47.8% 28 31 -3 1.22 1.35 32 6

2010-2011mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 18 14 14 39.1% 30.4% 30.4% 65 61 4 1.41 1.33 68 8
    Thành tích sân nhà 23 12 6 5 52.2% 26.1% 21.7% 40 30 10 1.74 1.30 42 9
    Thành tích sân khách 23 6 8 9 26.1% 34.8% 39.1% 25 31 -6 1.09 1.35 26 12

2009-2010mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 8 6 24 21.1% 15.8% 63.2% 42 82 -40 1.11 2.16 30 18
    Thành tích sân nhà 19 7 5 7 36.8% 26.3% 36.8% 25 30 -5 1.32 1.58 26 15
    Thành tích sân khách 19 1 1 17 5.3% 5.3% 89.5% 17 52 -35 0.89 2.74 4 20

2008-2009mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 49 24 13 12 49% 26.5% 24.5% 76 60 16 1.55 1.22 85 2
    Thành tích sân nhà 24 15 5 4 62.5% 20.8% 16.7% 43 23 20 1.79 0.96 50 3
    Thành tích sân khách 25 9 8 8 36% 32% 32% 33 37 -4 1.32 1.48 35 5

2007-2008mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 16 14 16 34.8% 30.4% 34.8% 60 67 -7 1.30 1.46 62 13
    Thành tích sân nhà 23 7 9 7 30.4% 39.1% 30.4% 31 31 0 1.35 1.35 30 21
    Thành tích sân khách 23 9 5 9 39.1% 21.7% 39.1% 29 36 -7 1.26 1.57 32 6

2006-2007mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 15 12 19 32.6% 26.1% 41.3% 52 49 3 1.13 1.07 57 15
    Thành tích sân nhà 23 10 6 7 43.5% 26.1% 30.4% 35 23 12 1.52 1.00 36 15
    Thành tích sân khách 23 5 6 12 21.7% 26.1% 52.2% 17 26 -9 0.74 1.13 21 17

2005-2006mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 14 12 20 30.4% 26.1% 43.5% 46 54 -8 1.00 1.17 54 17
    Thành tích sân nhà 23 11 6 6 47.8% 26.1% 26.1% 34 22 12 1.48 0.96 39 10
    Thành tích sân khách 23 3 6 14 13% 26.1% 60.9% 12 32 -20 0.52 1.39 15 23

2004-2005mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 15 15 16 32.6% 32.6% 34.8% 38 39 -1 0.83 0.85 60 13
    Thành tích sân nhà 23 10 7 6 43.5% 30.4% 26.1% 26 19 7 1.13 0.83 37 10
    Thành tích sân khách 23 5 8 10 21.7% 34.8% 43.5% 12 20 -8 0.52 0.87 23 17

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-13 07:36