x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:格雷特霍夫 Tên tiếng Anh:Greuther Furth
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1903-9-23 Dung lượng:18000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Trolli Arena
Thành phố:Filter Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 5 3 10 27.8% 16.7% 55.6% 21 30 -9 1.17 1.67 18 17
    Thành tích sân nhà 9 5 1 3 55.6% 11.1% 33.3% 15 10 5 1.67 1.11 16 4
    Thành tích sân khách 9 0 2 7 0% 22.2% 77.8% 6 20 -14 0.67 2.22 2 18
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 6 4 8 33.3% 22.2% 44.4% 11 15 -4 0.61 0.83 22 13
    Thành tích sân nhà 9 6 1 2 66.7% 11.1% 22.2% 8 3 5 0.89 0.33 19 1
    Thành tích sân khách 9 0 3 6 0% 33.3% 66.7% 3 12 -9 0.33 1.33 3 17

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 18 7 2 0 1 11 -4 38.89% 0% 61.11%
    Thành tích sân nhà 9 5 0 0 1 4 1 55.56% 0% 44.44%
    Thành tích sân khách 9 2 2 0 0 7 -5 22.22% 0% 77.78%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 18 7 1 3 0 8 -4 38.89% 16.67% 44.44%
    Thành tích sân nhà 9 6 0 1 0 2 3 66.67% 11.11% 22.22%
    Thành tích sân khách 9 1 1 2 0 6 -7 11.11% 22.22% 66.67%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 18 11 0 7 61.1% 0% 38.9% 7 11
    Thành tích sân nhà 9 6 0 3 66.7% 0% 33.3% 3 6
    Thành tích sân khách 9 5 0 4 55.6% 0% 44.4% 4 5
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 18 10 5 3 55.6% 27.8% 16.7% 16 2
    Thành tích sân nhà 9 4 4 1 44.4% 44.4% 11.1% 9 0
    Thành tích sân khách 9 6 1 2 66.7% 11.1% 22.2% 7 2
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-09-10 Damir Buric Huấn luyện viên Admira Wacker Modling Riêng
2017-08-31 Julian Green Tiền vệ VfB Stuttgart Thuê
2017-08-31 Levent Aycicek Tiền vệ Werder Bremen Riêng
2017-07-25 Mario Maloca Hậu vệ Lechia Gdansk Thuê
2017-07-01 Nik Omladic Tiền vệ Eintracht Braunschweig Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Sebastian Ernst Tiền vệ Wurzburger Kickers Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Manuel Torres Jimenez Tiền vệ Karlsruher SC Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Maximilian Wittek Hậu vệ TSV 1860 München Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Timo Konigsmann Thủ môn Hannover 96 Am Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-01-17 Manuel Torres Jimenez Tiền vệ AEL Limassol Riêng
2017-08-31 Veton Berisha £ 900,000 Tiền vệ Rapid Wien Riêng
2017-07-19 George Davies Tiền vệ SKN St. Polten Chuyển nhượng tự do
2017-07-14 Marcel Franke £ 2,700,000 Hậu vệ Norwich City Riêng
2017-07-01 Robert Zulj Tiền vệ TSG Hoffenheim Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Ilir Azemi Tiền đạo Holstein Kiel Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Andreas Hofmann Tiền vệ Karlsruher SC Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Ronny Marcos Hậu vệ SV Ried Riêng
GER D2 GERC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Marco Caligiuri Đức 3 1 1 1 3 0
2 Khaled Narey Đức 3 3 0 0 2 0
3 Maximilian Wittek Đức 3 1 1 1 6 0
4 Jurgen Gjasula Albania 2 0 0 2 3 0
5 Richard Magyar Thụy Điển 2 1 0 1 3 0
6 Serdar Dursun Đức 2 2 0 0 1 0
7 Mario Maloca Croatia 1 1 0 0 5 0
8 Nik Omladic Slovenia 1 0 0 1 1 0
9 Philipp Hofmann Đức 1 0 1 0 0 0
10 Julian Green Mỹ 1 1 0 0 1 0
11 Daniel Steininger Đức 1 1 0 0 0 0
12 David Raum Đức 1 1 0 0 2 0
13 Roberto Hilbert Đức 0 0 0 0 2 0
14 Adam Pinter Hungary 0 0 0 0 1 0
15 Levent Aycicek Đức 0 0 0 0 2 0
16 Manuel Torres Jimenez Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0
17 Sebastian Ernst Đức 0 0 0 0 2 0
18 Lukas Gugganig Áo 0 0 0 0 1 0
19 Benedikt Kirsch Đức 0 0 0 0 1 0
20 Patrick Sontheimer Đức 0 0 0 0 4 0

2017-2018mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 5 3 10 27.8% 16.7% 55.6% 21 30 -9 1.17 1.67 18 17
    Thành tích sân nhà 9 5 1 3 55.6% 11.1% 33.3% 15 10 5 1.67 1.11 16 4
    Thành tích sân khách 9 0 2 7 0% 22.2% 77.8% 6 20 -14 0.67 2.22 2 18

2016-2017mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 9 13 35.3% 26.5% 38.2% 33 40 -7 0.97 1.18 45 8
    Thành tích sân nhà 17 9 2 6 52.9% 11.8% 35.3% 18 17 1 1.06 1.00 29 7
    Thành tích sân khách 17 3 7 7 17.6% 41.2% 41.2% 15 23 -8 0.88 1.35 16 11

2015-2016mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 7 14 38.2% 20.6% 41.2% 49 55 -6 1.44 1.62 46 9
    Thành tích sân nhà 17 8 2 7 47.1% 11.8% 41.2% 25 25 0 1.47 1.47 26 9
    Thành tích sân khách 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 24 30 -6 1.41 1.76 20 10

2014-2015mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 8 13 13 23.5% 38.2% 38.2% 34 42 -8 1.00 1.24 37 15
    Thành tích sân nhà 17 6 5 6 35.3% 29.4% 35.3% 22 20 2 1.29 1.18 23 11
    Thành tích sân khách 17 2 8 7 11.8% 47.1% 41.2% 12 22 -10 0.71 1.29 14 15

2013-2014mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 17 11 8 47.2% 30.6% 22.2% 65 39 26 1.81 1.08 62 2
    Thành tích sân nhà 18 10 4 4 55.6% 22.2% 22.2% 30 17 13 1.67 0.94 34 3
    Thành tích sân khách 18 7 7 4 38.9% 38.9% 22.2% 35 22 13 1.94 1.22 28 2

2012-2013mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 4 9 21 11.8% 26.5% 61.8% 26 60 -34 0.76 1.76 21 18
    Thành tích sân nhà 17 0 4 13 0% 23.5% 76.5% 10 36 -26 0.59 2.12 4 18
    Thành tích sân khách 17 4 5 8 23.5% 29.4% 47.1% 16 24 -8 0.94 1.41 17 11

2011-2012mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 20 10 4 58.8% 29.4% 11.8% 73 27 46 2.15 0.79 70 1
    Thành tích sân nhà 17 14 1 2 82.4% 5.9% 11.8% 46 12 34 2.71 0.71 43 1
    Thành tích sân khách 17 6 9 2 35.3% 52.9% 11.8% 27 15 12 1.59 0.88 27 4

2010-2011mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 17 10 7 50% 29.4% 20.6% 47 27 20 1.38 0.79 61 4
    Thành tích sân nhà 17 10 5 2 58.8% 29.4% 11.8% 24 11 13 1.41 0.65 35 5
    Thành tích sân khách 17 7 5 5 41.2% 29.4% 29.4% 23 16 7 1.35 0.94 26 4

2009-2010mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 8 14 35.3% 23.5% 41.2% 51 50 1 1.50 1.47 44 11
    Thành tích sân nhà 17 7 2 8 41.2% 11.8% 47.1% 29 27 2 1.71 1.59 23 14
    Thành tích sân khách 17 5 6 6 29.4% 35.3% 35.3% 22 23 -1 1.29 1.35 21 6

2008-2009mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 16 8 10 47.1% 23.5% 29.4% 60 46 14 1.76 1.35 56 5
    Thành tích sân nhà 17 9 5 3 52.9% 29.4% 17.6% 36 21 15 2.12 1.24 32 6
    Thành tích sân khách 17 7 3 7 41.2% 17.6% 41.2% 24 25 -1 1.41 1.47 24 4

2007-2008mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 14 10 10 41.2% 29.4% 29.4% 53 47 6 1.56 1.38 52 6
    Thành tích sân nhà 17 9 5 3 52.9% 29.4% 17.6% 35 21 14 2.06 1.24 32 6
    Thành tích sân khách 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 18 26 -8 1.06 1.53 20 6

2006-2007mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 16 6 12 47.1% 17.6% 35.3% 53 40 13 1.56 1.18 54 5
    Thành tích sân nhà 17 9 3 5 52.9% 17.6% 29.4% 30 21 9 1.76 1.24 30 8
    Thành tích sân khách 17 7 3 7 41.2% 17.6% 41.2% 23 19 4 1.35 1.12 24 5

2005-2006mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 15 9 10 44.1% 26.5% 29.4% 51 42 9 1.50 1.24 54 5
    Thành tích sân nhà 17 8 5 4 47.1% 29.4% 23.5% 28 17 11 1.65 1.00 29 8
    Thành tích sân khách 17 7 4 6 41.2% 23.5% 35.3% 23 25 -2 1.35 1.47 25 4

2004-2005mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 17 5 12 50% 14.7% 35.3% 51 42 9 1.50 1.24 56 5
    Thành tích sân nhà 17 11 2 4 64.7% 11.8% 23.5% 30 20 10 1.76 1.18 35 6
    Thành tích sân khách 17 6 3 8 35.3% 17.6% 47.1% 21 22 -1 1.24 1.29 21 5

2003-2004mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 12 11 32.4% 35.3% 32.4% 58 51 7 1.71 1.50 45 9
    Thành tích sân nhà 17 8 6 3 47.1% 35.3% 17.6% 42 26 16 2.47 1.53 30 6
    Thành tích sân khách 17 3 6 8 17.6% 35.3% 47.1% 16 25 -9 0.94 1.47 15 14

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-20 03:17