x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:阿蘭亞士邦 Tên tiếng Anh:Alanyaspor
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 5 3 10 27.8% 16.7% 55.6% 30 36 -6 1.67 2.00 18 13
    Thành tích sân nhà 8 2 2 4 25% 25% 50% 11 14 -3 1.38 1.75 8 17
    Thành tích sân khách 10 3 1 6 30% 10% 60% 19 22 -3 1.90 2.20 10 8
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 4 5 9 22.2% 27.8% 50% 13 20 -7 0.72 1.11 17 15
    Thành tích sân nhà 8 1 3 4 12.5% 37.5% 50% 5 7 -2 0.63 0.88 6 17
    Thành tích sân khách 10 3 2 5 30% 20% 50% 8 13 -5 0.80 1.30 11 7

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 18 7 2 0 3 11 -4 38.89% 0% 61.11%
    Thành tích sân nhà 8 2 0 0 3 6 -4 25% 0% 75%
    Thành tích sân khách 10 5 2 0 0 5 0 50% 0% 50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 18 7 2 2 0 9 -4 38.89% 11.11% 50%
    Thành tích sân nhà 8 2 1 2 0 4 -4 25% 25% 50%
    Thành tích sân khách 10 5 1 0 0 5 0 50% 0% 50%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 18 11 2 5 61.1% 11.1% 27.8% 5 13
    Thành tích sân nhà 8 4 1 3 50% 12.5% 37.5% 3 5
    Thành tích sân khách 10 7 1 2 70% 10% 20% 2 8
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 18 11 2 5 61.1% 11.1% 27.8% 13 5
    Thành tích sân nhà 8 4 2 2 50% 25% 25% 6 2
    Thành tích sân khách 10 7 0 3 70% 0% 30% 7 3
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-01-05 Baris Basdas Hậu vệ Kardemir Karabukspor Chuyển nhượng tự do
2017-08-16 Chisamba Lungu £ 900,000 Tiền vệ Murat Ural Riêng
2017-07-24 Welinton Souza Silva Hậu vệ Al Khor SC Riêng
2017-07-19 Remy Riou £ 900,000 Thủ môn Nantuo Riêng
2017-07-05 Cenk Ahmet Alkilic Hậu vệ Istanbul Basaksehir Chuyển nhượng tự do
2017-07-05 Yusuf Coban Tiền đạo TSG Hoffenheim Am Riêng
2017-07-03 Fabrice NSakala Hậu vệ Anderlecht Riêng
2017-07-01 Mbilla Etame Tiền đạo Antalyaspor Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 GIANNIS MANIATIS Tiền vệ Atromitos Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-19 Erhan Kartal Hậu vệ Adana Demir Riêng
2017-07-10 Gokan Iravul Samsunspor Thuê
TUR D1 TUR Cup
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Vagner Silva de Souza, Vagner Love Brasil 10 8 0 2 4 0
2 Emre Akbaba Turkey 6 1 1 4 4 0
3 Antenor Junior Fernandez Vitoria Chile 5 4 1 0 1 0
4 Mbilla Etame Cameroon 3 1 1 1 0 0
5 Efecan Karaca Turkey 2 0 1 1 2 0
6 Welinton Souza Silva Brasil 2 0 1 1 4 0
7 Chisamba Lungu Dăm-bi-a 1 0 0 1 2 0
8 Lamine Gassama Senegal 0 0 0 0 4 0
9 Taha Yalciner Turkey 0 0 0 0 2 0
10 Fabrice NSakala 0 0 0 0 3 0
11 Giorgos Tzavellas Hy Lạp 0 0 0 0 5 1
12 Mamadou Fofana Ma-li 0 0 0 0 1 1
13 Remy Riou Pháp 0 0 0 0 1 0
14 Cenk Ahmet Alkilic Turkey 0 0 0 0 1 0
15 Emre Nefiz Turkey 0 0 0 0 2 0
16 Isaac Sackey Ghana 0 0 0 0 4 0
17 Birol Parlak Turkey 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiTUR D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 5 3 10 27.8% 16.7% 55.6% 30 36 -6 1.67 2.00 18 13
    Thành tích sân nhà 8 2 2 4 25% 25% 50% 11 14 -3 1.38 1.75 8 17
    Thành tích sân khách 10 3 1 6 30% 10% 60% 19 22 -3 1.90 2.20 10 8

2016-2017mùa thiTUR D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 4 18 35.3% 11.8% 52.9% 54 65 -11 1.59 1.91 40 12
    Thành tích sân nhà 17 8 1 8 47.1% 5.9% 47.1% 35 32 3 2.06 1.88 25 10
    Thành tích sân khách 17 4 3 10 23.5% 17.6% 58.8% 19 33 -14 1.12 1.94 15 13

2015-2016mùa thiTUR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 37 18 12 7 48.6% 32.4% 18.9% 62 39 23 1.68 1.05 66 1
    Thành tích sân nhà 19 12 6 1 63.2% 31.6% 5.3% 38 15 23 2.00 0.79 42 1
    Thành tích sân khách 18 6 6 6 33.3% 33.3% 33.3% 24 24 0 1.33 1.33 24 5

2014-2015mùa thiTUR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 17 6 13 47.2% 16.7% 36.1% 56 49 7 1.56 1.36 57 6
    Thành tích sân nhà 18 8 4 6 44.4% 22.2% 33.3% 30 25 5 1.67 1.39 28 10
    Thành tích sân khách 18 9 2 7 50% 11.1% 38.9% 26 24 2 1.44 1.33 29 4

2013-2014mùa thiTUR D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 22 6 6 64.7% 17.6% 17.6% 76 35 41 2.24 1.03 72 2
    Thành tích sân nhà 17 14 1 2 82.4% 5.9% 11.8% 53 19 34 3.12 1.12 43 1
    Thành tích sân khách 17 8 5 4 47.1% 29.4% 23.5% 23 16 7 1.35 0.94 29 5

2012-2013mùa thiTUR D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 12 5 15 37.5% 15.6% 46.9% 34 33 1 1.06 1.03 41 18
    Thành tích sân nhà 16 9 2 5 56.3% 12.5% 31.3% 25 13 12 1.56 0.81 29 8
    Thành tích sân khách 16 3 3 10 18.8% 18.8% 62.5% 9 20 -11 0.56 1.25 12 29

2011-2012mùa thiTUR D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 9 15 8 28.1% 46.9% 25% 26 28 -2 0.81 0.88 42 23
    Thành tích sân nhà 16 6 7 3 37.5% 43.8% 18.8% 17 11 6 1.06 0.69 25 19
    Thành tích sân khách 16 3 8 5 18.8% 50% 31.3% 9 17 -8 0.56 1.06 17 22

2010-2011mùa thiTUR D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 9 8 17 26.5% 23.5% 50% 35 54 -19 1.03 1.59 35 31
    Thành tích sân nhà 17 5 6 6 29.4% 35.3% 35.3% 21 23 -2 1.24 1.35 21 31
    Thành tích sân khách 17 4 2 11 23.5% 11.8% 64.7% 14 31 -17 0.82 1.82 14 26

2009-2010mùa thiTUR D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 11 11 14 30.6% 30.6% 38.9% 47 60 -13 1.31 1.67 44 36
    Thành tích sân nhà 18 8 5 5 44.4% 27.8% 27.8% 29 25 4 1.61 1.39 29 28
    Thành tích sân khách 18 3 6 9 16.7% 33.3% 50% 18 35 -17 1.00 1.94 15 37

2008-2009mùa thiTUR D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 14 10 12 38.9% 27.8% 33.3% 59 47 12 1.64 1.31 52 19
    Thành tích sân nhà 18 9 4 5 50% 22.2% 27.8% 33 22 11 1.83 1.22 31 21
    Thành tích sân khách 18 5 6 7 27.8% 33.3% 38.9% 26 25 1 1.44 1.39 21 23

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-20 04:07