x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:馬里迪莫 Tên tiếng Anh:Maritimo
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1910-9-20 Dung lượng:8922
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Estadio dos Barreiros
Thành phố:Funchal Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 8 13 38.2% 23.5% 38.2% 36 49 -13 1.06 1.44 47 7
    Thành tích sân nhà 17 10 4 3 58.8% 23.5% 17.6% 24 15 9 1.41 0.88 34 7
    Thành tích sân khách 17 3 4 10 17.6% 23.5% 58.8% 12 34 -22 0.71 2.00 13 10
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 6 19 9 17.6% 55.9% 26.5% 18 23 -5 0.53 0.68 37 13
    Thành tích sân nhà 17 4 10 3 23.5% 58.8% 17.6% 10 7 3 0.59 0.41 22 10
    Thành tích sân khách 17 2 9 6 11.8% 52.9% 35.3% 8 16 -8 0.47 0.94 15 14

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 34 18 2 2 0 14 2 52.94% 5.88% 41.18%
    Thành tích sân nhà 17 12 0 0 0 5 7 70.59% 0% 29.41%
    Thành tích sân khách 17 6 2 2 0 9 -5 35.29% 11.76% 52.94%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 34 13 4 7 7 14 -8 38.24% 20.59% 41.18%
    Thành tích sân nhà 17 6 0 2 6 9 -5 35.29% 11.76% 52.94%
    Thành tích sân khách 17 7 4 5 1 5 -3 41.18% 29.41% 29.41%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 34 17 1 16 50% 2.9% 47.1% 17 17
    Thành tích sân nhà 17 7 0 10 41.2% 0% 58.8% 10 7
    Thành tích sân khách 17 10 1 6 58.8% 5.9% 35.3% 7 10
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 34 17 2 15 50% 5.9% 44.1% 28 6
    Thành tích sân nhà 17 7 1 9 41.2% 5.9% 52.9% 14 3
    Thành tích sân khách 17 10 1 6 58.8% 5.9% 35.3% 14 3
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • MaritimoDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
MaritimoKý lục chuyển
MaritimoCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-01-10 Ruben Ferreira Hậu vệ Free player Chuyển nhượng tự do
2018-01-08 Diederrick Joel Tagueu Tadjo Tiền đạo Cruzeiro Thuê
2018-01-01 Zainadine Junior Hậu vệ Tianjin Teda Chuyển nhượng tự do
2017-07-12 Ricardo Valente Tiền vệ Vitoria Guimaraes Riêng
2017-07-01 Ibson Pereira de Melo £ 45,000 Tiền vệ Ermis Aradippou Riêng
2017-07-01 Viktor Lundberg Tiền đạo Randers FC Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Piqueti Djassi Brito Silva Tiền vệ Sporting Braga B Riêng
2017-07-01 Fabio Jose Ferreira Pacheco Tiền vệ Vitoria Setubal Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Fabricio Baiano Tiền vệ Coritiba Riêng
2017-07-01 Rodrigo Pinho Tiền đạo Ademilson Braga Bispo Jr. Riêng
2017-07-01 Diney Borges Tiền vệ Maritimo B Riêng
2017-07-01 Pablo Renan dos Santos Hậu vệ Paysandu Riêng
2017-07-01 Gildo Vilanculos Tiền vệ Maritimo B Riêng
MaritimoCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-12-31 Zainadine Junior Hậu vệ Tianjin Teda Kết thúc cho thuê
2017-08-31 Alhassane Keita Tiền đạo Maccabi Netanya Thuê
2017-08-01 Mauricio de Carvalho Antonio Hậu vệ Urawa Red Diamonds Riêng
2017-07-18 Armindo Rodrigues Mendes Furtado, Brito Tiền vệ SKODA Xanthi Chuyển nhượng tự do
2017-07-06 Antonio Manuel Pereira Xavier Tiền vệ Tulio Enrique Hernandez Ferreira Riêng
2017-07-03 Alexandre Miguel Barros Soares AC Omonia Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Dyego Wilverson Ferreira Sousa Tiền đạo Ademilson Braga Bispo Jr. Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Raul Michel Melo da Silva Hậu vệ Ademilson Braga Bispo Jr. Riêng
2017-07-01 Fransergio Rodrigues Barbosa Tiền vệ Ademilson Braga Bispo Jr. Riêng
2017-07-01 Deyvison Denilson Tiền vệ FC Arouca Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Patrick de Oliveira Vieira Hậu vệ Benfica (n) Chuyển nhượng tự do
POR D1 POR CN UEFA EL PORLC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Diederrick Joel Tagueu Tadjo Cameroon 9 7 2 0 3 0
2 Ricardo Valente Bồ Đào Nha 8 7 1 0 4 0
3 Rodrigo Pinho Brasil 4 4 0 0 3 0
4 Jose Edgar Andrade Costa Bồ Đào Nha 2 1 0 1 2 0
5 Bebeto Brasil 2 1 0 1 7 0
6 Gevorg Ghazaryan Armenia 1 1 0 0 1 0
7 Zainadine Junior Mozambique 1 1 0 0 8 1
8 Fabio Jose Ferreira Pacheco Bồ Đào Nha 1 0 0 1 5 0
9 Drausio Luis Salla Gil Brasil 1 0 1 0 1 0
10 Jean Cleber Santos da Silva Brasil 1 1 0 0 5 0
11 Eber Henrique Ferreira de Bessa Brasil 1 1 0 0 1 0
12 Joao Gamboa Bồ Đào Nha 1 0 0 1 3 1
13 Ibson Pereira de Melo Brasil 1 1 0 0 0 0
14 Pablo Renan dos Santos Brasil 1 1 0 0 7 0
15 Everton Nascimento de Mendonca Brasil 1 0 0 1 2 0
16 Viktor Lundberg Thụy Điển 0 0 0 0 2 0
17 Ruben Ferreira Bồ Đào Nha 0 0 0 0 4 1
18 Luis Carlos Ramos Martins Bồ Đào Nha 0 0 0 0 2 0
19 Erdem Sen Turkey 0 0 0 0 1 0
20 Fabricio Baiano Brasil 0 0 0 0 5 0
21 Charles Brasil 0 0 0 0 4 0
22 Diney Borges Bồ Đào Nha 0 0 0 0 1 0
23 Fabio China Bồ Đào Nha 0 0 0 0 4 0
24 Amir Abedzadeh Iran 0 0 0 0 1 1
25 Gildo Vilanculos Mozambique 0 0 0 0 1 0

Maritimo 2017-2018mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 8 13 38.2% 23.5% 38.2% 36 49 -13 1.06 1.44 47 7
    Thành tích sân nhà 17 10 4 3 58.8% 23.5% 17.6% 24 15 9 1.41 0.88 34 7
    Thành tích sân khách 17 3 4 10 17.6% 23.5% 58.8% 12 34 -22 0.71 2.00 13 10

Maritimo 2016-2017mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 11 10 38.2% 32.4% 29.4% 34 32 2 1.00 0.94 50 6
    Thành tích sân nhà 17 10 5 2 58.8% 29.4% 11.8% 25 12 13 1.47 0.71 35 4
    Thành tích sân khách 17 3 6 8 17.6% 35.3% 47.1% 9 20 -11 0.53 1.18 15 11

Maritimo 2015-2016mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 5 19 29.4% 14.7% 55.9% 45 63 -18 1.32 1.85 35 13
    Thành tích sân nhà 17 7 2 8 41.2% 11.8% 47.1% 25 23 2 1.47 1.35 23 11
    Thành tích sân khách 17 3 3 11 17.6% 17.6% 64.7% 20 40 -20 1.18 2.35 12 15

Maritimo 2014-2015mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 8 14 35.3% 23.5% 41.2% 46 45 1 1.35 1.32 44 9
    Thành tích sân nhà 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 27 17 10 1.59 1.00 28 8
    Thành tích sân khách 17 4 4 9 23.5% 23.5% 52.9% 19 28 -9 1.12 1.65 16 10

Maritimo 2013-2014mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 8 11 36.7% 26.7% 36.7% 40 44 -4 1.33 1.47 41 6
    Thành tích sân nhà 15 9 3 3 60% 20% 20% 26 20 6 1.73 1.33 30 4
    Thành tích sân khách 15 2 5 8 13.3% 33.3% 53.3% 14 24 -10 0.93 1.60 11 12

Maritimo 2012-2013mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 9 11 10 30% 36.7% 33.3% 34 45 -11 1.13 1.50 38 10
    Thành tích sân nhà 15 4 8 3 26.7% 53.3% 20% 14 14 0 0.93 0.93 20 9
    Thành tích sân khách 15 5 3 7 33.3% 20% 46.7% 20 31 -11 1.33 2.07 18 7

Maritimo 2011-2012mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 14 8 8 46.7% 26.7% 26.7% 41 38 3 1.37 1.27 50 5
    Thành tích sân nhà 15 9 2 4 60% 13.3% 26.7% 22 18 4 1.47 1.20 29 5
    Thành tích sân khách 15 5 6 4 33.3% 40% 26.7% 19 20 -1 1.27 1.33 21 5

Maritimo 2010-2011mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 9 8 13 30% 26.7% 43.3% 33 32 1 1.10 1.07 35 9
    Thành tích sân nhà 15 5 4 6 33.3% 26.7% 40% 14 14 0 0.93 0.93 19 12
    Thành tích sân khách 15 4 4 7 26.7% 26.7% 46.7% 19 18 1 1.27 1.20 16 7

Maritimo 2009-2010mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 8 11 36.7% 26.7% 36.7% 42 43 -1 1.40 1.43 41 5
    Thành tích sân nhà 15 7 3 5 46.7% 20% 33.3% 22 20 2 1.47 1.33 24 7
    Thành tích sân khách 15 4 5 6 26.7% 33.3% 40% 20 23 -3 1.33 1.53 17 5

Maritimo 2008-2009mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 9 10 11 30% 33.3% 36.7% 35 36 -1 1.17 1.20 37 9
    Thành tích sân nhà 15 6 5 4 40% 33.3% 26.7% 21 19 2 1.40 1.27 23 9
    Thành tích sân khách 15 3 5 7 20% 33.3% 46.7% 14 17 -3 0.93 1.13 14 8

Maritimo 2007-2008mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 14 4 12 46.7% 13.3% 40% 39 28 11 1.30 0.93 46 5
    Thành tích sân nhà 15 8 3 4 53.3% 20% 26.7% 21 12 9 1.40 0.80 27 6
    Thành tích sân khách 15 6 1 8 40% 6.7% 53.3% 18 16 2 1.20 1.07 19 4

Maritimo 2006-2007mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 8 8 14 26.7% 26.7% 46.7% 30 44 -14 1.00 1.47 32 12
    Thành tích sân nhà 15 5 4 6 33.3% 26.7% 40% 14 19 -5 0.93 1.27 19 11
    Thành tích sân khách 15 3 4 8 20% 26.7% 53.3% 16 25 -9 1.07 1.67 13 11

Maritimo 2005-2006mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 14 10 29.4% 41.2% 29.4% 38 37 1 1.12 1.09 44 10
    Thành tích sân nhà 17 7 7 3 41.2% 41.2% 17.6% 21 14 7 1.24 0.82 28 9
    Thành tích sân khách 17 3 7 7 17.6% 41.2% 41.2% 17 23 -6 1.00 1.35 16 11

Maritimo 2004-2005mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 31 11 12 8 35.5% 38.7% 25.8% 37 28 9 1.19 0.90 45 6
    Thành tích sân nhà 16 8 7 1 50% 43.8% 6.3% 25 11 14 1.56 0.69 31 2
    Thành tích sân khách 15 3 5 7 20% 33.3% 46.7% 12 17 -5 0.80 1.13 14 9

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-18 21:37