x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:巴素利 Tên tiếng Anh:Basel
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1893-11-15 Dung lượng:42500
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 1 0 0 1 0% 0% 100% 1 2 -1 1.00 2.00 0 9
    Thành tích sân nhà 1 0 0 1 0% 0% 100% 1 2 -1 1.00 2.00 0 9
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 3
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 1 0 1 0 0% 100% 0% 0 0 0 0.00 0.00 1 2
    Thành tích sân nhà 1 0 1 0 0% 100% 0% 0 0 0 0.00 0.00 1 1
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 3

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 1 0 0 0 0 1 -1 0% 0% 100%
    Thành tích sân nhà 1 0 0 0 0 1 -1 0% 0% 100%
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 1 0 0 0 0 1 -1 0% 0% 100%
    Thành tích sân nhà 1 0 0 0 0 1 -1 0% 0% 100%
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 1 0 1 0 0% 100% 0% 0 1
    Thành tích sân nhà 1 0 1 0 0% 100% 0% 0 1
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 1 0 0 1 0% 0% 100% 1 0
    Thành tích sân nhà 1 0 0 1 0% 0% 100% 1 0
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • BaselDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
BaselKý lục chuyển
BaselCầu thủ chuyển vào (2018-2019)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
BaselCầu thủ chuyển ra (2018-2019)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-07-01 Mohamed Elyounoussi £ 16,200,000 Tiền vệ Southampton Riêng
2018-07-01 Michael Lang £ 2,520,000 Hậu vệ Borussia Monchengladbach Riêng
SUI Sl SUI Cup UEFA CL
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Ricky van Wolfswinkel Hà Lan 10 5 4 1 0 0
2 Mohamed Elyounoussi Na Uy 6 6 0 0 2 0
3 Albian Ajeti Thụy Sĩ 6 6 0 0 1 0
4 Michael Lang Thụy Sĩ 5 4 1 0 4 0
5 Kevin Bua Thụy Sĩ 5 5 0 0 3 0
6 Renato Steffen Thụy Sĩ 3 3 0 0 6 0
7 Taulant Xhaka Albania 2 1 1 0 11 0
8 Luca Zuffi Thụy Sĩ 2 1 0 1 2 0
9 Marek Suchy Séc 1 0 1 0 8 1
10 Geoffrey Serey Die Coate d'Ivoire 1 0 1 0 4 0
11 Valentin Stocker Thụy Sĩ 1 1 0 0 4 0
12 Manuel Akanji Thụy Sĩ 1 1 0 0 2 0
13 Rodrigo Manuel Bogarin Gimenez Paraguay 1 1 0 0 1 0
14 Cedric Jan Itten Thụy Sĩ 1 1 0 0 0 0
15 Matias Emilio Delgado Argentina 0 0 0 0 1 0
16 Fabian Frei Thụy Sĩ 0 0 0 0 2 0
17 Davide Calla Thụy Sĩ 0 0 0 0 1 0
18 Tomas Vaclik Séc 0 0 0 0 1 0
19 Leo lacroix Thụy Sĩ 0 0 0 0 2 0
20 Eder Fabian Alvarez Balanta Colombia 0 0 0 0 2 0
21 Samuele Campo Thụy Sĩ 0 0 0 0 2 0
22 Neftali Manzambi Thụy Sĩ 0 0 0 0 1 0
23 Raoul Petretta Ý 0 0 0 0 2 0

Basel 2018-2019mùa thi SUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 1 0 0 1 0% 0% 100% 1 2 -1 1.00 2.00 0 9
    Thành tích sân nhà 1 0 0 1 0% 0% 100% 1 2 -1 1.00 2.00 0 9
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 3

Basel 2017-2018mùa thi SUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 20 9 7 55.6% 25% 19.4% 72 36 36 2.00 1.00 69 2
    Thành tích sân nhà 18 12 3 3 66.7% 16.7% 16.7% 40 17 23 2.22 0.94 39 2
    Thành tích sân khách 18 8 6 4 44.4% 33.3% 22.2% 32 19 13 1.78 1.06 30 2

Basel 2016-2017mùa thi SUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 26 8 2 72.2% 22.2% 5.6% 92 35 57 2.56 0.97 86 1
    Thành tích sân nhà 18 13 5 0 72.2% 27.8% 0% 50 17 33 2.78 0.94 44 1
    Thành tích sân khách 18 13 3 2 72.2% 16.7% 11.1% 42 18 24 2.33 1.00 42 1

Basel 2015-2016mùa thi SUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 26 5 5 72.2% 13.9% 13.9% 88 38 50 2.44 1.06 83 1
    Thành tích sân nhà 18 14 2 2 77.8% 11.1% 11.1% 44 15 29 2.44 0.83 44 1
    Thành tích sân khách 18 12 3 3 66.7% 16.7% 16.7% 44 23 21 2.44 1.28 39 1

Basel 2014-2015mùa thi SUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 24 6 6 66.7% 16.7% 16.7% 84 41 43 2.33 1.14 78 1
    Thành tích sân nhà 18 12 4 2 66.7% 22.2% 11.1% 43 15 28 2.39 0.83 40 1
    Thành tích sân khách 18 12 2 4 66.7% 11.1% 22.2% 41 26 15 2.28 1.44 38 1

Basel 2013-2014mùa thi SUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 19 15 2 52.8% 41.7% 5.6% 70 34 36 1.94 0.94 72 1
    Thành tích sân nhà 18 11 6 1 61.1% 33.3% 5.6% 41 18 23 2.28 1.00 39 1
    Thành tích sân khách 18 8 9 1 44.4% 50% 5.6% 29 16 13 1.61 0.89 33 1

Basel 2012-2013mùa thi SUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 21 9 6 58.3% 25% 16.7% 61 31 30 1.69 0.86 72 1
    Thành tích sân nhà 18 14 3 1 77.8% 16.7% 5.6% 36 10 26 2.00 0.56 45 1
    Thành tích sân khách 18 7 6 5 38.9% 33.3% 27.8% 25 21 4 1.39 1.17 27 3

Basel 2011-2012mùa thi SUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 22 8 4 64.7% 23.5% 11.8% 78 33 45 2.29 0.97 74 1
    Thành tích sân nhà 17 13 2 2 76.5% 11.8% 11.8% 44 15 29 2.59 0.88 41 1
    Thành tích sân khách 17 9 6 2 52.9% 35.3% 11.8% 34 18 16 2.00 1.06 33 1

Basel 2010-2011mùa thi SUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 21 10 5 58.3% 27.8% 13.9% 76 44 32 2.11 1.22 73 1
    Thành tích sân nhà 18 13 3 2 72.2% 16.7% 11.1% 43 20 23 2.39 1.11 42 1
    Thành tích sân khách 18 8 7 3 44.4% 38.9% 16.7% 33 24 9 1.83 1.33 31 2

Basel 2009-2010mùa thi SUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 25 5 6 69.4% 13.9% 16.7% 90 46 44 2.50 1.28 80 1
    Thành tích sân nhà 18 14 2 2 77.8% 11.1% 11.1% 54 18 36 3.00 1.00 44 2
    Thành tích sân khách 18 11 3 4 61.1% 16.7% 22.2% 36 28 8 2.00 1.56 36 1

Basel 2008-2009mùa thi SUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 22 6 8 61.1% 16.7% 22.2% 72 44 28 2.00 1.22 72 3
    Thành tích sân nhà 18 12 4 2 66.7% 22.2% 11.1% 39 15 24 2.17 0.83 40 3
    Thành tích sân khách 18 10 2 6 55.6% 11.1% 33.3% 33 29 4 1.83 1.61 32 3

Basel 2007-2008mùa thi SUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 22 8 6 61.1% 22.2% 16.7% 73 39 34 2.03 1.08 74 1
    Thành tích sân nhà 18 15 2 1 83.3% 11.1% 5.6% 39 12 27 2.17 0.67 47 1
    Thành tích sân khách 18 7 6 5 38.9% 33.3% 27.8% 34 27 7 1.89 1.50 27 1

Basel 2006-2007mùa thi SUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 22 8 6 61.1% 22.2% 16.7% 77 40 37 2.14 1.11 74 2
    Thành tích sân nhà 18 14 3 1 77.8% 16.7% 5.6% 45 16 29 2.50 0.89 45 1
    Thành tích sân khách 18 8 5 5 44.4% 27.8% 27.8% 32 24 8 1.78 1.33 29 2

Basel 2005-2006mùa thi SUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 23 9 4 63.9% 25% 11.1% 87 42 45 2.42 1.17 78 2
    Thành tích sân nhà 18 14 3 1 77.8% 16.7% 5.6% 40 14 26 2.22 0.78 45 1
    Thành tích sân khách 18 9 6 3 50% 33.3% 16.7% 47 28 19 2.61 1.56 33 2

Basel 2004-2005mùa thi SUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 21 7 6 61.8% 20.6% 17.6% 81 45 36 2.38 1.32 70 1
    Thành tích sân nhà 17 13 4 0 76.5% 23.5% 0% 51 20 31 3.00 1.18 43 1
    Thành tích sân khách 17 8 3 6 47.1% 17.6% 35.3% 30 25 5 1.76 1.47 27 1

Basel 2003-2004mùa thi SUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 21 12 6 3 57.1% 28.6% 14.3% 39 20 19 1.86 0.95 42 1
    Thành tích sân nhà 10 6 4 0 60% 40% 0% 23 8 15 2.30 0.80 22 1
    Thành tích sân khách 11 6 2 3 54.5% 18.2% 27.3% 16 12 4 1.45 1.09 20 2

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-22 04:02