x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:巴素利 Tên tiếng Anh:Basel
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1893-11-15 Dung lượng:42500
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 11 5 3 57.9% 26.3% 15.8% 39 16 23 2.05 0.84 38 2
    Thành tích sân nhà 9 6 2 1 66.7% 22.2% 11.1% 20 9 11 2.22 1.00 20 2
    Thành tích sân khách 10 5 3 2 50% 30% 20% 19 7 12 1.90 0.70 18 1
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 10 7 2 52.6% 36.8% 10.5% 16 4 12 0.84 0.21 37 1
    Thành tích sân nhà 9 5 3 1 55.6% 33.3% 11.1% 7 1 6 0.78 0.11 18 1
    Thành tích sân khách 10 5 4 1 50% 40% 10% 9 3 6 0.90 0.30 19 1

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 19 9 1 0 0 10 -1 47.37% 0% 52.63%
    Thành tích sân nhà 9 4 1 0 0 5 -1 44.44% 0% 55.56%
    Thành tích sân khách 10 5 0 0 0 5 0 50% 0% 50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 19 10 2 1 5 8 1 52.63% 5.26% 42.11%
    Thành tích sân nhà 9 5 2 0 2 4 1 55.56% 0% 44.44%
    Thành tích sân khách 10 5 0 1 3 4 0 50% 10% 40%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 19 7 2 10 36.8% 10.5% 52.6% 8 11
    Thành tích sân nhà 9 3 1 5 33.3% 11.1% 55.6% 3 6
    Thành tích sân khách 10 4 1 5 40% 10% 50% 5 5
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 19 7 1 11 36.8% 5.3% 57.9% 19 0
    Thành tích sân nhà 9 2 0 7 22.2% 0% 77.8% 9 0
    Thành tích sân khách 10 5 1 4 50% 10% 40% 10 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-01-10 Valentin Stocker Tiền vệ Hertha Berlin Riêng
2018-01-01 Fabian Frei £ 1,350,000 Tiền vệ FSV Mainz 05 Riêng
2018-01-01 Samuele Campo Tiền vệ Lausanne Sports Riêng
2017-09-13 Cedric Itten Hậu vệ Luzern Kết thúc cho thuê
2017-07-20 Dimitri Oberlin £ 595,000 Tiền đạo Red Bull Salzburg Thuê
2017-07-01 Ricky van Wolfswinkel £ 2,980,000 Tiền đạo Vitesse Arnhem Riêng
2017-07-01 Dominik Schmid Tiền vệ Basel U21 Riêng
2017-07-01 Neftali Manzambi Tiền đạo Basel U21 Riêng
2017-07-01 Afimico Pululu Basel U21 Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-01-17 Cedric Itten Hậu vệ St. Gallen Thuê
2018-01-01 Alexander Fransson Tiền vệ Lausanne Sports Thuê
2017-08-14 Adama Traore Hậu vệ Goztepe Riêng
2017-07-18 Djordje Nikolic Thủ môn Schaffhausen Thuê
2017-07-06 Eray Cumart Hậu vệ FC Sion Thuê
2017-07-01 Jean-Paul Boetius £ 1,280,000 Tiền vệ Feyenoord Riêng
2017-07-01 Daniel Hoegh Hậu vệ SC Heerenveen Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Andraz Sporar Tiền đạo Arminia Bielefeld Thuê
2017-07-01 Nicolas Hunziker Tiền vệ Thun Chuyển nhượng tự do
SUI Sl SUI Cup UEFA CL
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Ricky van Wolfswinkel Hà Lan 7 4 2 1 0 0
2 Michael Lang Thụy Sĩ 4 4 0 0 2 0
3 Mohamed Elyounoussi Na Uy 4 4 0 0 1 0
4 Albian Ajeti Thụy Sĩ 4 4 0 0 0 0
5 Renato Steffen Thụy Sĩ 3 3 0 0 6 0
6 Kevin Bua Thụy Sĩ 3 3 0 0 0 0
7 Luca Zuffi Thụy Sĩ 2 1 0 1 1 0
8 Geoffrey Serey Die Coate d'Ivoire 1 0 1 0 2 0
9 Taulant Xhaka Albania 1 1 0 0 6 0
10 Manuel Akanji Thụy Sĩ 1 1 0 0 2 0
11 Cedric Jan Itten Thụy Sĩ 1 1 0 0 0 0
12 Matias Emilio Delgado Argentina 0 0 0 0 1 0
13 Marek Suchy Séc 0 0 0 0 5 0
14 Davide Calla Thụy Sĩ 0 0 0 0 1 0
15 Tomas Vaclik Séc 0 0 0 0 1 0
16 Eder Fabian Alvarez Balanta Colombia 0 0 0 0 2 0

2017-2018mùa thiSUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 11 5 3 57.9% 26.3% 15.8% 39 16 23 2.05 0.84 38 2
    Thành tích sân nhà 9 6 2 1 66.7% 22.2% 11.1% 20 9 11 2.22 1.00 20 2
    Thành tích sân khách 10 5 3 2 50% 30% 20% 19 7 12 1.90 0.70 18 1

2016-2017mùa thiSUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 26 8 2 72.2% 22.2% 5.6% 92 35 57 2.56 0.97 86 1
    Thành tích sân nhà 18 13 5 0 72.2% 27.8% 0% 50 17 33 2.78 0.94 44 1
    Thành tích sân khách 18 13 3 2 72.2% 16.7% 11.1% 42 18 24 2.33 1.00 42 1

2015-2016mùa thiSUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 26 5 5 72.2% 13.9% 13.9% 88 38 50 2.44 1.06 83 1
    Thành tích sân nhà 18 14 2 2 77.8% 11.1% 11.1% 44 15 29 2.44 0.83 44 1
    Thành tích sân khách 18 12 3 3 66.7% 16.7% 16.7% 44 23 21 2.44 1.28 39 1

2014-2015mùa thiSUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 24 6 6 66.7% 16.7% 16.7% 84 41 43 2.33 1.14 78 1
    Thành tích sân nhà 18 12 4 2 66.7% 22.2% 11.1% 43 15 28 2.39 0.83 40 1
    Thành tích sân khách 18 12 2 4 66.7% 11.1% 22.2% 41 26 15 2.28 1.44 38 1

2013-2014mùa thiSUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 19 15 2 52.8% 41.7% 5.6% 70 34 36 1.94 0.94 72 1
    Thành tích sân nhà 18 11 6 1 61.1% 33.3% 5.6% 41 18 23 2.28 1.00 39 1
    Thành tích sân khách 18 8 9 1 44.4% 50% 5.6% 29 16 13 1.61 0.89 33 1

2012-2013mùa thiSUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 21 9 6 58.3% 25% 16.7% 61 31 30 1.69 0.86 72 1
    Thành tích sân nhà 18 14 3 1 77.8% 16.7% 5.6% 36 10 26 2.00 0.56 45 1
    Thành tích sân khách 18 7 6 5 38.9% 33.3% 27.8% 25 21 4 1.39 1.17 27 3

2011-2012mùa thiSUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 22 8 4 64.7% 23.5% 11.8% 78 33 45 2.29 0.97 74 1
    Thành tích sân nhà 17 13 2 2 76.5% 11.8% 11.8% 44 15 29 2.59 0.88 41 1
    Thành tích sân khách 17 9 6 2 52.9% 35.3% 11.8% 34 18 16 2.00 1.06 33 1

2010-2011mùa thiSUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 21 10 5 58.3% 27.8% 13.9% 76 44 32 2.11 1.22 73 1
    Thành tích sân nhà 18 13 3 2 72.2% 16.7% 11.1% 43 20 23 2.39 1.11 42 1
    Thành tích sân khách 18 8 7 3 44.4% 38.9% 16.7% 33 24 9 1.83 1.33 31 2

2009-2010mùa thiSUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 25 5 6 69.4% 13.9% 16.7% 90 46 44 2.50 1.28 80 1
    Thành tích sân nhà 18 14 2 2 77.8% 11.1% 11.1% 54 18 36 3.00 1.00 44 2
    Thành tích sân khách 18 11 3 4 61.1% 16.7% 22.2% 36 28 8 2.00 1.56 36 1

2008-2009mùa thiSUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 22 6 8 61.1% 16.7% 22.2% 72 44 28 2.00 1.22 72 3
    Thành tích sân nhà 18 12 4 2 66.7% 22.2% 11.1% 39 15 24 2.17 0.83 40 3
    Thành tích sân khách 18 10 2 6 55.6% 11.1% 33.3% 33 29 4 1.83 1.61 32 3

2007-2008mùa thiSUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 22 8 6 61.1% 22.2% 16.7% 73 39 34 2.03 1.08 74 1
    Thành tích sân nhà 18 15 2 1 83.3% 11.1% 5.6% 39 12 27 2.17 0.67 47 1
    Thành tích sân khách 18 7 6 5 38.9% 33.3% 27.8% 34 27 7 1.89 1.50 27 1

2006-2007mùa thiSUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 22 8 6 61.1% 22.2% 16.7% 77 40 37 2.14 1.11 74 2
    Thành tích sân nhà 18 14 3 1 77.8% 16.7% 5.6% 45 16 29 2.50 0.89 45 1
    Thành tích sân khách 18 8 5 5 44.4% 27.8% 27.8% 32 24 8 1.78 1.33 29 2

2005-2006mùa thiSUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 23 9 4 63.9% 25% 11.1% 87 42 45 2.42 1.17 78 2
    Thành tích sân nhà 18 14 3 1 77.8% 16.7% 5.6% 40 14 26 2.22 0.78 45 1
    Thành tích sân khách 18 9 6 3 50% 33.3% 16.7% 47 28 19 2.61 1.56 33 2

2004-2005mùa thiSUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 21 7 6 61.8% 20.6% 17.6% 81 45 36 2.38 1.32 70 1
    Thành tích sân nhà 17 13 4 0 76.5% 23.5% 0% 51 20 31 3.00 1.18 43 1
    Thành tích sân khách 17 8 3 6 47.1% 17.6% 35.3% 30 25 5 1.76 1.47 27 1

2003-2004mùa thiSUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 21 12 6 3 57.1% 28.6% 14.3% 39 20 19 1.86 0.95 42 1
    Thành tích sân nhà 10 6 4 0 60% 40% 0% 23 8 15 2.30 0.80 22 1
    Thành tích sân khách 11 6 2 3 54.5% 18.2% 27.3% 16 12 4 1.45 1.09 20 2

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-23 03:04