x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:蘇黎世 Tên tiếng Anh:FC Zurich
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1896 Dung lượng:19400
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Zurich-Utopia Glen Stadium
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 7 7 5 36.8% 36.8% 26.3% 24 21 3 1.26 1.11 28 3
    Thành tích sân nhà 9 4 3 2 44.4% 33.3% 22.2% 11 8 3 1.22 0.89 15 4
    Thành tích sân khách 10 3 4 3 30% 40% 30% 13 13 0 1.30 1.30 13 4
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 6 8 5 31.6% 42.1% 26.3% 12 12 0 0.63 0.63 26 4
    Thành tích sân nhà 9 3 3 3 33.3% 33.3% 33.3% 5 4 1 0.56 0.44 12 4
    Thành tích sân khách 10 3 5 2 30% 50% 20% 7 8 -1 0.70 0.80 14 5

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 19 8 0 1 4 10 -3 42.11% 5.26% 52.63%
    Thành tích sân nhà 9 5 0 0 0 4 1 55.56% 0% 44.44%
    Thành tích sân khách 10 3 0 1 4 6 -4 30% 10% 60%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 19 9 3 1 4 9 -1 47.37% 5.26% 47.37%
    Thành tích sân nhà 9 4 1 0 2 5 -1 44.44% 0% 55.56%
    Thành tích sân khách 10 5 2 1 2 4 0 50% 10% 40%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 19 7 1 11 36.8% 5.3% 57.9% 11 8
    Thành tích sân nhà 9 3 1 5 33.3% 11.1% 55.6% 5 4
    Thành tích sân khách 10 4 0 6 40% 0% 60% 6 4
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 19 7 2 10 36.8% 10.5% 52.6% 16 3
    Thành tích sân nhà 9 2 1 6 22.2% 11.1% 66.7% 8 1
    Thành tích sân khách 10 5 1 4 50% 10% 40% 8 2
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-15 Rasmus Thelander Hậu vệ Panathinaikos Chuyển nhượng tự do
2017-07-06 Yassin Maouche Tiền vệ Servette Chuyển nhượng tự do
2017-07-05 Gudlaugur Victor Palsson £ 255,000 Tiền vệ Esbjerg Riêng
2017-07-01 Michael Frey £ 340,000 Tiền đạo Young Boys Riêng
2017-07-01 Pa Modou Jagne Hậu vệ FC Sion Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Kevin Ruegg Tiền vệ FC Zurich U21 Riêng
2017-07-01 Albin Sadrijaj Hậu vệ FC Zurich U21 Riêng
2017-07-01 Maren Haile-Selassie Tiền vệ Zurich U19 Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-09 Ivan Kecojevic Tiền vệ Cadiz Chuyển nhượng tự do
2017-07-14 Novem Baumann Thủ môn FC Rapperswil-Jona Thuê
2017-07-12 Armando Sadiku £ 675,000 Tiền đạo Legia Warszawa Riêng
2017-07-05 Mike Kleiber Tiền vệ FC Rapperswil-Jona Chuyển nhượng tự do
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Michael Frey Thụy Sĩ 6 6 0 0 5 0
2 Alain Nef Thụy Sĩ 2 2 0 0 1 0
3 Adrian Winter Thụy Sĩ 2 1 0 1 2 0
4 Roberto Rodriguez Thụy Sĩ 2 1 1 0 0 0
5 Moussa Kone Senegal 2 0 2 0 5 0
6 Raphael Dwamena Ghana 2 2 0 0 1 0
7 Pa Modou Jagne Gambia 1 1 0 0 5 0
8 Gudlaugur Victor Palsson Iceland 1 1 0 0 2 0
9 Jean Pierre Nsame Cameroon 1 0 0 1 0 0
10 Umaru Bangura Sierra Leone 0 0 0 0 3 0
11 Burim Kukeli Albania 0 0 0 0 2 0
12 Kay Voser Thụy Sĩ 0 0 0 0 1 0
13 Dzengis Cavusevic Slovenia 0 0 0 0 1 0
14 Rasmus Thelander Đan Mạch 0 0 0 0 1 0
15 Cedric Brunner Thụy Sĩ 0 0 0 0 3 0
16 Sangone Sarr Senegal 0 0 0 0 4 0
17 Kevin Ruegg Thụy Sĩ 0 0 0 0 3 0

2017-2018mùa thiSUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 7 7 5 36.8% 36.8% 26.3% 24 21 3 1.26 1.11 28 3
    Thành tích sân nhà 9 4 3 2 44.4% 33.3% 22.2% 11 8 3 1.22 0.89 15 4
    Thành tích sân khách 10 3 4 3 30% 40% 30% 13 13 0 1.30 1.30 13 4

2016-2017mùa thiSUI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 26 7 3 72.2% 19.4% 8.3% 91 30 61 2.53 0.83 85 1
    Thành tích sân nhà 18 13 4 1 72.2% 22.2% 5.6% 43 16 27 2.39 0.89 43 1
    Thành tích sân khách 18 13 3 2 72.2% 16.7% 11.1% 48 14 34 2.67 0.78 42 1

2015-2016mùa thiSUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 7 13 16 19.4% 36.1% 44.4% 48 71 -23 1.33 1.97 34 10
    Thành tích sân nhà 18 4 7 7 22.2% 38.9% 38.9% 29 32 -3 1.61 1.78 19 10
    Thành tích sân khách 18 3 6 9 16.7% 33.3% 50% 19 39 -20 1.06 2.17 15 8

2014-2015mùa thiSUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 15 8 13 41.7% 22.2% 36.1% 55 48 7 1.53 1.33 53 3
    Thành tích sân nhà 18 6 4 8 33.3% 22.2% 44.4% 24 22 2 1.33 1.22 22 8
    Thành tích sân khách 18 9 4 5 50% 22.2% 27.8% 31 26 5 1.72 1.44 31 2

2013-2014mùa thiSUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 14 8 14 38.9% 22.2% 38.9% 51 52 -1 1.42 1.44 50 5
    Thành tích sân nhà 18 6 7 5 33.3% 38.9% 27.8% 28 24 4 1.56 1.33 25 8
    Thành tích sân khách 18 8 1 9 44.4% 5.6% 50% 23 28 -5 1.28 1.56 25 4

2012-2013mùa thiSUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 16 7 13 44.4% 19.4% 36.1% 62 48 14 1.72 1.33 55 4
    Thành tích sân nhà 18 9 1 8 50% 5.6% 44.4% 32 22 10 1.78 1.22 28 6
    Thành tích sân khách 18 7 6 5 38.9% 33.3% 27.8% 30 26 4 1.67 1.44 27 2

2011-2012mùa thiSUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 8 15 32.4% 23.5% 44.1% 43 44 -1 1.26 1.29 41 7
    Thành tích sân nhà 17 4 6 7 23.5% 35.3% 41.2% 23 21 2 1.35 1.24 18 8
    Thành tích sân khách 17 7 2 8 41.2% 11.8% 47.1% 20 23 -3 1.18 1.35 23 5

2010-2011mùa thiSUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 21 9 6 58.3% 25% 16.7% 74 44 30 2.06 1.22 72 2
    Thành tích sân nhà 18 11 6 1 61.1% 33.3% 5.6% 37 17 20 2.06 0.94 39 2
    Thành tích sân khách 18 10 3 5 55.6% 16.7% 27.8% 37 27 10 2.06 1.50 33 1

2009-2010mùa thiSUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 12 9 15 33.3% 25% 41.7% 55 58 -3 1.53 1.61 45 7
    Thành tích sân nhà 18 9 4 5 50% 22.2% 27.8% 31 20 11 1.72 1.11 31 6
    Thành tích sân khách 18 3 5 10 16.7% 27.8% 55.6% 24 38 -14 1.33 2.11 14 6

2008-2009mùa thiSUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 24 7 5 66.7% 19.4% 13.9% 80 36 44 2.22 1.00 79 1
    Thành tích sân nhà 18 13 3 2 72.2% 16.7% 11.1% 37 14 23 2.06 0.78 42 1
    Thành tích sân khách 18 11 4 3 61.1% 22.2% 16.7% 43 22 21 2.39 1.22 37 1

2007-2008mùa thiSUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 15 11 10 41.7% 30.6% 27.8% 58 43 15 1.61 1.19 56 3
    Thành tích sân nhà 18 13 3 2 72.2% 16.7% 11.1% 36 13 23 2.00 0.72 42 3
    Thành tích sân khách 18 2 8 8 11.1% 44.4% 44.4% 22 30 -8 1.22 1.67 14 8

2006-2007mùa thiSUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 23 6 7 63.9% 16.7% 19.4% 67 32 35 1.86 0.89 75 1
    Thành tích sân nhà 18 13 3 2 72.2% 16.7% 11.1% 34 12 22 1.89 0.67 42 2
    Thành tích sân khách 18 10 3 5 55.6% 16.7% 27.8% 33 20 13 1.83 1.11 33 1

2005-2006mùa thiSUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 23 9 4 63.9% 25% 11.1% 86 36 50 2.39 1.00 78 1
    Thành tích sân nhà 18 11 6 1 61.1% 33.3% 5.6% 46 18 28 2.56 1.00 39 2
    Thành tích sân khách 18 12 3 3 66.7% 16.7% 16.7% 40 18 22 2.22 1.00 39 1

2004-2005mùa thiSUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 9 12 38.2% 26.5% 35.3% 55 57 -2 1.62 1.68 48 5
    Thành tích sân nhà 17 7 5 5 41.2% 29.4% 29.4% 26 24 2 1.53 1.41 26 4
    Thành tích sân khách 17 6 4 7 35.3% 23.5% 41.2% 29 33 -4 1.71 1.94 22 5

2003-2004mùa thiSUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 21 11 6 4 52.4% 28.6% 19% 38 27 11 1.81 1.29 39 3
    Thành tích sân nhà 10 6 4 0 60% 40% 0% 18 8 10 1.80 0.80 22 2
    Thành tích sân khách 11 5 2 4 45.5% 18.2% 36.4% 20 19 1 1.82 1.73 17 3

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-23 03:01