x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:貝爾格拉諾 Tên tiếng Anh:Belgrano
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1905 Dung lượng:20000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Nueva Chicago
Thành phố:Cordoba Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 5 5 2 41.7% 41.7% 16.7% 9 8 1 0.75 0.67 20 9
    Thành tích sân nhà 6 3 3 0 50% 50% 0% 4 0 4 0.67 0.00 12 7
    Thành tích sân khách 6 2 2 2 33.3% 33.3% 33.3% 5 8 -3 0.83 1.33 8 9
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 0 9 3 0% 75% 25% 1 6 -5 0.08 0.50 9 28
    Thành tích sân nhà 6 0 6 0 0% 100% 0% 0 0 0 0.00 0.00 6 22
    Thành tích sân khách 6 0 3 3 0% 50% 50% 1 6 -5 0.17 1.00 3 0

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 12 8 2 1 0 3 4 66.67% 8.33% 25%
    Thành tích sân nhà 6 4 1 1 0 1 2 66.67% 16.67% 16.67%
    Thành tích sân khách 6 4 1 0 0 2 2 66.67% 0% 33.33%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 12 2 2 6 1 4 -8 16.67% 50% 33.33%
    Thành tích sân nhà 6 1 1 4 1 1 -4 16.67% 66.67% 16.67%
    Thành tích sân khách 6 1 1 2 0 3 -4 16.67% 33.33% 50%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 12 3 2 7 25% 16.7% 58.3% 9 3
    Thành tích sân nhà 6 0 1 5 0% 16.7% 83.3% 6 0
    Thành tích sân khách 6 3 1 2 50% 16.7% 33.3% 3 3
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 12 4 0 8 33.3% 0% 66.7% 12 0
    Thành tích sân nhà 6 0 0 6 0% 0% 100% 6 0
    Thành tích sân khách 6 4 0 2 66.7% 0% 33.3% 6 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-01-09 Jonás Aguirre Tiền vệ Rosario Central Thuê
2018-01-05 Mauro Guevgeozian Crespo Tiền đạo CA Temperley (n) Riêng
2017-08-24 Erik Fernando Godoy Hậu vệ Club Atletico Tigre Thuê
2017-08-14 Leonardo Sequeira Tiền vệ Central Cordoba SDE Thuê
2017-07-21 Epifanio Garcia Tiền đạo Guarani CA Riêng
2017-07-17 Jorge Alberto Ortiz Tiền vệ Independiente Chuyển nhượng tự do
2017-07-11 Santiago Martinez Tiền vệ Wanderers FC Thuê
2017-07-07 Marcelo Benitez Hậu vệ Defensa y Justicia Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-01-07 Tobias Figueroa Union Espanola Thuê
2017-09-01 Gaston Maximiliano Suarez Tiền vệ Los Andes Thuê
2017-08-31 Santiago Giordana Tiền vệ Villa Dálmine Thuê
2017-08-18 Esteban Espindola San Martin Tucuman Thuê
2017-08-10 Leonardo Carol Madelon Huấn luyện viên Union Santa Fe Riêng
2017-08-07 Claudio Daniel Bieler San Martin Tucuman Riêng
2017-08-07 Leonardo Sebastian Prediger San Martin Tucuman Chuyển nhượng tự do
2017-08-03 Lucas Santiago Melano Tiền vệ Portland Timbers Kết thúc cho thuê
2017-08-03 Cesar Rigamonti Thủ môn Velez Sarsfield Thuê
2017-07-31 Fernando Marquez Tiền đạo Defensa y Justicia Thuê
2017-07-27 Ivan Etevenaux Tiền vệ Sarmiento Junin Chuyển nhượng tự do
2017-07-27 Jorge Luis Velazquez Tiền vệ Atletico Rafaela Chuyển nhượng tự do
2017-07-19 Guillermo Farre Tiền vệ Sarmiento Junin Chuyển nhượng tự do
2017-07-14 Renzo Saravia Hậu vệ Racing Club (n) Thuê
2017-07-14 Lucas Elio Aveldano Hậu vệ Tenerife Chuyển nhượng tự do
ARG D1 ARG TPV ARG Cup
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Cristian Lema Argentina 2 1 0 1 3 0
2 Epifanio Garcia Paraguay 2 2 0 0 1 0
3 Matias Suarez Argentina 1 1 0 0 1 0
4 Erik Fernando Godoy Argentina 1 0 1 0 2 0
5 JOEL AMOROSO Argentina 1 1 0 0 0 0
6 Juan Brunetta Argentina 1 1 0 0 5 0
7 Jorge Alberto Ortiz Argentina 0 0 0 0 1 0
8 Sebastian Luna Argentina 0 0 0 0 1 0
9 Tobias Figueroa Argentina 0 0 0 0 1 0
10 Federico Lertora Argentina 0 0 0 0 4 0
11 Hansell Argenis Riojas La Rosa Peru 0 0 0 0 0 1
12 Marcelo Benitez Argentina 0 0 0 0 1 0
13 Santiago Martinez Uruguay 0 0 0 0 2 0
14 Leonardo Sequeira Argentina 0 0 0 0 1 0
15 Tomas Guidara Argentina 0 0 0 0 1 0
16 Tomás Attis Argentina 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 5 5 2 41.7% 41.7% 16.7% 9 8 1 0.75 0.67 20 9
    Thành tích sân nhà 6 3 3 0 50% 50% 0% 4 0 4 0.67 0.00 12 7
    Thành tích sân khách 6 2 2 2 33.3% 33.3% 33.3% 5 8 -3 0.83 1.33 8 9

2016-2017mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 5 11 14 16.7% 36.7% 46.7% 21 34 -13 0.70 1.13 26 28
    Thành tích sân nhà 15 2 7 6 13.3% 46.7% 40% 9 13 -4 0.60 0.87 13 29
    Thành tích sân khách 15 3 4 8 20% 26.7% 53.3% 12 21 -9 0.80 1.40 13 22

2016mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 16 4 4 8 25% 25% 50% 21 24 -3 1.31 1.50 16 23
    Thành tích sân nhà 8 4 3 1 50% 37.5% 12.5% 14 7 7 1.75 0.88 15 11
    Thành tích sân khách 8 0 1 7 0% 12.5% 87.5% 7 17 -10 0.88 2.13 1 30

2015mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 14 9 7 46.7% 30% 23.3% 33 23 10 1.10 0.77 51 6
    Thành tích sân nhà 15 9 2 4 60% 13.3% 26.7% 17 9 8 1.13 0.60 29 7
    Thành tích sân khách 15 5 7 3 33.3% 46.7% 20% 16 14 2 1.07 0.93 22 8

2014mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 7 4 8 36.8% 21.1% 42.1% 26 26 0 1.37 1.37 25 10
    Thành tích sân nhà 10 5 2 3 50% 20% 30% 15 8 7 1.50 0.80 17 9
    Thành tích sân khách 9 2 2 5 22.2% 22.2% 55.6% 11 18 -7 1.22 2.00 8 16

2013-2014mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 16 11 28.9% 42.1% 28.9% 45 41 4 1.18 1.08 49 13
    Thành tích sân nhà 19 7 7 5 36.8% 36.8% 26.3% 24 16 8 1.26 0.84 28 15
    Thành tích sân khách 19 4 9 6 21.1% 47.4% 31.6% 21 25 -4 1.11 1.32 21 7

2012-2013mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 17 7 36.8% 44.7% 18.4% 36 26 10 0.95 0.68 59 7
    Thành tích sân nhà 19 9 6 4 47.4% 31.6% 21.1% 16 10 6 0.84 0.53 33 8
    Thành tích sân khách 19 5 11 3 26.3% 57.9% 15.8% 20 16 4 1.05 0.84 26 7

2011-2012mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 13 11 36.8% 34.2% 28.9% 38 36 2 1.00 0.95 55 7
    Thành tích sân nhà 19 5 8 6 26.3% 42.1% 31.6% 20 20 0 1.05 1.05 23 18
    Thành tích sân khách 19 9 5 5 47.4% 26.3% 26.3% 18 16 2 0.95 0.84 32 3

2010-2011mùa thiARG D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 14 9 39.5% 36.8% 23.7% 53 37 16 1.39 0.97 59 4
    Thành tích sân nhà 19 9 8 2 47.4% 42.1% 10.5% 30 16 14 1.58 0.84 35 3
    Thành tích sân khách 19 6 6 7 31.6% 31.6% 36.8% 23 21 2 1.21 1.11 24 4

2010-2011mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 2 1 1 0 50% 50% 0% 3 1 2 1.50 0.50 4 21
    Thành tích sân nhà 1 1 0 0 100% 0% 0% 2 0 2 2.00 0.00 3 21
    Thành tích sân khách 1 0 1 0 0% 100% 0% 1 1 0 1.00 1.00 1 21

2009-2010mùa thiARG D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 12 11 39.5% 31.6% 28.9% 47 41 6 1.24 1.08 57 6
    Thành tích sân nhà 19 11 4 4 57.9% 21.1% 21.1% 30 18 12 1.58 0.95 37 6
    Thành tích sân khách 19 4 8 7 21.1% 42.1% 36.8% 17 23 -6 0.89 1.21 20 10

2008-2009mùa thiARG D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 11 10 44.7% 28.9% 26.3% 36 29 7 0.95 0.76 62 4
    Thành tích sân nhà 19 11 3 5 57.9% 15.8% 26.3% 19 12 7 1.00 0.63 36 7
    Thành tích sân khách 19 6 8 5 31.6% 42.1% 26.3% 17 17 0 0.89 0.89 26 4

2008-2009mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 2 0 1 1 0% 50% 50% 1 2 -1 0.50 1.00 1 22
    Thành tích sân nhà 1 0 0 1 0% 0% 100% 0 1 -1 0.00 1.00 0 22
    Thành tích sân khách 1 0 1 0 0% 100% 0% 1 1 0 1.00 1.00 1 21

2007-2008mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 2 0 1 1 0% 50% 50% 1 2 -1 0.50 1.00 1 21
    Thành tích sân nhà 1 0 1 0 0% 100% 0% 1 1 0 1.00 1.00 1 21
    Thành tích sân khách 1 0 0 1 0% 0% 100% 0 1 -1 0.00 1.00 0 21

2007-2008mùa thiARG D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 11 12 39.5% 28.9% 31.6% 45 41 4 1.18 1.08 56 5
    Thành tích sân nhà 19 8 5 6 42.1% 26.3% 31.6% 25 16 9 1.32 0.84 29 14
    Thành tích sân khách 19 7 6 6 36.8% 31.6% 31.6% 20 25 -5 1.05 1.32 27 1

2006-2007mùa thiARG D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 11 17 26.3% 28.9% 44.7% 42 51 -9 1.11 1.34 41 16
    Thành tích sân nhà 19 7 5 7 36.8% 26.3% 36.8% 22 19 3 1.16 1.00 26 15
    Thành tích sân khách 19 3 6 10 15.8% 31.6% 52.6% 20 32 -12 1.05 1.68 15 16

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-18 15:11