x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:辛特侯遜 Tên tiếng Anh:SV Sandhausen
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1916 Dung lượng:10600
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Hardtwald
Thành phố:Sandhausen Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 8 3 7 44.4% 16.7% 38.9% 24 18 6 1.33 1.00 27 5
    Thành tích sân nhà 10 6 1 3 60% 10% 30% 14 8 6 1.40 0.80 19 1
    Thành tích sân khách 8 2 2 4 25% 25% 50% 10 10 0 1.25 1.25 8 14
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 6 8 4 33.3% 44.4% 22.2% 7 4 3 0.39 0.22 26 6
    Thành tích sân nhà 10 3 6 1 30% 60% 10% 3 1 2 0.30 0.10 15 6
    Thành tích sân khách 8 3 2 3 37.5% 25% 37.5% 4 3 1 0.50 0.38 11 8

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 18 10 1 1 0 7 2 55.56% 5.56% 38.89%
    Thành tích sân nhà 10 6 0 1 0 3 2 60% 10% 30%
    Thành tích sân khách 8 4 1 0 0 4 0 50% 0% 50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 18 8 2 5 1 5 -2 44.44% 27.78% 27.78%
    Thành tích sân nhà 10 3 0 5 1 2 -4 30% 50% 20%
    Thành tích sân khách 8 5 2 0 0 3 2 62.50% 0% 37.50%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 18 8 0 10 44.4% 0% 55.6% 10 8
    Thành tích sân nhà 10 4 0 6 40% 0% 60% 6 4
    Thành tích sân khách 8 4 0 4 50% 0% 50% 4 4
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 18 5 5 8 27.8% 27.8% 44.4% 18 0
    Thành tích sân nhà 10 2 2 6 20% 20% 60% 10 0
    Thành tích sân khách 8 3 3 2 37.5% 37.5% 25% 8 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-31 Goran KaracIc Thủ môn Adanaspor Thuê
2017-07-01 Eroll Zejnullahu Tiền vệ Union Berlin Thuê
2017-07-01 Marcel Schuhen Thủ môn Hansa Rostock Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Marcel Seegert Tiền đạo SV Waldhof Mannheim Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Robert Herrmann Tiền vệ VfL Wolfsburg (Youth) Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-01-01 Lucas Holer £ 990,000 Tiền đạo SC Freiburg Riêng
2017-08-30 Marco Knaller Thủ môn Ingolstadt 04 Riêng
2017-08-30 Erik Zenga Tiền vệ Hallescher FC Thuê
2017-07-01 Daniel Gordon Tiền vệ Karlsruher SC Riêng
2017-07-01 Jakub Kosecki Tiền vệ Slask Wroclaw Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Moritz Kuhn Hậu vệ SV Wehen Wiesbaden Riêng
GER D2 GERC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Lucas Holer Đức 7 6 0 1 1 0
2 Richard Sukuta-Pasu Đức 6 4 1 1 2 0
3 Leart Paqarada Kosovo 3 3 0 0 4 0
4 Philipp Klingmann Đức 2 0 2 0 2 0
5 Nejmeddin Daghfous Tunisia 1 1 0 0 4 0
6 Manuel Stiefler Đức 1 0 1 0 3 0
7 Andrew Wooten Mỹ 1 1 0 0 0 0
8 Julian-Maurice Derstroff Đức 1 1 0 0 0 0
9 Tim Knipping Đức 1 0 0 1 3 0
10 Markus Karl Đức 0 0 0 0 1 0
11 Denis Linsmayer Đức 0 0 0 0 2 0
12 Tim Kister Đức 0 0 0 0 6 0
13 Erik Zenga Đức 0 0 0 0 1 0
14 Korbinian Vollmann Đức 0 0 0 0 1 0
15 Marcel Schuhen Đức 0 0 0 0 1 0
16 Damian RoBbach Đức 0 0 0 0 1 0
17 Philipp Forster Đức 0 0 0 0 1 0
18 Maximilian Jansen Đức 0 0 0 0 3 0

2017-2018mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 8 3 7 44.4% 16.7% 38.9% 24 18 6 1.33 1.00 27 5
    Thành tích sân nhà 10 6 1 3 60% 10% 30% 14 8 6 1.40 0.80 19 1
    Thành tích sân khách 8 2 2 4 25% 25% 50% 10 10 0 1.25 1.25 8 14

2016-2017mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 12 12 29.4% 35.3% 35.3% 41 36 5 1.21 1.06 42 10
    Thành tích sân nhà 17 6 6 5 35.3% 35.3% 29.4% 22 14 8 1.29 0.82 24 13
    Thành tích sân khách 17 4 6 7 23.5% 35.3% 41.2% 19 22 -3 1.12 1.29 18 10

2015-2016mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 7 15 35.3% 20.6% 44.1% 40 50 -10 1.18 1.47 43 12
    Thành tích sân nhà 17 6 5 6 35.3% 29.4% 35.3% 18 23 -5 1.06 1.35 23 13
    Thành tích sân khách 17 6 2 9 35.3% 11.8% 52.9% 22 27 -5 1.29 1.59 20 9

2014-2015mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 12 12 29.4% 35.3% 35.3% 32 37 -5 0.94 1.09 42 12
    Thành tích sân nhà 17 4 8 5 23.5% 47.1% 29.4% 12 17 -5 0.71 1.00 20 15
    Thành tích sân khách 17 6 4 7 35.3% 23.5% 41.2% 20 20 0 1.18 1.18 22 5

2013-2014mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 8 14 35.3% 23.5% 41.2% 29 35 -6 0.85 1.03 44 12
    Thành tích sân nhà 17 7 5 5 41.2% 29.4% 29.4% 17 18 -1 1.00 1.06 26 11
    Thành tích sân khách 17 5 3 9 29.4% 17.6% 52.9% 12 17 -5 0.71 1.00 18 13

2012-2013mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 6 8 20 17.6% 23.5% 58.8% 38 66 -28 1.12 1.94 26 17
    Thành tích sân nhà 17 5 4 8 29.4% 23.5% 47.1% 20 25 -5 1.18 1.47 19 16
    Thành tích sân khách 17 1 4 12 5.9% 23.5% 70.6% 18 41 -23 1.06 2.41 7 18

2011-2012mùa thiGER D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 19 9 10 50% 23.7% 26.3% 57 42 15 1.50 1.11 66 1
    Thành tích sân nhà 19 12 5 2 63.2% 26.3% 10.5% 29 12 17 1.53 0.63 41 2
    Thành tích sân khách 19 7 4 8 36.8% 21.1% 42.1% 28 30 -2 1.47 1.58 25 4

2010-2011mùa thiGER D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 13 14 28.9% 34.2% 36.8% 43 46 -3 1.13 1.21 46 12
    Thành tích sân nhà 19 6 6 7 31.6% 31.6% 36.8% 27 22 5 1.42 1.16 24 16
    Thành tích sân khách 19 5 7 7 26.3% 36.8% 36.8% 16 24 -8 0.84 1.26 22 10

2009-2010mùa thiGER D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 14 13 28.9% 36.8% 34.2% 54 63 -9 1.42 1.66 47 14
    Thành tích sân nhà 19 8 8 3 42.1% 42.1% 15.8% 32 24 8 1.68 1.26 32 9
    Thành tích sân khách 19 3 6 10 15.8% 31.6% 52.6% 22 39 -17 1.16 2.05 15 17

2008-2009mùa thiGER D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 14 12 31.6% 36.8% 31.6% 58 52 6 1.53 1.37 50 8
    Thành tích sân nhà 19 8 7 4 42.1% 36.8% 21.1% 32 20 12 1.68 1.05 31 9
    Thành tích sân khách 19 4 7 8 21.1% 36.8% 42.1% 26 32 -6 1.37 1.68 19 9

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-15 04:17