x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:年青人 Tên tiếng Anh:Young Boys
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1898-7-1 Dung lượng:31783
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 9 6 2 1 66.7% 22.2% 11.1% 19 7 12 2.11 0.78 20 1
    Thành tích sân nhà 5 4 0 1 80% 0% 20% 12 5 7 2.40 1.00 12 1
    Thành tích sân khách 4 2 2 0 50% 50% 0% 7 2 5 1.75 0.50 8 2
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 9 4 4 1 44.4% 44.4% 11.1% 7 5 2 0.78 0.56 16 2
    Thành tích sân nhà 5 3 1 1 60% 20% 20% 5 4 1 1.00 0.80 10 2
    Thành tích sân khách 4 1 3 0 25% 75% 0% 2 1 1 0.50 0.25 6 5

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 9 7 1 0 0 2 5 77.78% 0% 22.22%
    Thành tích sân nhà 5 4 0 0 0 1 3 80% 0% 20%
    Thành tích sân khách 4 3 1 0 0 1 2 75% 0% 25%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 9 5 1 1 2 3 1 55.56% 11.11% 33.33%
    Thành tích sân nhà 5 3 0 1 0 1 1 60% 20% 20%
    Thành tích sân khách 4 2 1 0 2 2 0 50% 0% 50%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 9 4 1 4 44.4% 11.1% 44.4% 3 6
    Thành tích sân nhà 5 2 1 2 40% 20% 40% 1 4
    Thành tích sân khách 4 2 0 2 50% 0% 50% 2 2
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 9 4 0 5 44.4% 0% 55.6% 7 2
    Thành tích sân nhà 5 3 0 2 60% 0% 40% 3 2
    Thành tích sân khách 4 1 0 3 25% 0% 75% 4 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-26 Nicolas Moumi Ngamaleu £ 2,250,000 Tiền vệ Rheindorf Altach Riêng
2017-07-19 Jean Pierre Nsame Tiền đạo Servette Riêng
2017-07-01 Djibril Sow £ 1,700,000 Tiền vệ Borussia Monchengladbach Riêng
2017-07-01 Kevin Mbabu Hậu vệ Newcastle United Riêng
2017-07-01 Christian Fassnacht Tiền vệ Thun Riêng
2017-07-01 Kasim Nuhu Hậu vệ Mallorca Riêng
2017-07-01 Jordan Lotomba Hậu vệ Lausanne Sports Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-26 Yoric Ravet £ 4,050,000 Tiền vệ SC Freiburg Riêng
2017-07-05 Jan Lecjaks £ 450,000 Hậu vệ Dinamo Zagreb Riêng
2017-07-01 Denis Lemi Zakaria Lako Lado £ 10,800,000 Tiền vệ Borussia Monchengladbach Riêng
2017-07-01 Michael Frey £ 340,000 Tiền đạo FC Zurich Riêng
2017-07-01 Yvon Mvogo £ 4,500,000 Thủ môn RB Leipzig Riêng
2017-07-01 Alain Rochat Hậu vệ Lausanne Sports Riêng
2017-07-01 Milan Gajic Tiền vệ Vaduz F.C. Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Kwadwo Duah Tiền vệ Winterthur Thuê
SUI Sl SUI Cup UEFA CL UEFA EL
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Jean Pierre Nsame Cameroon 5 4 1 0 0 0
2 Leonardo Bertone Thụy Sĩ 2 2 0 0 2 0
3 Christian Fassnacht Thụy Sĩ 2 2 0 0 0 0
4 Guillaume Hoarau Pháp 1 1 0 0 1 0
5 Miralem Sulejmani Serbia 1 1 0 0 0 0
6 Yoric Ravet Pháp 1 1 0 0 2 0
7 Kasim Nuhu Ghana 1 0 1 0 1 0
8 Nicolas Moumi Ngamaleu Cameroon 1 1 0 0 0 0
9 Steve Von Bergen Thụy Sĩ 0 0 0 0 2 0
10 Sekou Sanogo Junior Coate d'Ivoire 0 0 0 0 4 0
11 Loris Benito Thụy Sĩ 0 0 0 0 1 0
12 Kevin Mbabu Thụy Sĩ 0 0 0 0 1 0
13 Djibril Sow Thụy Sĩ 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiSUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 9 6 2 1 66.7% 22.2% 11.1% 19 7 12 2.11 0.78 20 1
    Thành tích sân nhà 5 4 0 1 80% 0% 20% 12 5 7 2.40 1.00 12 1
    Thành tích sân khách 4 2 2 0 50% 50% 0% 7 2 5 1.75 0.50 8 2

2016-2017mùa thiSUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 20 9 7 55.6% 25% 19.4% 72 44 28 2.00 1.22 69 2
    Thành tích sân nhà 18 13 2 3 72.2% 11.1% 16.7% 52 24 28 2.89 1.33 41 2
    Thành tích sân khách 18 7 7 4 38.9% 38.9% 22.2% 20 20 0 1.11 1.11 28 2

2015-2016mùa thiSUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 20 9 7 55.6% 25% 19.4% 78 47 31 2.17 1.31 69 2
    Thành tích sân nhà 18 12 4 2 66.7% 22.2% 11.1% 50 24 26 2.78 1.33 40 2
    Thành tích sân khách 18 8 5 5 44.4% 27.8% 27.8% 28 23 5 1.56 1.28 29 2

2014-2015mùa thiSUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 19 9 8 52.8% 25% 22.2% 64 45 19 1.78 1.25 66 2
    Thành tích sân nhà 18 12 3 3 66.7% 16.7% 16.7% 42 21 21 2.33 1.17 39 2
    Thành tích sân khách 18 7 6 5 38.9% 33.3% 27.8% 22 24 -2 1.22 1.33 27 3

2013-2014mùa thiSUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 17 8 11 47.2% 22.2% 30.6% 59 50 9 1.64 1.39 59 3
    Thành tích sân nhà 18 10 3 5 55.6% 16.7% 27.8% 32 25 7 1.78 1.39 33 3
    Thành tích sân khách 18 7 5 6 38.9% 27.8% 33.3% 27 25 2 1.50 1.39 26 3

2012-2013mùa thiSUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 11 10 15 30.6% 27.8% 41.7% 48 50 -2 1.33 1.39 43 7
    Thành tích sân nhà 18 9 4 5 50% 22.2% 27.8% 34 19 15 1.89 1.06 31 4
    Thành tích sân khách 18 2 6 10 11.1% 33.3% 55.6% 14 31 -17 0.78 1.72 12 8

2011-2012mùa thiSUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 12 9 38.2% 35.3% 26.5% 52 38 14 1.53 1.12 51 4
    Thành tích sân nhà 17 7 6 4 41.2% 35.3% 23.5% 32 21 11 1.88 1.24 27 4
    Thành tích sân khách 17 6 6 5 35.3% 35.3% 29.4% 20 17 3 1.18 1.00 24 3

2010-2011mùa thiSUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 15 12 9 41.7% 33.3% 25% 65 50 15 1.81 1.39 57 3
    Thành tích sân nhà 18 8 8 2 44.4% 44.4% 11.1% 35 23 12 1.94 1.28 32 3
    Thành tích sân khách 18 7 4 7 38.9% 22.2% 38.9% 30 27 3 1.67 1.50 25 4

2009-2010mùa thiSUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 25 2 9 69.4% 5.6% 25% 78 47 31 2.17 1.31 77 2
    Thành tích sân nhà 18 15 2 1 83.3% 11.1% 5.6% 41 13 28 2.28 0.72 47 1
    Thành tích sân khách 18 10 0 8 55.6% 0% 44.4% 37 34 3 2.06 1.89 30 2

2008-2009mùa thiSUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 22 7 7 61.1% 19.4% 19.4% 85 46 39 2.36 1.28 73 2
    Thành tích sân nhà 18 12 4 2 66.7% 22.2% 11.1% 53 20 33 2.94 1.11 40 2
    Thành tích sân khách 18 10 3 5 55.6% 16.7% 27.8% 32 26 6 1.78 1.44 33 2

2007-2008mùa thiSUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 21 7 8 58.3% 19.4% 22.2% 82 49 33 2.28 1.36 70 2
    Thành tích sân nhà 18 14 2 2 77.8% 11.1% 11.1% 48 16 32 2.67 0.89 44 2
    Thành tích sân khách 18 7 5 6 38.9% 27.8% 33.3% 34 33 1 1.89 1.83 26 2

2006-2007mùa thiSUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 17 8 11 47.2% 22.2% 30.6% 52 42 10 1.44 1.17 59 4
    Thành tích sân nhà 18 12 3 3 66.7% 16.7% 16.7% 37 20 17 2.06 1.11 39 3
    Thành tích sân khách 18 5 5 8 27.8% 27.8% 44.4% 15 22 -7 0.83 1.22 20 6

2005-2006mùa thiSUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 17 11 8 47.2% 30.6% 22.2% 60 46 14 1.67 1.28 62 3
    Thành tích sân nhà 18 10 4 4 55.6% 22.2% 22.2% 28 25 3 1.56 1.39 34 3
    Thành tích sân khách 18 7 7 4 38.9% 38.9% 22.2% 32 21 11 1.78 1.17 28 3

2004-2005mùa thiSUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 13 9 35.3% 38.2% 26.5% 60 52 8 1.76 1.53 49 4
    Thành tích sân nhà 17 6 6 5 35.3% 35.3% 29.4% 32 29 3 1.88 1.71 24 5
    Thành tích sân khách 17 6 7 4 35.3% 41.2% 23.5% 28 23 5 1.65 1.35 25 2

2003-2004mùa thiSUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 21 12 5 4 57.1% 23.8% 19% 45 27 18 2.14 1.29 41 2
    Thành tích sân nhà 10 6 3 1 60% 30% 10% 22 10 12 2.20 1.00 21 3
    Thành tích sân khách 11 6 2 3 54.5% 18.2% 27.3% 23 17 6 2.09 1.55 20 1

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-09-26 04:14