x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:卡山魯賓 Tên tiếng Anh:Rubin Kazan
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1958-1-1 Dung lượng:25000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Tsentralni
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 14 5 3 6 35.7% 21.4% 42.9% 16 12 4 1.14 0.86 18 7
    Thành tích sân nhà 8 3 2 3 37.5% 25% 37.5% 11 6 5 1.38 0.75 11 4
    Thành tích sân khách 6 2 1 3 33.3% 16.7% 50% 5 6 -1 0.83 1.00 7 9
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 14 4 8 2 28.6% 57.1% 14.3% 7 4 3 0.50 0.29 20 4
    Thành tích sân nhà 8 2 4 2 25% 50% 25% 4 3 1 0.50 0.38 10 6
    Thành tích sân khách 6 2 4 0 33.3% 66.7% 0% 3 1 2 0.50 0.17 10 2

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 14 3 0 2 2 9 -8 21.43% 14.29% 64.29%
    Thành tích sân nhà 8 1 0 2 1 5 -6 12.50% 25% 62.50%
    Thành tích sân khách 6 2 0 0 1 4 -2 33.33% 0% 66.67%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 14 5 1 3 4 6 -4 35.71% 21.43% 42.86%
    Thành tích sân nhà 8 2 0 1 3 5 -4 25% 12.50% 62.50%
    Thành tích sân khách 6 3 1 2 1 1 0 50% 33.33% 16.67%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 14 5 2 7 35.7% 14.3% 50% 9 5
    Thành tích sân nhà 8 3 1 4 37.5% 12.5% 50% 5 3
    Thành tích sân khách 6 2 1 3 33.3% 16.7% 50% 4 2
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 14 5 1 8 35.7% 7.1% 57.1% 12 2
    Thành tích sân nhà 8 4 0 4 50% 0% 50% 7 1
    Thành tích sân khách 6 1 1 4 16.7% 16.7% 66.7% 5 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-03 Ragnar Sigurdsson Hậu vệ Fulham Thuê
2017-07-14 Sardar Azmoun Tiền đạo Rostov FK Riêng
2017-07-14 Vladimir Granat Hậu vệ Rostov FK Riêng
2017-07-14 Fedor Kudryashov Hậu vệ Rostov FK Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-24 Samuel Garcia Sanchez Tiền vệ Levante Chuyển nhượng tự do
2017-08-22 Mauricio Jonathas £ 8,100,000 Tiền đạo Hannover 96 Riêng
2017-08-01 Guillermo Cotugno Hậu vệ Fidencio Oviedo Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Inal Arsenovich Getigezhev Hậu vệ Gazovik Orenburg Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Vladislav Mikhailovich Kulik Tiền vệ Gazovik Orenburg Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Denis Tkachuk Tiền vệ Kryliya Sovetov Chuyển nhượng tự do
RUS PR RUS Cup
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Mauricio Jonathas Brasil 4 4 0 0 1 0
2 Maxime Lestienne Bỉ 2 1 0 1 0 0
3 Mijo Caktas Croatia 2 1 1 0 0 0
4 Rifat Zhemaletdinov Nga 2 0 1 1 0 0
5 Alexandre Song Billong Cameroon 1 1 0 0 0 0
6 Gokdeniz Karadeniz Turkey 1 1 0 0 1 0
7 Yann MVila Pháp 1 1 0 0 1 0
8 Maksim Kanunnikov Nga 1 1 0 0 0 0
9 Elmir Nabiullin Nga 1 1 0 0 1 0
10 Ragnar Sigurdsson Iceland 0 0 0 0 1 0
11 Sergei Ryzhikov Nga 0 0 0 0 2 0
12 Vladimir Granat Nga 0 0 0 0 4 0
13 Ruslan Kambolov Nga 0 0 0 0 1 0
14 Magomed Ozdoev Nga 0 0 0 0 2 0
15 Moritz Bauer Thụy Sĩ 0 0 0 0 2 0
16 Fedor Kudryashov Nga 0 0 0 0 2 0
17 Sardar Azmoun Iran 0 0 0 0 2 0

2017-2018mùa thiRUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 14 5 3 6 35.7% 21.4% 42.9% 16 12 4 1.14 0.86 18 7
    Thành tích sân nhà 8 3 2 3 37.5% 25% 37.5% 11 6 5 1.38 0.75 11 4
    Thành tích sân khách 6 2 1 3 33.3% 16.7% 50% 5 6 -1 0.83 1.00 7 9

2016-2017mùa thiRUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 10 8 12 33.3% 26.7% 40% 30 34 -4 1.00 1.13 38 9
    Thành tích sân nhà 15 6 4 5 40% 26.7% 33.3% 15 12 3 1.00 0.80 22 10
    Thành tích sân khách 15 4 4 7 26.7% 26.7% 46.7% 15 22 -7 1.00 1.47 16 8

2015-2016mùa thiRUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 9 6 15 30% 20% 50% 33 39 -6 1.10 1.30 33 10
    Thành tích sân nhà 15 5 3 7 33.3% 20% 46.7% 20 21 -1 1.33 1.40 18 12
    Thành tích sân khách 15 4 3 8 26.7% 20% 53.3% 13 18 -5 0.87 1.20 15 11

2014-2015mùa thiRUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 13 9 8 43.3% 30% 26.7% 39 33 6 1.30 1.10 48 5
    Thành tích sân nhà 15 8 4 3 53.3% 26.7% 20% 22 15 7 1.47 1.00 28 5
    Thành tích sân khách 15 5 5 5 33.3% 33.3% 33.3% 17 18 -1 1.13 1.20 20 5

2013-2014mùa thiRUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 9 11 10 30% 36.7% 33.3% 36 30 6 1.20 1.00 38 8
    Thành tích sân nhà 15 6 4 5 40% 26.7% 33.3% 23 17 6 1.53 1.13 22 9
    Thành tích sân khách 15 3 7 5 20% 46.7% 33.3% 13 13 0 0.87 0.87 16 9

2012-2013mùa thiRUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 15 5 10 50% 16.7% 33.3% 39 27 12 1.30 0.90 50 6
    Thành tích sân nhà 15 10 2 3 66.7% 13.3% 20% 21 8 13 1.40 0.53 32 4
    Thành tích sân khách 15 5 3 7 33.3% 20% 46.7% 18 19 -1 1.20 1.27 18 9

2011-2012mùa thiRUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 17 17 10 38.6% 38.6% 22.7% 55 41 14 1.25 0.93 68 6
    Thành tích sân nhà 22 10 9 3 45.5% 40.9% 13.6% 32 18 14 1.45 0.82 39 5
    Thành tích sân khách 22 7 8 7 31.8% 36.4% 31.8% 23 23 0 1.05 1.05 29 6

2010mùa thiRUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 15 13 2 50% 43.3% 6.7% 37 16 21 1.23 0.53 58 3
    Thành tích sân nhà 15 9 5 1 60% 33.3% 6.7% 22 7 15 1.47 0.47 32 2
    Thành tích sân khách 15 6 8 1 40% 53.3% 6.7% 15 9 6 1.00 0.60 26 3

2009mùa thiRUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 19 6 5 63.3% 20% 16.7% 62 21 41 2.07 0.70 63 1
    Thành tích sân nhà 15 9 2 4 60% 13.3% 26.7% 31 11 20 2.07 0.73 29 5
    Thành tích sân khách 15 10 4 1 66.7% 26.7% 6.7% 31 10 21 2.07 0.67 34 1

2008mùa thiRUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 18 6 6 60% 20% 20% 44 26 18 1.47 0.87 60 1
    Thành tích sân nhà 15 8 3 4 53.3% 20% 26.7% 20 12 8 1.33 0.80 27 3
    Thành tích sân khách 15 10 3 2 66.7% 20% 13.3% 24 14 10 1.60 0.93 33 1

2007mùa thiRUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 10 5 15 33.3% 16.7% 50% 31 39 -8 1.03 1.30 35 11
    Thành tích sân nhà 15 8 3 4 53.3% 20% 26.7% 22 16 6 1.47 1.07 27 8
    Thành tích sân khách 15 2 2 11 13.3% 13.3% 73.3% 9 23 -14 0.60 1.53 8 14

2006mùa thiRUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 13 7 10 43.3% 23.3% 33.3% 43 37 6 1.43 1.23 46 5
    Thành tích sân nhà 15 9 3 3 60% 20% 20% 19 11 8 1.27 0.73 30 6
    Thành tích sân khách 15 4 4 7 26.7% 26.7% 46.7% 24 26 -2 1.60 1.73 16 7

2005mùa thiRUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 14 9 7 46.7% 30% 23.3% 45 31 14 1.50 1.03 51 4
    Thành tích sân nhà 15 9 6 0 60% 40% 0% 25 9 16 1.67 0.60 33 2
    Thành tích sân khách 15 5 3 7 33.3% 20% 46.7% 20 22 -2 1.33 1.47 18 5

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-22 16:48