x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:卡山魯賓 Tên tiếng Anh:Rubin Kazan
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1958-1-1 Dung lượng:25000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Tsentralni
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 7 3 2 2 42.9% 28.6% 28.6% 14 8 6 2.00 1.14 11 5
    Thành tích sân nhà 4 2 1 1 50% 25% 25% 10 4 6 2.50 1.00 7 3
    Thành tích sân khách 3 1 1 1 33.3% 33.3% 33.3% 4 4 0 1.33 1.33 4 9
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 7 3 2 2 42.9% 28.6% 28.6% 6 4 2 0.86 0.57 11 3
    Thành tích sân nhà 4 1 1 2 25% 25% 50% 3 3 0 0.75 0.75 4 8
    Thành tích sân khách 3 2 1 0 66.7% 33.3% 0% 3 1 2 1.00 0.33 7 1

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 7 2 0 1 2 4 -3 28.57% 14.29% 57.14%
    Thành tích sân nhà 4 1 0 1 1 2 -2 25% 25% 50%
    Thành tích sân khách 3 1 0 0 1 2 -1 33.33% 0% 66.67%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 7 3 0 1 1 3 -1 42.86% 14.29% 42.86%
    Thành tích sân nhà 4 1 0 1 0 2 -2 25% 25% 50%
    Thành tích sân khách 3 2 0 0 1 1 1 66.67% 0% 33.33%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 7 5 2 0 71.4% 28.6% 0% 2 5
    Thành tích sân nhà 4 3 1 0 75% 25% 0% 1 3
    Thành tích sân khách 3 2 1 0 66.7% 33.3% 0% 1 2
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 7 4 1 2 57.1% 14.3% 28.6% 5 2
    Thành tích sân nhà 4 3 0 1 75% 0% 25% 3 1
    Thành tích sân khách 3 1 1 1 33.3% 33.3% 33.3% 2 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-03 Ragnar Sigurdsson Tiền vệ Fulham Thuê
2017-07-14 Vladimir Granat Hậu vệ Rostov FK Riêng
2017-07-14 Fedor Kudryashov Hậu vệ Rostov FK Riêng
2017-07-14 Sardar Azmoun Tiền đạo Rostov FK Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-01 Guillermo Cotugno Hậu vệ Real Oviedo Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Vladislav Mikhailovich Kulik Tiền vệ Gazovik Orenburg Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Denis Tkachuk Tiền vệ Kryliya Sovetov Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Inal Arsenovich Getigezhev Hậu vệ Gazovik Orenburg Chuyển nhượng tự do
RUS PR RUS Cup
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Mauricio Jonathas Brasil 4 4 0 0 1 0
2 Maxime Lestienne Bỉ 2 1 0 1 0 0
3 Mijo Caktas Croatia 2 1 1 0 0 0
4 Rifat Zhemaletdinov Nga 2 0 1 1 0 0
5 Alexandre Song Billong Cameroon 1 1 0 0 0 0
6 Gokdeniz Karadeniz Turkey 1 1 0 0 1 0
7 Yann MVila Pháp 1 1 0 0 1 0
8 Elmir Nabiullin Nga 1 1 0 0 1 0
9 Sergei Ryzhikov Nga 0 0 0 0 2 0
10 Vladimir Granat Nga 0 0 0 0 3 0
11 Ruslan Kambolov Nga 0 0 0 0 1 0
12 Magomed Ozdoev Nga 0 0 0 0 1 0
13 Moritz Bauer Thụy Sĩ 0 0 0 0 2 0
14 Fedor Kudryashov Nga 0 0 0 0 1 0
15 Sardar Azmoun Iran 0 0 0 0 1 0

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-08-20 05:30