x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:卡山魯賓 Tên tiếng Anh:Rubin Kazan
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1958-1-1 Dung lượng:25000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Tsentralni
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 6 5 9 30% 25% 45% 20 17 3 1.00 0.85 23 10
    Thành tích sân nhà 11 4 3 4 36.4% 27.3% 36.4% 14 8 6 1.27 0.73 15 8
    Thành tích sân khách 9 2 2 5 22.2% 22.2% 55.6% 6 9 -3 0.67 1.00 8 11
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 5 12 3 25% 60% 15% 10 6 4 0.50 0.30 27 6
    Thành tích sân nhà 11 3 5 3 27.3% 45.5% 27.3% 6 4 2 0.55 0.36 14 6
    Thành tích sân khách 9 2 7 0 22.2% 77.8% 0% 4 2 2 0.44 0.22 13 5

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 20 6 1 3 3 11 -8 30% 15% 55%
    Thành tích sân nhà 11 4 1 1 1 6 -3 36.36% 9% 54.55%
    Thành tích sân khách 9 2 0 2 2 5 -5 22.22% 22.22% 55.56%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 20 8 3 5 4 7 -4 40% 25% 35%
    Thành tích sân nhà 11 4 1 1 3 6 -3 36.36% 9% 54.55%
    Thành tích sân khách 9 4 2 4 1 1 -1 44.44% 44.44% 11.11%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 20 7 2 11 35% 10% 55% 13 7
    Thành tích sân nhà 11 4 1 6 36.4% 9.1% 54.5% 7 4
    Thành tích sân khách 9 3 1 5 33.3% 11.1% 55.6% 6 3
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 20 7 2 11 35% 10% 55% 18 2
    Thành tích sân nhà 11 5 1 5 45.5% 9.1% 45.5% 10 1
    Thành tích sân khách 9 2 1 6 22.2% 11.1% 66.7% 8 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-03 Ragnar Sigurdsson Tiền vệ Fulham Thuê
2017-07-14 Sardar Azmoun Tiền đạo Rostov FK Riêng
2017-07-14 Vladimir Granat Hậu vệ Rostov FK Riêng
2017-07-14 Fedor Kudryashov Hậu vệ Rostov FK Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-24 Samuel Garcia Sanchez Tiền vệ Levante Chuyển nhượng tự do
2017-08-22 Mauricio Jonathas £ 8,100,000 Hannover 96 Riêng
2017-08-01 Guillermo Cotugno Hậu vệ Real Oviedo Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Inal Arsenovich Getigezhev Hậu vệ Gazovik Orenburg Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Vladislav Mikhailovich Kulik Tiền vệ Gazovik Orenburg Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Denis Tkachuk Tiền vệ Kryliya Sovetov Chuyển nhượng tự do
RUS PR RUS Cup
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Mauricio Jonathas Brasil 4 4 0 0 1 0
2 Gokdeniz Karadeniz Turkey 2 1 0 1 1 0
3 Yann MVila Pháp 2 2 0 0 3 0
4 Maxime Lestienne Bỉ 2 1 0 1 0 0
5 Maksim Kanunnikov Nga 2 2 0 0 0 0
6 Mijo Caktas Croatia 2 1 1 0 1 0
7 Rifat Zhemaletdinov Nga 2 0 1 1 0 0
8 Alexandre Song Billong Cameroon 1 1 0 0 0 0
9 Magomed Ozdoev Nga 1 1 0 0 3 0
10 Sardar Azmoun Iran 1 1 0 0 3 0
11 Elmir Nabiullin Nga 1 1 0 0 3 0
12 Cesar Gonzalez Navas Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 1
13 Ragnar Sigurdsson Iceland 0 0 0 0 2 0
14 Sergei Ryzhikov Nga 0 0 0 0 2 0
15 Vladimir Granat Nga 0 0 0 0 8 0
16 Ruslan Kambolov Nga 0 0 0 0 1 0
17 Moritz Bauer Thụy Sĩ 0 0 0 0 4 0
18 Fedor Kudryashov Nga 0 0 0 0 4 0
19 Egor Sorokin Nga 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiRUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 6 5 9 30% 25% 45% 20 17 3 1.00 0.85 23 10
    Thành tích sân nhà 11 4 3 4 36.4% 27.3% 36.4% 14 8 6 1.27 0.73 15 8
    Thành tích sân khách 9 2 2 5 22.2% 22.2% 55.6% 6 9 -3 0.67 1.00 8 11

2016-2017mùa thiRUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 10 8 12 33.3% 26.7% 40% 30 34 -4 1.00 1.13 38 9
    Thành tích sân nhà 15 6 4 5 40% 26.7% 33.3% 15 12 3 1.00 0.80 22 10
    Thành tích sân khách 15 4 4 7 26.7% 26.7% 46.7% 15 22 -7 1.00 1.47 16 8

2015-2016mùa thiRUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 9 6 15 30% 20% 50% 33 39 -6 1.10 1.30 33 10
    Thành tích sân nhà 15 5 3 7 33.3% 20% 46.7% 20 21 -1 1.33 1.40 18 12
    Thành tích sân khách 15 4 3 8 26.7% 20% 53.3% 13 18 -5 0.87 1.20 15 11

2014-2015mùa thiRUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 13 9 8 43.3% 30% 26.7% 39 33 6 1.30 1.10 48 5
    Thành tích sân nhà 15 8 4 3 53.3% 26.7% 20% 22 15 7 1.47 1.00 28 5
    Thành tích sân khách 15 5 5 5 33.3% 33.3% 33.3% 17 18 -1 1.13 1.20 20 5

2013-2014mùa thiRUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 9 11 10 30% 36.7% 33.3% 36 30 6 1.20 1.00 38 8
    Thành tích sân nhà 15 6 4 5 40% 26.7% 33.3% 23 17 6 1.53 1.13 22 9
    Thành tích sân khách 15 3 7 5 20% 46.7% 33.3% 13 13 0 0.87 0.87 16 9

2012-2013mùa thiRUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 15 5 10 50% 16.7% 33.3% 39 27 12 1.30 0.90 50 6
    Thành tích sân nhà 15 10 2 3 66.7% 13.3% 20% 21 8 13 1.40 0.53 32 4
    Thành tích sân khách 15 5 3 7 33.3% 20% 46.7% 18 19 -1 1.20 1.27 18 9

2011-2012mùa thiRUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 17 17 10 38.6% 38.6% 22.7% 55 41 14 1.25 0.93 68 6
    Thành tích sân nhà 22 10 9 3 45.5% 40.9% 13.6% 32 18 14 1.45 0.82 39 5
    Thành tích sân khách 22 7 8 7 31.8% 36.4% 31.8% 23 23 0 1.05 1.05 29 6

2010mùa thiRUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 15 13 2 50% 43.3% 6.7% 37 16 21 1.23 0.53 58 3
    Thành tích sân nhà 15 9 5 1 60% 33.3% 6.7% 22 7 15 1.47 0.47 32 2
    Thành tích sân khách 15 6 8 1 40% 53.3% 6.7% 15 9 6 1.00 0.60 26 3

2009mùa thiRUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 19 6 5 63.3% 20% 16.7% 62 21 41 2.07 0.70 63 1
    Thành tích sân nhà 15 9 2 4 60% 13.3% 26.7% 31 11 20 2.07 0.73 29 5
    Thành tích sân khách 15 10 4 1 66.7% 26.7% 6.7% 31 10 21 2.07 0.67 34 1

2008mùa thiRUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 18 6 6 60% 20% 20% 44 26 18 1.47 0.87 60 1
    Thành tích sân nhà 15 8 3 4 53.3% 20% 26.7% 20 12 8 1.33 0.80 27 3
    Thành tích sân khách 15 10 3 2 66.7% 20% 13.3% 24 14 10 1.60 0.93 33 1

2007mùa thiRUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 10 5 15 33.3% 16.7% 50% 31 39 -8 1.03 1.30 35 11
    Thành tích sân nhà 15 8 3 4 53.3% 20% 26.7% 22 16 6 1.47 1.07 27 8
    Thành tích sân khách 15 2 2 11 13.3% 13.3% 73.3% 9 23 -14 0.60 1.53 8 14

2006mùa thiRUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 13 7 10 43.3% 23.3% 33.3% 43 37 6 1.43 1.23 46 5
    Thành tích sân nhà 15 9 3 3 60% 20% 20% 19 11 8 1.27 0.73 30 6
    Thành tích sân khách 15 4 4 7 26.7% 26.7% 46.7% 24 26 -2 1.60 1.73 16 7

2005mùa thiRUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 14 9 7 46.7% 30% 23.3% 45 31 14 1.50 1.03 51 4
    Thành tích sân nhà 15 9 6 0 60% 40% 0% 25 9 16 1.67 0.60 33 2
    Thành tích sân khách 15 5 3 7 33.3% 20% 46.7% 20 22 -2 1.33 1.47 18 5

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-10 04:11