x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:維吉歐拉維克 Tên tiếng Anh:Vikingur Olafsvik
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 6 4 12 27.3% 18.2% 54.5% 24 44 -20 1.09 2.00 22 11
    Thành tích sân nhà 11 3 2 6 27.3% 18.2% 54.5% 14 24 -10 1.27 2.18 11 10
    Thành tích sân khách 11 3 2 6 27.3% 18.2% 54.5% 10 20 -10 0.91 1.82 11 8
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 5 9 8 22.7% 40.9% 36.4% 10 17 -7 0.45 0.77 24 9
    Thành tích sân nhà 11 5 2 4 45.5% 18.2% 36.4% 8 9 -1 0.73 0.82 17 7
    Thành tích sân khách 11 0 7 4 0% 63.6% 36.4% 2 8 -6 0.18 0.73 7 11

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 9 5 0 0 0 4 1 55.56% 0% 44.44%
    Thành tích sân nhà 1 1 0 0 0 0 1 100% 0% 0%
    Thành tích sân khách 8 4 0 0 0 4 0 50% 0% 50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 9 6 2 0 1 3 3 66.67% 0% 33.33%
    Thành tích sân nhà 1 1 0 0 0 0 1 100% 0% 0%
    Thành tích sân khách 8 5 2 0 1 3 2 62.50% 0% 37.50%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 9 3 1 5 33.3% 11.1% 55.6% 8 14
    Thành tích sân nhà 1 0 0 1 0% 0% 100% 2 9
    Thành tích sân khách 8 3 1 4 37.5% 12.5% 50% 6 5
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 9 3 0 6 33.3% 0% 66.7% 20 2
    Thành tích sân nhà 1 0 0 1 0% 0% 100% 10 1
    Thành tích sân khách 8 3 0 5 37.5% 0% 62.5% 10 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.

2017mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 6 4 12 27.3% 18.2% 54.5% 24 44 -20 1.09 2.00 22 11
    Thành tích sân nhà 11 3 2 6 27.3% 18.2% 54.5% 14 24 -10 1.27 2.18 11 10
    Thành tích sân khách 11 3 2 6 27.3% 18.2% 54.5% 10 20 -10 0.91 1.82 11 8

2016mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 5 6 11 22.7% 27.3% 50% 23 38 -15 1.05 1.73 21 10
    Thành tích sân nhà 11 4 2 5 36.4% 18.2% 45.5% 14 15 -1 1.27 1.36 14 9
    Thành tích sân khách 11 1 4 6 9.1% 36.4% 54.5% 9 23 -14 0.82 2.09 7 11

2015mùa thiICE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 17 3 2 77.3% 13.6% 9.1% 53 14 39 2.41 0.64 54 1
    Thành tích sân nhà 11 10 1 0 90.9% 9.1% 0% 28 6 22 2.55 0.55 31 1
    Thành tích sân khách 11 7 2 2 63.6% 18.2% 18.2% 25 8 17 2.27 0.73 23 1

2014mùa thiICE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 11 3 8 50% 13.6% 36.4% 38 32 6 1.73 1.45 36 4
    Thành tích sân nhà 11 5 2 4 45.5% 18.2% 36.4% 17 15 2 1.55 1.36 17 6
    Thành tích sân khách 11 6 1 4 54.5% 9.1% 36.4% 21 17 4 1.91 1.55 19 4

2013mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 3 8 11 13.6% 36.4% 50% 21 35 -14 0.95 1.59 17 11
    Thành tích sân nhà 11 1 5 5 9.1% 45.5% 45.5% 5 17 -12 0.45 1.55 8 12
    Thành tích sân khách 11 2 3 6 18.2% 27.3% 54.5% 16 18 -2 1.45 1.64 9 11

2012mùa thiICE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 13 3 6 59.1% 13.6% 27.3% 36 21 15 1.64 0.95 42 2
    Thành tích sân nhà 11 6 2 3 54.5% 18.2% 27.3% 17 10 7 1.55 0.91 20 3
    Thành tích sân khách 11 7 1 3 63.6% 9.1% 27.3% 19 11 8 1.73 1.00 22 1

2011mùa thiICE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 10 4 8 45.5% 18.2% 36.4% 35 26 9 1.59 1.18 34 4
    Thành tích sân nhà 11 5 3 3 45.5% 27.3% 27.3% 18 11 7 1.64 1.00 18 3
    Thành tích sân khách 11 5 1 5 45.5% 9.1% 45.5% 17 15 2 1.55 1.36 16 4

2010mùa thiICE D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 18 4 0 81.8% 18.2% 0% 56 19 37 2.55 0.86 58 1
    Thành tích sân nhà 11 9 2 0 81.8% 18.2% 0% 32 11 21 2.91 1.00 29 1
    Thành tích sân khách 11 9 2 0 81.8% 18.2% 0% 24 8 16 2.18 0.73 29 1

2009mùa thiICE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 3 4 15 13.6% 18.2% 68.2% 24 54 -30 1.09 2.45 13 12
    Thành tích sân nhà 11 2 3 6 18.2% 27.3% 54.5% 13 26 -13 1.18 2.36 9 12
    Thành tích sân khách 11 1 1 9 9.1% 9.1% 81.8% 11 28 -17 1.00 2.55 4 12

2008mùa thiICE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 5 9 8 22.7% 40.9% 36.4% 19 29 -10 0.86 1.32 24 9
    Thành tích sân nhà 11 5 4 2 45.5% 36.4% 18.2% 13 11 2 1.18 1.00 19 5
    Thành tích sân khách 11 0 5 6 0% 45.5% 54.5% 6 18 -12 0.55 1.64 5 11

2007mùa thiICE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 5 5 12 22.7% 22.7% 54.5% 22 33 -11 1.00 1.50 20 10
    Thành tích sân nhà 11 4 3 4 36.4% 27.3% 36.4% 16 10 6 1.45 0.91 15 8
    Thành tích sân khách 11 1 2 8 9.1% 18.2% 72.7% 6 23 -17 0.55 2.09 5 10

2006mùa thiICE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 4 6 8 22.2% 33.3% 44.4% 13 20 -7 0.72 1.11 18 9
    Thành tích sân nhà 9 1 4 4 11.1% 44.4% 44.4% 4 9 -5 0.44 1.00 7 10
    Thành tích sân khách 9 3 2 4 33.3% 22.2% 44.4% 9 11 -2 1.00 1.22 11 5

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-01 16:32