x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:史特賈納 Tên tiếng Anh:Stjarnan Gardabaer
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 10 8 4 45.5% 36.4% 18.2% 46 25 21 2.09 1.14 38 2
    Thành tích sân nhà 11 7 2 2 63.6% 18.2% 18.2% 28 8 20 2.55 0.73 23 2
    Thành tích sân khách 11 3 6 2 27.3% 54.5% 18.2% 18 17 1 1.64 1.55 15 5
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 8 7 7 36.4% 31.8% 31.8% 18 15 3 0.82 0.68 31 5
    Thành tích sân nhà 11 5 4 2 45.5% 36.4% 18.2% 11 6 5 1.00 0.55 19 3
    Thành tích sân khách 11 3 3 5 27.3% 27.3% 45.5% 7 9 -2 0.64 0.82 12 7

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 20 12 2 0 3 8 4 60% 0% 40%
    Thành tích sân nhà 11 8 2 0 0 3 5 72.73% 0% 27.27%
    Thành tích sân khách 9 4 0 0 3 5 -1 44.44% 0% 55.56%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 20 8 1 2 3 10 -4 40% 10% 50%
    Thành tích sân nhà 11 5 1 0 3 6 -1 45.45% 0% 54.55%
    Thành tích sân khách 9 3 0 2 0 4 -3 33.33% 22.22% 44.44%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 20 10 4 6 50% 20% 30% 6 16
    Thành tích sân nhà 11 5 3 3 45.5% 27.3% 27.3% 3 8
    Thành tích sân khách 9 5 1 3 55.6% 11.1% 33.3% 3 8
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 20 9 3 8 45% 15% 40% 19 3
    Thành tích sân nhà 11 6 1 4 54.5% 9.1% 36.4% 10 1
    Thành tích sân khách 9 3 2 4 33.3% 22.2% 44.4% 9 2
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-26 Dagur Austmann Hilmarsson Tiền vệ Afturelding Kết thúc cho thuê
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.

2017mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 10 8 4 45.5% 36.4% 18.2% 46 25 21 2.09 1.14 38 2
    Thành tích sân nhà 11 7 2 2 63.6% 18.2% 18.2% 28 8 20 2.55 0.73 23 2
    Thành tích sân khách 11 3 6 2 27.3% 54.5% 18.2% 18 17 1 1.64 1.55 15 5

2016mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 12 3 7 54.5% 13.6% 31.8% 43 31 12 1.95 1.41 39 2
    Thành tích sân nhà 11 7 1 3 63.6% 9.1% 27.3% 26 13 13 2.36 1.18 22 3
    Thành tích sân khách 11 5 2 4 45.5% 18.2% 36.4% 17 18 -1 1.55 1.64 17 4

2015mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 9 6 7 40.9% 27.3% 31.8% 32 24 8 1.45 1.09 33 4
    Thành tích sân nhà 11 3 4 4 27.3% 36.4% 36.4% 17 11 6 1.55 1.00 13 10
    Thành tích sân khách 11 6 2 3 54.5% 18.2% 27.3% 15 13 2 1.36 1.18 20 4

2014mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 15 7 0 68.2% 31.8% 0% 42 21 21 1.91 0.95 52 1
    Thành tích sân nhà 11 7 4 0 63.6% 36.4% 0% 20 8 12 1.82 0.73 25 1
    Thành tích sân khách 11 8 3 0 72.7% 27.3% 0% 22 13 9 2.00 1.18 27 2

2013mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 13 4 5 59.1% 18.2% 22.7% 34 25 9 1.55 1.14 43 3
    Thành tích sân nhà 11 9 1 1 81.8% 9.1% 9.1% 22 12 10 2.00 1.09 28 2
    Thành tích sân khách 11 4 3 4 36.4% 27.3% 36.4% 12 13 -1 1.09 1.18 15 6

2012mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 8 10 4 36.4% 45.5% 18.2% 44 38 6 2.00 1.73 34 5
    Thành tích sân nhà 11 3 6 2 27.3% 54.5% 18.2% 23 21 2 2.09 1.91 15 8
    Thành tích sân khách 11 5 4 2 45.5% 36.4% 18.2% 21 17 4 1.91 1.55 19 3

2011mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 10 7 5 45.5% 31.8% 22.7% 51 35 16 2.32 1.59 37 4
    Thành tích sân nhà 11 7 3 1 63.6% 27.3% 9.1% 31 13 18 2.82 1.18 24 2
    Thành tích sân khách 11 3 4 4 27.3% 36.4% 36.4% 20 22 -2 1.82 2.00 13 7

2010mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 6 7 9 27.3% 31.8% 40.9% 39 42 -3 1.77 1.91 25 8
    Thành tích sân nhà 11 4 4 3 36.4% 36.4% 27.3% 21 17 4 1.91 1.55 16 7
    Thành tích sân khách 11 2 3 6 18.2% 27.3% 54.5% 18 25 -7 1.64 2.27 9 10

2009mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 7 5 10 31.8% 22.7% 45.5% 45 44 1 2.05 2.00 26 7
    Thành tích sân nhà 11 6 3 2 54.5% 27.3% 18.2% 24 13 11 2.18 1.18 21 5
    Thành tích sân khách 11 1 2 8 9.1% 18.2% 72.7% 21 31 -10 1.91 2.82 5 11

2008mùa thiICE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 14 5 3 63.6% 22.7% 13.6% 47 22 25 2.14 1.00 47 2
    Thành tích sân nhà 11 8 1 2 72.7% 9.1% 18.2% 28 13 15 2.55 1.18 25 3
    Thành tích sân khách 11 6 4 1 54.5% 36.4% 9.1% 19 9 10 1.73 0.82 22 1

2007mùa thiICE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 5 5 12 22.7% 22.7% 54.5% 39 44 -5 1.77 2.00 20 9
    Thành tích sân nhà 11 3 2 6 27.3% 18.2% 54.5% 22 20 2 2.00 1.82 11 11
    Thành tích sân khách 11 2 3 6 18.2% 27.3% 54.5% 17 24 -7 1.55 2.18 9 8

2006mùa thiICE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 6 6 6 33.3% 33.3% 33.3% 26 23 3 1.44 1.28 24 5
    Thành tích sân nhà 9 4 3 2 44.4% 33.3% 22.2% 18 13 5 2.00 1.44 15 4
    Thành tích sân khách 9 2 3 4 22.2% 33.3% 44.4% 8 10 -2 0.89 1.11 9 6

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-01 04:30