x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:莫爾多維亞 Tên tiếng Anh:Mordovya Saransk
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:11581
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 1 0 1 0 0% 100% 0% 2 2 0 2.00 2.00 1 8
    Thành tích sân nhà 1 0 1 0 0% 100% 0% 2 2 0 2.00 2.00 1 4
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 1 0 1 0 0% 100% 0% 1 1 0 1.00 1.00 1 7
    Thành tích sân nhà 1 0 1 0 0% 100% 0% 1 1 0 1.00 1.00 1 4
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 1 0 0 0 1 1 -1 0% 0% 100%
    Thành tích sân nhà 1 0 0 0 1 1 -1 0% 0% 100%
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 1 0 0 1 0 0 -1 0% 100% 0%
    Thành tích sân nhà 1 0 0 1 0 0 -1 0% 100% 0%
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 1 1 0 0 100% 0% 0% 0 1
    Thành tích sân nhà 1 1 0 0 100% 0% 0% 0 1
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 1 1 0 0 100% 0% 0% 1 0
    Thành tích sân nhà 1 1 0 0 100% 0% 0% 1 0
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
Mordovya SaranskKý lục chuyển
Mordovya SaranskCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Mordovya SaranskCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-06 Pavel Deobald Tiền vệ Vitaliy Bulyga Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Eugene Osipov Hậu vệ Gazovik Orenburg Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Armen Hambartsumyan Tiền vệ Fakel Voronezh Chuyển nhượng tự do

Mordovya Saransk 2018-2019mùa thi RUS D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 1 0 1 0 0% 100% 0% 2 2 0 2.00 2.00 1 8
    Thành tích sân nhà 1 0 1 0 0% 100% 0% 2 2 0 2.00 2.00 1 4
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0

Mordovya Saransk 2017-2018mùa thi RUS D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 24 17 5 2 70.8% 20.8% 8.3% 38 8 30 1.58 0.33 56 6
    Thành tích sân nhà 12 9 2 1 75% 16.7% 8.3% 18 2 16 1.50 0.17 29 14
    Thành tích sân khách 12 8 3 1 66.7% 25% 8.3% 20 6 14 1.67 0.50 27 4

Mordovya Saransk 2016-2017mùa thi RUS D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 7 20 28.9% 18.4% 52.6% 39 50 -11 1.03 1.32 40 17
    Thành tích sân nhà 19 6 6 7 31.6% 31.6% 36.8% 20 19 1 1.05 1.00 24 15
    Thành tích sân khách 19 5 1 13 26.3% 5.3% 68.4% 19 31 -12 1.00 1.63 16 14

Mordovya Saransk 2015-2016mùa thi RUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 4 12 14 13.3% 40% 46.7% 30 50 -20 1.00 1.67 24 16
    Thành tích sân nhà 15 3 5 7 20% 33.3% 46.7% 17 21 -4 1.13 1.40 14 14
    Thành tích sân khách 15 1 7 7 6.7% 46.7% 46.7% 13 29 -16 0.87 1.93 10 14

Mordovya Saransk 2014-2015mùa thi RUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 5 14 36.7% 16.7% 46.7% 22 43 -21 0.73 1.43 38 8
    Thành tích sân nhà 15 7 3 5 46.7% 20% 33.3% 10 10 0 0.67 0.67 24 10
    Thành tích sân khách 15 4 2 9 26.7% 13.3% 60% 12 33 -21 0.80 2.20 14 13

Mordovya Saransk 2013-2014mùa thi RUS D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 22 7 7 61.1% 19.4% 19.4% 59 30 29 1.64 0.83 73 1
    Thành tích sân nhà 18 14 3 1 77.8% 16.7% 5.6% 35 8 27 1.94 0.44 45 1
    Thành tích sân khách 18 8 4 6 44.4% 22.2% 33.3% 24 22 2 1.33 1.22 28 1

Mordovya Saransk 2012-2013mùa thi RUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 5 5 20 16.7% 16.7% 66.7% 30 57 -27 1.00 1.90 20 15
    Thành tích sân nhà 15 3 4 8 20% 26.7% 53.3% 17 27 -10 1.13 1.80 13 15
    Thành tích sân khách 15 2 1 12 13.3% 6.7% 80% 13 30 -17 0.87 2.00 7 15

Mordovya Saransk 2011-2012mùa thi RUS D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 52 29 13 10 55.8% 25% 19.2% 91 56 35 1.75 1.08 100 1
    Thành tích sân nhà 26 19 3 4 73.1% 11.5% 15.4% 56 29 27 2.15 1.12 60 1
    Thành tích sân khách 26 10 10 6 38.5% 38.5% 23.1% 35 27 8 1.35 1.04 40 3

Mordovya Saransk 2010mùa thi RUS D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 10 12 42.1% 26.3% 31.6% 53 40 13 1.39 1.05 58 6
    Thành tích sân nhà 19 10 4 5 52.6% 21.1% 26.3% 27 18 9 1.42 0.95 34 9
    Thành tích sân khách 19 6 6 7 31.6% 31.6% 36.8% 26 22 4 1.37 1.16 24 4

Mordovya Saransk 2007mùa thi RUS D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 13 4 25 31% 9.5% 59.5% 44 88 -44 1.05 2.10 43 19
    Thành tích sân nhà 21 11 1 9 52.4% 4.8% 42.9% 30 34 -4 1.43 1.62 34 17
    Thành tích sân khách 21 2 3 16 9.5% 14.3% 76.2% 14 54 -40 0.67 2.57 9 20

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-20 00:33