x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:草蜢 Tên tiếng Anh:Grasshopper
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1886-7-1 Dung lượng:17700
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Letzigrund
Thành phố:Zürich, Thụy Sỹ Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 10 9 17 27.8% 25% 47.2% 43 52 -9 1.19 1.44 39 8
    Thành tích sân nhà 18 6 3 9 33.3% 16.7% 50% 18 25 -7 1.00 1.39 21 7
    Thành tích sân khách 18 4 6 8 22.2% 33.3% 44.4% 25 27 -2 1.39 1.50 18 10
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 7 19 10 19.4% 52.8% 27.8% 14 17 -3 0.39 0.47 40 7
    Thành tích sân nhà 18 2 11 5 11.1% 61.1% 27.8% 5 8 -3 0.28 0.44 17 8
    Thành tích sân khách 18 5 8 5 27.8% 44.4% 27.8% 9 9 0 0.50 0.50 23 4

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 36 19 3 0 0 17 2 52.78% 0% 47.22%
    Thành tích sân nhà 18 7 0 0 0 11 -4 38.89% 0% 61.11%
    Thành tích sân khách 18 12 3 0 0 6 6 66.67% 0% 33.33%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 36 12 3 7 7 17 -12 33.33% 19.44% 47.22%
    Thành tích sân nhà 18 4 2 2 7 12 -10 22.22% 11.11% 66.67%
    Thành tích sân khách 18 8 1 5 0 5 -2 44.44% 27.78% 27.78%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 36 16 0 20 44.4% 0% 55.6% 19 17
    Thành tích sân nhà 18 5 0 13 27.8% 0% 72.2% 12 6
    Thành tích sân khách 18 11 0 7 61.1% 0% 38.9% 7 11
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 36 7 6 23 19.4% 16.7% 63.9% 35 1
    Thành tích sân nhà 18 2 3 13 11.1% 16.7% 72.2% 17 1
    Thành tích sân khách 18 5 3 10 27.8% 16.7% 55.6% 18 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • GrasshoppersDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
GrasshoppersKý lục chuyển
GrasshoppersCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-21 Joao Ngongo Thủ môn FC Rapperswil-Jona Chuyển nhượng tự do
2017-07-09 Jeffren Isaas Suarez Bermudez Tiền vệ KAS Eupen Chuyển nhượng tự do
2017-07-09 Souleyman Doumbia Hậu vệ Even Barli Thuê
2017-07-01 Heinz Lindner Thủ môn Frankfort Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Michal Fasko Tiền vệ MFK Ruzomberok Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Albion Avdijaj Tiền đạo Vaduz F.C. Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Valon Fazliu Tiền vệ Gold Coast United Am (Youth) Riêng
2017-07-01 Giotto Morandi Tiền vệ Riêng
GrasshoppersCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-01-31 Florian Kamberi Tiền đạo Hibernian F.C. Thuê
2018-01-30 Charles Pickel Tiền vệ Schaffhausen Thuê
2017-08-30 Nemanja Antonov Hậu vệ Partizan Belgrade Thuê
2017-08-02 Haris Tabakovic Tiền vệ Debreceni Vasutas Sport Club Chuyển nhượng tự do
2017-07-28 Jan Bamert Hậu vệ FC Sion Riêng
2017-07-19 Gubari Sherko Tiền vệ Vaduz F.C. Thuê
2017-07-15 Caio Cesar Alves dos Santos £ 425,000 Tiền vệ Maccabi Haifa F.C. Riêng
2017-07-01 Joel Mall Thủ môn SV Darmstadt 98 Chuyển nhượng tự do
SUI Sl SUI Cup UEFA EL
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Kenan Kodro Bosnia 5 3 1 1 1 0
2 Lucas Qvistorff Andersen Đan Mạch 4 3 0 1 0 0
3 Runar Mar S. Sigurjonsson Iceland 3 2 1 0 2 0
4 Marco Djuricin Áo 3 2 1 0 7 0
5 Jeffren Isaas Suarez Bermudez Venezuela 2 2 0 0 1 0
6 Ridge Munsy 2 1 1 0 0 0
7 Emil Bergstrom Thụy Điển 2 1 1 0 6 0
8 Numa Lavanchy Thụy Sĩ 2 1 0 1 1 1
9 Marko Basic Croatia 2 2 0 0 6 0
10 Albion Avdijaj Albania 2 2 0 0 0 0
11 Milan Vilotic Serbia 1 0 0 1 7 0
12 Jean-Pierre Rhyner Thụy Sĩ 1 0 0 1 1 0
13 Nedim Bajrami Thụy Sĩ 1 1 0 0 0 0
14 Nabil Bahoui Thụy Điển 0 0 0 0 2 0
15 Heinz Lindner Áo 0 0 0 0 3 0
16 Alban Pnishi Kosovo 0 0 0 0 1 0
17 Michal Fasko Slovakia 0 0 0 0 1 0
18 Gjelbrim Taipi Albania 0 0 0 0 3 0
19 Bujar Lika Thụy Sĩ 0 0 0 0 2 0
20 Cedric Zesiger Thụy Sĩ 0 0 0 0 8 0
21 Charles Pickel Thụy Sĩ 0 0 0 0 2 0
22 Souleyman Doumbia Coate d'Ivoire 0 0 0 0 6 0
23 Petar Pusic Thụy Sĩ 0 0 0 0 3 0
24 Arijan Qollaku Albania 0 0 0 0 1 0

Grasshoppers 2017-2018mùa thi SUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 10 9 17 27.8% 25% 47.2% 43 52 -9 1.19 1.44 39 8
    Thành tích sân nhà 18 6 3 9 33.3% 16.7% 50% 18 25 -7 1.00 1.39 21 7
    Thành tích sân khách 18 4 6 8 22.2% 33.3% 44.4% 25 27 -2 1.39 1.50 18 10

Grasshoppers 2016-2017mùa thi SUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 10 8 18 27.8% 22.2% 50% 47 61 -14 1.31 1.69 38 8
    Thành tích sân nhà 18 7 4 7 38.9% 22.2% 38.9% 28 24 4 1.56 1.33 25 6
    Thành tích sân khách 18 3 4 11 16.7% 22.2% 61.1% 19 37 -18 1.06 2.06 13 10

Grasshoppers 2015-2016mùa thi SUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 15 8 13 41.7% 22.2% 36.1% 65 56 9 1.81 1.56 53 4
    Thành tích sân nhà 18 9 3 6 50% 16.7% 33.3% 35 21 14 1.94 1.17 30 4
    Thành tích sân khách 18 6 5 7 33.3% 27.8% 38.9% 30 35 -5 1.67 1.94 23 4

Grasshoppers 2014-2015mùa thi SUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 11 10 15 30.6% 27.8% 41.7% 50 56 -6 1.39 1.56 43 8
    Thành tích sân nhà 18 7 5 6 38.9% 27.8% 33.3% 25 22 3 1.39 1.22 26 6
    Thành tích sân khách 18 4 5 9 22.2% 27.8% 50% 25 34 -9 1.39 1.89 17 5

Grasshoppers 2013-2014mùa thi SUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 19 8 9 52.8% 22.2% 25% 67 43 24 1.86 1.19 65 2
    Thành tích sân nhà 18 10 3 5 55.6% 16.7% 27.8% 34 21 13 1.89 1.17 33 2
    Thành tích sân khách 18 9 5 4 50% 27.8% 22.2% 33 22 11 1.83 1.22 32 2

Grasshoppers 2012-2013mùa thi SUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 20 9 7 55.6% 25% 19.4% 48 32 16 1.33 0.89 69 2
    Thành tích sân nhà 18 11 4 3 61.1% 22.2% 16.7% 25 13 12 1.39 0.72 37 2
    Thành tích sân khách 18 9 5 4 50% 27.8% 22.2% 23 19 4 1.28 1.06 32 1

Grasshoppers 2011-2012mùa thi SUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 7 5 22 20.6% 14.7% 64.7% 32 66 -34 0.94 1.94 26 10
    Thành tích sân nhà 17 5 3 9 29.4% 17.6% 52.9% 15 23 -8 0.88 1.35 18 9
    Thành tích sân khách 17 2 2 13 11.8% 11.8% 76.5% 17 43 -26 1.00 2.53 8 9

Grasshoppers 2010-2011mùa thi SUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 10 11 15 27.8% 30.6% 41.7% 45 54 -9 1.25 1.50 41 7
    Thành tích sân nhà 18 7 4 7 38.9% 22.2% 38.9% 26 28 -2 1.44 1.56 25 6
    Thành tích sân khách 18 3 7 8 16.7% 38.9% 44.4% 19 26 -7 1.06 1.44 16 9

Grasshoppers 2009-2010mùa thi SUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 21 2 13 58.3% 5.6% 36.1% 65 43 22 1.81 1.19 65 3
    Thành tích sân nhà 18 14 1 3 77.8% 5.6% 16.7% 42 13 29 2.33 0.72 43 3
    Thành tích sân khách 18 7 1 10 38.9% 5.6% 55.6% 23 30 -7 1.28 1.67 22 3

Grasshoppers 2008-2009mùa thi SUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 12 14 10 33.3% 38.9% 27.8% 57 48 9 1.58 1.33 50 4
    Thành tích sân nhà 18 8 7 3 44.4% 38.9% 16.7% 32 21 11 1.78 1.17 31 4
    Thành tích sân khách 18 4 7 7 22.2% 38.9% 38.9% 25 27 -2 1.39 1.50 19 4

Grasshoppers 2007-2008mùa thi SUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 15 9 12 41.7% 25% 33.3% 57 49 8 1.58 1.36 54 4
    Thành tích sân nhà 18 9 6 3 50% 33.3% 16.7% 33 18 15 1.83 1.00 33 4
    Thành tích sân khách 18 6 3 9 33.3% 16.7% 50% 24 31 -7 1.33 1.72 21 3

Grasshoppers 2006-2007mùa thi SUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 13 11 12 36.1% 30.6% 33.3% 54 41 13 1.50 1.14 50 6
    Thành tích sân nhà 18 7 4 7 38.9% 22.2% 38.9% 30 21 9 1.67 1.17 25 7
    Thành tích sân khách 18 6 7 5 33.3% 38.9% 27.8% 24 20 4 1.33 1.11 25 3

Grasshoppers 2005-2006mùa thi SUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 14 13 9 38.9% 36.1% 25% 44 33 11 1.22 0.92 55 4
    Thành tích sân nhà 18 8 9 1 44.4% 50% 5.6% 27 15 12 1.50 0.83 33 4
    Thành tích sân khách 18 6 4 8 33.3% 22.2% 44.4% 17 18 -1 0.94 1.00 22 5

Grasshoppers 2004-2005mùa thi SUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 14 8 35.3% 41.2% 23.5% 51 50 1 1.50 1.47 50 3
    Thành tích sân nhà 17 6 8 3 35.3% 47.1% 17.6% 23 15 8 1.35 0.88 26 3
    Thành tích sân khách 17 6 6 5 35.3% 35.3% 29.4% 28 35 -7 1.65 2.06 24 4

Grasshoppers 2003-2004mùa thi SUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 21 7 4 10 33.3% 19% 47.6% 40 43 -3 1.90 2.05 25 6
    Thành tích sân nhà 11 5 1 5 45.5% 9.1% 45.5% 25 24 1 2.27 2.18 16 7
    Thành tích sân khách 10 2 3 5 20% 30% 50% 15 19 -4 1.50 1.90 9 6

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-05-24 15:48