x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:聖加倫 Tên tiếng Anh:St. Gallen
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1879 Dung lượng:11300
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Espenmoos
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 8 3 8 42.1% 15.8% 42.1% 26 37 -11 1.37 1.95 27 4
    Thành tích sân nhà 10 5 1 4 50% 10% 40% 16 17 -1 1.60 1.70 16 3
    Thành tích sân khách 9 3 2 4 33.3% 22.2% 44.4% 10 20 -10 1.11 2.22 11 6
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 5 7 7 26.3% 36.8% 36.8% 12 13 -1 0.63 0.68 22 7
    Thành tích sân nhà 10 3 4 3 30% 40% 30% 8 7 1 0.80 0.70 13 3
    Thành tích sân khách 9 2 3 4 22.2% 33.3% 44.4% 4 6 -2 0.44 0.67 9 10

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 19 11 1 0 0 8 3 57.89% 0% 42.11%
    Thành tích sân nhà 10 6 0 0 0 4 2 60% 0% 40%
    Thành tích sân khách 9 5 1 0 0 4 1 55.56% 0% 44.44%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 19 8 3 3 2 8 -3 42.11% 15.79% 42.11%
    Thành tích sân nhà 10 4 1 2 1 4 -2 40% 20% 40%
    Thành tích sân khách 9 4 2 1 1 4 -1 44.44% 11.11% 44.44%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 19 11 1 7 57.9% 5.3% 36.8% 6 13
    Thành tích sân nhà 10 6 1 3 60% 10% 30% 3 7
    Thành tích sân khách 9 5 0 4 55.6% 0% 44.4% 3 6
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 19 8 2 9 42.1% 10.5% 47.4% 17 2
    Thành tích sân nhà 10 6 1 3 60% 10% 30% 9 1
    Thành tích sân khách 9 2 1 6 22.2% 11.1% 66.7% 8 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-01-17 Cedric Itten Hậu vệ Basel Thuê
2017-07-13 Peter Tschernegg Tiền vệ Wolfsberger AC Riêng
2017-07-01 Albian Ajeti £ 850,000 Hậu vệ Augsburg Riêng
2017-07-01 Stjepan Kukuruzovic Tiền vệ Vaduz F.C. Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Nassim Ben Khalifa Tiền vệ Lausanne Sports Riêng
2017-07-01 Gjelbrim Taipi Tiền vệ Schaffhausen Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Silvan Gönitzer Hậu vệ FC St.Gallen U21 Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-11 Roy Gelmi Hậu vệ Thun Riêng
2017-07-01 Steven Lang Tiền vệ Servette Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Lucas Cueto Tiền vệ Preuben Munster Chuyển nhượng tự do
SUI Sl SUI Cup
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Marco Aratore Thụy Sĩ 6 3 3 0 1 0
2 Roman Buess Thụy Sĩ 6 4 1 1 2 0
3 Danijel Aleksic Serbia 5 3 2 0 2 0
4 Albian Ajeti Thụy Sĩ 3 3 0 0 0 0
5 Yannis Tafer An-giê-ri 1 1 0 0 0 0
6 Alain Wiss Thụy Sĩ 1 1 0 0 4 0
7 Nassim Ben Khalifa Thụy Sĩ 1 1 0 0 4 0
8 Tranquillo Barnetta Thụy Sĩ 1 1 0 0 3 0
9 Peter Tschernegg Áo 1 1 0 0 3 0
10 Karim Haggui Tunisia 0 0 0 0 2 0
11 Philippe Koch Thụy Sĩ 0 0 0 0 1 0
12 Stjepan Kukuruzovic Croatia 0 0 0 0 3 0
13 Andreas Wittwer Thụy Sĩ 0 0 0 0 2 0
14 Gjelbrim Taipi Albania 0 0 0 0 2 1
15 Nicolas Luchinger Thụy Sĩ 0 0 0 0 5 0
16 Silvan Hefti Thụy Sĩ 0 0 0 0 1 1

2017-2018mùa thiSUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 8 3 8 42.1% 15.8% 42.1% 26 37 -11 1.37 1.95 27 4
    Thành tích sân nhà 10 5 1 4 50% 10% 40% 16 17 -1 1.60 1.70 16 3
    Thành tích sân khách 9 3 2 4 33.3% 22.2% 44.4% 10 20 -10 1.11 2.22 11 6

2016-2017mùa thiSUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 11 8 17 30.6% 22.2% 47.2% 43 57 -14 1.19 1.58 41 7
    Thành tích sân nhà 18 7 3 8 38.9% 16.7% 44.4% 21 23 -2 1.17 1.28 24 8
    Thành tích sân khách 18 4 5 9 22.2% 27.8% 50% 22 34 -12 1.22 1.89 17 8

2015-2016mùa thiSUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 10 8 18 27.8% 22.2% 50% 41 66 -25 1.14 1.83 38 7
    Thành tích sân nhà 18 7 4 7 38.9% 22.2% 38.9% 25 32 -7 1.39 1.78 25 6
    Thành tích sân khách 18 3 4 11 16.7% 22.2% 61.1% 16 34 -18 0.89 1.89 13 9

2014-2015mùa thiSUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 13 8 15 36.1% 22.2% 41.7% 57 65 -8 1.58 1.81 47 6
    Thành tích sân nhà 18 8 6 4 44.4% 33.3% 22.2% 32 24 8 1.78 1.33 30 4
    Thành tích sân khách 18 5 2 11 27.8% 11.1% 61.1% 25 41 -16 1.39 2.28 17 8

2013-2014mùa thiSUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 11 12 13 30.6% 33.3% 36.1% 37 47 -10 1.03 1.31 45 7
    Thành tích sân nhà 18 8 6 4 44.4% 33.3% 22.2% 22 18 4 1.22 1.00 30 7
    Thành tích sân khách 18 3 6 9 16.7% 33.3% 50% 15 29 -14 0.83 1.61 15 8

2012-2013mùa thiSUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 17 8 11 47.2% 22.2% 30.6% 54 36 18 1.50 1.00 59 3
    Thành tích sân nhà 18 10 5 3 55.6% 27.8% 16.7% 35 17 18 1.94 0.94 35 3
    Thành tích sân khách 18 7 3 8 38.9% 16.7% 44.4% 19 19 0 1.06 1.06 24 4

2011-2012mùa thiSUI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 19 7 4 63.3% 23.3% 13.3% 67 31 36 2.23 1.03 64 1
    Thành tích sân nhà 15 9 4 2 60% 26.7% 13.3% 36 16 20 2.40 1.07 31 2
    Thành tích sân khách 15 10 3 2 66.7% 20% 13.3% 31 15 16 2.07 1.00 33 1

2010-2011mùa thiSUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 8 7 21 22.2% 19.4% 58.3% 34 67 -33 0.94 1.86 31 10
    Thành tích sân nhà 18 3 4 11 16.7% 22.2% 61.1% 15 33 -18 0.83 1.83 13 10
    Thành tích sân khách 18 5 3 10 27.8% 16.7% 55.6% 19 34 -15 1.06 1.89 18 7

2009-2010mùa thiSUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 13 7 16 36.1% 19.4% 44.4% 53 56 -3 1.47 1.56 46 6
    Thành tích sân nhà 18 7 5 6 38.9% 27.8% 33.3% 24 23 1 1.33 1.28 26 8
    Thành tích sân khách 18 6 2 10 33.3% 11.1% 55.6% 29 33 -4 1.61 1.83 20 5

2008-2009mùa thiSUI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 25 3 2 83.3% 10% 6.7% 78 22 56 2.60 0.73 78 1
    Thành tích sân nhà 15 14 1 0 93.3% 6.7% 0% 41 6 35 2.73 0.40 43 1
    Thành tích sân khách 15 11 2 2 73.3% 13.3% 13.3% 37 16 21 2.47 1.07 35 1

2007-2008mùa thiSUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 9 7 20 25% 19.4% 55.6% 39 69 -30 1.08 1.92 34 9
    Thành tích sân nhà 18 7 3 8 38.9% 16.7% 44.4% 24 33 -9 1.33 1.83 24 9
    Thành tích sân khách 18 2 4 12 11.1% 22.2% 66.7% 15 36 -21 0.83 2.00 10 10

2007-2008mùa thiSUI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 2 0 0 2 0% 0% 100% 2 5 -3 1.00 2.50 0 20
    Thành tích sân nhà 1 0 0 1 0% 0% 100% 0 2 -2 0.00 2.00 0 20
    Thành tích sân khách 1 0 0 1 0% 0% 100% 2 3 -1 2.00 3.00 0 20

2006-2007mùa thiSUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 14 13 9 38.9% 36.1% 25% 47 44 3 1.31 1.22 55 5
    Thành tích sân nhà 18 9 7 2 50% 38.9% 11.1% 26 15 11 1.44 0.83 34 5
    Thành tích sân khách 18 5 6 7 27.8% 33.3% 38.9% 21 29 -8 1.17 1.61 21 5

2005-2006mùa thiSUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 11 7 18 30.6% 19.4% 50% 51 56 -5 1.42 1.56 40 6
    Thành tích sân nhà 18 8 5 5 44.4% 27.8% 27.8% 34 23 11 1.89 1.28 29 6
    Thành tích sân khách 18 3 2 13 16.7% 11.1% 72.2% 17 33 -16 0.94 1.83 11 7

2004-2005mùa thiSUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 8 12 14 23.5% 35.3% 41.2% 51 60 -9 1.50 1.76 36 7
    Thành tích sân nhà 17 5 8 4 29.4% 47.1% 23.5% 35 27 8 2.06 1.59 23 7
    Thành tích sân khách 17 3 4 10 17.6% 23.5% 58.8% 16 33 -17 0.94 1.94 13 7

2003-2004mùa thiSUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 21 9 3 9 42.9% 14.3% 42.9% 33 34 -1 1.57 1.62 30 5
    Thành tích sân nhà 10 6 1 3 60% 10% 30% 19 12 7 1.90 1.20 19 4
    Thành tích sân khách 11 3 2 6 27.3% 18.2% 54.5% 14 22 -8 1.27 2.00 11 5

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-23 15:20