x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:羅斯杜夫 Tên tiếng Anh:Rostov FK
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1930-1-1 Dung lượng:17600
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Roste Mitchell Marcy Stadium
Thành phố:Russia Giá trị đội bóng:
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Rostov FKDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Rostov FKKý lục chuyển
Rostov FKCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-01-18 Ragnar Sigurdsson Hậu vệ Fulham Chuyển nhượng tự do
2017-08-31 Aleksei Ionov Tiền vệ Dynamo Moscow Chuyển nhượng tự do
2017-07-15 Eldor Shomurodov Tiền vệ Kuruvchi Bunyodkor Riêng
2017-07-03 Matija Boben £ 255,000 Hậu vệ ND Gorica Riêng
2017-07-01 Sverrir Ingi Ingason £ 1,700,000 Hậu vệ Granada Riêng
2017-07-01 Zan Majer £ 213,000 Tiền vệ Domžale F.C. Riêng
2017-07-01 Sergey Pesyakov Thủ môn Spartak Moscow Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Sergey Parshivlyuk Hậu vệ Anzhi Makhachkala Riêng
2017-07-01 Yevgeni Makeev Hậu vệ Spartak Moscow Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Josimar Quintero Tiền vệ Chelsea U21 Thuê
Rostov FKCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-31 Miha Mevlja £ 7,200,000 Hậu vệ Zenit St. Petersburg Riêng
2017-08-31 Saeid Ezzatolahi Afagh Tiền vệ Amkar Perm Thuê
2017-07-18 Maksim Grigoriev Tiền vệ Ural-D Yekaterinburg Chuyển nhượng tự do
2017-07-14 Sardar Azmoun Tiền đạo Rubin Kazan Chuyển nhượng tự do
2017-07-14 Vladimir Granat Hậu vệ Rubin Kazan Riêng
2017-07-14 Fedor Kudryashov Hậu vệ Rubin Kazan Riêng
2017-07-01 Denis Terentjev £ 1,800,000 Hậu vệ Zenit St. Petersburg Riêng
2017-07-01 Alexandr Erokhin Tiền vệ Zenit St. Petersburg Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Dmitry Poloz Tiền vệ Zenit St. Petersburg Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Christiano Fernando Noboa Tello Tiền vệ Zenit St. Petersburg Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Nika Kacharava Tiền vệ Korona Kielce Thuê
2017-07-01 Nikita Medvedev Thủ môn Lokomotiv Moscow Chuyển nhượng tự do
RUS PR UEFA CL UEFA EL RUS Cup
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Timofei Kalachev Belarus 4 3 1 0 1 0
2 Aleksei Ionov Nga 2 0 1 1 1 0
3 Aleksandr Bukharov Nga 2 2 0 0 2 0
4 Alexandru Gatcan Moldova 2 1 1 0 7 0
5 Sverrir Ingi Ingason Iceland 2 1 1 0 2 0
6 Artur Yusupov Rimovich Nga 1 0 1 0 4 0
7 Vladimir Sergeevich Dyadyun Nga 1 1 0 0 2 0
8 Miha Mevlja Slovenia 1 1 0 0 0 0
9 Maciej Wilusz Ba Lan 1 0 1 0 1 0
10 Vitaly Ustinov Nga 1 0 0 1 3 0
11 Aleksandr Zuev Nga 1 1 0 0 1 0
12 Pavel Mogilevski Nga 0 0 0 0 1 0
13 Sergey Pesyakov Nga 0 0 0 0 3 0
14 Yevgeni Makeev Nga 0 0 0 0 2 0
15 Sergey Parshivlyuk Nga 0 0 0 0 1 0
16 Khoren Bayramyan Nga 0 0 0 0 1 0
17 Zan Majer Slovenia 0 0 0 0 1 0
18 Moussa Djenepo Ma-li 0 0 0 0 1 0

Rostov FK 2017-2018mùa thi RUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 9 10 11 30% 33.3% 36.7% 27 28 -1 0.90 0.93 37 13
    Thành tích sân nhà 15 6 5 4 40% 33.3% 26.7% 14 9 5 0.93 0.60 23 8
    Thành tích sân khách 15 3 5 7 20% 33.3% 46.7% 13 19 -6 0.87 1.27 14 11

Rostov FK 2016-2017mùa thi RUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 13 9 8 43.3% 30% 26.7% 36 18 18 1.20 0.60 48 5
    Thành tích sân nhà 15 11 4 0 73.3% 26.7% 0% 24 4 20 1.60 0.27 37 2
    Thành tích sân khách 15 2 5 8 13.3% 33.3% 53.3% 12 14 -2 0.80 0.93 11 11

Rostov FK 2015-2016mùa thi RUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 19 6 5 63.3% 20% 16.7% 41 20 21 1.37 0.67 63 2
    Thành tích sân nhà 15 11 4 0 73.3% 26.7% 0% 22 7 15 1.47 0.47 37 2
    Thành tích sân khách 15 8 2 5 53.3% 13.3% 33.3% 19 13 6 1.27 0.87 26 3

Rostov FK 2014-2015mùa thi RUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 9 8 15 28.1% 25% 46.9% 32 52 -20 1.00 1.63 35 11
    Thành tích sân nhà 16 7 3 6 43.8% 18.8% 37.5% 19 20 -1 1.19 1.25 24 11
    Thành tích sân khách 16 2 5 9 12.5% 31.3% 56.3% 13 32 -19 0.81 2.00 11 15

Rostov FK 2013-2014mùa thi RUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 10 9 11 33.3% 30% 36.7% 40 40 0 1.33 1.33 39 7
    Thành tích sân nhà 15 4 7 4 26.7% 46.7% 26.7% 21 18 3 1.40 1.20 19 12
    Thành tích sân khách 15 6 2 7 40% 13.3% 46.7% 19 22 -3 1.27 1.47 20 8

Rostov FK 2012-2013mùa thi RUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 9 8 15 28.1% 25% 46.9% 33 41 -8 1.03 1.28 35 11
    Thành tích sân nhà 16 7 3 6 43.8% 18.8% 37.5% 22 20 2 1.38 1.25 24 10
    Thành tích sân khách 16 2 5 9 12.5% 31.3% 56.3% 11 21 -10 0.69 1.31 11 14

Rostov FK 2011-2012mùa thi RUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 12 12 20 27.3% 27.3% 45.5% 45 61 -16 1.02 1.39 48 13
    Thành tích sân nhà 22 9 6 7 40.9% 27.3% 31.8% 28 27 1 1.27 1.23 33 11
    Thành tích sân khách 22 3 6 13 13.6% 27.3% 59.1% 17 34 -17 0.77 1.55 15 12

Rostov FK 2011-2012mùa thi RUS D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 2 2 0 0 100% 0% 0% 4 0 4 2.00 0.00 6 21
    Thành tích sân nhà 1 1 0 0 100% 0% 0% 3 0 3 3.00 0.00 3 21
    Thành tích sân khách 1 1 0 0 100% 0% 0% 1 0 1 1.00 0.00 3 21

Rostov FK 2010mùa thi RUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 10 4 16 33.3% 13.3% 53.3% 27 44 -17 0.90 1.47 34 10
    Thành tích sân nhà 15 6 2 7 40% 13.3% 46.7% 12 16 -4 0.80 1.07 20 12
    Thành tích sân khách 15 4 2 9 26.7% 13.3% 60% 15 28 -13 1.00 1.87 14 9

Rostov FK 2009mùa thi RUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 7 11 12 23.3% 36.7% 40% 28 39 -11 0.93 1.30 32 14
    Thành tích sân nhà 15 3 8 4 20% 53.3% 26.7% 16 16 0 1.07 1.07 17 15
    Thành tích sân khách 15 4 3 8 26.7% 20% 53.3% 12 23 -11 0.80 1.53 15 11

Rostov FK 2008mùa thi RUS D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 29 9 4 69% 21.4% 9.5% 78 29 49 1.86 0.69 96 1
    Thành tích sân nhà 21 18 2 1 85.7% 9.5% 4.8% 50 14 36 2.38 0.67 56 1
    Thành tích sân khách 21 11 7 3 52.4% 33.3% 14.3% 28 15 13 1.33 0.71 40 1

Rostov FK 2007mùa thi RUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 2 12 16 6.7% 40% 53.3% 18 44 -26 0.60 1.47 18 16
    Thành tích sân nhà 15 1 8 6 6.7% 53.3% 40% 14 21 -7 0.93 1.40 11 16
    Thành tích sân khách 15 1 4 10 6.7% 26.7% 66.7% 4 23 -19 0.27 1.53 7 15

Rostov FK 2006mùa thi RUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 10 6 14 33.3% 20% 46.7% 42 48 -6 1.40 1.60 36 12
    Thành tích sân nhà 15 6 4 5 40% 26.7% 33.3% 23 21 2 1.53 1.40 22 13
    Thành tích sân khách 15 4 2 9 26.7% 13.3% 60% 19 27 -8 1.27 1.80 14 9

Rostov FK 2005mùa thi RUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 8 7 15 26.7% 23.3% 50% 26 41 -15 0.87 1.37 31 13
    Thành tích sân nhà 15 6 4 5 40% 26.7% 33.3% 13 13 0 0.87 0.87 22 14
    Thành tích sân khách 15 2 3 10 13.3% 20% 66.7% 13 28 -15 0.87 1.87 9 13

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-20 03:46